VietRad AI Hub
  • Trang chủ
  • Thư viện ca bệnh
  • Không gian kiến thức
  • Bài viết
  • Siêu âm
  • X-Quang
  • CT Scanner
  • MRI
  • Video
  • Podcasts
Đăng nhậpCài đặt
Thu, Apr 9
AI Trực tuyến

Diagnostic Cases

Browse and explore the library of medical imaging cases.

Upload Case
Subcortical and subependymal heterotopia (Dị dạng vị trí hạch dưới vỏ và dưới biểu mô não thất)
MRI

Dị dạng vị trí hạch dưới vỏ và dưới biểu mô não thất

Neuroradiology
- **Subcortical and subependymal heterotopia** --- Tiếng Việt --- Dị dạng vị trí hạch dưới vỏ và dưới biểu mô não thất (Subcortical and subependymal heterotopia)
4/4/2026View Case →
Tuberculous Meningitis with Obstructive Hydrocephalus and Tuberculomas (Viêm màng não lao)
CT

Viêm màng não lao

Neuroradiology
- **Tuberculous meningitis** --- Tiếng Việt --- Viêm màng não lao (tuberculous meningitis)
4/4/2026View Case →
Primary Leptomeningeal Melanocytosis with a Pineal Region Mass (Melanocytosis màng não mềm nguyên phát với khối ở vùng tuyến tùng)
CTMRI

Melanocytosis màng não mềm nguyên phát với khối ở vùng tuyến tùng

Neuroradiology
Primary leptomeningeal melanocytosis with a pineal region mass --- Tiếng Việt --- Melanocytosis màng não mềm nguyên phát với khối ở vùng tuyến tùng (Primary leptomeningeal melanocytosis with a pineal region mass)
4/4/2026View Case →
Acute on Chronic Subdural Hematoma (Bầm máu dưới màng cứng cấp trên nền mạn)
CT

Bầm máu dưới màng cứng cấp trên nền mạn

Neuroradiology
Acute on chronic subdural hematoma --- Tiếng Việt --- Bầm máu dưới màng cứng cấp trên nền mạn (acute on chronic subdural hematoma)
4/4/2026View Case →
Chiari II Malformation in Fetal MRI (Bất thường Chiari-II)
Ultrasound

Bất thường Chiari-II

Neuroradiology
**Chiari‑II malformation** --- Tiếng Việt --- Bất thường Chiari-II (Chiari-II malformation)
3/25/2026View Case →
Banana Sign in Fetal Ultrasound (Chuối (ảnh))
OT

Chuối (ảnh)

Neuroradiology
Banana (photo) --- Tiếng Việt --- Chuối (ảnh)
3/25/2026View Case →
Myelomeningocele (Myelomeningocoele)
Ultrasound

Myelomeningocoele

Neuroradiology
**Myelomeningocoele** --- Tiếng Việt --- Myelomeningocoele
3/25/2026View Case →
Lemon and Banana Signs in Fetal MRI Suggesting Chiari Malformation (Dấu hiệu chanh và dấu hiệu chuối)
Ultrasound

Dấu hiệu chanh và dấu hiệu chuối

Neuroradiology
**Lemon and banana sign** indicating Chiari malformation. --- Tiếng Việt --- Dấu hiệu chanh và dấu hiệu chuối (Lemon and banana sign)
3/25/2026View Case →
Spina bifida occulta (Gai đôi sống ẩn)
CTX-ray

Gai đôi sống ẩn

Neuroradiology
**Spina bifida occulta** --- Tiếng Việt --- Gai đôi sống ẩn (Spina bifida occulta)
3/25/2026View Case →
Von Hippel-Lindau syndrome (Hội chứng Von Hippel Lindau)
CTUltrasoundMRI

Hội chứng Von Hippel Lindau

Neuroradiology
**Von Hippel‑Lindau syndrome** --- Tiếng Việt --- Hội chứng Von Hippel Lindau (Von Hippel Lindau syndrome)
3/23/2026View Case →
Von Hippel-Lindau Syndrome (Hội chứng Von Hippel-Lindau)
CTMRI

Hội chứng Von Hippel-Lindau

Neuroradiology
**Von Hippel‑Lindau syndrome** --- Tiếng Việt --- Hội chứng Von Hippel-Lindau (Von Hippel-Lindau syndrome)
3/23/2026View Case →
Hemangioblastoma in von Hippel-Lindau Syndrome (U mạch bào – hội chứng von Hippel-Lindau)
CT

U mạch bào – hội chứng von Hippel-Lindau

Neuroradiology
- **Hemangioblastoma** – **von Hippel‑Lindau syndrome** --- Tiếng Việt --- U mạch bào – hội chứng von Hippel-Lindau (hemangioblastoma - von Hippel-Lindau syndrome)
3/23/2026View Case →
Von Hippel-Lindau Disease with Spinal Hemangioblastoma (Bệnh Von Hippel-Lindau với u mạch bào ở tủy sống)
UltrasoundMRI

Bệnh Von Hippel-Lindau với u mạch bào ở tủy sống

Neuroradiology
**Von Hippel‑Lindau disease with spinal hemangioblastoma** --- Tiếng Việt --- Bệnh Von Hippel-Lindau (Von Hippel-Lindau disease) với u mạch bào ở tủy sống (spinal hemangioblastoma)
3/23/2026View Case →
Von Hippel-Lindau Disease with Multisystem Involvement (Bệnh Von Hippel-Lindau)
CTMRI

Bệnh Von Hippel-Lindau

Neuroradiology
**Von Hippel‑Lindau disease** --- Tiếng Việt --- Bệnh Von Hippel-Lindau (Von Hippel-Lindau disease)
3/23/2026View Case →
Von Hippel-Lindau Disease with Spinal Hemangioblastomas and Renal Cell Carcinoma (Bệnh Von Hippel-Lindau)
MRI

