VietRad AI Hub
  • Trang chủ
  • Thư viện ca bệnh
  • Không gian kiến thức
  • Bài viết
  • Siêu âm
  • X-Quang
  • CT Scanner
  • MRI
  • Video
  • Podcasts
Đăng nhậpCài đặt
Thu, Apr 9
AI Trực tuyến

Diagnostic Cases

Browse and explore the library of medical imaging cases.

Upload Case
Calcified lung metastasis - osteosarcoma (Di căn phổi vôi hóa – u sụn xương)
CTX-ray

Di căn phổi vôi hóa – u sụn xương

Chest & Breast
**Calcified lung metastasis – osteosarcoma** --- Tiếng Việt --- Di căn phổi vôi hóa – u sụn xương (calcified lung metastasis - osteosarcoma)
4/4/2026View Case →
Subcortical and subependymal heterotopia (Dị dạng vị trí hạch dưới vỏ và dưới biểu mô não thất)
MRI

Dị dạng vị trí hạch dưới vỏ và dưới biểu mô não thất

Neuroradiology
- **Subcortical and subependymal heterotopia** --- Tiếng Việt --- Dị dạng vị trí hạch dưới vỏ và dưới biểu mô não thất (Subcortical and subependymal heterotopia)
4/4/2026View Case →
Cardiac Arrest During Contrast-Enhanced CT (Ngừng tim trong khi chụp CT có tiêm thuốc cản quang)
CT

Ngừng tim trong khi chụp CT có tiêm thuốc cản quang

Cardiovascular
**Cardiac arrest during contrast‑enhanced CT** --- Tiếng Việt --- Ngừng tim trong khi chụp CT có tiêm thuốc cản quang (cardiac arrest during contrast-enhanced CT)
4/4/2026View Case →
Fulminant Eosinophilic Esophagitis with Laryngopharyngeal Involvement (Viêm thực quản ái toan cấp tính với tổn thương lan tỏa đến hạ họng và thanh quản)
CT

Viêm thực quản ái toan cấp tính với tổn thương lan tỏa đến hạ họng và thanh quản

Abdomen & Pelvis
**Fulminant eosinophilic esophagitis with laryngopharyngeal involvement**. --- Tiếng Việt --- Viêm thực quản ái toan cấp tính với tổn thương lan tỏa đến hạ họng và thanh quản (Fulminant eosinophilic esophagitis with laryngopharyngeal involvement)
4/4/2026View Case →
Transverse Fracture of the Medial Malleolus (Gãy lồi cầu trong)
X-ray

Gãy lồi cầu trong

Musculoskeletal
**Medial malleolus fracture** --- Tiếng Việt --- **Gãy lồi cầu trong** (medial malleolus fracture)
4/4/2026View Case →
Hereditary Multiple Osteochondromas (U xương sụn nhiều ổ di truyền)
X-ray

U xương sụn nhiều ổ di truyền

Musculoskeletal
** Hereditary multiple osteochondromas. --- Tiếng Việt --- U xương sụn nhiều ổ di truyền (hereditary multiple osteochondromas)
4/4/2026View Case →
Bucket Handle Tear of the Medial Meniscus (Xé dạng tay xô sụn chêm trong)
MRI

Xé dạng tay xô sụn chêm trong

Musculoskeletal
- **Bucket handle tear medial meniscus** --- Tiếng Việt --- Xé dạng tay xô sụn chêm trong (Bucket handle tear medial meniscus)
4/4/2026View Case →
Proximal Hamstring Tear (Vết rách gân hamstring gần)
MRI

Vết rách gân hamstring gần

Musculoskeletal
Proximal hamstring tear --- Tiếng Việt --- Vết rách gân hamstring gần (proximal hamstring tear)
4/4/2026View Case →
Tuberculous Meningitis with Obstructive Hydrocephalus and Tuberculomas (Viêm màng não lao)
CT

Viêm màng não lao

Neuroradiology
- **Tuberculous meningitis** --- Tiếng Việt --- Viêm màng não lao (tuberculous meningitis)
4/4/2026View Case →
Inferior Vena Cava Laceration Following Blunt Trauma (Vết rách tĩnh mạch chủ dưới)
CT

Vết rách tĩnh mạch chủ dưới

Abdomen & Pelvis
**IVC laceration** --- Tiếng Việt --- Vết rách tĩnh mạch chủ dưới (IVC laceration)
4/4/2026View Case →
Right Pulmonary Agenesis (Không phát triển phổi)
CTX-ray

Không phát triển phổi

Chest & Breast
Pulmonary agenesis --- Tiếng Việt --- Không phát triển phổi (pulmonary agenesis)
4/4/2026View Case →
Primary Leptomeningeal Melanocytosis with a Pineal Region Mass (Melanocytosis màng não mềm nguyên phát với khối ở vùng tuyến tùng)
CTMRI

Melanocytosis màng não mềm nguyên phát với khối ở vùng tuyến tùng

Neuroradiology
Primary leptomeningeal melanocytosis with a pineal region mass --- Tiếng Việt --- Melanocytosis màng não mềm nguyên phát với khối ở vùng tuyến tùng (Primary leptomeningeal melanocytosis with a pineal region mass)
4/4/2026View Case →
Trimalleolar Fracture of the Right Ankle (Gãy ba mắt cá)
CT

Gãy ba mắt cá

Musculoskeletal
Trimalleolar fracture --- Tiếng Việt --- Gãy ba mắt cá (trimalleolar fracture)
4/4/2026View Case →
Acute on Chronic Subdural Hematoma (Bầm máu dưới màng cứng cấp trên nền mạn)
CT

Bầm máu dưới màng cứng cấp trên nền mạn

Neuroradiology
Acute on chronic subdural hematoma --- Tiếng Việt --- Bầm máu dưới màng cứng cấp trên nền mạn (acute on chronic subdural hematoma)
4/4/2026View Case →
Secondary Lymphedema Following Radical Hysterectomy and Bilateral Lymph Node Dissection (Bệnh lý bạch huyết (Lymphedema))
Ultrasound

Bệnh lý bạch huyết (Lymphedema)

Abdomen & Pelvis
**Lymphedema** --- Tiếng Việt --- Bệnh lý bạch huyết (Lymphedema)
4/4/2026View Case →
Fibroadenoma (Adenoma vú)
MammographyUltrasound

Adenoma vú

Chest & Breast
**Fibroadenoma** --- Tiếng Việt --- Adenoma vú (fibroadenoma)
4/4/2026View Case →
Hepatic Neuroendocrine Tumor (U thần kinh nội tiết gan)
CT

U thần kinh nội tiết gan

Abdomen & Pelvis
** Hepatic neuroendocrine tumor. --- Tiếng Việt --- U thần kinh nội tiết gan (Hepatic neuroendocrine tumor)
4/4/2026View Case →
Calcaneal Osteosarcoma (U xương ác tính xương gót chân)
X-ray

U xương ác tính xương gót chân

Musculoskeletal
**Calcaneal osteosarcoma** --- Tiếng Việt --- **U xương ác tính xương gót chân (osteosarcoma)**
4/4/2026View Case →
Slipped Upper Femoral Epiphysis (SUFE) with Post-Treatment Degenerative Changes (Trượt chỏm xương đùi trên (Slipped upper femoral epiphysis - SUFE))
X-ray

Trượt chỏm xương đùi trên (Slipped upper femoral epiphysis - SUFE)

Musculoskeletal
Slipped upper femoral epiphysis (SUFE) --- Tiếng Việt --- Trượt chỏm xương đùi trên (Slipped upper femoral epiphysis - SUFE)
4/4/2026View Case →
Ileal Conduit Urinary Diversion (Dẫn lưu nước tiểu bằng niệu quản hồi tràng)
CT

Dẫn lưu nước tiểu bằng niệu quản hồi tràng

Abdomen & Pelvis
**Ileal conduit urinary diversion** --- Tiếng Việt --- Dẫn lưu nước tiểu bằng niệu quản hồi tràng (ileal conduit urinary diversion)
4/4/2026View Case →
Tricuspid Atresia with Ventricular Septal Defect Status Post Fontan Procedure (Không có van ba lá)
CT

Không có van ba lá

Cardiovascular
- **Tricuspid atresia** --- Tiếng Việt --- Không có van ba lá (tricuspid atresia)
3/27/2026View Case →
Androgen Insensitivity Syndrome (Hội chứng kháng androgen)
MRI

Hội chứng kháng androgen

Abdomen & Pelvis
**Androgen insensitivity syndrome** --- Tiếng Việt --- Hội chứng kháng androgen (Androgen insensitivity syndrome)
3/27/2026View Case →
Chiari II Malformation in Fetal MRI (Bất thường Chiari-II)
Ultrasound

Bất thường Chiari-II

Neuroradiology
**Chiari‑II malformation** --- Tiếng Việt --- Bất thường Chiari-II (Chiari-II malformation)
3/25/2026View Case →
Banana Sign in Fetal Ultrasound (Chuối (ảnh))
OT

Chuối (ảnh)

Neuroradiology
Banana (photo) --- Tiếng Việt --- Chuối (ảnh)
3/25/2026View Case →
Myelomeningocele (Myelomeningocoele)
Ultrasound

Myelomeningocoele

Neuroradiology
**Myelomeningocoele** --- Tiếng Việt --- Myelomeningocoele
3/25/2026View Case →
Lemon and Banana Signs in Fetal MRI Suggesting Chiari Malformation (Dấu hiệu chanh và dấu hiệu chuối)
Ultrasound

Dấu hiệu chanh và dấu hiệu chuối

Neuroradiology
**Lemon and banana sign** indicating Chiari malformation. --- Tiếng Việt --- Dấu hiệu chanh và dấu hiệu chuối (Lemon and banana sign)
3/25/2026View Case →
Spina bifida occulta (Gai đôi sống ẩn)
CTX-ray

Gai đôi sống ẩn

Neuroradiology
**Spina bifida occulta** --- Tiếng Việt --- Gai đôi sống ẩn (Spina bifida occulta)
3/25/2026View Case →
Acrania-Exencephaly Sequence (Chuỗi hội chứng acrania-exencephaly)
X-rayUltrasound

Chuỗi hội chứng acrania-exencephaly

Obstetric/Gynecology
- **Acrania‑exencephaly sequence** --- Tiếng Việt --- Chuỗi hội chứng acrania-exencephaly (Acrania-exencephaly sequence)
3/25/2026View Case →
Fetal Open Spina Bifida (Bại liệt tủy sống mở ở thai nhi)
Ultrasound

Bại liệt tủy sống mở ở thai nhi

Obstetric/Gynecology
**Fetal open spina bifida** --- Tiếng Việt --- Bại liệt tủy sống mở ở thai nhi (Fetal open spina bifida)
3/25/2026View Case →
Twin Pregnancy with Ovarian Hyperstimulation Syndrome (Song thai kèm hội chứng quá kích buồng trứng)
Ultrasound

Song thai kèm hội chứng quá kích buồng trứng

Obstetric/Gynecology
**Twin pregnancy with ovarian hyperstimulation syndrome** --- Tiếng Việt --- Song thai kèm hội chứng quá kích buồng trứng (Twin pregnancy with ovarian hyperstimulation syndrome)
3/25/2026View Case →
Mayer-Rokitansky-Küster-Hauser Syndrome (Hội chứng Mayer-Rokitansky-Küster-Hauser)
MRI

Hội chứng Mayer-Rokitansky-Küster-Hauser

Abdomen & Pelvis
Mayer‑Rokitansky‑Küster‑Hauser syndrome --- Tiếng Việt --- Hội chứng Mayer-Rokitansky-Küster-Hauser (Mayer-Rokitansky-Küster-Hauser syndrome)
3/25/2026View Case →
Septate Uterus with Gestational Sac in the Left Cornu (Tử cung vách ngăn với túi thai nằm ở sừng trái)
Ultrasound

Tử cung vách ngăn với túi thai nằm ở sừng trái

Obstetric/Gynecology
- **Septate uterus** with gestational sac in the left cornu --- Tiếng Việt --- Tử cung vách ngăn (septate uterus) với túi thai nằm ở sừng trái (gestational sac in the left cornu)
3/25/2026View Case →
Sirenomelia (Mermaid Syndrome) (Sirenomelia (hội chứng người cá))
Ultrasound

Sirenomelia (hội chứng người cá)

Obstetric/Gynecology
**Sirenomelia (mermaid syndrome)** --- Tiếng Việt --- Sirenomelia (hội chứng người cá)
3/25/2026View Case →
Ultrasound

Chửa ngoài tử cung vòi trứng

Abdomen & Pelvis
- **Tubal ectopic pregnancy** --- Tiếng Việt --- Chửa ngoài tử cung vòi trứng (tubal ectopic pregnancy)
3/25/2026View Case →
Ultrasound

Iniencephaly

Obstetric/Gynecology
Iniencephaly --- Tiếng Việt --- Iniencephaly (iniencephaly)
3/25/2026View Case →
Endocardial Fibroelastosis Detected on Fetal Echocardiography (Xơ đàn hồi nội tâm mạc (siêu âm tim thai))
Ultrasound

Xơ đàn hồi nội tâm mạc (siêu âm tim thai)

Cardiovascular
**Endocardial fibroelastosis (fetal echocardiography)** --- Tiếng Việt --- Xơ đàn hồi nội tâm mạc (endocardial fibroelastosis) (siêu âm tim thai)
3/25/2026View Case →
Divot sign in double nuchal cord (Dấu hiệu divot trong dây rốn quấn cổ hai vòng)
Ultrasound

Dấu hiệu divot trong dây rốn quấn cổ hai vòng

Obstetric/Gynecology
**Divot sign in double nuchal cord** --- Tiếng Việt --- Dấu hiệu divot trong dây rốn quấn cổ hai vòng (divot sign in double nuchal cord)
3/25/2026View Case →
Neonatal Neuroblastoma (U nguyên bào thần kinh sơ sinh)
Ultrasound

U nguyên bào thần kinh sơ sinh

Abdomen & Pelvis
Neonatal neuroblastoma --- Tiếng Việt --- U nguyên bào thần kinh sơ sinh (neonatal neuroblastoma)
3/25/2026View Case →
Fetal Neuroblastoma (U nguyên bào thần kinh bào thai)
Ultrasound

U nguyên bào thần kinh bào thai

Abdomen & Pelvis
** Fetal neuroblastoma --- Tiếng Việt --- U nguyên bào thần kinh bào thai (fetal neuroblastoma)
3/25/2026View Case →
Asymmetrical Intrauterine Growth Restriction with Fetal Distress (Hạn chế tăng trưởng trong tử cung bất đối xứng kèm suy thai)
Ultrasound

Hạn chế tăng trưởng trong tử cung bất đối xứng kèm suy thai

Obstetric/Gynecology
**Asymmetrical intrauterine growth restriction with fetal distress** --- Tiếng Việt --- Hạn chế tăng trưởng trong tử cung bất đối xứng kèm suy thai (Asymmetrical intrauterine growth restriction with fetal distress)
3/25/2026View Case →
Fetal Bradycardia on Dating Ultrasound (Nhịp tim thai chậm (siêu âm xác định tuổi thai))
Ultrasound

Nhịp tim thai chậm (siêu âm xác định tuổi thai)

Obstetric/Gynecology
Fetal bradycardia (dating ultrasound) --- Tiếng Việt --- Nhịp tim thai chậm (fetal bradycardia) (dating ultrasound)
3/25/2026View Case →
Adrenal Myelolipoma (U tủy mỡ tuyến thượng thận)
CTMRI

U tủy mỡ tuyến thượng thận

Abdomen & Pelvis
**Adrenal myelolipoma** --- Tiếng Việt --- U tủy mỡ tuyến thượng thận (adrenal myelolipoma)
3/23/2026View Case →
Clear Cell Renal Cell Carcinoma with Renal Vein Invasion (Ung thư biểu mô tế bào thận (bệnh lý))
OT

Ung thư biểu mô tế bào thận (bệnh lý)

Abdomen & Pelvis
Renal cell carcinoma (pathology) --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tế bào thận (renal cell carcinoma - pathology)
3/23/2026View Case →
Renal Oncocytoma (U oncocytoma thận)
CT

U oncocytoma thận

Abdomen & Pelvis
**Renal oncocytoma** --- Tiếng Việt --- U oncocytoma thận (renal oncocytoma)
3/23/2026View Case →
Renal Angiomyolipoma (U cơ mỡ mạch thận)
CT

U cơ mỡ mạch thận

Abdomen & Pelvis
Renal angiomyolipoma --- Tiếng Việt --- U cơ mỡ mạch thận (Renal angiomy
3/23/2026View Case →
Distal Ureteral Urothelial Cell Carcinoma (Ung thư tế bào biểu mô niệu quản đoạn xa)
CT

Ung thư tế bào biểu mô niệu quản đoạn xa

Abdomen & Pelvis
Distal ureteral urothelial cell carcinoma --- Tiếng Việt --- **Ung thư tế bào biểu mô niệu quản đoạn xa (distal ureteral urothelial cell carcinoma)**
3/23/2026View Case →
Renal Infarction Due to Renal Vein Thrombosis (Nhồi máu thận - huyết khối tĩnh mạch thận)
CT

Nhồi máu thận - huyết khối tĩnh mạch thận

Abdomen & Pelvis
- **Renal infarction - renal vein thrombosis** --- Tiếng Việt --- **Nhồi máu thận - huyết khối tĩnh mạch thận (renal infarction - renal vein thrombosis)**
3/23/2026View Case →
Multifocal urothelial cell carcinoma (Ung thư biểu mô đường niệu đa ổ)
CT

Ung thư biểu mô đường niệu đa ổ

Abdomen & Pelvis
Multifocal urothelial cell carcinoma --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô đường niệu đa ổ (Multifocal urothelial cell carcinoma)
3/23/2026View Case →
Renal cell carcinoma (stage I) (Ung thư biểu mô tế bào thận (giai đoạn I))
CT

Ung thư biểu mô tế bào thận (giai đoạn I)

Abdomen & Pelvis
- **Renal cell carcinoma (stage I)** --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tế bào thận (giai đoạn I) (renal cell carcinoma, stage I)
3/23/2026View Case →
Bilateral Giant Renal Angiomyolipomas in Tuberous Sclerosis (U tuyến cơ mỡ thận hai bên khổng lồ)
CT

U tuyến cơ mỡ thận hai bên khổng lồ

Abdomen & Pelvis
**Bilateral giant renal angiomyolipomas** --- Tiếng Việt --- **U tuyến cơ mỡ thận hai bên khổng lồ (bilateral giant renal angiomyolipomas)**
3/23/2026View Case →
Renal Oncocytoma with Central Stellate Scar (U tế bào hạt thận (Renal oncocytoma))
CTUltrasound

U tế bào hạt thận (Renal oncocytoma)

Abdomen & Pelvis
Renal oncocytoma
3/23/2026View Case →
Renal Urothelial Cell Carcinoma (Ung thư tế bào biểu mô niệu quản thận)
CT

Ung thư tế bào biểu mô niệu quản thận

Abdomen & Pelvis
Renal urothelial cell carcinoma --- Tiếng Việt --- Ung thư tế bào biểu mô niệu quản thận (renal urothelial cell carcinoma)
3/23/2026View Case →
Von Hippel-Lindau Disease with Pancreatic Cysts and Renal Angiomyolipomas (Bệnh Von Hippel-Lindau (vHL))
CT

Bệnh Von Hippel-Lindau (vHL)

Abdomen & Pelvis
**Von Hippel‑Lindau disease (vHL)** --- Tiếng Việt --- Bệnh Von Hippel-Lindau (vHL)
3/23/2026View Case →
Renal Oncocytoma (U oncocytoma thận)
CTUltrasound

U oncocytoma thận

Abdomen & Pelvis
**Renal oncocytoma** --- Tiếng Việt --- U oncocytoma thận (renal oncocytoma)
3/23/2026View Case →
Urothelial Cell Carcinoma of the Urinary Bladder (Ung thư biểu mô đường niệu của bàng quang)
CT

