Series (4)
Axial T1 C+ fat sat

Xơ cứng rải rác ở tủy sống
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Yếu nửa người bên trái kéo dài một tháng.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Hình ảnh T2 TSE cho thấy tổn thương hình bầu dục, tăng tín hiệu (hyperintense), nằm ở vùng bên ngoài bên của tủy cổ.
- Hình ảnh T1 sau tiêm gadolinium cho thấy tổn thương bắt thuốc dạng viền (ring-enhancing).
- Hình ảnh FLAIR cho thấy tăng tín hiệu ở chất trắng tiếp xúc với sừng chẩm của não thất bên; ngoài ra còn thấy một tổn thương dạng ngón tay ở thể chai (corpus callosum).
- Các phát hiện trên, cùng với đặc điểm của tổn thương tủy sống và hình ảnh lâm sàng, làm cho chẩn đoán xơ cứng rải rác (multiple sclerosis) là ưu tiên hàng đầu.
Chẩn đoán
Xơ cứng rải rác ở tủy sống (multiple sclerosis of the spine)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Rối loạn thần kinh thị giác - tủy sống phổ biến (NMOSD)
- 2.Viêm tủy não lan tỏa cấp tính (ADEM)
- 3.U tủy sống (ví dụ: u thần kinh đệm)
Điểm giảng dạy
- "Xơ cứng rải rác thường biểu hiện bằng các tổn thương chất trắng đa ổ ở vùng quanh thất, thể chai và tủy sống."
- "Các tổn thương tủy sống bắt thuốc dạng viền trong MS có thể giống u hay nhiễm trùng, cần đối chiếu kỹ với lâm sàng."
- "Sự hiện diện của các tổn thương Dawson's fingers (tổn thương quanh thất vuông góc với thành não thất) hỗ trợ chẩn đoán thoái hóa myelin."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Multiple Sclerosis with Dissemination in Space and Time on MRI (Xơ cứng rải rác)

Multiple Sclerosis and Trigeminal Neuralgia with Neurovascular Contact (Xơ cứng rải rác và đau dây thần kinh sinh ba)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)

Multiple Sclerosis Involving Brain and Spinal Cord (Xơ cứng rải rác - não và tủy sống)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
Chẩn đoán phân biệt

Spinal cord ischaemia

Toxic Leukoencephalopathy due to Methotrexate (Bệnh lý chất trắng do độc chất – methotrexate)

Delayed Posthypoxic Leukoencephalopathy (Bệnh lý thoái hóa trắng sau thiếu oxy chậm)

Toxic Leukoencephalopathy Due to Chemotherapy (Bệnh lý chất trắng do độc chất)

Pediatric-Onset Multiple Sclerosis (Đa xơ cứng khởi phát ở nhi khoa)

Myelin Oligodendrocyte Glycoprotein Antibody-Associated Disease (MOGAD) (Bệnh liên quan đến kháng thể myelin oligodendrocyte glycoprotein (MOGAD))