Bệnh Von Hippel-Lindau

Neuroradiology
**Von Hippel-Lindau disease** --- Tiếng Việt --- Bệnh Von Hippel-Lindau (Von Hippel-Lindau disease)
3/23/2026View Case →
Cerebral Abscess with Ventriculitis (Áp xe não và viêm não thất)
MRI

Áp xe não và viêm não thất

Neuroradiology
- Cerebral abscess and ventriculitis --- Tiếng Việt --- Áp xe não (cerebral abscess) và viêm não thất (ventriculitis)
3/23/2026View Case →
Skull Base Osteomyelitis and Temporal Lobe Abscess (Viêm xương sọ đáy và áp xe thùy thái dương)
MRI

Viêm xương sọ đáy và áp xe thùy thái dương

Neuroradiology
- **Skull base osteomyelitis** - **Temporal lobe abscess** --- Tiếng Việt --- - Viêm xương sọ đáy (skull base osteomyelitis) và áp xe thùy thái dương (temporal lobe abscess) - Tổn thương viêm xương lan rộng từ viêm xoang và viêm tai giữa - xương chũm (otomastoiditis) - Dấu hiệu teo não nhẹ và các **vùng nhồi máu cũ dạng lacuna (old lacunar infarctions)** ở hai bán cầu đại não
3/23/2026View Case →
Brain abscess with intraventricular rupture (Áp xe não với vỡ vào não thất)
MRI

Áp xe não với vỡ vào não thất

Neuroradiology
**Brain abscess with intraventricular rupture** --- Tiếng Việt --- Áp xe não với vỡ vào não thất (brain abscess with intraventricular rupture)
3/23/2026View Case →
Thalamic Abscess (Áp xe thể gai (thalamic abscess))
MRI

Áp xe thể gai (thalamic abscess)

Neuroradiology
**Thalamic abscess** --- Tiếng Việt --- Áp xe thể gai (thalamic abscess)
3/23/2026View Case →
Cerebral Abscess in the Left Temporal Lobe (Áp xe não)
MRI

Áp xe não

Neuroradiology
Cerebral abscess --- Tiếng Việt --- Áp xe não (cerebral abscess)
3/23/2026View Case →
Ring-Enhancing Cerebral Metastasis (Khối u thứ phát ở não bắt thuốc dạng viền (ring-enhancing cerebral metastasis))
MRI

Khối u thứ phát ở não bắt thuốc dạng viền (ring-enhancing cerebral metastasis)

Neuroradiology
Ring‑enhancing cerebral metastasis --- Tiếng Việt --- Khối u thứ phát ở não bắt thuốc dạng viền (ring-enhancing cerebral metastasis)
3/23/2026View Case →
Cerebellar Abscess (Áp xe tiểu não)
MRI

Áp xe tiểu não

Neuroradiology
- **Cerebellar abscess** --- Tiếng Việt --- Áp xe tiểu não (cerebellar abscess)
3/23/2026View Case →
Cerebral Abscess with Ventriculitis (Áp xe não kèm viêm não thất)
MRI

Áp xe não kèm viêm não thất

Neuroradiology
- **Cerebral abscess with ventriculitis** --- Tiếng Việt --- Áp xe não kèm viêm não thất (cerebral abscess with ventriculitis)
3/23/2026View Case →
Cerebral Abscesses with Ventriculitis (Áp xe não (cerebral abscesses))
CTMRI

Áp xe não (cerebral abscesses)

Neuroradiology
- **Cerebral abscesses** --- Tiếng Việt --- Áp xe não (cerebral abscesses) DISCUSSION: - Trường hợp này thể hiện một bệnh cảnh nặng của áp xe não (cerebral abscesses). Vi sinh vật gây áp xe não thay đổi tùy theo tình trạng ức chế miễn dịch của bệnh nhân. Hầu hết các chủng phân lập thuộc chi *Streptococcus*; tuy nhiên, đa số trường hợp nuôi cấy cho thấy nhiều loại vi khuẩn (polymicrobial). Ở nhóm bệnh nhân ức chế miễn dịch, ví dụ như bệnh nhân dương tính với HIV, các tác nhân thường gặp bao gồm *toxoplasma*, *mycobacteria* hoặc nấm. - Ở bệnh nhân này, biên bản phẫu thuật ghi nhận có hút được dịch mủ và gửi soi nhuộm Gram. Kết quả nhuộm Gram ban đầu cho thấy cầu khuẩn Gram dương, và nuôi cấy lặp lại phát hiện nhóm *Strep. intermedius*. Sinh thiết và nuôi cấy không tìm thấy nấm và *toxoplasma*. Ngoài ra, bệnh nhân âm tính với HIV và không bị ức chế miễn dịch. Mặc dù không tìm thấy nguyên nhân nền rõ ràng gây áp xe não, giả thuyết hàng đầu là tình trạng răng miệng kém, với nghiện rượu là yếu tố góp phần chính. Bệnh nhân đã sống sót sau điều trị kháng sinh kéo dài. - Các tổn thương bắt thuốc dạng viền (ring-enhancing lesions) có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm nhưng không giới hạn ở áp xe, u màng não (meningioma), bệnh bạch cầu (leukemia) và di căn (metastasis). Áp xe não có thể biểu hiện kín đáo trên chụp cắt lớp vi tính (CT) ban đầu. Do đó, cần thực hiện cả chụp có và không tiêm thuốc cản quang ở bệnh nhân nghi ngờ áp xe. Cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp chính để đánh giá áp xe nghi ngờ, với độ nhạy cao hơn so với CT. Các hình ảnh điển hình trên MRI bao gồm vùng trung tâm giảm tín hiệu trên T1 và bắt thuốc dạng viền, trong khi trên T2/FLAIR cho thấy vùng trung tâm tăng tín hiệu. - Ghi nhận và trân trọng cảm ơn Dr. Mila Dimitrijevic đã cung cấp ca lâm sàng này.
Cerebral Abscess (Áp xe não)
CTMRI