Ung thư biểu mô đường niệu của bàng quang

Abdomen & Pelvis
Urothelial cell carcinoma of the urinary bladder
3/23/2026View Case →
Von Hippel-Lindau Disease with Pancreatic and Renal Involvement (Bệnh Von Hippel-Lindau)
CT

Bệnh Von Hippel-Lindau

Abdomen & Pelvis
**Von Hippel‑Lindau disease** --- Tiếng Việt --- Bệnh Von Hippel-Lindau (Von Hippel-Lindau disease)
3/23/2026View Case →
Ruptured Renal Angiomyolipoma Causing Pleuritic Chest Pain Diagnosed on CTPA (U nang cơ mỡ thận vỡ gây đau ngực kiểu màng phổi được chẩn đoán trên CTPA)
CT

U nang cơ mỡ thận vỡ gây đau ngực kiểu màng phổi được chẩn đoán trên CTPA

Abdomen & Pelvis
**Ruptured renal angiomyolipoma causing pleuritic chest pain diagnosed on CTPA** --- Tiếng Việt --- U nang cơ mỡ thận vỡ (ruptured renal angiomyolipoma) gây đau ngực kiểu màng phổi (pleuritic chest pain) được chẩn đoán trên CTPA
3/23/2026View Case →
Von Hippel-Lindau Disease - Pancreatic Manifestations (Bệnh Von Hippel-Lindau - biểu hiện tụy)
MRI

Bệnh Von Hippel-Lindau - biểu hiện tụy

Abdomen & Pelvis
- **Von Hippel-Lindau disease – pancreatic manifestations** --- Tiếng Việt --- Bệnh Von Hippel-Lindau - biểu hiện tụy (Von Hippel-Lindau disease - pancreatic manifestations)
3/23/2026View Case →
Renal angiomyolipoma (U lành tính mạch cơ mỡ thận)
CT

U lành tính mạch cơ mỡ thận

Abdomen & Pelvis
**Renal angiomyolipoma** --- Tiếng Việt --- U mạch cơ mỡ thận (Renal angiomyolipoma)
3/23/2026View Case →
Von Hippel-Lindau syndrome (Hội chứng Von Hippel Lindau)
CTUltrasoundMRI

Hội chứng Von Hippel Lindau

Neuroradiology
**Von Hippel‑Lindau syndrome** --- Tiếng Việt --- Hội chứng Von Hippel Lindau (Von Hippel Lindau syndrome)
3/23/2026View Case →
Bladder Carcinoma in a Diverticulum (Ung thư bàng quang trong một túi thừa)
CT

Ung thư bàng quang trong một túi thừa

Abdomen & Pelvis
- **Bladder carcinoma in a diverticulum**. --- Tiếng Việt --- - Ung thư bàng quang trong một túi thừa (bladder carcinoma in a diverticulum)
3/23/2026View Case →
Renal Cell Carcinoma in Horseshoe Kidney (Ung thư biểu mô tế bào thận trên thận móng ngựa)
CT

Ung thư biểu mô tế bào thận trên thận móng ngựa

Abdomen & Pelvis
**Renal cell carcinoma in horseshoe kidney** --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tế bào thận trên thận móng ngựa (Renal cell carcinoma in horseshoe kidney)
3/23/2026View Case →
Renal Angiomyolipoma (U mỡ cơ mạch thận)
CT

U mỡ cơ mạch thận

Abdomen & Pelvis
- **Renal angiomyolipoma** --- Tiếng Việt --- U mỡ cơ mạch thận (Renal angiomyolipoma)
3/23/2026View Case →
Urinary Bladder Cancer (Ung thư bàng quang)
CT

Ung thư bàng quang

Abdomen & Pelvis
Urinary bladder cancer --- Tiếng Việt --- Ung thư bàng quang (urinary bladder cancer)
3/23/2026View Case →
Renal Abscess (Áp xe thận)
CT

Áp xe thận

Abdomen & Pelvis
**Renal abscess** --- Tiếng Việt --- Áp xe thận (renal abscess)
3/23/2026View Case →
Von Hippel-Lindau Syndrome (Hội chứng Von Hippel-Lindau)
CTMRI

Hội chứng Von Hippel-Lindau

Neuroradiology
**Von Hippel‑Lindau syndrome** --- Tiếng Việt --- Hội chứng Von Hippel-Lindau (Von Hippel-Lindau syndrome)
3/23/2026View Case →
Overflowing Beer Sign in Renal Mass Differentiation (Dấu hiệu bia tràn (minh họa))
OT

Dấu hiệu bia tràn (minh họa)

Abdomen & Pelvis
- Overflowing beer sign (illustration) --- Tiếng Việt --- Dấu hiệu bia tràn (overflowing beer sign) (minh họa)
3/23/2026View Case →
Primary Renal Lymphoma (U lympho thận nguyên phát)
CT

U lympho thận nguyên phát

Abdomen & Pelvis
- **Primary renal lymphoma** --- Tiếng Việt --- U lympho thận nguyên phát (primary renal lymphoma)
3/23/2026View Case →
Exophytic Renal Angiomyolipoma (U cơ mỡ mạch thận lồi ra ngoài)
CTUltrasound

U cơ mỡ mạch thận lồi ra ngoài

Abdomen & Pelvis
**Exophytic renal angiomyolipoma**
3/23/2026View Case →
Hemangioblastoma in von Hippel-Lindau Syndrome (U mạch bào – hội chứng von Hippel-Lindau)
CT

U mạch bào – hội chứng von Hippel-Lindau

Neuroradiology
- **Hemangioblastoma** – **von Hippel‑Lindau syndrome** --- Tiếng Việt --- U mạch bào – hội chứng von Hippel-Lindau (hemangioblastoma - von Hippel-Lindau syndrome)
3/23/2026View Case →
Renal Cell Carcinoma with Collecting System Involvement (Ung thư tế bào thận xâm lấn hệ thống đài bể thận)
CT

Ung thư tế bào thận xâm lấn hệ thống đài bể thận

Abdomen & Pelvis
Renal cell carcinoma with collecting system involvement --- Tiếng Việt --- Ung thư tế bào thận xâm lấn hệ thống đài bể thận (Renal cell carcinoma with collecting system
3/23/2026View Case →
Transitional Cell Carcinoma of the Renal Pelvis (Ung thư tế bào chuyển tiếp ở bể thận)
CTUltrasoundMRI

Ung thư tế bào chuyển tiếp ở bể thận

Abdomen & Pelvis
Transitional cell carcinoma of the renal pelvis --- Tiếng Việt --- Ung thư tế bào chuyển tiếp ở bể thận (transitional cell carcinoma of the renal pelvis)
3/23/2026View Case →
Von Hippel-Lindau Disease with Bilateral Pheochromocytomas and Pancreatic Neuroendocrine Tumor (Bệnh Von Hippel-Lindau - pheochromocytoma hai bên)
CT

Bệnh Von Hippel-Lindau - pheochromocytoma hai bên

Abdomen & Pelvis
**Von Hippel‑Lindau disease – bilateral pheochromocytomas** --- Tiếng Việt --- Bệnh Von Hippel-Lindau - pheochromocytoma hai bên (Von Hippel-Lindau disease - bilateral pheochromocytomas)
3/23/2026View Case →
Von Hippel-Lindau disease (Bệnh Von Hippel Lindau)
CTUltrasoundMRI

Bệnh Von Hippel Lindau

Abdomen & Pelvis
- Von Hippel Lindau disease --- Tiếng Việt --- Bệnh Von Hippel Lindau (Von Hippel Lindau disease)
3/23/2026View Case →
Pathological Vertebral Fracture Due to Metastatic Renal Cell Carcinoma (Gãy xương đốt sống bệnh lý)
CT

Gãy xương đốt sống bệnh lý

Musculoskeletal
**Pathological vertebral fracture** --- Tiếng Việt --- Gãy xương đốt sống bệnh lý (pathological vertebral fracture)
3/23/2026View Case →
Retroperitoneal Hemorrhage from Renal Angiomyolipoma (Chảy máu khoảng sau phúc mạc do u mạch cơ mỡ thận)
CT

Chảy máu khoảng sau phúc mạc do u mạch cơ mỡ thận

Abdomen & Pelvis
- **Retroperitoneal hemorrhage** from **renal angiomyolipoma**. --- Tiếng Việt --- **Chảy máu khoảng sau phúc mạc do u mạch cơ mỡ thận (retroperitoneal hemorrhage from renal angiomyolipoma)**
3/23/2026View Case →
von Hippel-Lindau Disease with Renal and Pancreatic Manifestations (bệnh von Hippel-Lindau (vHL))
CT

bệnh von Hippel-Lindau (vHL)

Abdomen & Pelvis
- **von Hippel-Lindau disease (vHL)** --- Tiếng Việt --- bệnh von Hippel-Lindau (vHL)
3/23/2026View Case →
Renal Cell Carcinoma with Vascular Extension (Ung thư tế bào thận với sự lan rộng theo mạch máu)
CT

Ung thư tế bào thận với sự lan rộng theo mạch máu

Abdomen & Pelvis
Renal cell carcinoma with vascular extension. --- Tiếng Việt --- Ung thư tế bào thận với sự lan rộng theo mạch máu (renal cell carcinoma with vascular extension)
3/23/2026View Case →
Retroperitoneal Liposarcoma (U mỡ sau phúc mạc)
CT

U mỡ sau phúc mạc

Abdomen & Pelvis
- **Retroperitoneal liposarcoma** --- Tiếng Việt --- U mỡ sau phúc mạc (retroperitoneal liposarcoma)
3/23/2026View Case →
Von Hippel-Lindau Syndrome - Renal Manifestations (Hội chứng Von Hippel-Lindau - biểu hiện tại thận)
MRI

Hội chứng Von Hippel-Lindau - biểu hiện tại thận

Abdomen & Pelvis
**Von Hippel-Lindau syndrome – renal manifestations** --- Tiếng Việt --- Hội chứng Von Hippel-Lindau (Von Hippel-Lindau syndrome) - biểu hiện tại thận (renal manifestations)
3/23/2026View Case →
Recurrence of Renal Cell Carcinoma Post Nephrectomy (Tái phát ung thư biểu mô tế bào thận sau cắt bỏ thận)
CT

Tái phát ung thư biểu mô tế bào thận sau cắt bỏ thận

Abdomen & Pelvis
**Recurrence of renal cell carcinoma post nephrectomy**. --- Tiếng Việt --- Tái phát ung thư biểu mô tế bào thận sau cắt bỏ thận (recurrence of renal cell carcinoma post nephrectomy)
3/23/2026View Case →
Von Hippel-Lindau Disease with Multisystem Involvement (Bệnh Von Hippel-Lindau)
CTMRI

Bệnh Von Hippel-Lindau

Abdomen & Pelvis
**Von Hippel‑Lindau disease** --- Tiếng Việt --- Bệnh Von Hippel-Lindau (Von Hippel-Lindau disease)
3/23/2026View Case →
Sarcoma of the renal capsule - pediatric (U ác tính vỏ thận – nhi khoa)
CT

U ác tính vỏ thận – nhi khoa

Abdomen & Pelvis
**Sarcoma of renal capsule – pediatric** --- Tiếng Việt --- **U ác tính vỏ thận – nhi khoa (Sarcoma of renal capsule - pediatric)**
3/23/2026View Case →
Von Hippel Lindau Disease with Pancreatic Cysts (Von Hippel Lindau - nang tụy)
MRI

Von Hippel Lindau - nang tụy

Abdomen & Pelvis
- **Von Hippel Lindau - pancreatic cysts** --- Tiếng Việt --- Von Hippel Lindau - nang tụy (Von Hippel Lindau - pancreatic cysts)
3/23/2026View Case →
Von Hippel-Lindau Disease with Spinal Hemangioblastoma (Bệnh Von Hippel-Lindau với u mạch bào ở tủy sống)
UltrasoundMRI

Bệnh Von Hippel-Lindau với u mạch bào ở tủy sống

Neuroradiology
**Von Hippel‑Lindau disease with spinal hemangioblastoma** --- Tiếng Việt --- Bệnh Von Hippel-Lindau (Von Hippel-Lindau disease) với u mạch bào ở tủy sống (spinal hemangioblastoma)
3/23/2026View Case →
Von Hippel-Lindau Disease with Multisystem Involvement (Bệnh Von Hippel-Lindau)
CTMRI

Bệnh Von Hippel-Lindau

Neuroradiology
**Von Hippel‑Lindau disease** --- Tiếng Việt --- Bệnh Von Hippel-Lindau (Von Hippel-Lindau disease)
3/23/2026View Case →
Von Hippel-Lindau Disease with Spinal Hemangioblastomas and Renal Cell Carcinoma (Bệnh Von Hippel-Lindau)
MRI

Bệnh Von Hippel-Lindau

Neuroradiology
**Von Hippel-Lindau disease** --- Tiếng Việt --- Bệnh Von Hippel-Lindau (Von Hippel-Lindau disease)
3/23/2026View Case →
Renal Cell Carcinoma with Cystic Changes (Ung thư biểu mô tế bào thận có biến đổi dạng nang)
CT

Ung thư biểu mô tế bào thận có biến đổi dạng nang

Abdomen & Pelvis
Renal cell carcinoma with cystic changes. --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tế bào thận có biến đổi dạng nang (renal cell carcinoma with cystic changes)
3/23/2026View Case →
Renal Cell Carcinoma with Cystic Changes (Ung thư biểu mô tế bào thận có biến đổi dạng nang)
CT

Ung thư biểu mô tế bào thận có biến đổi dạng nang

Abdomen & Pelvis
**Renal cell carcinoma with cystic changes** --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tế bào thận có biến đổi dạng nang (renal cell carcinoma with cystic changes)
3/23/2026View Case →
Bosniak Class III Renal Cyst and Multiple Biliary Hamartomas (U nang thận phân loại Bosniak III và nhiều tổn thương u sợi tuyến mật lành tính (biliary hamartomas))
CTMRI

U nang thận phân loại Bosniak III và nhiều tổn thương u sợi tuyến mật lành tính (biliary hamartomas)

Abdomen & Pelvis
**Bosniak Class III renal cyst** and **multiple biliary hamartomas** --- Tiếng Việt --- U nang thận phân loại Bosniak III (Bosniak Class III renal cyst) và nhiều tổn thương u sợi tuyến mật lành tính (multiple biliary hamartomas)
Fungal Pneumonia in an Immunocompromised Patient (Viêm phổi do nấm ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch)
CT

Viêm phổi do nấm ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch

Chest & Breast
- **Fungal pneumonia in an immunocompromised patient** --- Tiếng Việt --- Viêm phổi do nấm ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch (fungal pneumonia in an immunocompromised patient)
3/23/2026View Case →
Renal Cell Carcinoma with Dominant Necrotic Changes (Ung thư biểu mô tế bào thận với thay đổi hoại tử chiếm ưu thế)
CT

Ung thư biểu mô tế bào thận với thay đổi hoại tử chiếm ưu thế

Abdomen & Pelvis
Renal cell carcinoma with dominant necrotic changes --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tế bào thận với thay đổi hoại tử chiếm ưu thế (Renal cell carcinoma with dominant necrotic changes)
3/23/2026View Case →
Pulmonary Artery Pseudoaneurysm in Pulmonary Mucormycosis (Phình động mạch giả phổi và nhiễm mucormycosis)
CT

Phình động mạch giả phổi và nhiễm mucormycosis

Chest & Breast
- **Pulmonary artery pseudoaneurysm and mucormycosis** --- Tiếng Việt --- Phình động mạch giả phổi (pulmonary artery pseudoaneurysm) và nhiễm mucormycosis (mucormycosis)
3/23/2026View Case →
Renal Cystic Mass - Bosniak Class IV (Khối nang thận - phân loại Bosniak IV)
MRI

Khối nang thận - phân loại Bosniak IV

Abdomen & Pelvis
Renal cystic mass – **Bosniak class IV**. --- Tiếng Việt --- Khối nang thận - phân loại Bosniak IV (Renal cystic mass - Bosniak class IV)
3/23/2026View Case →
Pulmonary Mucormycosis with Chest Wall and Spinal Invasion (Nhiễm Mucormycosis phổi)
CTX-ray

Nhiễm Mucormycosis phổi

Chest & Breast
- **Pulmonary mucormycosis** --- Tiếng Việt --- Nhiễm Mucormycosis phổi (pulmonary mucormycosis)
3/23/2026View Case →
Renal Cystic Mass (Bosniak Class IIF) in an Ectopic Kidney (Khối nang thận (Bosniak class IIF))
CT

Khối nang thận (Bosniak class IIF)

Abdomen & Pelvis
- Renal cystic mass (**Bosniak class IIF**). --- Tiếng Việt --- Khối nang thận (Bosniak class IIF)
3/23/2026View Case →
Renal Cystic Mass - Bosniak Class III (Khối nang thận - phân loại Bosniak III)
CT

Khối nang thận - phân loại Bosniak III

Abdomen & Pelvis
Renal cystic mass – **Bosniak class III** --- Tiếng Việt --- Khối nang thận - phân loại Bosniak III (Renal cystic mass - Bosniak class III)
3/23/2026View Case →
Pulmonary Mucormycosis (Nhiễm nấm Mucor phổi)
CTX-ray

Nhiễm nấm Mucor phổi

Chest & Breast
- **Pulmonary mucormycosis** --- Tiếng Việt --- Nhiễm nấm Mucor phổi (pulmonary mucormycosis)
3/23/2026View Case →
Renal Cyst - Bosniak IV (U nang thận - Bosniak IV)
CT

U nang thận - Bosniak IV

Abdomen & Pelvis
Renal cyst – **Bosniak IV** --- Tiếng Việt --- U nang thận - Bosniak IV (renal cyst - Bosniak IV)
3/23/2026View Case →
Renal Cyst - Bosniak Class IV (U nang thận - phân loại Bosniak IV)
CT

U nang thận - phân loại Bosniak IV

Abdomen & Pelvis
Renal cyst – **Bosniak class IV**. --- Tiếng Việt --- U nang thận - phân loại Bosniak IV (Renal cyst - Bosniak class IV)
3/23/2026View Case →
Renal Cystic Mass - Bosniak Class IV (Khối u nang thận - phân loại Bosniak IV)
CT

Khối u nang thận - phân loại Bosniak IV

Abdomen & Pelvis
**Renal cystic mass – Bosniak class IV** --- Tiếng Việt --- Khối u nang thận - phân loại Bosniak IV (Renal cystic mass - Bosniak class IV)
3/23/2026View Case →
Bosniak Type IV Renal Cyst (U nang thận loại IV theo phân loại Bosniak)
CTUltrasound

U nang thận loại IV theo phân loại Bosniak

Abdomen & Pelvis
- **Bosniak type IV renal cyst** --- Tiếng Việt --- U nang thận loại IV theo phân loại Bosniak (Bosniak type IV renal cyst)
3/23/2026View Case →
Esophageal Squamous Cell Carcinoma (Ung thư thực quản)
CT

Ung thư thực quản

Abdomen & Pelvis
**Esophageal cancer** --- Tiếng Việt --- Ung thư thực quản (esophageal cancer)
3/23/2026View Case →
Esophageal Adenocarcinoma (T3N1) (Ung thư biểu mô tuyến thực quản (T3N1))
Ultrasound

Ung thư biểu mô tuyến thực quản (T3N1)

Abdomen & Pelvis
**Esophageal adenocarcinoma (T3N1)** --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tuyến thực quản (T3N1)
3/23/2026View Case →
Pneumocystis Pneumonia in HIV Patient (Viêm phổi Pneumocystis)
CT

Viêm phổi Pneumocystis

Chest & Breast
** **Pneumocystis pneumonia** --- Tiếng Việt --- Viêm phổi Pneumocystis (Pneumocystis pneumonia)
3/23/2026View Case →
Metastatic Esophageal Carcinoma (Ung thư thực quản di căn)
CT

Ung thư thực quản di căn

Abdomen & Pelvis
Metastatic esophageal carcinoma --- Tiếng Việt --- Ung thư thực quản di căn (Metastatic esophageal carcinoma)
3/23/2026View Case →
Gastric Cancer with Signet Ring Cell Histology (Ung thư dạ dày)
CT

