Series (4)
T2 fat sat

Giãn tủy sống trong xơ cứng rải rác
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis - MS) đã biết. Theo dõi (F/up).
Chẩn đoán & Phát hiện
- Cộng hưởng từ (MRI) cho thấy nhiều tổn thương tủy sống tăng tín hiệu (hyperintense), một số tổn thương bắt thuốc viền (rim enhancement) sau khi tiêm gadolinium.
- Tủy sống giãn nhẹ, thứ phát do các tổn thương và phù tủy (cord edema).
DISCUSSION:
- Giai đoạn cấp của xơ cứng rải rác (acute MS) có thể biểu hiện các tổn thương tủy sống giãn nhẹ dạng khu trú / phù tủy sống (focal cord edema).
Chẩn đoán
Giãn tủy sống trong xơ cứng rải rác (spinal cord expansion in multiple sclerosis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Rối loạn thần kinh thị giác phổ (NMOSD)
- 2.Viêm tủy não lan tỏa cấp tính (ADEM)
- 3.U tủy sống (ví dụ: u giáo bào trong tủy)
Điểm giảng dạy
- "Các tổn thương cấp tính trong xơ cứng rải rác có thể gây giãn nhẹ tủy sống do phù viêm."
- "Hiện tượng bắt thuốc viền sau tiêm gadolinium gợi ý quá trình mất myelin đang hoạt động."
- "Phân biệt xơ cứng rải rác với các bệnh giống như NMOSD hay ADEM cần kết hợp lâm sàng, hình ảnh và xét nghiệm huyết thanh."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Multiple Sclerosis with Dissemination in Space and Time on MRI (Xơ cứng rải rác)

Multiple Sclerosis of the Spine (Xơ cứng rải rác ở tủy sống)

Multiple Sclerosis and Trigeminal Neuralgia with Neurovascular Contact (Xơ cứng rải rác và đau dây thần kinh sinh ba)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)

Multiple Sclerosis Involving Brain and Spinal Cord (Xơ cứng rải rác - não và tủy sống)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
Chẩn đoán phân biệt

Spinal cord ischaemia

Toxic Leukoencephalopathy due to Methotrexate (Bệnh lý chất trắng do độc chất – methotrexate)

Delayed Posthypoxic Leukoencephalopathy (Bệnh lý thoái hóa trắng sau thiếu oxy chậm)

Toxic Leukoencephalopathy Due to Chemotherapy (Bệnh lý chất trắng do độc chất)

Pediatric-Onset Multiple Sclerosis (Đa xơ cứng khởi phát ở nhi khoa)

Myelin Oligodendrocyte Glycoprotein Antibody-Associated Disease (MOGAD) (Bệnh liên quan đến kháng thể myelin oligodendrocyte glycoprotein (MOGAD))