Áp xe não

Neuroradiology
- **Cerebral abscess** --- Tiếng Việt --- Áp xe não (cerebral abscess)
3/23/2026View Case →
Cerebral Abscess with Surrounding Vasogenic Edema (Áp xe não)
CT

Áp xe não

Neuroradiology
**Cerebral abscess** --- Tiếng Việt --- Áp xe não (cerebral abscess)
3/23/2026View Case →
Brain Abscess with Ventriculitis (Áp xe não kèm viêm não thất)
MRI

Áp xe não kèm viêm não thất

Neuroradiology
**Brain abscess with ventriculitis** --- Tiếng Việt --- Áp xe não kèm viêm não thất (brain abscess with ventriculitis)
3/23/2026View Case →
Cerebral Abscesses due to Streptococcus intermedius (Áp xe não (cerebral abscesses))
MRI

Áp xe não (cerebral abscesses)

Neuroradiology
**Cerebral abscesses** --- Tiếng Việt --- Áp xe não (cerebral abscesses)
3/23/2026View Case →
Cerebral Abscess Following Penetrating Trauma (Áp xe não)
CT

Áp xe não

Neuroradiology
Cerebral abscess --- Tiếng Việt --- Áp xe não (cerebral abscess)
3/23/2026View Case →
Cerebral Radiation Necrosis Following Radiosurgery for Brain Metastasis (Hoại tử não do tia xạ)
MRI

Hoại tử não do tia xạ

Neuroradiology
**Cerebral radiation necrosis** --- Tiếng Việt --- Hoại tử não do tia xạ (cerebral radiation necrosis)
3/23/2026View Case →
Cerebral Abscess with Frontal Bone Osteomyelitis and Frontal Sinusitis (Áp xe não)
CTMRI

Áp xe não

Neuroradiology
- Cerebral abscess --- Tiếng Việt --- Áp xe não (cerebral abscess)
3/23/2026View Case →
Fungal Cerebral Abscesses (Áp xe não do nấm)
CTMRI

Áp xe não do nấm

Neuroradiology
** Fungal cerebral abscesses --- Tiếng Việt --- Áp xe não do nấm (fungal cerebral abscesses)
3/23/2026View Case →
Pyogenic Brain Abscess in Late Capsular Stage (Áp xe não (brain abscess))
CTMRI

Áp xe não (brain abscess)

Neuroradiology
- **Brain abscess** --- Tiếng Việt --- Áp xe não (brain abscess)
3/23/2026View Case →
Tumefactive Demyelinating Lesion (Tổn thương mất bao myelin dạng u)
CTMRI

Tổn thương mất bao myelin dạng u

Neuroradiology
Tumefactive demyelinating lesion --- Tiếng Việt --- Tổn thương mất bao myelin dạng u (tumefactive demyelinating lesion)
3/23/2026View Case →
Cerebral Abscess in a Patient with Sickle Cell Anemia (Áp xe não)
MRI

Áp xe não

Neuroradiology
- Cerebral abscess --- Tiếng Việt --- Áp xe não (cerebral abscess)
3/23/2026View Case →
Toxic Leukoencephalopathy (Bệnh não độc chất)
MRI

Bệnh não độc chất

Neuroradiology
- Toxic encephalopathy --- Tiếng Việt --- Bệnh não độc chất (toxic encephalopathy)
3/21/2026View Case →
Acute Methanol Poisoning (Ngộ độc methanol cấp tính)
MRI

Ngộ độc methanol cấp tính

Neuroradiology
Acute methanol poisoning --- Tiếng Việt --- Ngộ độc methanol cấp tính (acute methanol poisoning)
3/21/2026View Case →
Toxic Leukoencephalopathy Due to Chemotherapy (Bệnh lý chất trắng do độc chất)
MRI

Bệnh lý chất trắng do độc chất

Neuroradiology
**Toxic leukoencephalopathy** --- Tiếng Việt --- Bệnh lý chất trắng do độc chất (toxic leukoencephalopathy)
3/21/2026View Case →
Delayed Posthypoxic Leukoencephalopathy (Bệnh lý thoái hóa trắng sau thiếu oxy chậm)
MRI

Bệnh lý thoái hóa trắng sau thiếu oxy chậm

Neuroradiology
Delayed post‑hypoxic leukoencephalopathy --- Tiếng Việt --- Bệnh lý thoái hóa trắng sau thiếu oxy chậm (delayed posthypoxic leukoencephalopathy)
3/21/2026View Case →
Toxic Leukoencephalopathy due to Methotrexate (Bệnh lý chất trắng do độc chất – methotrexate)
MRI

Bệnh lý chất trắng do độc chất – methotrexate

Neuroradiology
**Toxic leukoencephalopathy – methotrexate** --- Tiếng Việt --- Bệnh lý chất trắng do độc chất – methotrexate (toxic leukoencephalopathy - methotrexate)
3/21/2026View Case →
Methanol Induced Encephalopathy (Bệnh não do methanol)
CTMRI

Bệnh não do methanol

Neuroradiology
Methanol‑induced encephalopathy --- Tiếng Việt --- Bệnh não do methanol (Methanol induced encephalopathy)
3/21/2026View Case →
Acute Toxic Encephalopathy Due to 5-FU Chemotherapy (Bệnh não độc cấp tính)
MRI

Bệnh não độc cấp tính

Neuroradiology
**Acute toxic encephalopathy** --- Tiếng Việt --- Bệnh não độc cấp tính (acute toxic encephalopathy)
3/21/2026View Case →
Leukoencephalopathy due to Heroin Inhalation (Chasing the dragon)
CTMRI

Chasing the dragon

Neuroradiology
**Chasing the dragon** --- Tiếng Việt --- Chasing the dragon (tổn thương não do hít heroin)
3/21/2026View Case →
Neuromelioidosis with Multifocal CNS Involvement (Neuromelioidosis)
MRI