Ung thư dạ dày

Abdomen & Pelvis
**Gastric cancer** --- Tiếng Việt --- Ung thư dạ dày (gastric cancer)
3/23/2026View Case →
Community Acquired Methicillin Resistant Staphylococcus Aureus Pneumonia (Viêm phổi do tụ cầu vàng kháng methicillin mắc phải trong cộng đồng)
X-ray

Viêm phổi do tụ cầu vàng kháng methicillin mắc phải trong cộng đồng

Chest & Breast
Community acquired **methicillin‑resistant *Staphylococcus aureus* pneumonia** --- Tiếng Việt --- Viêm phổi do tụ cầu vàng kháng methicillin mắc phải trong cộng đồng (community acquired methicillin resistant staphylococcus aureus pneumonia)
3/23/2026View Case →
Post-Primary Tuberculosis (Lao phổi thứ phát)
CTX-ray

Lao phổi thứ phát

Chest & Breast
Post‑primary tuberculosis --- Tiếng Việt --- Lao phổi thứ phát (post-primary tuberculosis)
3/23/2026View Case →
Adenocarcinoma of the Gastric Antrum (Ung thư biểu mô tuyến vùng môn vị dạ dày)
CT

Ung thư biểu mô tuyến vùng môn vị dạ dày

Abdomen & Pelvis
**Adenocarcinoma of the gastric antrum** --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tuyến vùng môn vị dạ dày (adenocarcinoma of the gastric antrum)
3/23/2026View Case →
Klebsiella Pneumonia Causing a Bulging Fissure (Viêm phổi Klebsiella gây phồng rãnh liên thùy)
X-ray

Viêm phổi Klebsiella gây phồng rãnh liên thùy

Chest & Breast
**Klebsiella pneumonia** causing a **bulging fissure**. --- Tiếng Việt --- Viêm phổi do Klebsiella gây phồng rãnh liên thùy (Klebsiella pneumonia causing a bulging fissure)
3/23/2026View Case →
Active Pulmonary Tuberculosis (Lao phổi thể hoạt động)
X-ray

Lao phổi thể hoạt động

Chest & Breast
**Active pulmonary tuberculosis** --- Tiếng Việt --- **Lao phổi thể hoạt động (Active pulmonary tuberculosis)**
3/23/2026View Case →
Primary Atypical Pneumonia (Viêm phổi nguyên phát dạng không điển hình)
X-ray

Viêm phổi nguyên phát dạng không điển hình

Chest & Breast
- **Primary atypical pneumonia** --- Tiếng Việt --- Viêm phổi nguyên phát dạng không điển hình (Primary atypical pneumonia)
3/23/2026View Case →
Miliary Tuberculosis and Hemophagocytic Lymphohistiocytosis (Lao kê và bệnh lý lympho tổ chức bào nuốt hồng cầu)
CTX-ray

Lao kê và bệnh lý lympho tổ chức bào nuốt hồng cầu

Chest & Breast
- **Miliary tuberculosis and hemophagocytic lymphohistiocytosis.** --- Tiếng Việt --- Lao kê (miliary tuberculosis) và bệnh lý lympho tổ chức bào nuốt hồng cầu (hemophagocytic lymphohistiocytosis)
3/23/2026View Case →
Air Bronchogram in Pneumonia (Hiện tượng phế quản khí trong viêm phổi)
CT

Hiện tượng phế quản khí trong viêm phổi

Chest & Breast
**Air bronchogram in pneumonia** --- Tiếng Việt --- Hiện tượng phế quản khí trong viêm phổi (air bronchogram in pneumonia)
3/23/2026View Case →
Right Middle Lobe Pneumonia (Viêm phổi – thùy giữa bên phải)
X-ray

Viêm phổi – thùy giữa bên phải

Chest & Breast
- **Pneumonia – right middle lobe** --- Tiếng Việt --- Viêm phổi – thùy giữa bên phải (pneumonia - right middle lobe)
3/23/2026View Case →
Atypical Pneumonia due to Human Metapneumovirus (Viêm phổi không điển hình – metapneumovirus)
CTX-ray

Viêm phổi không điển hình – metapneumovirus

Chest & Breast
**Atypical pneumonia – metapneumovirus** --- Tiếng Việt --- Viêm phổi không điển hình – metapneumovirus (atypical pneumonia - metapneumovirus)
3/23/2026View Case →
Cerebral Abscess with Ventriculitis (Áp xe não và viêm não thất)
MRI

Áp xe não và viêm não thất

Neuroradiology
- Cerebral abscess and ventriculitis --- Tiếng Việt --- Áp xe não (cerebral abscess) và viêm não thất (ventriculitis)
3/23/2026View Case →
Haemophilus Influenzae Pneumonia with Necrotizing Features (Viêm phổi do Haemophilus)
CTX-ray

Viêm phổi do Haemophilus

Chest & Breast
**Haemophilus pneumonia** --- Tiếng Việt --- Viêm phổi do Haemophilus (Haemophilus pneumonia)
3/23/2026View Case →
Skull Base Osteomyelitis and Temporal Lobe Abscess (Viêm xương sọ đáy và áp xe thùy thái dương)
MRI

Viêm xương sọ đáy và áp xe thùy thái dương

Neuroradiology
- **Skull base osteomyelitis** - **Temporal lobe abscess** --- Tiếng Việt --- - Viêm xương sọ đáy (skull base osteomyelitis) và áp xe thùy thái dương (temporal lobe abscess) - Tổn thương viêm xương lan rộng từ viêm xoang và viêm tai giữa - xương chũm (otomastoiditis) - Dấu hiệu teo não nhẹ và các **vùng nhồi máu cũ dạng lacuna (old lacunar infarctions)** ở hai bán cầu đại não
3/23/2026View Case →
Aspiration Pneumonia in a Trauma Patient (Viêm phổi hít do chấn thương)
CT

Viêm phổi hít do chấn thương

Chest & Breast
**Aspiration pneumonia in a trauma case** --- Tiếng Việt --- Viêm phổi hít do chấn thương (aspiration pneumonia in a trauma case)
3/23/2026View Case →
Brain abscess with intraventricular rupture (Áp xe não với vỡ vào não thất)
MRI

Áp xe não với vỡ vào não thất

Neuroradiology
**Brain abscess with intraventricular rupture** --- Tiếng Việt --- Áp xe não với vỡ vào não thất (brain abscess with intraventricular rupture)
3/23/2026View Case →
Thalamic Abscess (Áp xe thể gai (thalamic abscess))
MRI

Áp xe thể gai (thalamic abscess)

Neuroradiology
**Thalamic abscess** --- Tiếng Việt --- Áp xe thể gai (thalamic abscess)
3/23/2026View Case →
Cerebral Abscess in the Left Temporal Lobe (Áp xe não)
MRI

Áp xe não

Neuroradiology
Cerebral abscess --- Tiếng Việt --- Áp xe não (cerebral abscess)
3/23/2026View Case →
Ring-Enhancing Cerebral Metastasis (Khối u thứ phát ở não bắt thuốc dạng viền (ring-enhancing cerebral metastasis))
MRI

Khối u thứ phát ở não bắt thuốc dạng viền (ring-enhancing cerebral metastasis)

Neuroradiology
Ring‑enhancing cerebral metastasis --- Tiếng Việt --- Khối u thứ phát ở não bắt thuốc dạng viền (ring-enhancing cerebral metastasis)
3/23/2026View Case →
Cerebellar Abscess (Áp xe tiểu não)
MRI

Áp xe tiểu não

Neuroradiology
- **Cerebellar abscess** --- Tiếng Việt --- Áp xe tiểu não (cerebellar abscess)
3/23/2026View Case →
Cerebral Abscess with Ventriculitis (Áp xe não kèm viêm não thất)
MRI

Áp xe não kèm viêm não thất

Neuroradiology
- **Cerebral abscess with ventriculitis** --- Tiếng Việt --- Áp xe não kèm viêm não thất (cerebral abscess with ventriculitis)
3/23/2026View Case →
Cerebral Abscesses with Ventriculitis (Áp xe não (cerebral abscesses))
CTMRI

Áp xe não (cerebral abscesses)

Neuroradiology
- **Cerebral abscesses** --- Tiếng Việt --- Áp xe não (cerebral abscesses) DISCUSSION: - Trường hợp này thể hiện một bệnh cảnh nặng của áp xe não (cerebral abscesses). Vi sinh vật gây áp xe não thay đổi tùy theo tình trạng ức chế miễn dịch của bệnh nhân. Hầu hết các chủng phân lập thuộc chi *Streptococcus*; tuy nhiên, đa số trường hợp nuôi cấy cho thấy nhiều loại vi khuẩn (polymicrobial). Ở nhóm bệnh nhân ức chế miễn dịch, ví dụ như bệnh nhân dương tính với HIV, các tác nhân thường gặp bao gồm *toxoplasma*, *mycobacteria* hoặc nấm. - Ở bệnh nhân này, biên bản phẫu thuật ghi nhận có hút được dịch mủ và gửi soi nhuộm Gram. Kết quả nhuộm Gram ban đầu cho thấy cầu khuẩn Gram dương, và nuôi cấy lặp lại phát hiện nhóm *Strep. intermedius*. Sinh thiết và nuôi cấy không tìm thấy nấm và *toxoplasma*. Ngoài ra, bệnh nhân âm tính với HIV và không bị ức chế miễn dịch. Mặc dù không tìm thấy nguyên nhân nền rõ ràng gây áp xe não, giả thuyết hàng đầu là tình trạng răng miệng kém, với nghiện rượu là yếu tố góp phần chính. Bệnh nhân đã sống sót sau điều trị kháng sinh kéo dài. - Các tổn thương bắt thuốc dạng viền (ring-enhancing lesions) có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm nhưng không giới hạn ở áp xe, u màng não (meningioma), bệnh bạch cầu (leukemia) và di căn (metastasis). Áp xe não có thể biểu hiện kín đáo trên chụp cắt lớp vi tính (CT) ban đầu. Do đó, cần thực hiện cả chụp có và không tiêm thuốc cản quang ở bệnh nhân nghi ngờ áp xe. Cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp chính để đánh giá áp xe nghi ngờ, với độ nhạy cao hơn so với CT. Các hình ảnh điển hình trên MRI bao gồm vùng trung tâm giảm tín hiệu trên T1 và bắt thuốc dạng viền, trong khi trên T2/FLAIR cho thấy vùng trung tâm tăng tín hiệu. - Ghi nhận và trân trọng cảm ơn Dr. Mila Dimitrijevic đã cung cấp ca lâm sàng này.
Cerebral Abscess (Áp xe não)
CTMRI

Áp xe não

Neuroradiology
- **Cerebral abscess** --- Tiếng Việt --- Áp xe não (cerebral abscess)
3/23/2026View Case →
Cerebral Abscess with Surrounding Vasogenic Edema (Áp xe não)
CT

Áp xe não

Neuroradiology
**Cerebral abscess** --- Tiếng Việt --- Áp xe não (cerebral abscess)
3/23/2026View Case →
Brain Abscess with Ventriculitis (Áp xe não kèm viêm não thất)
MRI

Áp xe não kèm viêm não thất

Neuroradiology
**Brain abscess with ventriculitis** --- Tiếng Việt --- Áp xe não kèm viêm não thất (brain abscess with ventriculitis)
3/23/2026View Case →
Cerebral Abscesses due to Streptococcus intermedius (Áp xe não (cerebral abscesses))
MRI

Áp xe não (cerebral abscesses)

Neuroradiology
**Cerebral abscesses** --- Tiếng Việt --- Áp xe não (cerebral abscesses)
3/23/2026View Case →
Cerebral Abscess Following Penetrating Trauma (Áp xe não)
CT

Áp xe não

Neuroradiology
Cerebral abscess --- Tiếng Việt --- Áp xe não (cerebral abscess)
3/23/2026View Case →
Cerebral Radiation Necrosis Following Radiosurgery for Brain Metastasis (Hoại tử não do tia xạ)
MRI

Hoại tử não do tia xạ

Neuroradiology
**Cerebral radiation necrosis** --- Tiếng Việt --- Hoại tử não do tia xạ (cerebral radiation necrosis)
3/23/2026View Case →
Cerebral Abscess with Frontal Bone Osteomyelitis and Frontal Sinusitis (Áp xe não)
CTMRI

Áp xe não

Neuroradiology
- Cerebral abscess --- Tiếng Việt --- Áp xe não (cerebral abscess)
3/23/2026View Case →
Fungal Cerebral Abscesses (Áp xe não do nấm)
CTMRI

Áp xe não do nấm

Neuroradiology
** Fungal cerebral abscesses --- Tiếng Việt --- Áp xe não do nấm (fungal cerebral abscesses)
3/23/2026View Case →
Pyogenic Brain Abscess in Late Capsular Stage (Áp xe não (brain abscess))
CTMRI

Áp xe não (brain abscess)

Neuroradiology
- **Brain abscess** --- Tiếng Việt --- Áp xe não (brain abscess)
3/23/2026View Case →
Tumefactive Demyelinating Lesion (Tổn thương mất bao myelin dạng u)
CTMRI

Tổn thương mất bao myelin dạng u

Neuroradiology
Tumefactive demyelinating lesion --- Tiếng Việt --- Tổn thương mất bao myelin dạng u (tumefactive demyelinating lesion)
3/23/2026View Case →
Cerebral Abscess in a Patient with Sickle Cell Anemia (Áp xe não)
MRI

Áp xe não

Neuroradiology
- Cerebral abscess --- Tiếng Việt --- Áp xe não (cerebral abscess)
3/23/2026View Case →
Flipped Meniscus (Tháp mạc gối lật ngược)
MRI

Tháp mạc gối lật ngược

Musculoskeletal
- Flipped meniscus --- Tiếng Việt --- Tháp mạc gối lật ngược (flipped meniscus)
3/23/2026View Case →
Bucket Handle Meniscal Tear of the Medial Meniscus (Vết rách sụn chêm dạng xô gánh)
X-rayMRI

Vết rách sụn chêm dạng xô gánh

Musculoskeletal
**Bucket handle meniscal tear** --- Tiếng Việt --- Vết rách sụn chêm dạng xô gánh (bucket handle meniscal tear)
3/23/2026View Case →
Lateral Meniscus Bucket Handle Tear (Xé dạng xô hình thùng ở sụn chêm bên)
MRI

Xé dạng xô hình thùng ở sụn chêm bên

Musculoskeletal
Lateral meniscus bucket handle tear --- Tiếng Việt --- Xé dạng xô hình thùng ở sụn chêm bên (lateral meniscus bucket handle tear)
3/23/2026View Case →
Bucket-Handle Meniscus Tear (Xé dạng xô gánh sụn chêm)
MRI

Xé dạng xô gánh sụn chêm

Musculoskeletal
**Bucket‑handle meniscus tear** --- Tiếng Việt --- Xé dạng xô gánh sụn chêm (Bucket-handle meniscus tear)
3/23/2026View Case →
Lipohemarthrosis in Distal Femoral Fracture (Lipohemarthrosis)
CT

Lipohemarthrosis

Musculoskeletal
- **Lipohemarthrosis** --- Tiếng Việt --- Lipohemarthrosis
3/23/2026View Case →
Flipped Meniscus (Thùy lật ngược)
MRI

Thùy lật ngược

Musculoskeletal
- Flipped meniscus --- Tiếng Việt --- Thùy lật ngược (flipped meniscus)
3/23/2026View Case →
Lipohaemarthrosis in Knee Trauma (Lipohaemarthosis)
CT

Lipohaemarthosis

Musculoskeletal
- **Lipohaemarthosis** --- Tiếng Việt --- Lipohaemarthosis (dịch mỡ - máu trong khớp)
3/23/2026View Case →
Flipped Meniscus (Tháp mạc hoạt dịch)
MRI

Tháp mạc hoạt dịch

Musculoskeletal
**Flipped meniscus** --- Tiếng Việt --- Tháp mạc hoạt dịch (flipped meniscus)
3/23/2026View Case →
Lateral Tibial Plateau Fracture with Lipohemarthrosis (Gãy lồi cầu ngoài xương chày)
CTX-ray

Gãy lồi cầu ngoài xương chày

Musculoskeletal
- Lateral tibial plateau fracture --- Tiếng Việt --- Gãy lồi cầu ngoài xương chày (lateral tibial plateau fracture)
3/23/2026View Case →
Knee Joint Effusion without Lipohemarthrosis (Tràn dịch khớp gối)
X-ray

Tràn dịch khớp gối

Musculoskeletal
Knee joint effusion --- Tiếng Việt --- - Tràn dịch khớp gối (knee joint effusion)
3/23/2026View Case →
Septic Arthritis of the Acromioclavicular Joint with Extensive Soft Tissue and Muscular Involvement (Viêm khớp nhiễm trùng – khớp cùng đòn mỏm cùng (septic arthritis - acromioclavicular joint))
MRI

Viêm khớp nhiễm trùng – khớp cùng đòn mỏm cùng (septic arthritis - acromioclavicular joint)

Musculoskeletal
- **Septic arthritis – acromioclavicular joint** --- Tiếng Việt --- Viêm khớp nhiễm trùng – khớp cùng đòn mỏm cùng (septic arthritis - acromioclavicular joint)
3/23/2026View Case →
Iliotibial Band Friction Syndrome (Hội chứng cọ xát dây chằng vành đùi – chày)
MRI

Hội chứng cọ xát dây chằng vành đùi – chày

Musculoskeletal
**Iliotibial band friction syndrome** --- Tiếng Việt --- Hội chứng cọ xát dây chằng vành đùi – chày (Iliotibial band friction syndrome)
3/23/2026View Case →
Intramuscular Myxoma (U xơ cơ vân dạng myxoma)
UltrasoundMRI

U xơ cơ vân dạng myxoma

Musculoskeletal
**Intramuscular myxoma** --- Tiếng Việt --- U xơ cơ vân dạng myxoma (intramuscular myxoma)
3/23/2026View Case →
Retrococcygeal Adventitious Bursitis (Viêm bao hoạt dịch phụ vùng sau cụt)
X-rayMRI

Viêm bao hoạt dịch phụ vùng sau cụt

Musculoskeletal
- **Retrococcygeal adventitious bursitis** --- Tiếng Việt --- Viêm bao hoạt dịch phụ vùng sau cụt (retrococcygeal adventitious bursitis)
3/23/2026View Case →
Active Sacroiliitis in Ankylosing Spondylitis (Viêm khớp cùng chậu hoạt động – viêm cột sống dính khớp)
MRI

Viêm khớp cùng chậu hoạt động – viêm cột sống dính khớp

Musculoskeletal
- **Active sacroiliitis – ankylosing spondylitis** --- Tiếng Việt --- Viêm khớp cùng chậu hoạt động – viêm cột sống dính khớp (Active sacroiliitis - ankylosing spondylitis)
3/23/2026View Case →
Achilles Tendon Tear (Vỡ gân gót (Achilles tendon tear))
MRI

Vỡ gân gót (Achilles tendon tear)

Musculoskeletal
- **Achilles tendon tear** --- Tiếng Việt --- **Vỡ gân gót (Achilles tendon tear)**
3/23/2026View Case →
Avascular Necrosis of the Knee (Hoại tử vô khuẩn khớp gối)
MRI

Hoại tử vô khuẩn khớp gối

Musculoskeletal
- **Avascular necrosis of the knee** --- Tiếng Việt --- Hoại tử vô khuẩn khớp gối (avascular necrosis of the knee)
3/23/2026View Case →
Epiphyseal Spur of the Distal Radius (Gai xương sụn tiếp hợp)
CTX-ray

Gai xương sụn tiếp hợp

Musculoskeletal
**Epiphyseal spur** --- Tiếng Việt --- Gai xương sụn tiếp hợp (epiphyseal spur)
3/23/2026View Case →
Schatzker type VI tibial plateau fracture with popliteal artery injury (Gãy mâm chày Schatzker độ VI kèm tổn thương động mạch khoeo)
CTX-ray

Gãy mâm chày Schatzker độ VI kèm tổn thương động mạch khoeo

Musculoskeletal
**Schatzker type VI tibial plateau fracture with popliteal artery injury** --- Tiếng Việt --- Gãy mâm chày Schatzker độ VI kèm tổn thương động mạch khoeo (Schatzker type VI tibial plateau fracture with popliteal artery injury)
3/23/2026View Case →
Toxic Leukoencephalopathy (Bệnh não độc chất)
MRI

Bệnh não độc chất

Neuroradiology
- Toxic encephalopathy --- Tiếng Việt --- Bệnh não độc chất (toxic encephalopathy)
3/21/2026View Case →
Acute Methanol Poisoning (Ngộ độc methanol cấp tính)
MRI

Ngộ độc methanol cấp tính

Neuroradiology
Acute methanol poisoning --- Tiếng Việt --- Ngộ độc methanol cấp tính (acute methanol poisoning)
3/21/2026View Case →
Toxic Leukoencephalopathy Due to Chemotherapy (Bệnh lý chất trắng do độc chất)
MRI

Bệnh lý chất trắng do độc chất

Neuroradiology
**Toxic leukoencephalopathy** --- Tiếng Việt --- Bệnh lý chất trắng do độc chất (toxic leukoencephalopathy)
3/21/2026View Case →
Delayed Posthypoxic Leukoencephalopathy (Bệnh lý thoái hóa trắng sau thiếu oxy chậm)
MRI

Bệnh lý thoái hóa trắng sau thiếu oxy chậm

Neuroradiology
Delayed post‑hypoxic leukoencephalopathy --- Tiếng Việt --- Bệnh lý thoái hóa trắng sau thiếu oxy chậm (delayed posthypoxic leukoencephalopathy)
3/21/2026View Case →
Toxic Leukoencephalopathy due to Methotrexate (Bệnh lý chất trắng do độc chất – methotrexate)
MRI

Bệnh lý chất trắng do độc chất – methotrexate

Neuroradiology
**Toxic leukoencephalopathy – methotrexate** --- Tiếng Việt --- Bệnh lý chất trắng do độc chất – methotrexate (toxic leukoencephalopathy - methotrexate)
3/21/2026View Case →
Methanol Induced Encephalopathy (Bệnh não do methanol)
CTMRI

Bệnh não do methanol

Neuroradiology
Methanol‑induced encephalopathy --- Tiếng Việt --- Bệnh não do methanol (Methanol induced encephalopathy)
3/21/2026View Case →
Acute Toxic Encephalopathy Due to 5-FU Chemotherapy (Bệnh não độc cấp tính)
MRI

Bệnh não độc cấp tính

Neuroradiology
**Acute toxic encephalopathy** --- Tiếng Việt --- Bệnh não độc cấp tính (acute toxic encephalopathy)
3/21/2026View Case →
Leukoencephalopathy due to Heroin Inhalation (Chasing the dragon)
CTMRI

Chasing the dragon

Neuroradiology
**Chasing the dragon** --- Tiếng Việt --- Chasing the dragon (tổn thương não do hít heroin)
3/21/2026View Case →
Choledochal Cyst - Type IV (Nang ống mật chủ - type IV)
CT

Nang ống mật chủ - type IV

Abdomen & Pelvis
Choledochal cyst – **type IV** --- Tiếng Việt --- Nang ống mật chủ - type IV (choledochal cyst - type IV)
3/20/2026View Case →
Choledochal Cyst (Nang ống mật chủ)
Ultrasound

Nang ống mật chủ

Abdomen & Pelvis
**Choledochal cyst** --- Tiếng Việt --- Nang ống mật chủ (choledochal cyst)
3/20/2026View Case →
Choledochal Cysts - Type IVa (U nang ống mật chủ - type IVa)
CT

U nang ống mật chủ - type IVa

Abdomen & Pelvis
**Choledochal cysts – type IVa** --- Tiếng Việt --- U nang ống mật chủ - type IVa (choledochal cysts - type IVa)
3/20/2026View Case →
Choledochal Cyst - Type 4a (Nang ống mật chủ - type 4a)
MRI

Nang ống mật chủ - type 4a

Abdomen & Pelvis
**Choledochal cyst – type 4a** --- Tiếng Việt --- Nang ống mật chủ - type 4a (choledochal cyst - type 4a)
3/20/2026View Case →
Giant Choledochal Cyst (U nang ống mật chủ khổng lồ)
CT

U nang ống mật chủ khổng lồ

Abdomen & Pelvis
**Giant choledochal cyst** --- Tiếng Việt --- U nang ống mật chủ khổng lồ (giant choledochal cyst)
3/20/2026View Case →
Choledochal Cyst with Chronic Calcific Pancreatitis (U nang ống mật chủ kèm viêm tụy mạn tính vôi hóa)
CTMRI

U nang ống mật chủ kèm viêm tụy mạn tính vôi hóa

Abdomen & Pelvis
**Choledochal cyst with chronic calcific pancreatitis** --- Tiếng Việt --- U nang ống mật chủ (choledochal cyst) kèm viêm tụy mạn tính vôi hóa (chronic calcific pancreatitis)
3/20/2026View Case →
Choledochal Cyst - Type I (Nang ống mật chủ - type I)
MRI

Nang ống mật chủ - type I

Abdomen & Pelvis
- **Choledochal cyst – type I** --- Tiếng Việt --- Nang ống mật chủ - type I (choledochal cyst - type I)
3/20/2026View Case →
Choledochocoele (U nang ống mật chủ type III (Choledochocoele))
CTX-ray

U nang ống mật chủ type III (Choledochocoele)

Abdomen & Pelvis
- **Choledochocoele** --- Tiếng Việt --- U nang ống mật chủ type III (Choledochocoele)
3/20/2026View Case →
Diverticular Choledochal Cyst (Todani Type II) at the Distal Common Bile Duct (U nang ống mật chủ dạng túi thừa (Todani type II) tại đoạn xa ống mật chủ)
MRI

U nang ống mật chủ dạng túi thừa (Todani type II) tại đoạn xa ống mật chủ

Abdomen & Pelvis
Diverticular choledochal cyst (Todani type II) at the distal common bile duct --- Tiếng Việt --- U nang ống mật chủ dạng túi thừa (Todani type II) tại đoạn xa ống mật chủ (diverticular choledochal cyst - Todani type II)
3/20/2026View Case →
Choledochal Cyst - Type Ia (Nang ống mật chủ - type Ia)
MRI

Nang ống mật chủ - type Ia

Abdomen & Pelvis
- **Choledochal cyst – type Ia**. --- Tiếng Việt --- Nang ống mật chủ - type Ia (choledochal cyst - type Ia)
3/20/2026View Case →
Choledochal Cyst Types (Todani Classification) (Các loại nang ống mật chủ (sơ đồ))
OT

Các loại nang ống mật chủ (sơ đồ)

Abdomen & Pelvis
- **Choledochal cyst types (diagram)** --- Tiếng Việt --- Các loại nang ống mật chủ (sơ đồ) (choledochal cyst types - diagram)
3/20/2026View Case →
Septate Gallbladder (Túi mật vách ngăn)
Ultrasound

Túi mật vách ngăn

Abdomen & Pelvis
**Septate gallbladder** --- Tiếng Việt --- Túi mật vách ngăn (septate gallbladder)
3/20/2026View Case →
Caroli Disease with Medullary Sponge Kidney and Nephrocalcinosis (Bệnh Caroli kèm thận bọt tủy và vôi hóa thận)
MRI

Bệnh Caroli kèm thận bọt tủy và vôi hóa thận

Abdomen & Pelvis
**Caroli disease** with **medullary sponge kidney** and **nephrocalcinosis**. --- Tiếng Việt --- Bệnh Caroli kèm thận bọt tủy (medullary sponge kidney) và vôi hóa thận (nephrocalcinosis)
3/20/2026View Case →
Choledochal Cyst - Type I with Incidental Side Branch Intraductal Papillary Mucinous Neoplasm (U nang ống mật chủ - type I)
MRI

U nang ống mật chủ - type I

Abdomen & Pelvis
**Choledochal cyst – type I** --- Tiếng Việt --- U nang ống mật chủ - type I (choledochal cyst - type I)
3/20/2026View Case →
Caroli Syndrome and Autosomal Recessive Polycystic Kidney Disease (Hội chứng Caroli và bệnh thận đa nang thể khu trú nhiễm sắc thể thường lặn)
CTMRI

Hội chứng Caroli và bệnh thận đa nang thể khu trú nhiễm sắc thể thường lặn

Abdomen & Pelvis
- **Caroli syndrome** and **autosomal recessive polycystic kidney disease**. --- Tiếng Việt --- Hội chứng Caroli (Caroli syndrome) và bệnh thận đa nang thể khu trú nhiễm sắc thể thường lặn (autosomal recessive polycystic kidney disease)
3/20/2026
Choledochal Cyst - Type I (MRCP) (Nang ống mật chủ - type I (MRCP))
MRI

Nang ống mật chủ - type I (MRCP)

Abdomen & Pelvis
**Choledochal cyst – type I (MRCP)** --- Tiếng Việt --- Nang ống mật chủ - type I (choledochal cyst - type I)
3/20/2026View Case →
Chronic Subcapsular Hepatic Hematoma (Khối máu tụ dưới vỏ gan mạn tính)
CT

Khối máu tụ dưới vỏ gan mạn tính

Abdomen & Pelvis
- **Chronic subcapsular hepatic hematoma** --- Tiếng Việt --- Khối máu tụ dưới vỏ gan mạn tính (chronic subcapsular hepatic hematoma)
3/20/2026View Case →
Liver Laceration - AAST Grade IV (Vết rách gan - độ IV theo phân loại AAST)
CT

Vết rách gan - độ IV theo phân loại AAST

Abdomen & Pelvis
**Liver laceration – AAST grade IV** --- Tiếng Việt --- Vết rách gan - độ IV theo phân loại AAST (Liver laceration - AAST grade IV)
3/20/2026View Case →
Hepatic Hematoma in HELLP Syndrome (Khối máu tụ gan trong hội chứng HELLP)
CTUltrasound

Khối máu tụ gan trong hội chứng HELLP

Abdomen & Pelvis
Hepatic hematoma in HELLP syndrome --- Tiếng Việt --- Khối máu tụ gan trong hội chứng HELLP (Hepatic hematoma in HELLP syndrome)
3/20/2026View Case →
Gunshot Injury with Hepatic Laceration, Perinephric Hematoma, and Urinoma (Chấn thương do đạn súng)
CT

Chấn thương do đạn súng

Abdomen & Pelvis
Gun shot injury --- Tiếng Việt --- Chấn thương do đạn súng (gun shot injury)
3/20/2026View Case →
Hepatic Laceration Due to Penetrating Abdominal Trauma (Vết rách gan do chấn thương xuyên thủng)
Ultrasound

Vết rách gan do chấn thương xuyên thủng

Abdomen & Pelvis
**Hepatic laceration** from **penetrating trauma**. --- Tiếng Việt --- **Vết rách gan do chấn thương xuyên thủng (hepatic laceration from penetrating trauma)**
3/20/2026View Case →
Traumatic Liver Laceration (Gross Pathology) (Vết rách gan do chấn thương (giải phẫu bệnh đại thể))
OT

Vết rách gan do chấn thương (giải phẫu bệnh đại thể)

Abdomen & Pelvis
**Traumatic liver laceration (gross pathology)** --- Tiếng Việt --- Vết rách gan do chấn thương (traumatic liver laceration) (giải phẫu bệnh đại thể)
3/20/2026View Case →
Traumatic Arterio-Portal Fistula Following Radiofrequency Ablation of Hepatocellular Carcinoma (Thông thương động-tĩnh mạch do chấn thương sau đốt điện tần số radio)
CT

Thông thương động-tĩnh mạch do chấn thương sau đốt điện tần số radio

Abdomen & Pelvis
**Traumatic AV fistula following RF ablation** --- Tiếng Việt --- Thông thương động-tĩnh mạch do chấn thương sau đốt điện tần số radio (Traumatic AV fistula following RF ablation)
3/20/2026View Case →
Traumatic Liver Contusion and Right Adrenal Hematoma (Chấn thương gan và tuyến thượng thận)
Ultrasound

Chấn thương gan và tuyến thượng thận

Abdomen & Pelvis
Liver and adrenal gland trauma --- Tiếng Việt --- Chấn thương gan và tuyến thượng thận (liver and adrenal gland trauma)
3/20/2026View Case →
Traumatic Liver Laceration: Importance of Portal Venous Phase CT (Vết rách gan do chấn thương – tầm quan trọng của chụp CT thì tĩnh mạch cửa)
CT

Vết rách gan do chấn thương – tầm quan trọng của chụp CT thì tĩnh mạch cửa

Abdomen & Pelvis
- **Traumatic liver laceration** – importance of **portal venous phase CT**. --- Tiếng Việt --- Vết rách gan do chấn thương (traumatic liver laceration) – tầm quan trọng của chụp CT thì tĩnh mạch cửa (portal venous phase CT)
3/20/2026View Case →
Liver Laceration Due to Laparoscopic Port Insertion (Vết rách gan do chèn dụng cụ nội soi ổ bụng)
CT

Vết rách gan do chèn dụng cụ nội soi ổ bụng

Abdomen & Pelvis
**Liver laceration from laparoscopic port insertion** --- Tiếng Việt --- Vết rách gan do chèn dụng cụ nội soi ổ bụng (liver laceration from laparoscopic port insertion)
3/20/2026View Case →
Bile Leak from Traumatic Liver Laceration (Rò dịch mật do vỡ gan do chấn thương)
CT

Rò dịch mật do vỡ gan do chấn thương

Abdomen & Pelvis
**Bile leak from liver traumatic laceration** --- Tiếng Việt --- Rò dịch mật do vỡ gan do chấn thương (bile leak from liver traumatic laceration)
3/20/2026View Case →
Liver Trauma - AAST Grade IV (Chấn thương gan - độ IV theo phân loại AAST)
CT

Chấn thương gan - độ IV theo phân loại AAST

Abdomen & Pelvis
- **Liver trauma – AAST grade IV** --- Tiếng Việt --- Chấn thương gan - độ IV theo phân loại AAST (Liver trauma - AAST grade IV)
3/20/2026View Case →
Traumatic Rib Fractures, Pneumothorax, and Liver Laceration (Gãy xương sườn do chấn thương, tràn khí màng phổi và rách gan)
CTX-ray

Gãy xương sườn do chấn thương, tràn khí màng phổi và rách gan

Abdomen & Pelvis
Traumatic rib fractures, pneumothorax and liver laceration. --- Tiếng Việt --- - Gãy xương sườn do chấn thương (traumatic rib fractures) - Tràn khí màng phổi (pneumothorax) - Rách gan (liver laceration) [DISCUSSION] Tổn thương gan được phân loại là độ II theo thang điểm đánh giá tổn thương gan của Hiệp hội Phẫu thuật Chấn thương Hoa Kỳ (American Association for the Surgery of Trauma - AAST) (tổn thương rách <10cm về chiều dài). Có sự liên quan giữa tổn thương gan và các phát hiện chấn thương bên phải khác như gãy xương sườn, tổn thương phổi, tràn khí màng phổi, tổn thương thận và thượng thận.
Multiorgan Trauma with Grade V Renal Injury (Chấn thương đa cơ quan với tổn thương thận độ V)
CT

Chấn thương đa cơ quan với tổn thương thận độ V

Abdomen & Pelvis
**Multiorgan trauma with grade V renal injury** --- Tiếng Việt --- Chấn thương đa cơ quan với tổn thương thận độ V (multiorgan trauma with grade V renal injury)
3/20/2026View Case →
Liver Trauma Grading According to the 2018 AAST Classification (Phân độ chấn thương gan (sơ đồ))
OT

Phân độ chấn thương gan (sơ đồ)

Abdomen & Pelvis
Liver trauma grading (diagrams) --- Tiếng Việt --- Phân độ chấn thương gan (sơ đồ)
3/20/2026View Case →
Focal Nodular Hyperplasia of the Liver (Tăng sản tuyến foca)
MRI

Tăng sản tuyến foca

Abdomen & Pelvis
- **Focal nodular hyperplasia** --- Tiếng Việt --- Tăng sản tuyến foca (focal nodular hyperplasia)
3/20/2026View Case →
Focal Nodular Hyperplasia of the Liver (Tăng sản khu trú dạng nốt)
MRI

Tăng sản khu trú dạng nốt

Abdomen & Pelvis
**Focal nodular hyperplasia** --- Tiếng Việt --- Tăng sản khu trú dạng nốt (focal nodular hyperplasia)
3/20/2026View Case →
Focal Nodular Hyperplasia on Primovist MRI and 4-Phase CT (Tăng sản khu trú dạng nốt trên cộng hưởng từ Primovist và cắt lớp vi tính 4 thì)
CTMRI

Tăng sản khu trú dạng nốt trên cộng hưởng từ Primovist và cắt lớp vi tính 4 thì

Abdomen & Pelvis
Focal nodular hyperplasia on Primovist MR and 4‑phase CT
3/20/2026View Case →
Focal Nodular Hyperplasia of the Liver (Tăng sản tuyến focale)
CT

Tăng sản tuyến focale

Abdomen & Pelvis
**Focal nodular hyperplasia** --- Tiếng Việt --- Tăng sản tuyến focale (focal nodular hyperplasia)
3/20/2026View Case →
Focal Nodular Hyperplasia of the Liver (Tăng sản dạng nốt khu trú)
UltrasoundMRI

Tăng sản dạng nốt khu trú

Abdomen & Pelvis
- **Focal nodular hyperplasia** --- Tiếng Việt --- Tăng sản dạng nốt khu trú (focal nodular hyperplasia)
3/20/2026View Case →
Neuromelioidosis with Multifocal CNS Involvement (Neuromelioidosis)
MRI

Neuromelioidosis

Neuroradiology
- **Neuromelioidosis** --- Tiếng Việt --- Neuromelioidosis (neuromelioidosis)
3/19/2026View Case →
Benign Prostatic Hyperplasia (Phì đại tuyến tiền liệt lành tính)
CT

Phì đại tuyến tiền liệt lành tính

Abdomen & Pelvis
**Benign prostatic hyperplasia** --- Tiếng Việt --- **Phì đại tuyến tiền liệt lành tính (benign prostatic hyperplasia)**
3/18/2026View Case →
Benign Prostatic Hyperplasia with Incidental Intraductal Carcinoma In Situ (Phì đại tuyến tiền liệt lành tính)
MRI

Phì đại tuyến tiền liệt lành tính

Abdomen & Pelvis
- **Benign prostatic hyperplasia** --- Tiếng Việt --- **Phì đại tuyến tiền liệt lành tính** (benign prostatic hyperplasia)
3/18/2026View Case →
Oncocytoma in Horseshoe Kidney (U oncocytoma trên thận móng ngựa)
CT

U oncocytoma trên thận móng ngựa

Abdomen & Pelvis
Oncocytoma in horseshoe kidney --- Tiếng Việt --- Oncocytoma trên thận móng ngựa (oncocytoma in horseshoe kidney)
3/18/2026View Case →
Chronic Migraine with New-Onset Left Hemiparesis (Migraine)
MRI

Migraine

Neuroradiology
Migraine --- Tiếng Việt --- Migraine (đau nửa đầu)
3/16/2026View Case →
Myelin Oligodendrocyte Glycoprotein Antibody-Associated Disease (MOGAD) (Bệnh liên quan đến kháng thể myelin oligodendrocyte glycoprotein (MOGAD))
MRI

Bệnh liên quan đến kháng thể myelin oligodendrocyte glycoprotein (MOGAD)

Neuroradiology
**Myelin oligodendrocyte glycoprotein antibody‑associated disease (MOGAD)** --- Tiếng Việt --- Bệnh liên quan đến kháng thể myelin oligodendrocyte glycoprotein (Myelin oligodendrocyte glycoprotein antibody-associated disease - MOGAD)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis and Trigeminal Neuralgia with Neurovascular Contact (Xơ cứng rải rác và đau dây thần kinh sinh ba)
MRI