Neuromelioidosis

Neuroradiology
- **Neuromelioidosis** --- Tiếng Việt --- Neuromelioidosis (neuromelioidosis)
3/19/2026View Case →
Chronic Migraine with New-Onset Left Hemiparesis (Migraine)
MRI

Migraine

Neuroradiology
Migraine --- Tiếng Việt --- Migraine (đau nửa đầu)
3/16/2026View Case →
Myelin Oligodendrocyte Glycoprotein Antibody-Associated Disease (MOGAD) (Bệnh liên quan đến kháng thể myelin oligodendrocyte glycoprotein (MOGAD))
MRI

Bệnh liên quan đến kháng thể myelin oligodendrocyte glycoprotein (MOGAD)

Neuroradiology
**Myelin oligodendrocyte glycoprotein antibody‑associated disease (MOGAD)** --- Tiếng Việt --- Bệnh liên quan đến kháng thể myelin oligodendrocyte glycoprotein (Myelin oligodendrocyte glycoprotein antibody-associated disease - MOGAD)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis and Trigeminal Neuralgia with Neurovascular Contact (Xơ cứng rải rác và đau dây thần kinh sinh ba)
MRI

Xơ cứng rải rác và đau dây thần kinh sinh ba

Neuroradiology
- Multiple sclerosis - Trigeminal neuralgia --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis) và đau dây thần kinh sinh ba (trigeminal neuralgia)
3/16/2026View Case →
Tumefactive Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác dạng u)
MRI

Xơ cứng rải rác dạng u

Neuroradiology
**Tumefactive multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác dạng u (tumefactive multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Pediatric-Onset Multiple Sclerosis (Đa xơ cứng khởi phát ở nhi khoa)
MRI

Đa xơ cứng khởi phát ở nhi khoa

Neuroradiology
**Pediatric‑onset multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Đa xơ cứng khởi phát ở nhi khoa (pediatric-onset multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
**Multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Pediatric Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác – nhi khoa)
MRI

Xơ cứng rải rác – nhi khoa

Neuroradiology
**Multiple sclerosis – pediatric** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác – nhi khoa (multiple sclerosis - pediatric)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis of the Spine (Xơ cứng rải rác ở tủy sống)
MRI

Xơ cứng rải rác ở tủy sống

Neuroradiology
**Multiple sclerosis of the spine** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác ở tủy sống (multiple sclerosis of the spine)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis with Dissemination in Space on MRI (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
**Multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
**Multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (Multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
Multiple sclerosis --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
**Multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (Multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis Involving Brain and Spinal Cord (Xơ cứng rải rác - não và tủy sống)
MRI

Xơ cứng rải rác - não và tủy sống

Neuroradiology
- **Multiple sclerosis – brain and spine** --- Tiếng Việt --- - Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis) - não và tủy sống
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis with Dissemination in Space and Time on MRI (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
Multiple sclerosis --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (Multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
Multiple sclerosis --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Advanced Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác: giai đoạn tiến triển)
MRI

Xơ cứng rải rác: giai đoạn tiến triển

Neuroradiology
- **Multiple sclerosis: advanced**. --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác: giai đoạn tiến triển (Multiple sclerosis: advanced)
3/16/2026View Case →
Cystic Plaques in Multiple Sclerosis (Các mảng nang trong xơ cứng rải rác)
MRI

Các mảng nang trong xơ cứng rải rác

Neuroradiology
**Cystic plaques in multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Các mảng nang trong xơ cứng rải rác (Cystic plaques in multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis with Active Lesions (Xơ cứng rải rác với các tổn thương hoạt động)
MRI

Xơ cứng rải rác với các tổn thương hoạt động

Neuroradiology
**Multiple sclerosis with active lesions** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác với các tổn thương hoạt động (multiple sclerosis with active lesions)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis with T1 Hyperintense Lesions (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
- Multiple sclerosis --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
Multiple sclerosis --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
**Multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (Multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Spinal Cord Expansion in Multiple Sclerosis (Giãn tủy sống trong xơ cứng rải rác)
MRI

Giãn tủy sống trong xơ cứng rải rác

Neuroradiology
**Spinal cord expansion in multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Giãn tủy sống trong xơ cứng rải rác (spinal cord expansion in multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
**Multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis with Disseminated White Matter and Spinal Cord Lesions (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
- **Multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
Multiple sclerosis --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
- **Multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Spinal cord ischaemia
CTMRI

Thiếu máu cục bộ tủy sống

Neuroradiology
Spinal cord ischaemia --- Tiếng Việt --- **Thiếu máu cục bộ tủy sống (spinal cord ischaemia)** – phù hợp với biến chứng của **bóc tách động mạch chủ (aortic dissection)**.
3/15/2026View Case →
Spindle cell oncocytoma of the pituitary gland
MRI

U oncocytoma tế bào thoi của tuyến yên

Neuroradiology
** **Spindle cell oncocytoma of the pituitary gland** --- Tiếng Việt --- U oncocytoma tế bào thoi của tuyến yên (Spindle cell oncocytoma of the pituitary gland)
3/15/2026View Case →
Hemorrhagic pituitary macroadenoma
MRI

U tuyến yên lớn xuất huyết

Neuroradiology
**Hemorrhagic pituitary macroadenoma** --- Tiếng Việt --- U tuyến yên lớn xuất huyết (hemorrhagic pituitary macroadenoma)
3/15/2026View Case →
Pituitary metastasis
MRI

Di căn tuyến yên

Neuroradiology
Pituitary metastasis --- Tiếng Việt --- Di căn tuyến yên (pituitary metastasis)
3/15/2026View Case →
Pituitary microadenoma
MRI

U tuyến yên nhỏ

Neuroradiology
**Pituitary microadenoma** --- Tiếng Việt --- U tuyến yên nhỏ (pituitary microadenoma)
3/15/2026View Case →
Pituicytoma
MRI

U Pituicytoma

Neuroradiology
- **Pituicytoma** --- Tiếng Việt --- U Pituicytoma (Pituicytoma)
3/15/2026View Case →
Adamantinomatous craniopharyngioma
CTMRI

U sọ hầu dạng adamantinomatous

Neuroradiology
**Adamantinomatous craniopharyngioma** --- Tiếng Việt --- U sọ hầu dạng adamantinomatous (Adamantinomatous craniopharyngioma)
3/15/2026View Case →
Brain metastases from lung cancer associated with metastasis to the pineal gland
CT

Di căn não từ ung thư phổi kèm di căn lên tuyến tùng

Neuroradiology
**Brain metastases from lung cancer associated with metastasis to the pineal gland**. --- Tiếng Việt --- Di căn não từ ung thư phổi kèm di căn lên tuyến tùng (brain metastases from lung cancer associated with metastasis to the pineal gland)
3/14/2026View Case →
Cerebral abscesses
MRI

Áp xe não (cerebral abscesses)

Neuroradiology
- **Cerebral abscesses**. --- Tiếng Việt --- Áp xe não (cerebral abscesses)
3/14/2026View Case →
Brain metastases
CT

Di căn não

Neuroradiology
**Brain metastases** --- Tiếng Việt --- Di căn não (brain metastases)
3/14/2026View Case →
Brain metastasis - small cell lung cancer
MRI

Di căn não - ung thư phổi tế bào nhỏ

Neuroradiology
**Brain metastasis – small cell lung cancer** --- Tiếng Việt --- Di căn não (brain metastasis) – ung thư phổi tế bào nhỏ (small cell lung cancer)
3/14/2026View Case →
Haemorrhagic brain metastases
MRI

Di căn xuất huyết não

Neuroradiology
- **Haemorrhagic brain metastases** --- Tiếng Việt --- **Di căn xuất huyết não (haemorrhagic brain metastases)**
3/14/2026View Case →
Brain metastases from breast cancer
MRI

Di căn não từ ung thư vú

Neuroradiology
**Brain metastases from breast cancer** --- Tiếng Việt --- Di căn não từ ung thư vú (brain metastases from breast cancer)
3/14/2026View Case →
Metastatic lung cancer to the brain
MRI

Ung thư phổi di căn lên não

Neuroradiology
Metastatic lung cancer to the brain --- Tiếng Việt --- Ung thư phổi di căn lên não (Metastatic lung cancer to the brain)
3/14/2026View Case →
Intracranial metastases
MRI

Di căn nội sọ

Neuroradiology
Intracranial metastases --- Tiếng Việt --- Di căn nội sọ (intracranial metastases)
3/14/2026View Case →
Primary CNS lymphoma in HIV/AIDS patient

--- Tiếng Việt ---
 Lymphoma  hệ thần kinh trung ương nguyên phát ở bệnh nhân HIV/AIDS
CTMRI

Lymphoma hệ thần kinh trung ương nguyên phát ở bệnh nhân HIV/AIDS

Neuroradiology
**Primary CNS lymphoma in HIV/AIDS patient** --- Tiếng Việt --- Lymphoma hệ thần kinh trung ương nguyên phát ở bệnh nhân HIV/AIDS (Primary CNS lymphoma in HIV/AIDS patient)
3/14/2026View Case →
Glioblastoma NOS (corpus callosum)
MRI

U nguyên bào thần kinh đệm độ ác tính cao NOS (chai thể)

Neuroradiology
**Glioblastoma NOS (corpus callosum)** --- Tiếng Việt --- U nguyên bào thần kinh đệm độ ác tính cao NOS (glioblastoma NOS) – tổn thương tại **chai thể** (corpus callosum)
3/14/2026View Case →
Glioblastoma, IDH-wildtype (ASL perfusion)
MRI

U nguyên bào thần kinh đệm, IDH dạng hoang dại (ASL tưới máu)

Neuroradiology
- **Glioblastoma, IDH‑wildtype (ASL perfusion)** --- Tiếng Việt --- U nguyên bào thần kinh đệm, IDH dạng hoang dại (ASL tưới máu)
3/14/2026View Case →
High grade glioma with haemorrhage
CTMRI

Ung thư thần kinh đệm độ cao với xuất huyết

Neuroradiology
**High grade glioma with haemorrhage** --- Tiếng Việt --- Ung thư thần kinh đệm độ cao với xuất huyết (high grade glioma with haemorrhage)
3/14/2026View Case →
Glioblastoma NOS (large cystic component)
MRI

U nguyên bào thần kinh đệm độ ác tính cao NOS (thành phần dạng nang lớn)

Neuroradiology
**Glioblastoma NOS (large cystic component)** --- Tiếng Việt --- U nguyên bào thần kinh đệm độ ác tính cao NOS (thành phần dạng nang lớn) (Glioblastoma NOS - large cystic component)
3/14/2026View Case →
Multicentric glioblastoma - IDH-wildtype
CTMRI

U nguyên bào thần kinh đệm đa ổ - IDH dạng hoang dại

Neuroradiology
- **Multicentric glioblastoma – IDH‑wildtype** --- Tiếng Việt --- U nguyên bào thần kinh đệm đa ổ - IDH dạng hoang dại (Multicentric glioblastoma - IDH-wildtype)
3/14/2026View Case →
Glioblastoma involving splenium of corpus callosum
MRI

Ung thư thần kinh đệm bậc IV (glioblastoma) lan tỏa tại phần vách của chai thể

Neuroradiology
**Glioblastoma involving splenium of corpus callosum** --- Tiếng Việt --- Ung thư thần kinh đệm bậc IV (glioblastoma) lan tỏa tại phần vách của chai thể (involving splenium of corpus callosum)
3/14/2026View Case →
Glioblastoma IDH wild-type
MRI