Xơ cứng rải rác và đau dây thần kinh sinh ba

Neuroradiology
- Multiple sclerosis - Trigeminal neuralgia --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis) và đau dây thần kinh sinh ba (trigeminal neuralgia)
3/16/2026View Case →
Tumefactive Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác dạng u)
MRI

Xơ cứng rải rác dạng u

Neuroradiology
**Tumefactive multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác dạng u (tumefactive multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Pediatric-Onset Multiple Sclerosis (Đa xơ cứng khởi phát ở nhi khoa)
MRI

Đa xơ cứng khởi phát ở nhi khoa

Neuroradiology
**Pediatric‑onset multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Đa xơ cứng khởi phát ở nhi khoa (pediatric-onset multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
**Multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Pediatric Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác – nhi khoa)
MRI

Xơ cứng rải rác – nhi khoa

Neuroradiology
**Multiple sclerosis – pediatric** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác – nhi khoa (multiple sclerosis - pediatric)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis of the Spine (Xơ cứng rải rác ở tủy sống)
MRI

Xơ cứng rải rác ở tủy sống

Neuroradiology
**Multiple sclerosis of the spine** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác ở tủy sống (multiple sclerosis of the spine)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis with Dissemination in Space on MRI (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
**Multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
**Multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (Multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
Multiple sclerosis --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
**Multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (Multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis Involving Brain and Spinal Cord (Xơ cứng rải rác - não và tủy sống)
MRI

Xơ cứng rải rác - não và tủy sống

Neuroradiology
- **Multiple sclerosis – brain and spine** --- Tiếng Việt --- - Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis) - não và tủy sống
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis with Dissemination in Space and Time on MRI (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
Multiple sclerosis --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (Multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
Multiple sclerosis --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Advanced Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác: giai đoạn tiến triển)
MRI

Xơ cứng rải rác: giai đoạn tiến triển

Neuroradiology
- **Multiple sclerosis: advanced**. --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác: giai đoạn tiến triển (Multiple sclerosis: advanced)
3/16/2026View Case →
Cystic Plaques in Multiple Sclerosis (Các mảng nang trong xơ cứng rải rác)
MRI

Các mảng nang trong xơ cứng rải rác

Neuroradiology
**Cystic plaques in multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Các mảng nang trong xơ cứng rải rác (Cystic plaques in multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis with Active Lesions (Xơ cứng rải rác với các tổn thương hoạt động)
MRI

Xơ cứng rải rác với các tổn thương hoạt động

Neuroradiology
**Multiple sclerosis with active lesions** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác với các tổn thương hoạt động (multiple sclerosis with active lesions)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis with T1 Hyperintense Lesions (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
- Multiple sclerosis --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
Multiple sclerosis --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
**Multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (Multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Spinal Cord Expansion in Multiple Sclerosis (Giãn tủy sống trong xơ cứng rải rác)
MRI

Giãn tủy sống trong xơ cứng rải rác

Neuroradiology
**Spinal cord expansion in multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Giãn tủy sống trong xơ cứng rải rác (spinal cord expansion in multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
**Multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis with Disseminated White Matter and Spinal Cord Lesions (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
- **Multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
Multiple sclerosis --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
MRI

Xơ cứng rải rác

Neuroradiology
- **Multiple sclerosis** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)
3/16/2026View Case →
Lymphonodocolic Fistula Secondary to Abdominal Tuberculosis (Dò hạch ruột kết thứ phát do lao bụng)
CT

Rò hạch bạch huyết – đại tràng thứ phát do lao ổ bụng

Abdomen & Pelvis
- **Lymphonodocolic fistula secondary to abdominal tuberculosis** --- Tiếng Việt --- Dò hạch đại tràng (lymphonodocolic fistula) thứ phát do lao bụng (abdominal tuberculosis)
3/16/2026View Case →
Epiploic Appendagitis (Viêm thừa mạc nối)
CT

Viêm bờm mỡ đại tràng

Abdomen & Pelvis
Epiploic appendagitis --- Tiếng Việt --- Viêm bờm mỡ đại tràng (epiploic appendagitis)
3/16/2026View Case →
Coronary Artery Aneurysms Due to Childhood Kawasaki Disease (Phình mạch vành do bệnh Kawasaki thời thơ ấu)
CT

Phình mạch vành do bệnh Kawasaki thời thơ ấu

Cardiovascular
Coronary artery aneurysms due to childhood Kawasaki disease --- Tiếng Việt --- Áp xe động mạch vành do bệnh Kawasaki thời thơ ấu (Coronary artery aneurysms due to childhood Kawasaki disease)
3/16/2026View Case →
Giant Coronary Aneurysms in Kawasaki Disease (Phình mạch vành khổng lồ trong bệnh Kawasaki)
CT

Phình mạch vành khổng lồ trong bệnh Kawasaki

Cardiovascular
** - **Giant coronary aneurysms in Kawasaki disease** --- Tiếng Việt --- Phình mạch vành khổng lồ trong bệnh Kawasaki (Giant coronary aneurysms in Kawasaki disease)
3/16/2026View Case →
Kawasaki Disease with Coronary Artery Aneurysms (Bệnh Kawasaki)
CT

Bệnh Kawasaki

Cardiovascular
**Kawasaki disease** --- Tiếng Việt --- Bệnh Kawasaki (Kawasaki disease)
3/16/2026View Case →
Kawasaki Disease with Thrombosed Right and Left Coronary Artery Aneurysms (Bệnh Kawasaki với các phình mạch vành trái và phải bị huyết khối)
CTX-ray

Bệnh Kawasaki với các phình mạch vành trái và phải bị huyết khối

Cardiovascular
Kawasaki disease with **thrombosed** right and left coronary artery aneurysms. --- Tiếng Việt --- Bệnh Kawasaki với các **phình động mạch vành trái và phải bị huyết khối (thrombosed right and left coronary artery aneurysms)**
3/16/2026View Case →
Acromioclavicular Joint Dislocation with Tightrope Fixation (Trật khớp cùng đòn với cố định bằng Tightrope)
X-ray

Trật khớp cùng đòn với cố định bằng Tightrope

Musculoskeletal
Acromioclavicular joint dislocation with Tightrope fixation --- Tiếng Việt --- Trật khớp cùng đòn với cố định bằng Tightrope (acromioclavicular joint dislocation with Tightrope fixation)
3/16/2026View Case →
Acromioclavicular Joint Dislocation (Trật khớp cùng đòn)
X-ray

Trật khớp cùng đòn

Musculoskeletal
- **Acromioclavicular joint dislocation** --- Tiếng Việt --- Trật khớp cùng đòn (acromioclavicular joint dislocation)
3/16/2026View Case →
Rockwood Classification System of Acromioclavicular Joint Injuries (Hệ thống phân loại Rockwood các tổn thương khớp cùng đòn)
OT

Hệ thống phân loại Rockwood các tổn thương khớp cùng đòn

Musculoskeletal
- **Rockwood classification system** of acromioclavicular joint injuries. --- Tiếng Việt --- Hệ thống phân loại Rockwood các tổn thương khớp cùng đòn (Rockwood classification system of acromioclavicular joint injuries)
3/16/2026View Case →
Acromioclavicular Joint Injury with Superior Clavicle Displacement (Chấn thương khớp cùng đòn)
X-ray

Chấn thương khớp cùng đòn

Musculoskeletal
- **Acromioclavicular joint injury** --- Tiếng Việt --- Chấn thương khớp cùng đòn (acromioclavicular joint injury)
3/16/2026View Case →
Rockwood Classification of Acromioclavicular Joint Injury (Phân loại Rockwood tổn thương khớp cùng vận động)
OT

Phân loại Rockwood tổn thương khớp cùng vận động

Musculoskeletal
- **Rockwood classification of acromioclavicular joint injury** --- Tiếng Việt --- Phân loại Rockwood tổn thương khớp cùng vận động (Rockwood classification of acromioclavicular joint injury)
3/16/2026View Case →
Acromioclavicular Joint Injury - Type III (Chấn thương khớp cùng đòn - loại III)
X-ray

Chấn thương khớp cùng đòn - loại III

Musculoskeletal
**Acromioclavicular joint injury – type III** --- Tiếng Việt --- **Chấn thương khớp cùng đòn - loại III (Acromioclavicular joint injury - type III)**
3/16/2026View Case →
Left Atrial Posterior Wall Intramural Hematoma (Khối máu tụ thành trong thành sau tâm nhĩ trái)
CT

Khối máu tụ thành trong thành sau tâm nhĩ trái

Cardiovascular
- **Left atrial posterior wall hematoma** --- Tiếng Việt --- Khối máu tụ thành trong thành sau tâm nhĩ trái (left atrial posterior wall hematoma) [DISCUSSION] Bệnh nhân được theo dõi sát bằng siêu âm tim, và khối máu tụ giảm dần về kích thước trước khi bệnh nhân mất theo dõi.
3/16/2026View Case →
Intracardiac Metastasis from Known Renal Cell Carcinoma (Di căn nội tâm thất từ ung thư tế bào thận đã biết)
MRI

Di căn nội tâm thất từ ung thư tế bào thận đã biết

Cardiovascular
**Intracardiac metastasis** from known renal cell carcinoma. --- Tiếng Việt --- Di căn nội tâm thất từ ung thư tế bào thận đã biết (intracardiac metastasis from known renal cell cancer)
3/16/2026View Case →
Pericardial Metastasis from Breast and Ovarian Carcinoma (Di căn màng ngoài tim)
CT

Di căn màng ngoài tim

Cardiovascular
**Pericardial metastasis** --- Tiếng Việt --- Di căn màng ngoài tim (pericardial metastasis)
3/16/2026View Case →
Tuberous Sclerosis with Cardiac Rhabdomyomas (Xơ cứng tuber và u cơ vân tim)
CTUltrasound

Xơ cứng tuber và u cơ vân tim

Cardiovascular
- **Tuberous sclerosis** - **Cardiac rhabdomyomas** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng tuber (tuberous sclerosis) và u cơ vân tim (cardiac rhabdomyomas)
3/16/2026View Case →
Right Atrial Angiosarcoma (U ác tính mạch máu tâm nhĩ phải (angiosarcoma))
CTX-ray

U ác tính mạch máu tâm nhĩ phải (angiosarcoma)

Cardiovascular
Right atrial angiosarcoma --- Tiếng Việt --- U ác tính mạch máu tâm nhĩ phải (angiosarcoma)
3/16/2026View Case →
Cardiac Angiosarcoma with Pulmonary Metastases (U ác tính mạch máu tim)
CT

U ác tính mạch máu tim

Cardiovascular
- **Cardiac angiosarcoma** --- Tiếng Việt --- U ác tính mạch máu tim (cardiac angiosarcoma)
3/16/2026View Case →
Cardiac Hemangioma (U mạch tim)
CTMRI

U mạch tim

Cardiovascular
**Cardiac hemangioma** --- Tiếng Việt --- U mạch gan (Hepatic hemangioma)
3/16/2026View Case →
Cardiac Tumor - Undifferentiated Pleomorphic Sarcoma (Ung thư tim - sarcoma đa hình không biệt hóa)
CTX-rayMRI

Ung thư tim - sarcoma đa hình không biệt hóa

Cardiovascular
- Cardiac tumor – undifferentiated pleomorphic sarcoma --- Tiếng Việt --- Ung thư tim - sarcoma đa hình không biệt hóa (cardiac tumor - undifferentiated pleomorphic sarcoma)
3/16/2026
Cardiac Paraganglioma (U ác tế bào đệm tim)
CTMRI

U ác tế bào đệm tim

Cardiovascular
Cardiac paraganglioma --- Tiếng Việt --- U ác tế bào đệm tim (paraganglioma)
3/16/2026View Case →
Klatskin Tumor - Hilar Cholangiocarcinoma (U Klatskin - ung thư đường mật cửa gan)
MRI

U Klatskin - ung thư đường mật cửa gan

Abdomen & Pelvis
**Klatskin tumor – hilar cholangiocarcinoma** --- Tiếng Việt --- U Klatskin - ung thư đường mật cửa gan (Klatskin tumor - hilar cholangiocarcinoma)
3/16/2026View Case →
Confluent Hepatic Fibrosis (Xơ gan lan tỏa)
MRI

Xơ gan lan tỏa

Abdomen & Pelvis
** **Confluent hepatic fibrosis** --- Tiếng Việt --- Xơ gan lan tỏa (confluent hepatic fibrosis)
3/16/2026View Case →
Cholangiocarcinoma - Mass-Forming Pattern (Ung thư tế bào gan dạng khối – dạng hình thành khối)
MRI

Ung thư tế bào gan dạng khối – dạng hình thành khối

Abdomen & Pelvis
- **Cholangiocarcinoma - mass-forming pattern** --- Tiếng Việt --- Ung thư tế bào gan dạng khối – dạng hình thành khối (cholangiocarcinoma - mass-forming pattern)
3/16/2026View Case →
Infiltrating Ductal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan dạng ống xâm lấn)
CT

Ung thư biểu mô tế bào gan dạng ống xâm lấn

Abdomen & Pelvis
- **Infiltrating ductal cholangiocarcinoma** --- Tiếng Việt --- **Ung thư biểu mô tế bào gan dạng ống xâm lấn** (Infiltrating ductal cholangiocarcinoma)
3/16/2026View Case →
Hilar Cholangiocarcinoma (Klatskin Tumor) (Ung thư ống mật tế bào gan - vùng cửa gan)
MRI

Ung thư ống mật tế bào gan - vùng cửa gan

Abdomen & Pelvis
- **Cholangiocarcinoma – hilar** --- Tiếng Việt --- Ung thư ống mật tế bào gan - vùng cửa gan (cholangiocarcinoma - hilar)
3/16/2026View Case →
Cholangiocarcinoma with Biliary Obstruction and Portal Vein Invasion (Ung thư đường mật)
CT

Ung thư đường mật

Abdomen & Pelvis
**Cholangiocarcinoma** --- Tiếng Việt --- Ung thư đường mật (cholangiocarcinoma)
3/16/2026View Case →
Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)
OT

Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới

Abdomen & Pelvis
- **Biliary stenting** for lower CBD cholangiocarcinoma. --- Tiếng Việt --- Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới (biliary stenting - lower CBD cholangiocarcinoma)
3/16/2026View Case →
Hepatic Epithelioid Hemangioendothelioma (Ung thư biểu mô mạch máu dạng biểu mô gan)
CTMRI

Ung thư biểu mô mạch máu dạng biểu mô gan

Abdomen & Pelvis
**Hepatic epithelioid hemangioendothelioma** --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô mạch máu dạng biểu mô gan (hepatic epithelioid hemangioendothelioma)
3/16/2026View Case →
Ductal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan dạng ống mật (Ductal cholangiocarcinoma))
MRI

Ung thư biểu mô tế bào gan dạng ống mật (Ductal cholangiocarcinoma)

Abdomen & Pelvis
- **Ductal cholangiocarcinoma** --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tế bào gan dạng ống mật (Ductal cholangiocarcinoma)
3/16/2026View Case →
Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)
CT

Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa

Abdomen & Pelvis
- **Distal cholangiocarcinoma** --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa (distal cholangiocarcinoma)
3/16/2026View Case →
Intrahepatic Cholangiocarcinoma with Multisystem Metastases (Ung thư đường mật)
CT

Ung thư đường mật

Abdomen & Pelvis
- **Cholangiocarcinoma** --- Tiếng Việt --- Ung thư đường mật (Cholangiocarcinoma)
3/16/2026View Case →
Klatskin Tumor (U Klatskin)
CTX-ray

U Klatskin

Abdomen & Pelvis
- **Klatskin tumor** --- Tiếng Việt --- U Klatskin (Klatskin tumor)
3/16/2026View Case →
Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào gan đường mật)
CT

Ung thư tế bào gan đường mật

Abdomen & Pelvis
**Cholangiocarcinoma** --- Tiếng Việt --- Ung thư tế bào gan đường mật (cholangiocarcinoma)
3/16/2026View Case →
Cholangiocarcinoma with Hepatic Metastases and Portal Vein Involvement (Ung thư tế bào gan đường mật)
CTMRI

Ung thư tế bào gan đường mật

Abdomen & Pelvis
- **Cholangiocarcinoma**. --- Tiếng Việt --- Ung thư tế bào gan đường mật (cholangiocarcinoma)
3/16/2026View Case →
Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào gan đường mật)
CT

Ung thư tế bào gan đường mật

Abdomen & Pelvis
- **Cholangiocarcinoma** --- Tiếng Việt --- - Khối ở gan phải đặc điểm giảm tăng quang, giới hạn không rõ, kích thước 65 × 60 mm, kèm theo nhiều tổn thương nhỏ rải rác trong gan, **phù hợp với** ung thư tế bào gan đường mật (cholangiocarcinoma) và di căn nội gan (intrahepatic metastasis). - Không thấy hình ảnh (no evidence of) tắc mật rõ ở đoạn ngoài gan. - **Chẩn đoán**: Ung thư tế bào gan đường mật (cholangiocarcinoma).
3/16/2026View Case →
Ascites in Cholangiocarcinoma (Dịch ổ bụng)
CTUltrasound

Dịch ổ bụng

Abdomen & Pelvis
- **Ascites** --- Tiếng Việt --- Dịch ổ bụng (ascites)
3/16/2026View Case →
Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào ống mật (Cholangiocarcinoma))
CTMRI

Ung thư tế bào ống mật (Cholangiocarcinoma)

Abdomen & Pelvis
**Cholangiocarcinoma** --- Tiếng Việt --- Ung thư tế bào ống mật (Cholangiocarcinoma)
3/16/2026View Case →
Metastatic Pancreatic Ductal Adenocarcinoma (Ung thư biểu mô tuyến ống tụy di căn)
CT

Ung thư biểu mô tuyến ống tụy di căn

Abdomen & Pelvis
- **Metastatic pancreatic ductal adenocarcinoma**. --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tuyến ống tụy di căn (Metastatic pancreatic ductal adenocarcinoma)
3/16/2026View Case →
Periductal Infiltrating Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan xâm lấn quanh ống mật)
CT

Ung thư biểu mô tế bào gan xâm lấn quanh ống mật

Abdomen & Pelvis
**Periductal infiltrating cholangiocarcinoma** --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tế bào gan xâm lấn quanh ống mật (periductal infiltrating cholangiocarcinoma)
3/16/2026View Case →
Pancreatic Adenocarcinoma (Ung thư biểu mô tuyến tụy)
CT

Ung thư biểu mô tuyến tụy

Abdomen & Pelvis
Pancreatic adenocarcinoma --- Tiếng Việt --- **Ung thư biểu mô tuyến tụy (Pancreatic adenocarcinoma)**
3/16/2026View Case →
Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào gan đường mật)
CT

Ung thư tế bào gan đường mật

Abdomen & Pelvis
Cholangiocarcinoma --- Tiếng Việt --- Ung thư tế bào gan đường mật (cholangiocarcinoma)
3/16/2026View Case →
Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)
CT

U sarcoid ở tụy

Abdomen & Pelvis
Pancreatic sarcoidosis --- Tiếng Việt --- U sarcoid ở tụy (pancreatic sarcoidosis)
3/16/2026View Case →
Hepatic Carcinoid (Ung thư tuyến nội tiết gan)
CT

Ung thư tuyến nội tiết gan

Abdomen & Pelvis
- **Hepatic carcinoid** --- Tiếng Việt --- Ung thư tuyến nội tiết gan (hepatic carcinoid)
3/16/2026View Case →
Pancreatic Cancer with Vascular Invasion and Hepatic Metastases (Ung thư tụy)
CT

Ung thư tụy

Abdomen & Pelvis
- Pancreatic cancer --- Tiếng Việt --- Ung thư tụy (pancreatic cancer)
3/16/2026View Case →
Central Cholangiocarcinoma with Percutaneous Transhepatic Biliary Drainage (PTCD) Placement (Ung thư ống mật trung tâm và đặt ống dẫn lưu qua da dưới hướng dẫn chụp cắt lớp vi tính (PTC))
MRI