U nguyên bào thần kinh đệm IDH dạng hoang dại

Neuroradiology
**Glioblastoma IDH wild‑type** --- Tiếng Việt --- U nguyên bào thần kinh đệm IDH dạng hoang dại (Glioblastoma IDH wild-type)
3/14/2026View Case →
Glioblastoma NOS
CTMRI

Glioblastoma NOS

Neuroradiology
**Glioblastoma NOS** --- Tiếng Việt --- Glioblastoma NOS
3/14/2026View Case →
Glioblastoma IDH wild-type (haemorrhagic)
CTMRI

U nguyên bào thần kinh đệm IDH dạng hoang dại (xuất huyết)

Neuroradiology
- **Glioblastoma IDH wild‑type (haemorrhagic)** --- Tiếng Việt --- U nguyên bào thần kinh đệm IDH dạng hoang dại (glioblastoma IDH wild-type) (xuất huyết - haemorrhagic)
3/14/2026View Case →
Glioblastoma IDH wild type  (brainstem)
MRI

U nguyên bào thần kinh đệm IDH dạng hoang dại (thân não)

Neuroradiology
Glioblastoma IDH wild type (brainstem) --- Tiếng Việt --- U nguyên bào thần kinh đệm IDH dạng hoang dại (thân não) (Glioblastoma IDH wild type - brainstem)
3/14/2026View Case →
Subacute haemorrhagic stroke - enhancing
CTMRI

Đột quỵ xuất huyết bán cấp – có tăng quang

Neuroradiology
**Subacute haemorrhagic stroke – enhancing** --- Tiếng Việt --- Đột quỵ xuất huyết bán cấp – có tăng quang (subacute haemorrhagic stroke - enhancing)
3/14/2026View Case →
Cerebellar infarction
CTMRI

Nhồi máu tiểu não

Neuroradiology
- **Cerebellar infarction** --- Tiếng Việt --- Nhồi máu tiểu não (cerebellar infarction)
3/14/2026View Case →
Cerebellar, hippocampal, and basal nuclei transient oedema with restricted diffusion (CHANTER) syndrome
MRI

Hội chứng phù tạm thời tiểu não, hồi hải mã và các nhân nền kèm hạn chế khuếch tán (CHANTER)

Neuroradiology
- **Cerebellar, hippocampal, and basal nuclei transient oedema with restricted diffusion (CHANTER) syndrome** --- Tiếng Việt --- Hội chứng phù tạm thời tiểu não, hồi hải mã và các nhân nền kèm hạn chế khuếch tán (Cerebellar, hippocampal, and basal nuclei transient oedema with restricted diffusion - CHANTER)
3/14/2026View Case →
Primary CNS lymphoma (cerebellar)
CTMRI

Ung thư lympho hệ thần kinh trung ương nguyên phát (tiểu não)

Neuroradiology
**Primary CNS lymphoma (cerebellar)** --- Tiếng Việt --- Ung thư lympho hệ thần kinh trung ương nguyên phát (tiểu não) (Primary CNS lymphoma - cerebellar)
3/14/2026View Case →
Lhermitte-Duclos disease
MRI

Bệnh Lhermitte-Duclos

Neuroradiology
**Lhermitte‑Duclos disease** --- Tiếng Việt --- - Bệnh Lhermitte-Duclos (Lhermitte-Duclos disease)
3/14/2026View Case →
Acute cerebellitis
MRI

Viêm tiểu não cấp tính

Neuroradiology
**Acute cerebellitis** --- Tiếng Việt --- Viêm tiểu não cấp tính (acute cerebellitis)
3/14/2026View Case →
Acute cerebellitis
MRI

Viêm tiểu não cấp tính

Neuroradiology
**Acute cerebellitis** --- Tiếng Việt --- Viêm tiểu não cấp tính (acute cerebellitis)
3/14/2026View Case →
Acute cerebellitis
MRI

Viêm tiểu não cấp tính

Neuroradiology
**Acute cerebellitis** --- Tiếng Việt --- Viêm tiểu não cấp tính (acute cerebellitis)
3/14/2026View Case →
Acute cerebellitis
MRI

Viêm tiểu não cấp tính

Neuroradiology
- **Acute cerebellitis** --- Tiếng Việt --- Viêm tiểu não cấp tính (acute cerebellitis)
3/14/2026View Case →
Acute cerebellitis
MRI

Viêm tiểu não cấp tính

Neuroradiology
**Acute cerebellitis** --- Tiếng Việt --- Viêm tiểu não cấp tính (acute cerebellitis)
3/14/2026View Case →
Cerebellitis
CTMRI

Viêm tiểu não

Neuroradiology
**Cerebellitis** --- Tiếng Việt --- Viêm tiểu não (cerebellitis)
3/14/2026View Case →
Cerebellitis
MRI

Viêm tiểu não

Neuroradiology
**Cerebellitis** --- Tiếng Việt --- Viêm tiểu não (cerebellitis)
3/14/2026View Case →
White cerebellum sign (reversal sign)
CT

Dấu hiệu tiểu não trắng (dấu hiệu đảo ngược)

Neuroradiology
- **White cerebellum sign (reversal sign)** --- Tiếng Việt --- Dấu hiệu tiểu não trắng (white cerebellum sign - reversal sign)
3/14/2026View Case →
Right MCA territory infarct with dense MCA sign
CT

Nhồi máu vùng phân bố động mạch não giữa bên phải với dấu hiệu động mạch não giữa tăng tỷ trọng

Neuroradiology
**Right MCA territory infarct with dense MCA sign**. --- Tiếng Việt --- Nhồi máu vùng phân bố động mạch não giữa bên phải với dấu hiệu động mạch não giữa tăng tỷ trọng (right MCA territory infarct with dense MCA sign)
3/14/2026View Case →
Chordoid glioma of third ventricle
MRI