Ung thư ống mật trung tâm và đặt ống dẫn lưu qua da dưới hướng dẫn chụp cắt lớp vi tính (PTC)

Abdomen & Pelvis
- **Central cholangiocarcinoma** - **PTC insertion** --- Tiếng Việt --- - Ung thư ống mật trung tâm (central cholangiocarcinoma) - Đặt ống dẫn lưu mật qua da dưới hướng dẫn chụp cắt lớp vi tính (PTC insertion)
3/16/2026View Case →
Locally Advanced Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn tiến triển tại chỗ)
CT

Ung thư tụy di căn tiến triển tại chỗ

Abdomen & Pelvis
Locally advanced metastatic pancreatic cancer --- Tiếng Việt --- Ung thư tụy di căn tiến triển tại chỗ (locally advanced metastatic pancreatic cancer)
3/16/2026View Case →
Klatskin Tumor (U Klatskin)
CTX-ray

U Klatskin

Abdomen & Pelvis
- **Klatskin tumor** --- Tiếng Việt --- U Klatskin (Klatskin tumor)
3/16/2026View Case →
Unresectable Pancreatic Ductal Adenocarcinoma with Celiac Axis Involvement (Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được)
CT

Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được

Abdomen & Pelvis
- **Pancreas ductal adenocarcinoma – unresectable** --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được (Pancreas ductal adenocarcinoma - unresectable)
3/16/2026View Case →
Double Duct Sign (Dấu hiệu hai ống dẫn)
CT

Dấu hiệu hai ống dẫn

Abdomen & Pelvis
**Double duct sign** --- Tiếng Việt --- Dấu hiệu hai ống dẫn (double duct sign)
3/16/2026View Case →
Pancreatic Endocrine Tumor (U tuyến nội tiết tụy)
CT

U tuyến nội tiết tụy

Abdomen & Pelvis
**Pancreatic endocrine tumor** (non‑syndromic) --- Tiếng Việt --- U tuyến nội tiết tụy (Pancreatic endocrine tumor)
3/16/2026View Case →
Pancreatic Cancer (Ung thư tụy)
CT

Ung thư tụy

Abdomen & Pelvis
Pancreatic cancer --- Tiếng Việt --- Ung thư tụy (pancreatic cancer)
3/16/2026View Case →
Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)
CT

Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận

Abdomen & Pelvis
Pancreatic metastasis from renal cell carcinoma --- Tiếng Việt --- - Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận (pancreatic metastasis from renal cell carcinoma)
3/16/2026View Case →
Adenosquamous Carcinoma of the Pancreas (Ung thư biểu mô tuyến vảy của tụy)
CT

Ung thư biểu mô tuyến vảy của tụy

Abdomen & Pelvis
Adenosquamous carcinoma of the pancreas --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tuyến vảy của tụy (adenosquamous carcinoma of the pancreas)
3/16/2026View Case →
Pancreatic Adenocarcinoma - Borderline Resectable (Ung thư biểu mô tuyến tụy - có thể cắt bỏ được ở mức giới hạn)
CTMRI

Ung thư biểu mô tuyến tụy - có thể cắt bỏ được ở mức giới hạn

Abdomen & Pelvis
- **Pancreatic adenocarcinoma – borderline resectable** --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tuyến tụy - có thể cắt bỏ được ở mức giới hạn (borderline resectable)
3/16/2026View Case →
Pancreatic Adenocarcinoma with Vascular Encasement and Ascites (Ung thư tụy)
CT

Ung thư tụy

Abdomen & Pelvis
**Pancreatic cancer** --- Tiếng Việt --- Ung thư tụy (Pancreatic cancer)
3/16/2026View Case →
Pancreatic Adenocarcinoma with Regional Lymphadenopathy (Ung thư tụy)
CT

Ung thư tụy

Abdomen & Pelvis
Pancreatic cancer --- Tiếng Việt --- Ung thư tụy (Pancreatic cancer)
3/16/2026View Case →
Pancreatic Adenocarcinoma with Local Invasion and Vascular Encasement (Ung thư biểu mô tuyến tụy)
CT

Ung thư biểu mô tuyến tụy

Abdomen & Pelvis
**Pancreatic adenocarcinoma** (pathologically proven) with local invasion, vascular encasement, and small regional lymphadenopathies. --- Tiếng Việt --- **Ung thư biểu mô tuyến tụy (pancreatic adenocarcinoma)**
3/16/2026View Case →
Pancreatic Tubular Adenoma (U tuyến ống tụy)
CT

U tuyến ống tụy

Abdomen & Pelvis
- **Pancreatic tubular adenoma** --- Tiếng Việt --- **U tuyến ống tụy (pancreatic tubular adenoma)**
3/16/2026View Case →
Pancreatic Adenocarcinoma of the Uncinate Process with Liver Metastases (Ung thư biểu mô tuyến tụy - mỏm móc)
CTUltrasound

Ung thư biểu mô tuyến tụy - mỏm móc

Abdomen & Pelvis
Pancreas adenocarcinoma - uncinate process --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tuyến tụy - mỏm móc (pancreas adenocarcinoma - uncinate process)
3/16/2026View Case →
Pancreatic Adenocarcinoma with Superior Mesenteric Vessel Involvement (Ung thư biểu mô tuyến tụy)
CT

Ung thư biểu mô tuyến tụy

Abdomen & Pelvis
Pancreatic adenocarcinoma --- Tiếng Việt --- **Ung thư biểu mô tuyến tụy (pancreatic adenocarcinoma)**
3/16/2026View Case →
Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Uncinate Process (Ung thư biểu mô tuyến tụy)
CT

Ung thư biểu mô tuyến tụy

Abdomen & Pelvis
**Pancreatic adenocarcinoma** --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tuyến tụy (pancreatic adenocarcinoma)
3/16/2026View Case →
Locally Advanced Duodenal Adenocarcinoma (Ung thư biểu mô tuyến tá tràng giai đoạn tiến xa tại chỗ)
CT

Ung thư biểu mô tuyến tá tràng giai đoạn tiến xa tại chỗ

Abdomen & Pelvis
- **Locally advanced duodenal adenocarcinoma** --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tuyến tá tràng giai đoạn tiến xa tại chỗ (locally advanced duodenal adenocarcinoma)
3/16/2026View Case →
Metastatic Pancreatic Adenocarcinoma of the Tail with Colon Obstruction (Ung thư biểu mô tuyến di căn ở đuôi tụy kèm tắc ruột già)
CT

Ung thư biểu mô tuyến di căn ở đuôi tụy kèm tắc ruột già

Abdomen & Pelvis
Metastatic pancreatic adenocarcinoma of the tail with colon obstruction. --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tuyến di căn ở đuôi tụy kèm tắc đại tràng (Metastatic pancreatic adenocarcinoma of the tail with colon obstruction)
3/16/2026View Case →
Pancreatic Ductal Adenocarcinoma Detected on Ultrasound (Ung thư biểu mô tuyến tụy (siêu âm))
CTUltrasound

Ung thư biểu mô tuyến tụy (siêu âm)

Abdomen & Pelvis
- **Pancreatic adenocarcinoma (ultrasound)** --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tuyến tụy (pancreatic adenocarcinoma) (siêu âm)
3/16/2026View Case →
Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)
CTMRI

Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính

Abdomen & Pelvis
**Pancreatic adenocarcinoma on top of chronic pancreatitis** --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tuyến tụy (pancreatic adenocarcinoma) trên nền viêm tụy mạn tính (chronic pancreatitis)
3/16/2026View Case →
Pancreatic Adenocarcinoma of the Uncinate Process (Ung thư biểu mô tuyến tụy - mỏm móc)
CT

Ung thư biểu mô tuyến tụy - mỏm móc

Abdomen & Pelvis
Pancreatic adenocarcinoma – uncinate process --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tuyến tụy - mỏm móc (pancreatic adenocarcinoma - uncinate process)
3/16/2026View Case →
Pancreatic Adenocarcinoma Presenting with Obstructive Jaundice (Ung thư biểu mô tuyến tụy)
CTUltrasound

Ung thư biểu mô tuyến tụy

Abdomen & Pelvis
Pancreatic adenocarcinoma --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tuyến tụy (pancreatic adenocarcinoma)
3/16/2026View Case →
Pancreatic Adenocarcinoma with Vascular Encasement (Ung thư biểu mô tuyến tụy)
CT

Ung thư biểu mô tuyến tụy

Abdomen & Pelvis
Pancreatic adenocarcinoma --- Tiếng Việt --- **Ung thư biểu mô tuyến tụy (Pancreatic adenocarcinoma)**
3/16/2026View Case →
Pancreatic Adenocarcinoma (Ung thư biểu mô tuyến tụy)
MRI

Ung thư biểu mô tuyến tụy

Abdomen & Pelvis
**Pancreatic adenocarcinoma** --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tuyến tụy (Pancreatic adenocarcinoma)
3/16/2026View Case →
Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)
CT

Ung thư tụy di căn

Abdomen & Pelvis
Metastatic pancreatic cancer --- Tiếng Việt --- Ung thư tụy di căn (Metastatic pancreatic cancer)
3/16/2026View Case →
Pancreatic Cancer (Ung thư tụy)
CT

Ung thư tụy

Abdomen & Pelvis
Pancreatic cancer --- Tiếng Việt --- Ung thư tụy (pancreatic cancer)
3/16/2026View Case →
Islet-cell tumor of the pancreas (U tế bào đảo tụy)
CT

U tế bào đảo tụy

Abdomen & Pelvis
**Islet‑cell tumor of the pancreas** --- Tiếng Việt --- U tế bào đảo tụy (islet-cell tumor of the pancreas)
3/16/2026View Case →
Insulinoma in Multiple Endocrine Neoplasia Type 1 (MEN1) (U insulin - Hội chứng đa u tuyến nội tiết type 1 (MEN type 1))
MRI

U insulin - Hội chứng đa u tuyến nội tiết type 1 (MEN type 1)

Abdomen & Pelvis
- **Insulinoma – MEN type 1** --- Tiếng Việt --- U insulin - Hội chứng đa u tuyến nội tiết type 1 (MEN type 1)
3/16/2026View Case →
Insulinoma (Insulinoma)
MRI

Insulinoma

Abdomen & Pelvis
- **Insulinoma** --- Tiếng Việt --- **Insulinoma** – u tuyến nội tiết tụy tiết insulin, thường lành tính, phù hợp với **adenoma** (adenoma) của tế bào β đảo tụy, lâm sàng biểu hiện bằng hạ đường huyết do tăng tiết insulin.
3/16/2026View Case →
Pancreatic Cancer - Invasive Ductal Adenocarcinoma (Ung thư tụy - ung thư biểu mô tuyến ống xâm lấn)
CT

Ung thư tụy - ung thư biểu mô tuyến ống xâm lấn

Abdomen & Pelvis
- **Pancreatic cancer – invasive ductal adenocarcinoma** --- Tiếng Việt --- Ung thư tụy - ung thư biểu mô tuyến ống xâm lấn (pancreatic cancer - invasive ductal adenocarcinoma)
3/16/2026View Case →
Pancreatic Carcinoma (Gross Pathology) (Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể))
OT

Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể)

Abdomen & Pelvis
**Pancreatic carcinoma (gross pathology)** --- Tiếng Việt --- Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể) (pancreatic carcinoma - gross pathology)
3/16/2026View Case →
Diffuse Hepatic Steatosis - Grade III (Thoái hóa mỡ gan lan tỏa - độ III)
Ultrasound

Thoái hóa mỡ gan lan tỏa - độ III

Abdomen & Pelvis
**Diffuse hepatic steatosis – grade III** --- Tiếng Việt --- Thoái hóa mỡ gan lan tỏa - độ III (diffuse hepatic steatosis - grade III)
3/16/2026View Case →
Liver Cirrhosis with Portal Hypertension and Cavernous Transformation (Xơ gan)
Ultrasound

Xơ gan

Abdomen & Pelvis
**Liver cirrhosis** --- Tiếng Việt --- Xơ gan (cirrhosis)
3/16/2026View Case →
Fatty Liver: Grade II (Xơ gan nhiễm mỡ: độ II)
Ultrasound

Xơ gan nhiễm mỡ: độ II

Abdomen & Pelvis
**Fatty liver: grade II** --- Tiếng Việt --- **Xơ gan nhiễm mỡ: độ II (fatty liver: grade II)**
3/16/2026View Case →
Fatty Liver: Grade I (Xơ gan nhiễm mỡ: độ I)
Ultrasound

Xơ gan nhiễm mỡ: độ I

Abdomen & Pelvis
**Fatty liver: grade I** --- Tiếng Việt --- Xơ gan nhiễm mỡ: độ I (fatty liver: grade I)
3/16/2026View Case →
Diffuse Hepatic Steatosis - Grade III (Thoái hóa mỡ gan lan tỏa - độ III)
Ultrasound

Thoái hóa mỡ gan lan tỏa - độ III

Abdomen & Pelvis
**Diffuse hepatic steatosis – grade III** --- Tiếng Việt --- Thoái hóa mỡ gan lan tỏa - độ III (diffuse hepatic steatosis - grade III)
3/16/2026View Case →
Diffuse Hepatic Steatosis - Grade I (Thoái hóa mỡ gan lan tỏa - độ I)
Ultrasound

Thoái hóa mỡ gan lan tỏa - độ I

Abdomen & Pelvis
**Diffuse hepatic steatosis - grade I** --- Tiếng Việt --- Thoái hóa mỡ gan lan tỏa - độ I (Diffuse hepatic steatosis - grade I)
3/16/2026View Case →
Stanford type A aortic dissection on CTPA
CT

Phân tách động mạch chủ loại A theo Stanford trên CTPA

Cardiovascular
**Stanford type A aortic dissection on CTPA** --- Tiếng Việt --- **Phân tách động mạch chủ loại A theo Stanford trên CTPA (Stanford type A aortic dissection on CTPA)**
3/15/2026View Case →
Spinal cord ischaemia
CTMRI

Thiếu máu cục bộ tủy sống

Neuroradiology
Spinal cord ischaemia --- Tiếng Việt --- **Thiếu máu cục bộ tủy sống (spinal cord ischaemia)** – phù hợp với biến chứng của **bóc tách động mạch chủ (aortic dissection)**.
3/15/2026View Case →
Secundum ASD
CT

Thông liên nhĩ lỗ thứ phát (secundum ASD)

Cardiovascular
**Secundum ASD** --- Tiếng Việt --- Thông liên nhĩ lỗ thứ hai (secundum ASD)
3/15/2026View Case →
Aortic dissection - Stanford type A
CT

Phình tách động mạch chủ - type A Stanford

Cardiovascular
**Aortic dissection – Stanford type A** --- Tiếng Việt --- Bóc tách động mạch chủ - type A Stanford (Aortic dissection - Stanford type A)
3/15/2026View Case →
Aortic pseudo-dissection
CT

Pseudo phình tách động mạch chủ

Cardiovascular
- **Aortic pseudo‑dissection** --- Tiếng Việt --- Pseudo phình tách động mạch chủ (aortic pseudo-dissection)
3/15/2026View Case →
Aortic dissection - Stanford A / DeBakey I
MRI

Bóc tách động mạch chủ - Stanford A / DeBakey I

Cardiovascular
**Aortic dissection – Stanford A / DeBakey I** --- Tiếng Việt --- Bóc tách động mạch chủ - Stanford A / DeBakey I (aortic dissection - Stanford A / DeBakey I)
3/15/2026View Case →
Aortic dissection
CT

Phình tách động mạch chủ

Cardiovascular
** - **Aortic dissection** (Stanford type B, DeBakey III) with associated **infrarenal abdominal aortic aneurysm**. --- Tiếng Việt --- Phình tách động mạch chủ (aortic dissection)
3/15/2026View Case →
Minimal aortic injury
CTX-ray

Tổn thương động mạch chủ mức độ tối thiểu

Chest & Breast
Minimal aortic injury --- Tiếng Việt --- Tổn thương động mạch chủ mức độ tối thiểu (minimal aortic injury)
3/15/2026View Case →
Pathogenesis of aortic dissection (illustration)
OT

Cơ chế bệnh sinh của bóc tách động mạch chủ (hình minh họa)

Cardiovascular
Pathogenesis of aortic dissection (illustration) --- Tiếng Việt --- Cơ chế bệnh sinh của bóc tách động mạch chủ (hình minh họa)
3/15/2026View Case →
Extensive aortic dissection extending to renal arteries and involving arch branches
CT

Phình tách động mạch chủ lan rộng đến động mạch thận và liên quan đến các nhánh cung chủ

Cardiovascular
- **Extensive aortic dissection** extending to **renal arteries** and involving **arch branches**. --- Tiếng Việt --- Phình tách động mạch chủ lan rộng đến động mạch thận và liên quan đến các nhánh cung chủ (extensive aortic dissection extending to renal arteries and involving arch branches), loại DeBakey I / Stanford A (nếu có hình ảnh động mạch chủ lên bị liên quan).
3/15/2026View Case →
Large thoracic aortic aneurysm
X-ray

Phình mạch chủ ngực lớn

Cardiovascular
**Large thoracic aortic aneurysm** --- Tiếng Việt --- Phình mạch chủ ngực lớn (**large thoracic aortic aneurysm**)
3/15/2026View Case →
Normal dual-energy chest CT angiography with pulmonary embolism protocol
CT

Chụp CT lồng ngực năng lượng kép bình thường theo phác đồ thuyên tắc phổi

Chest & Breast
- **Normal dual-energy chest CT angiography with pulmonary embolism protocol** --- Tiếng Việt --- Chụp CT mạch máu lồng ngực năng lượng kép bình thường theo phác đồ thuyên tắc phổi (normal dual-energy chest CT angiography with pulmonary embolism protocol)
3/15/2026View Case →
Stanford type B aortic dissection
CTX-ray

Phình tách động mạch chủ type B theo phân loại Stanford

Cardiovascular
**Stanford type B aortic dissection** --- Tiếng Việt --- Phình tách động mạch chủ type B theo phân loại Stanford (Stanford type B aortic dissection)
3/15/2026View Case →
Aortic dissection (CTPA)
CT

Phình tách động mạch chủ (CTPA)

Cardiovascular
- **Aortic dissection (CTPA)** --- Tiếng Việt --- Phình tách động mạch chủ (aortic dissection) (CTPA)
3/15/2026View Case →
Marfan syndrome with ascending aortic aneurysm and Stanford A, DeBakey I aortic dissection
CT

Hội chứng Marfan kèm phình động mạch chủ lên và bóc tách động mạch chủ Stanford A, DeBakey I

Cardiovascular
**Marfan syndrome with ascending aortic aneurysm and Stanford A, DeBakey I aortic dissection** --- Tiếng Việt --- Hội chứng Marfan kèm phình động mạch chủ lên và bóc tách động mạch chủ Stanford A, DeBakey I (Marfan syndrome with ascending aortic aneurysm and Stanford A, DeBakey I aortic dissection)
3/15/2026View Case →
Thoracic aortic dissection: Stanford type A
CTX-ray

Phân tích động mạch chủ ngực: type A Stanford

Cardiovascular
**Thoracic aortic dissection: Stanford type A** --- Tiếng Việt --- Bóc tách động mạch chủ ngực: type A Stanford (thoracic aortic dissection: Stanford type A)
3/15/2026View Case →
Aortic aneurysm and dissection - Stanford type A
CTX-ray

Phình mạch và bóc tách động mạch chủ - type A Stanford

Cardiovascular
**Aortic aneurysm and dissection – Stanford type A** --- Tiếng Việt --- - **Phình mạch và bóc tách động mạch chủ - type A Stanford (Aortic aneurysm and dissection - Stanford type A)**
3/15/2026View Case →
Aortic dissection
CT

Bóc tách động mạch chủ

Cardiovascular
- **Aortic dissection** --- Tiếng Việt --- Bóc tách động mạch chủ (aortic dissection)
3/15/2026View Case →
Aortic dissection - Stanford type B (echocardiography)
X-rayUltrasound

Phân tích hình ảnh siêu âm tim: Phân tách động mạch chủ - type B Stanford (siêu âm tim)

Cardiovascular
**Aortic dissection – Stanford type B (echocardiography)** --- Tiếng Việt --- **Phân tách động mạch chủ - type B Stanford (aortic dissection - Stanford type B)** (siêu âm tim)
3/15/2026View Case →
Aortic dissection - Stanford B
CT

Bóc tách động mạch chủ - Stanford B

Cardiovascular
- **Aortic dissection – Stanford B** --- Tiếng Việt --- - Bóc tách động mạch chủ - Stanford B (Aortic dissection - Stanford B)
3/15/2026View Case →
Stanford A aortic dissection
CTX-ray

Phình tách động mạch chủ type A theo Stanford

Cardiovascular
**Stanford A aortic dissection** --- Tiếng Việt --- Phình tách động mạch chủ type A theo Stanford (Stanford A aortic dissection)
3/15/2026View Case →
Aortic dissection
CT

Bóc tách động mạch chủ

Cardiovascular
- Aortic dissection --- Tiếng Việt --- Bóc tách động mạch chủ (aortic dissection)
3/15/2026View Case →
Massive aortic aneurysm, dissection and pericardial effusion
CT

Phình mạch chủ lớn, bóc tách và tràn dịch màng ngoài tim

Cardiovascular
**Massive aortic aneurysm, dissection and pericardial effusion** --- Tiếng Việt --- - **Phình mạch chủ lớn, bóc tách và tràn dịch màng ngoài tim** (Massive aortic aneurysm, dissection and pericardial effusion)
3/15/2026View Case →
Thoracic aortic stent
X-ray

Stent động mạch chủ ngực

Cardiovascular
- **Thoracic aortic stent**
3/15/2026View Case →
Aortic dissection with rupture into pericardium
CT

Phình mạch chủ bóc tách vỡ vào màng ngoài tim

Cardiovascular
- **Aortic dissection with rupture into pericardium**. --- Tiếng Việt --- Phình mạch chủ bóc tách vỡ vào màng ngoài tim (Aortic dissection with rupture into pericardium)
3/15/2026View Case →
Aortic dissection
CTMRI

Bóc tách động mạch chủ

Cardiovascular
**Aortic dissection** --- Tiếng Việt --- **Bóc tách động mạch chủ (aortic dissection)**
3/15/2026View Case →
Type A aortic dissection
CT

Phân tách động mạch chủ type A

Cardiovascular
**Type A aortic dissection** --- Tiếng Việt --- **Phân tách động mạch chủ type A** (Type A aortic dissection)
3/15/2026View Case →
Aortic dissection - Stanford type A
CT

Phân lớp động mạch chủ - type A Stanford

Cardiovascular
- **Aortic dissection – Stanford type A** --- Tiếng Việt --- Phân lớp động mạch chủ - type A Stanford (Aortic dissection - Stanford type A)
3/15/2026View Case →
Ruptured Stanford type A aortic dissection
CT

Phình tách động mạch chủ loại A theo Stanford đã vỡ

Cardiovascular
Ruptured Stanford type A aortic dissection --- Tiếng Việt --- **Phình tách động mạch chủ loại A theo Stanford đã vỡ (Ruptured Stanford type A aortic dissection)**
3/15/2026View Case →
Aortic dissection DeBakey classification (illustration)
OT

Phân loại DeBakey của bóc tách động mạch chủ (hình minh họa)

Cardiovascular
- **Aortic dissection DeBakey classification (illustration)** --- Tiếng Việt --- Phân loại DeBakey của bóc tách động mạch chủ (hình minh họa)
3/15/2026View Case →
Spindle cell oncocytoma of the pituitary gland
MRI

U oncocytoma tế bào thoi của tuyến yên

Neuroradiology
** **Spindle cell oncocytoma of the pituitary gland** --- Tiếng Việt --- U oncocytoma tế bào thoi của tuyến yên (Spindle cell oncocytoma of the pituitary gland)
3/15/2026View Case →
Hemorrhagic pituitary macroadenoma
MRI

U tuyến yên lớn xuất huyết

Neuroradiology
**Hemorrhagic pituitary macroadenoma** --- Tiếng Việt --- U tuyến yên lớn xuất huyết (hemorrhagic pituitary macroadenoma)
3/15/2026View Case →
Pituitary metastasis
MRI

Di căn tuyến yên

Neuroradiology
Pituitary metastasis --- Tiếng Việt --- Di căn tuyến yên (pituitary metastasis)
3/15/2026View Case →
Pituitary microadenoma
MRI

U tuyến yên nhỏ

Neuroradiology
**Pituitary microadenoma** --- Tiếng Việt --- U tuyến yên nhỏ (pituitary microadenoma)
3/15/2026View Case →
Pituicytoma
MRI

U Pituicytoma

Neuroradiology
- **Pituicytoma** --- Tiếng Việt --- U Pituicytoma (Pituicytoma)
3/15/2026View Case →
Adamantinomatous craniopharyngioma
CTMRI

U sọ hầu dạng adamantinomatous

Neuroradiology
**Adamantinomatous craniopharyngioma** --- Tiếng Việt --- U sọ hầu dạng adamantinomatous (Adamantinomatous craniopharyngioma)
3/15/2026View Case →
Unilateral pulmonary edema from acute mitral  regurgitation
X-rayUltrasound

Phù phổi đơn bên do hở van hai lá cấp tính

Cardiovascular
**Unilateral pulmonary edema from acute mitral regurgitation** --- Tiếng Việt --- **Phù phổi đơn bên do hở van hai lá cấp tính (unilateral pulmonary edema from acute mitral regurgitation)**
3/15/2026View Case →
Mitral annular disjunction (MAD)
Ultrasound

Bóc tách vòng van hai lá (Mitral annular disjunction - MAD)

Cardiovascular
Mitral annular disjunction (MAD) --- Tiếng Việt --- Bóc tách vòng van hai lá (Mitral annular disjunction - MAD)
3/15/2026View Case →
Coronary cameral fistula with double chamber right ventricle
CTUltrasound

Thông nối tim từ động mạch vành đến buồng tim với tâm thất phải hai buồng

Cardiovascular
Coronary cameral fistula with double chamber right ventricle --- Tiếng Việt --- **Thông nối tim từ động mạch vành đến buồng tim với tâm thất phải hai buồng (Coronary cameral fistula with double chamber right ventricle)**
3/15/2026View Case →
D-loop transposition of the great arteries - fetal echocardiogram
Ultrasound

Chuyển vị đại động mạch kiểu D - siêu âm tim thai

Cardiovascular
**D-loop transposition of the great arteries - fetal echocardiogram** --- Tiếng Việt --- Chuyển vị đại động mạch kiểu D - siêu âm tim thai (D-loop transposition of the great arteries - fetal echocardiogram)
3/15/2026View Case →
PI-RADS 4 lesion
MRI

Tổn thương PI-RADS 4

Abdomen & Pelvis
**PI‑RADS 4 lesion** --- Tiếng Việt --- Tổn thương PI-RADS 4 (PI-RADS 4 lesion)
3/15/2026View Case →
Takotsubo cardiomyopathy
OT

Bệnh cơ tim Takotsubo

Cardiovascular
** **Takotsubo cardiomyopathy** --- Tiếng Việt --- Bệnh cơ tim Takotsubo (Takotsubo cardiomyopathy)
3/15/2026View Case →
Takotsubo cardiomyopathy
OT

Bệnh cơ tim Takotsubo

Cardiovascular
**Takotsubo cardiomyopathy** --- Tiếng Việt --- Bệnh cơ tim Takotsubo (Takotsubo cardiomyopathy)
3/15/2026View Case →
Takotsubo cardiomyopathy - atypical location
MRI

Bệnh cơ tim Takotsubo - vị trí bất thường

Cardiovascular
**Takotsubo cardiomyopathy – atypical location** --- Tiếng Việt --- Bệnh cơ tim Takotsubo - vị trí bất thường (Takotsubo cardiomyopathy - atypical location)
3/15/2026View Case →
Takotsubo cardiomyopathy (echocardiography)
Ultrasound

Bệnh cơ tim Takotsubo (siêu âm tim)

Cardiovascular
Takotsubo cardiomyopathy (echocardiography) --- Tiếng Việt --- Bệnh cơ tim Takotsubo (Takotsubo cardiomyopathy) (siêu âm tim)
3/15/2026View Case →
Takotsubo cardiomyopathy
MRI

Bệnh cơ tim Takotsubo

Cardiovascular
**Takotsubo cardiomyopathy** --- Tiếng Việt --- **Bệnh cơ tim Takotsubo (Takotsubo cardiomyopathy)**
3/15/2026View Case →
Tako-tsubo pot (photo)
OT

Vòm Tako-tsubo (hình ảnh)

Cardiovascular
- Tako‑tsubo pot (photo) --- Tiếng Việt --- Vòm Tako-tsubo (hình ảnh)
3/15/2026View Case →
Apical hypertrophic cardiomyopathy
CTMRI

Bệnh cơ tim phì đại đỉnh

Cardiovascular
**Apical hypertrophic cardiomyopathy** --- Tiếng Việt --- - Bệnh cơ tim phì đại đỉnh (apical hypertrophic cardiomyopathy)
3/15/2026View Case →
MRI

Bệnh cơ tim phì đại - dạng phì đại vách liên thất và thành trước

Cardiovascular
**Hypertrophic cardiomyopathy – septal and anterior pattern** --- Tiếng Việt --- Bệnh cơ tim phì đại - dạng phì đại vách liên thất và thành trước (hypertrophic cardiomyopathy - septal and anterior pattern)
3/15/2026View Case →
MRI

Bệnh cơ tim phì đại - chuyển động trước tâm thu của van hai lá

Cardiovascular
Hypertrophic cardiomyopathy – **systolic anterior motion of mitral valve** --- Tiếng Việt --- Bệnh cơ tim phì đại - chuyển động trước tâm thu của van hai lá (hypertrophic cardiomyopathy - systolic anterior motion of mitral valve)
3/15/2026View Case →
Hypertrophic cardiomyopathy
MRI

Bệnh cơ tim phì đại

Cardiovascular
**Hypertrophic cardiomyopathy** --- Tiếng Việt --- Bệnh cơ tim phì đại (hypertrophic cardiomyopathy)
3/15/2026View Case →
Hypertrophic cardiomyopathy with cor triatriatum
MRI

Bệnh cơ tim phì đại với hội chứng tâm thất ba ngăn trái

Cardiovascular
**Hypertrophic cardiomyopathy with cor triatriatum** --- Tiếng Việt --- Bệnh cơ tim phì đại với hội chứng tâm thất ba ngăn trái (hypertrophic cardiomyopathy with cor triatriatum)
3/15/2026View Case →
Midventricular hypertrophic cardiomyopathy
MRI

Bệnh cơ tim phì đại buồng tim giữa

Cardiovascular
- Midventricular hypertrophic cardiomyopathy --- Tiếng Việt --- Bệnh cơ tim phì đại buồng tim giữa (midventricular hypertrophic cardiomyopathy)
3/15/2026View Case →
Hypertrophic obstructive cardiomyopathy (HOCM)
CT

Bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn (Hypertrophic obstructive cardiomyopathy - HOCM)

Cardiovascular
**Hypertrophic obstructive cardiomyopathy (HOCM)** --- Tiếng Việt --- **Bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn (Hypertrophic obstructive cardiomyopathy - HOCM)**
3/15/2026View Case →
MRI

Bệnh cơ tim phì đại với xơ hóa

Cardiovascular
Hypertrophic cardiomyopathy with fibrosis --- Tiếng Việt --- Bệnh cơ tim phì đại nguyên phát với xơ hóa (hypertrophic cardiomyopathy with fibrosis)
3/15/2026View Case →
Hypertrophic cardiomyopathy - apical pattern with midventricular obstruction
MRI

Bệnh cơ tim phì đại - dạng đỉnh thất với tắc nghẽn ở đoạn giữa thất

Cardiovascular
**Hypertrophic cardiomyopathy – apical pattern with midventricular obstruction**. --- Tiếng Việt --- **Bệnh cơ tim phì đại - dạng đỉnh thất với tắc nghẽn ở đoạn giữa thất (Hypertrophic cardiomyopathy - apical pattern with midventricular obstruction)**
3/15/2026View Case →
Apical non-obstructive hypertrophic cardiomyopathy (Yamaguchi hypertrophy)
MRI

Bệnh cơ tim phì đại đỉnh không tắc nghẽn (hội chứng Yamaguchi)

Cardiovascular
**Apical non‑obstructive hypertrophic cardiomyopathy** (Yamaguchi hypertrophy) --- Tiếng Việt --- Bệnh cơ tim phì đại đỉnh không tắc nghẽn (apical non-obstructive hypertrophic cardiomyopathy - Yamaguchi hypertrophy)
3/15/2026View Case →
Cardiac amyloidosis
X-rayMRI

Xơ cứng tinh thể tim

Cardiovascular
- Cardiac amyloidosis --- Tiếng Việt --- Xơ cứng tinh thể tim (cardiac amyloidosis)
3/15/2026View Case →
Cardiac amyloidosis - ATTR wild-type
MRI

Xơ cứng tim do amyloid - dạng hoang dại ATTR

Cardiovascular
**Cardiac amyloidosis – ATTR wild‑type** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng tim do amyloid - dạng hoang dại ATTR (Cardiac amyloidosis - ATTR wild-type)
3/15/2026View Case →
Cardiac amyloidosis
MRI

Xơ cứng tinh thể tim (Cardiac amyloidosis)

Cardiovascular
**Cardiac amyloidosis** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng tinh thể tim (Cardiac amyloidosis)
3/15/2026View Case →
Cardiac amyloidosis
MRI

Bệnh lý tinh thể amyloid tim

Cardiovascular
**Cardiac amyloidosis** --- Tiếng Việt --- Bệnh lý tinh thể amyloid tim (cardiac amyloidosis)
3/15/2026View Case →
Cardiac amyloidosis - ATTR
OT

Xơ cứng tim do amyloid - ATTR

Cardiovascular
**Cardiac amyloidosis – ATTR** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng tim do amyloid - ATTR (cardiac amyloidosis - ATTR)
3/15/2026View Case →
MRI

Bệnh lý amyloid tim

Cardiovascular
- **Cardiac amyloidosis** --- Tiếng Việt --- Bệnh lý amyloid tim (cardiac amyloidosis)
3/15/2026View Case →
Cardiac amyloidosis
Ultrasound

Xơ cứng tinh thể tim (Cardiac amyloidosis)

Cardiovascular
Cardiac amyloidosis --- Tiếng Việt --- Xơ cứng tinh thể tim (Cardiac amyloidosis)
3/15/2026View Case →
Cardiac amyloidosis
OT

Xơ cứng tinh thể tim (cardiac amyloidosis)

Cardiovascular
- **Cardiac amyloidosis** --- Tiếng Việt --- Xơ cứng tinh thể tim (cardiac amyloidosis)
3/15/2026View Case →
Cardiac amyloidosis - ATTR wild-type
MRI

Bệnh amyloid tim - dạng ATTR hoang dã

Cardiovascular
**Cardiac amyloidosis – ATTR wild‑type** --- Tiếng Việt --- Bệnh amyloid tim - dạng ATTR hoang dã (cardiac amyloidosis - ATTR wild-type)
3/15/2026View Case →
Cardiac amyloidosis - ATTR wild-type
MRI

Bệnh amyloid tim - dạng ATTR hoang dã

Cardiovascular
**Cardiac amyloidosis – ATTR wild‑type** --- Tiếng Việt --- Bệnh amyloid tim - dạng ATTR hoang dã (cardiac amyloidosis - ATTR wild-type)
3/15/2026View Case →
Cardiac amyloidosis
MRI

Bệnh lý tim do amyloid

Cardiovascular
Cardiac amyloidosis --- Tiếng Việt --- Bệnh lý tim do amyloid (cardiac amyloidosis)
3/15/2026View Case →
Cardiac amyloidosis
MRI

Bệnh lý amyloid tim

Cardiovascular
**Cardiac amyloidosis** --- Tiếng Việt --- Bệnh lý amyloid tim (cardiac amyloidosis)
3/15/2026View Case →
Cardiac amyloidosis
MRI

Bệnh lý tinh thể amyloid tim

Cardiovascular
- **Cardiac amyloidosis** --- Tiếng Việt --- Bệnh lý tinh thể amyloid tim (cardiac amyloidosis)
3/15/2026View Case →
Restrictive cardiomyopathy - cardiac amyloidosis
MRI

Bệnh cơ tim hạn chế - thoái hóa amyloid tim

Cardiovascular
- **Restrictive cardiomyopathy – cardiac amyloidosis** --- Tiếng Việt --- Bệnh cơ tim hạn chế - thoái hóa amyloid tim (restrictive cardiomyopathy - cardiac amyloidosis)
3/15/2026View Case →
Chronic myocarditis
MRI

Viêm cơ tim mạn tính

Cardiovascular
**Chronic myocarditis** --- Tiếng Việt --- Viêm cơ tim mạn tính (chronic myocarditis)
3/15/2026View Case →
Myopericarditis
MRI

Viêm cơ tim và màng ngoài tim

Cardiovascular
**Myopericarditis** --- Tiếng Việt --- Viêm cơ tim và màng ngoài tim (myopericarditis)
3/15/2026View Case →
Chronic myocarditis
MRI

Viêm cơ tim mạn tính

Cardiovascular
**Chronic myocarditis** --- Tiếng Việt --- Viêm cơ tim mạn tính (chronic myocarditis)
3/15/2026View Case →
Myocardial inflammation
MRI

Viêm cơ tim

Cardiovascular
**Myocardial inflammation** --- Tiếng Việt --- Viêm cơ tim (myocardial inflammation)
3/15/2026View Case →
Myocarditis
MRI

Viêm cơ tim

Cardiovascular
**Myocarditis** --- Tiếng Việt --- Viêm cơ tim (myocarditis)
3/15/2026View Case →
Acute myocarditis
CT

Viêm cơ tim cấp tính

Cardiovascular
**Acute myocarditis** --- Tiếng Việt --- Viêm cơ tim cấp tính (acute myocarditis)
3/15/2026View Case →
Clip injury - MCL and medial meniscus tear
MRI

Chấn thương dạng kẹp – rách dây chằng bên chày và rách sụn chêm trong

Musculoskeletal
Clip injury – MCL and medial meniscus tear --- Tiếng Việt --- Chấn thương dạng kẹp – rách dây chằng bên chày và rách sụn chêm trong (clip injury - MCL and medial meniscus tear)
3/15/2026View Case →
Brain metastases from lung cancer associated with metastasis to the pineal gland
CT

Di căn não từ ung thư phổi kèm di căn lên tuyến tùng

Neuroradiology
**Brain metastases from lung cancer associated with metastasis to the pineal gland**. --- Tiếng Việt --- Di căn não từ ung thư phổi kèm di căn lên tuyến tùng (brain metastases from lung cancer associated with metastasis to the pineal gland)
3/14/2026View Case →
Cerebral abscesses
MRI

Áp xe não (cerebral abscesses)

Neuroradiology
- **Cerebral abscesses**. --- Tiếng Việt --- Áp xe não (cerebral abscesses)
3/14/2026View Case →
Brain metastases
CT

Di căn não

Neuroradiology
**Brain metastases** --- Tiếng Việt --- Di căn não (brain metastases)
3/14/2026View Case →
Brain metastasis - small cell lung cancer
MRI

Di căn não - ung thư phổi tế bào nhỏ

Neuroradiology
**Brain metastasis – small cell lung cancer** --- Tiếng Việt --- Di căn não (brain metastasis) – ung thư phổi tế bào nhỏ (small cell lung cancer)
3/14/2026View Case →
Haemorrhagic brain metastases
MRI

Di căn xuất huyết não

Neuroradiology
- **Haemorrhagic brain metastases** --- Tiếng Việt --- **Di căn xuất huyết não (haemorrhagic brain metastases)**
3/14/2026View Case →
Brain metastases from breast cancer
MRI

Di căn não từ ung thư vú

Neuroradiology
**Brain metastases from breast cancer** --- Tiếng Việt --- Di căn não từ ung thư vú (brain metastases from breast cancer)
3/14/2026View Case →
Metastatic lung cancer to the brain
MRI