U nguyên bào dạng dây chằng của não thất ba (Chordoid glioma of third ventricle)

Neuroradiology
**Chordoid glioma of the third ventricle** --- Tiếng Việt --- U nguyên bào dạng dây chằng của não thất ba (Chordoid glioma of third ventricle)
3/14/2026View Case →
Suprasellar meningioma
MRI

U xơ màng não vùng trên yên (Suprasellar meningioma)

Neuroradiology
**Suprasellar meningioma** --- Tiếng Việt --- U xơ màng não vùng trên yên (Suprasellar meningioma) [DISCUSSION] Bệnh nhân đã được cắt bỏ u xơ màng não vùng trên yên cách đây 5 năm, hiện nay có triệu chứng lâm sàng và hình ảnh học cho thấy **gợi ý mạnh khả năng tái phát sau 5 năm**. U xơ màng não cần được đặt cao trong danh sách chẩn đoán phân biệt các tổn thương **dạng đặc, tăng quang**, ở vùng **trên yên**, với **tín hiệu đồng nhất so với chất xám (isointense to grey matter)** trên mọi chuỗi xung MRI.
3/14/2026View Case →
Papillary craniopharyngioma - third ventricle
CTMRI

Ung thư biểu mô vú thể nhú - não thất ba

Neuroradiology
**Papillary craniopharyngioma – third ventricle** --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô vú thể nhú - não thất ba (Papillary craniopharyngioma - third ventricle)
3/14/2026View Case →
Pituicytoma
MRI

Pituicytoma

Neuroradiology
**Pituicytoma** --- Tiếng Việt --- Pituicytoma
3/14/2026View Case →
Papillary craniopharyngioma
MRI

U sọ hầu thể nhú

Neuroradiology
Papillary craniopharyngioma --- Tiếng Việt --- Adenoma dạng nhú của craniopharyngioma (Papillary craniopharyngioma)
3/14/2026View Case →
Pituitary macroadenoma
MRI

U tuyến yên kích thước lớn (pituitary macroadenoma)

Neuroradiology
- **Pituitary macroadenoma** --- Tiếng Việt --- U tuyến yên kích thước lớn (pituitary macroadenoma)
3/14/2026View Case →
Papillary craniopharyngioma
CTMRI

Ung thư biểu mô vú thể nhú

Neuroradiology
- Papillary craniopharyngioma --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô vú thể nhú (papillary craniopharyngioma)
3/14/2026View Case →
Papillary craniopharyngioma
CTMRI

U sọ hầu thể nhú

Neuroradiology
Papillary craniopharyngioma. --- Tiếng Việt --- U sọ hầu thể nhú (Papillary craniopharyngioma)
3/14/2026View Case →
Papillary craniopharyngioma
CTMRI

U sọ hầu thể nhú

Neuroradiology
**Papillary craniopharyngioma** --- Tiếng Việt --- U sọ hầu thể nhú (Papillary craniopharyngioma)
3/14/2026View Case →
Papillary craniopharyngioma
MRI

Ung thư biểu mô vú thể nhú

Neuroradiology
Papillary craniopharyngioma --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô vú thể nhú (Papillary craniopharyngioma)
3/14/2026View Case →
Psammomatous meningioma with uncal herniation
MRI

U màng não thể cát kèm thoát vị móc hải mã

Neuroradiology
**Psammomatous meningioma with uncal herniation**
3/13/2026View Case →
Carbon monoxide poisoning
CTMRI

Ngộ độc khí carbon monoxide (CO)

Neuroradiology
**Carbon monoxide poisoning** --- Tiếng Việt --- **Ngộ độc khí carbon monoxide (carbon monoxide poisoning)**
3/13/2026View Case →
Methanol poisoning
CT

Ngộ độc methanol

Neuroradiology
**Methanol poisoning** --- Tiếng Việt --- **Ngộ độc methanol** (Methanol poisoning)
3/13/2026View Case →
Leigh disease
MRI

Bệnh Leigh

Neuroradiology
**Leigh disease** --- Tiếng Việt --- **Bệnh Leigh (Leigh disease)**
3/13/2026View Case →
Methanol toxicity
CT

Ngộ độc methanol

Neuroradiology
**Methanol toxicity** --- Tiếng Việt --- **Ngộ độc methanol (Methanol toxicity)**
3/13/2026View Case →
Methanol poisoning
MRI

Ngộ độc methanol

Neuroradiology
**Methanol poisoning** --- Tiếng Việt --- **Ngộ độc methanol (Methanol poisoning)**
3/13/2026View Case →
Uremic encephalopathy
MRI

Bệnh não do urê huyết (Uremic encephalopathy)

Neuroradiology
- **Uremic encephalopathy** --- Tiếng Việt --- **Bệnh não do urê huyết** (Uremic encephalopathy)
3/13/2026View Case →
Cyanide poisoning
MRI

Ngộ độc cyanide

Neuroradiology
**Cyanide poisoning** --- Tiếng Việt --- **Ngộ độc cyanide** (Cyanide poisoning)
3/13/2026View Case →
Carbon monoxide poisoning
MRI

Ngộ độc khí carbon monoxide

Neuroradiology
- **Carbon monoxide poisoning** --- Tiếng Việt --- * **Ngộ độc khí carbon monoxide (Carbon monoxide poisoning)**
3/13/2026View Case →
Organophosphate poisoning
MRI

**Ngộ độc hợp chất hữu cơ chứa phospho (Organophosphate poisoning)**

Neuroradiology
**Organophosphate poisoning** --- Tiếng Việt --- **Ngộ độc hợp chất hữu cơ chứa phospho (Organophosphate poisoning)**
3/13/2026View Case →
Methanol poisoning
MRI

Ngộ độc methanol

Neuroradiology
**Methanol poisoning** --- Tiếng Việt --- **Ngộ độc methanol (Methanol poisoning)**
3/13/2026View Case →
Pathological dens fracture
MRI

Gãy mỏm nha bệnh lý (Pathological dens fracture)

Neuroradiology
Pathological dens fracture --- Tiếng Việt --- **Gãy mỏm nha bệnh lý** (Pathological dens fracture)
3/11/2026View Case →
Intracranial fungal granuloma mimicking meningioma
CTMRI

U hạt nấm nội sọ giả u màng não

Neuroradiology
**Intracranial fungal granuloma mimicking meningioma**
3/3/2026View Case →
Brain metastases from breast cancer
CT

Di căn não từ ung thư vú

Neuroradiology
Brain metastases from breast cancer --- Tiếng Việt --- Di căn não từ ung thư vú
2/24/2026View Case →
Primary CNS vasculitis
MRI

Primary CNS vasculitis

Neuroradiology
Primary CNS vasculitis --- Tiếng Việt --- Viêm mạch hệ thần kinh trung ương nguyên phát **Differential Diagnosis:** Hội chứng co thắt mạch não có thể phục hồi (RCVS) Bệnh Moyamoya Xơ vữa động mạch Đột quỵ thiếu máu não cấp tính Xuất huyết nội sọ Bệnh não do chuyển hóa Viêm não tủy cấp tính xuất huyết Di căn xuất huyết **Discussion:** Viêm mạch hệ thần kinh trung ương nguyên phát là một rối loạn viêm hiếm gặp ảnh hưởng đến các động mạch kích thước nhỏ và trung bình của não và tủy sống. Việc chẩn đoán rất khó khăn, thường đòi hỏi sinh thiết não hoặc chụp mạch độ phân giải cao. **Teaching Points:** Đặc trưng bởi tình trạng viêm thành mạch máu ở não và tủy sống mà không có sự tham gia của hệ thống. Hình ảnh thường cho thấy các vùng nhồi máu đa ổ ở nhiều độ tuổi khác nhau và hình ảnh 'chuỗi hạt' trên phim chụp mạch. Rối loạn tri giác là một chỉ định phổ biến để chụp CT não khẩn cấp. CT không cản quang là phương tiện chính để loại trừ xuất huyết cấp tính. Viêm mạch hệ thần kinh trung ương nguyên phát thường biểu hiện với các dấu hiệu hình ảnh không đặc hiệu, phổ biến nhất là nhồi máu thiếu máu cục bộ (60%). Dấu hiệu 'dây leo' hoặc tăng quang màng não mềm có thể là đặc điểm của tuần hoàn bàng hệ trong viêm mạch. Chẩn đoán thường đòi hỏi sinh thiết não khi các xét nghiệm hệ thống tìm nguyên nhân thứ phát cho kết quả âm tính.
Mitochondrial encephalomyopathy with lactic acidosis and stroke-like episodes (MELAS)
CTMRI

Mitochondrial encephalomyopathy with lactic acidosis and stroke-like episodes (MELAS)

Neuroradiology
Mitochondrial encephalomyopathy with lactic acidosis and stroke-like episodes (MELAS) --- Tiếng Việt --- Bệnh não cơ ty thể kèm nhiễm toan lactic và các đợt giống đột quỵ (Mitochondrial encephalomyopathy with lactic acidosis and stroke-like episodes - MELAS)
2/24/2026View Case →
Chiari 1 malformation
MRI

Chiari 1 malformation

Neuroradiology
Chiari 1 malformation --- Tiếng Việt --- dị dạng Chiari loại I (Chiari 1 malformation) là một bất thường bẩm sinh của hố sau, đặc trưng bởi sự hạ vị của các hạch tiểu não
2/23/2026View Case →
Vertebral metastases with atypical fluid-fluid levels
CTMRI

Vertebral metastases with atypical fluid-fluid levels

Neuroradiology
Vertebral metastases with atypical fluid-fluid levels --- Tiếng Việt --- Di căn đốt sống kèm cấp độ chất lỏng‑chất lỏng bất thường
2/23/2026View Case →
Subacute combined degeneration of the cord - enhancing
MRI

Subacute combined degeneration of the cord - enhancing

Neuroradiology
Subacute combined degeneration of the cord - enhancing --- Tiếng Việt --- Thoái hóa kết hợp bán cấp tủy sống có tăng quang
2/22/2026View Case →
Middle cerebral artery infarct
CT

Middle cerebral artery infarct

Neuroradiology
Middle cerebral artery infarct --- Tiếng Việt --- Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) -> Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm trở thành Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) trở thành Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu (infarct) trở thành Ghi nhận nhồi máu Vậy câu trở thành: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) trở thành Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) -> Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu (infarct) là nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) -> Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) là Ghi nhận nhồi máu Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarction của glossary Glossary có infarction -> nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay infarct bằng nhồi máu Vậy câu là Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay infarct bằng nhồi máu Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nh
Pilomyxoid astrocytoma
MRI

Pilomyxoid astrocytoma

Neuroradiology
Pilomyxoid astrocytoma --- Tiếng Việt --- **U astrocytoma dạng pilomyxoid (pilomyxoid astrocytoma)**
2/22/2026View Case →
Pineal cyst
MRI

Pineal cyst

Neuroradiology
Pineal cyst --- Tiếng Việt --- **U nang tuyến tùng (pineal cyst)**
2/22/2026View Case →
Acute infarct - left internal capsule
CT

Acute infarct - left internal capsule

Neuroradiology
Acute infarct - left internal capsule --- Tiếng Việt --- Viêm tắc cấp - bao trong bên trái
2/21/2026View Case →
CT

MRI gối test 2

Neuroradiology
2/14/2026View Case →
Trang chủCa bệnh
Kiến thứcPodcastsBài viếtVideo
3/23/2026View Case →
2/24/2026View Case →
2/22/2026View Case →