Ung thư phổi di căn lên não

Neuroradiology
Metastatic lung cancer to the brain --- Tiếng Việt --- Ung thư phổi di căn lên não (Metastatic lung cancer to the brain)
3/14/2026View Case →
Intracranial metastases
MRI

Di căn nội sọ

Neuroradiology
Intracranial metastases --- Tiếng Việt --- Di căn nội sọ (intracranial metastases)
3/14/2026View Case →
Primary CNS lymphoma in HIV/AIDS patient

--- Tiếng Việt ---
 Lymphoma  hệ thần kinh trung ương nguyên phát ở bệnh nhân HIV/AIDS
CTMRI

Lymphoma hệ thần kinh trung ương nguyên phát ở bệnh nhân HIV/AIDS

Neuroradiology
**Primary CNS lymphoma in HIV/AIDS patient** --- Tiếng Việt --- Lymphoma hệ thần kinh trung ương nguyên phát ở bệnh nhân HIV/AIDS (Primary CNS lymphoma in HIV/AIDS patient)
3/14/2026View Case →
Glioblastoma NOS (corpus callosum)
MRI

U nguyên bào thần kinh đệm độ ác tính cao NOS (chai thể)

Neuroradiology
**Glioblastoma NOS (corpus callosum)** --- Tiếng Việt --- U nguyên bào thần kinh đệm độ ác tính cao NOS (glioblastoma NOS) – tổn thương tại **chai thể** (corpus callosum)
3/14/2026View Case →
Glioblastoma, IDH-wildtype (ASL perfusion)
MRI

U nguyên bào thần kinh đệm, IDH dạng hoang dại (ASL tưới máu)

Neuroradiology
- **Glioblastoma, IDH‑wildtype (ASL perfusion)** --- Tiếng Việt --- U nguyên bào thần kinh đệm, IDH dạng hoang dại (ASL tưới máu)
3/14/2026View Case →
High grade glioma with haemorrhage
CTMRI

Ung thư thần kinh đệm độ cao với xuất huyết

Neuroradiology
**High grade glioma with haemorrhage** --- Tiếng Việt --- Ung thư thần kinh đệm độ cao với xuất huyết (high grade glioma with haemorrhage)
3/14/2026View Case →
Glioblastoma NOS (large cystic component)
MRI

U nguyên bào thần kinh đệm độ ác tính cao NOS (thành phần dạng nang lớn)

Neuroradiology
**Glioblastoma NOS (large cystic component)** --- Tiếng Việt --- U nguyên bào thần kinh đệm độ ác tính cao NOS (thành phần dạng nang lớn) (Glioblastoma NOS - large cystic component)
3/14/2026View Case →
Multicentric glioblastoma - IDH-wildtype
CTMRI

U nguyên bào thần kinh đệm đa ổ - IDH dạng hoang dại

Neuroradiology
- **Multicentric glioblastoma – IDH‑wildtype** --- Tiếng Việt --- U nguyên bào thần kinh đệm đa ổ - IDH dạng hoang dại (Multicentric glioblastoma - IDH-wildtype)
3/14/2026View Case →
Glioblastoma involving splenium of corpus callosum
MRI

Ung thư thần kinh đệm bậc IV (glioblastoma) lan tỏa tại phần vách của chai thể

Neuroradiology
**Glioblastoma involving splenium of corpus callosum** --- Tiếng Việt --- Ung thư thần kinh đệm bậc IV (glioblastoma) lan tỏa tại phần vách của chai thể (involving splenium of corpus callosum)
3/14/2026View Case →
Glioblastoma IDH wild-type
MRI

U nguyên bào thần kinh đệm IDH dạng hoang dại

Neuroradiology
**Glioblastoma IDH wild‑type** --- Tiếng Việt --- U nguyên bào thần kinh đệm IDH dạng hoang dại (Glioblastoma IDH wild-type)
3/14/2026View Case →
Glioblastoma NOS
CTMRI

Glioblastoma NOS

Neuroradiology
**Glioblastoma NOS** --- Tiếng Việt --- Glioblastoma NOS
3/14/2026View Case →
Glioblastoma IDH wild-type (haemorrhagic)
CTMRI

U nguyên bào thần kinh đệm IDH dạng hoang dại (xuất huyết)

Neuroradiology
- **Glioblastoma IDH wild‑type (haemorrhagic)** --- Tiếng Việt --- U nguyên bào thần kinh đệm IDH dạng hoang dại (glioblastoma IDH wild-type) (xuất huyết - haemorrhagic)
3/14/2026View Case →
Glioblastoma IDH wild type  (brainstem)
MRI

U nguyên bào thần kinh đệm IDH dạng hoang dại (thân não)

Neuroradiology
Glioblastoma IDH wild type (brainstem) --- Tiếng Việt --- U nguyên bào thần kinh đệm IDH dạng hoang dại (thân não) (Glioblastoma IDH wild type - brainstem)
3/14/2026View Case →
Subacute haemorrhagic stroke - enhancing
CTMRI

Đột quỵ xuất huyết bán cấp – có tăng quang

Neuroradiology
**Subacute haemorrhagic stroke – enhancing** --- Tiếng Việt --- Đột quỵ xuất huyết bán cấp – có tăng quang (subacute haemorrhagic stroke - enhancing)
3/14/2026View Case →
Cervical carcinoma
MRI

Ung thư cổ tử cung

Abdomen & Pelvis
- Cervical carcinoma --- Tiếng Việt --- Ung thư cổ tử cung (cervical carcinoma)
3/14/2026View Case →
Cervical carcinoma - stage IIIC1
MRI

Ung thư cổ tử cung - giai đoạn IIIC1

Obstetric/Gynecology
- **Cervical carcinoma – stage IIIC1** --- Tiếng Việt --- - Ung thư cổ tử cung - giai đoạn IIIC1 (cervical carcinoma - stage IIIC1)
3/14/2026View Case →
Lymphoma of cervix
MRI

U lympho cổ tử cung

Abdomen & Pelvis
**Lymphoma of cervix** --- Tiếng Việt --- U lympho cổ tử cung (lymphoma of cervix)
3/14/2026View Case →
Cervical carcinoma - stage IIIC1
MRI

Ung thư cổ tử cung - giai đoạn IIIC1

Obstetric/Gynecology
**Cervical carcinoma – stage IIIC1** --- Tiếng Việt --- Ung thư cổ tử cung - giai đoạn IIIC1 (cervical carcinoma - stage IIIC1)
3/14/2026View Case →
Cervical carcinoma - stage IIIC1
MRI

Ung thư cổ tử cung - giai đoạn IIIC1

Abdomen & Pelvis
**Cervical carcinoma – stage IIIC1** --- Tiếng Việt --- Ung thư cổ tử cung - giai đoạn IIIC1 (cervical carcinoma - stage IIIC1)
3/14/2026View Case →
Carcinoma of the cervix - recurrence
MRI

Ung thư cổ tử cung - tái phát

Abdomen & Pelvis
Carcinoma of the cervix – recurrence --- Tiếng Việt --- **Ung thư cổ tử cung - tái phát (Carcinoma of the cervix - recurrence)**
3/14/2026View Case →
Cerebellar infarction
CTMRI

Nhồi máu tiểu não

Neuroradiology
- **Cerebellar infarction** --- Tiếng Việt --- Nhồi máu tiểu não (cerebellar infarction)
3/14/2026View Case →
Cerebellar, hippocampal, and basal nuclei transient oedema with restricted diffusion (CHANTER) syndrome
MRI

Hội chứng phù tạm thời tiểu não, hồi hải mã và các nhân nền kèm hạn chế khuếch tán (CHANTER)

Neuroradiology
- **Cerebellar, hippocampal, and basal nuclei transient oedema with restricted diffusion (CHANTER) syndrome** --- Tiếng Việt --- Hội chứng phù tạm thời tiểu não, hồi hải mã và các nhân nền kèm hạn chế khuếch tán (Cerebellar, hippocampal, and basal nuclei transient oedema with restricted diffusion - CHANTER)
3/14/2026View Case →
Primary CNS lymphoma (cerebellar)
CTMRI

Ung thư lympho hệ thần kinh trung ương nguyên phát (tiểu não)

Neuroradiology
**Primary CNS lymphoma (cerebellar)** --- Tiếng Việt --- Ung thư lympho hệ thần kinh trung ương nguyên phát (tiểu não) (Primary CNS lymphoma - cerebellar)
3/14/2026View Case →
Lhermitte-Duclos disease
MRI

Bệnh Lhermitte-Duclos

Neuroradiology
**Lhermitte‑Duclos disease** --- Tiếng Việt --- - Bệnh Lhermitte-Duclos (Lhermitte-Duclos disease)
3/14/2026View Case →
Acute cerebellitis
MRI

Viêm tiểu não cấp tính

Neuroradiology
**Acute cerebellitis** --- Tiếng Việt --- Viêm tiểu não cấp tính (acute cerebellitis)
3/14/2026View Case →
Acute cerebellitis
MRI

Viêm tiểu não cấp tính

Neuroradiology
**Acute cerebellitis** --- Tiếng Việt --- Viêm tiểu não cấp tính (acute cerebellitis)
3/14/2026View Case →
Acute cerebellitis
MRI

Viêm tiểu não cấp tính

Neuroradiology
**Acute cerebellitis** --- Tiếng Việt --- Viêm tiểu não cấp tính (acute cerebellitis)
3/14/2026View Case →
Acute cerebellitis
MRI

Viêm tiểu não cấp tính

Neuroradiology
- **Acute cerebellitis** --- Tiếng Việt --- Viêm tiểu não cấp tính (acute cerebellitis)
3/14/2026View Case →
Acute cerebellitis
MRI

Viêm tiểu não cấp tính

Neuroradiology
**Acute cerebellitis** --- Tiếng Việt --- Viêm tiểu não cấp tính (acute cerebellitis)
3/14/2026View Case →
Cerebellitis
CTMRI

Viêm tiểu não

Neuroradiology
**Cerebellitis** --- Tiếng Việt --- Viêm tiểu não (cerebellitis)
3/14/2026View Case →
Cerebellitis
MRI

Viêm tiểu não

Neuroradiology
**Cerebellitis** --- Tiếng Việt --- Viêm tiểu não (cerebellitis)
3/14/2026View Case →
Acute viral hepatitis A
MRI

Viêm gan siêu vi A cấp tính

Abdomen & Pelvis
- **Acute viral hepatitis A** --- Tiếng Việt --- Viêm gan siêu vi A cấp tính (acute viral hepatitis A)
3/14/2026View Case →
Liver abscess with hepatic perfusion disorders
CT

Áp xe gan kèm rối loạn tưới máu gan

Abdomen & Pelvis
**Liver abscess with hepatic perfusion disorders** --- Tiếng Việt --- Áp xe gan kèm rối loạn tưới máu gan (liver abscess with hepatic perfusion disorders)
3/14/2026View Case →
Acute hepatitis
CT

Viêm gan cấp tính

Abdomen & Pelvis
- **Acute hepatitis** --- Tiếng Việt --- Viêm gan cấp tính (acute hepatitis)
3/14/2026View Case →
Acute hepatitis
Ultrasound

Viêm gan cấp tính

Abdomen & Pelvis
Acute hepatitis --- Tiếng Việt --- Viêm gan cấp tính (acute hepatitis)
3/14/2026View Case →
Infectious mononucleosis
CTUltrasound

Viêm gan do virus Epstein-Barr (viêm đa hạch bạch huyết truyền nhiễm)

Abdomen & Pelvis
**Infectious mononucleosis** --- Tiếng Việt --- Viêm đa hạch bạch huyết truyền nhiễm (infectious mononucleosis)
3/14/2026View Case →
Acute hepatitis
MRI

Viêm gan cấp tính

Abdomen & Pelvis
** **Acute hepatitis** --- Tiếng Việt --- Viêm gan cấp tính (acute hepatitis)
3/14/2026View Case →
Gallstones: CT vs MRI
CTMRI

Sỏi túi mật: CT so với MRI

Abdomen & Pelvis
- **Gallstones**: CT vs MRI --- Tiếng Việt --- Sỏi túi mật (cholelithiasis): CT so với MRI
3/14/2026View Case →
Gallstones (MRCP)
MRI

Sỏi túi mật (MRCP)

Abdomen & Pelvis
** Gallstones (MRCP) --- Tiếng Việt --- Sỏi túi mật (cholelithiasis) trên nền hình ảnh MRCP.
3/14/2026View Case →
Common bile duct stricture with stones
CTX-rayUltrasoundMRI

Hẹp ống mật chủ kèm sỏi

Abdomen & Pelvis
**Common bile duct stricture with stones** --- Tiếng Việt --- Hẹp ống mật chủ kèm sỏi (common bile duct stricture with stones)
Pneumoperitoneum secondary to benign pneumatosis coli
CT

Liềm hơi dưới hoành thứ phát do xơ phình ruột già lành tính

Abdomen & Pelvis
**Pneumoperitoneum secondary to benign pneumatosis coli** --- Tiếng Việt --- Liềm hơi dưới hoành thứ phát do xơ phình ruột già lành tính (pneumoperitoneum secondary to benign pneumatosis coli)
3/14/2026View Case →
Small bowel angioedema (ACE-inhibitor related)
CT

Phù mạch ruột non (liên quan đến thuốc ức chế men chuyển)

Abdomen & Pelvis
Small bowel angioedema (ACE‑inhibitor related) --- Tiếng Việt --- Phù mạch ruột non (angioedema ruột non) liên quan đến thuốc ức chế men chuyển (ACE-inhibitor related)
3/14/2026View Case →
Porto-mesenteric venous thrombosis
CT

Huyết khối tĩnh mạch cửa - mạc treo ruột

Abdomen & Pelvis
- **Porto‑mesenteric venous thrombosis** --- Tiếng Việt --- Huyết khối tĩnh mạch cửa - mạc treo ruột (Porto-mesenteric venous thrombosis)
3/14/2026View Case →
Acute mesenteric ischemia
CT

Thiếu máu cục bộ mạc treo cấp tính

Abdomen & Pelvis
Acute mesenteric ischemia --- Tiếng Việt --- Thiếu máu cục bộ mạc treo cấp tính (acute mesenteric ischemia)
3/14/2026View Case →
Ischemic bowel due to internal hernia with perforation
CT

Ruột bị thiếu máu do thoát vị nội tạng kèm theo thủng

Abdomen & Pelvis
**Ischemic bowel due to internal hernia with perforation** --- Tiếng Việt --- **Thiếu máu ruột do thoát vị nội tạng kèm theo thủng (Ischemic bowel due to internal hernia with perforation)**
3/14/2026View Case →
Mesenteric ischemia
CT

Thiếu máu mạc treo

Abdomen & Pelvis
- **Mesenteric ischemia** --- Tiếng Việt --- Thiếu máu mạc treo (mesenteric ischemia)
3/14/2026View Case →
Arterial occlusive mesenteric ischemia
CT

Thiếu máu cục bộ mạc treo do tắc động mạch

Abdomen & Pelvis
**Arterial occlusive mesenteric ischemia** --- Tiếng Việt --- Thiếu máu cục bộ mạc treo do tắc động mạch (arterial occlusive mesenteric ischemia)
3/14/2026View Case →
SMV thrombosis with long segment jejunal infarction
CT

Tắc tĩnh mạch mạc treo tràng trên với nhồi máu đoạn dài ruột non

Abdomen & Pelvis
- **SMV thrombosis with long segment jejunal infarction.** --- Tiếng Việt --- **Tắc tĩnh mạch mạc treo tràng trên (SMV thrombosis)** với **nhồi máu đoạn dài ruột non (long segment jejunal infarction)**
3/14/2026View Case →
Type A aortic dissection into shared adventitial sheath
CT

Phình tách động mạch chủ type A lan vào bao màng ngoài chung của động mạch chủ và động mạch phổi

Cardiovascular
**Type A aortic dissection into shared adventitial sheath** --- Tiếng Việt --- Phình tách động mạch chủ type A lan vào bao màng ngoài chung của động mạch chủ và động mạch phổi (Type A aortic dissection into shared adventitial sheath)
3/14/2026View Case →
Intramural hematoma with ulcer-like projecton progressing to aortic dissection
CT

Áp xe thành mạch kèm hình ảnh giống loét tiến triển thành phình tách động mạch chủ

Cardiovascular
**Intramural hematoma with ulcer‑like projection progressing to aortic dissection** --- Tiếng Việt --- Áp xe thành mạch kèm hình ảnh giống loét tiến triển thành phình tách động mạch chủ (intramural hematoma with ulcer-like projection progressing to aortic dissection)
3/14/2026View Case →
Aortic dissection with pulmonary artery intramural hematoma
CT

Phình tách động mạch chủ kèm khối máu tụ thành động mạch phổi

Cardiovascular
**Aortic dissection with pulmonary artery intramural hematoma** --- Tiếng Việt --- Phình tách động mạch chủ kèm khối máu tụ thành động mạch phổi (aortic dissection with pulmonary artery intramural hematoma)
3/14/2026View Case →
Ileocecal tuberculosis
CT

Lao hồi manh tràng

Abdomen & Pelvis
**Ileocecal tuberculosis** --- Tiếng Việt --- Lao hồi manh tràng (ileocecal tuberculosis)
3/14/2026View Case →
Terminal ileal tuberculosis
CT

Lao hồi tràng tận cùng

Abdomen & Pelvis
**Terminal ileal tuberculosis** --- Tiếng Việt --- Lao hồi tràng tận cùng (terminal ileal tuberculosis)
3/14/2026View Case →
Ileocecal tuberculosis
CT

Lao hồi manh tràng

Abdomen & Pelvis
- **Ileocecal tuberculosis** --- Tiếng Việt --- Lao hồi manh tràng (Ileocecal tuberculosis)
3/14/2026View Case →
Abdominal tuberculosis and appendicitis
CT

Lao bụng và viêm ruột thừa

Abdomen & Pelvis
Abdominal tuberculosis and appendicitis --- Tiếng Việt --- Lao bụng (abdominal tuberculosis) và viêm ruột thừa (appendicitis)
3/14/2026View Case →
Terminal ileal tuberculosis
CT

Lao hồi tràng cuối

Abdomen & Pelvis
Terminal ileal tuberculosis --- Tiếng Việt --- Lao hồi tràng cuối (terminal ileal tuberculosis)
3/14/2026View Case →
Gastrointestinal tuberculosis
X-ray

Lao đường tiêu hóa

Abdomen & Pelvis
- **Gastrointestinal tuberculosis** --- Tiếng Việt --- Lao đường tiêu hóa (gastrointestinal tuberculosis)
3/14/2026View Case →
Ileocecal tuberculosis
CT

Lao hồi manh tràng

Abdomen & Pelvis
**Ileocecal tuberculosis** --- Tiếng Việt --- **Lao hồi manh tràng (Ileocecal tuberculosis)**
3/14/2026View Case →
Ileocecal tuberculosis with intestinal obstruction
CT

Lao hồi manh tràng kèm tắc ruột

Abdomen & Pelvis
**Ileocecal tuberculosis with intestinal obstruction** --- Tiếng Việt --- Lao hồi manh tràng kèm tắc ruột (ileocecal tuberculosis with intestinal obstruction)
3/14/2026View Case →
Comb sign in active Crohn disease
CT

Dấu hiệu comb trong bệnh Crohn cấp tính

Abdomen & Pelvis
- **Comb sign in active Crohn disease** --- Tiếng Việt --- Dấu hiệu comb trong bệnh Crohn cấp tính (Comb sign in active Crohn disease)
3/14/2026View Case →
Crohn disease
CT

Bệnh Crohn

Abdomen & Pelvis
Crohn disease --- Tiếng Việt --- Bệnh Crohn (Crohn disease)
3/14/2026View Case →
Terminal ileitis due to Crohn disease
CT

Viêm hồi tràng tận cùng do bệnh Crohn

Abdomen & Pelvis
- **Terminal ileitis due to Crohn disease** --- Tiếng Việt --- Viêm hồi tràng tận cùng do bệnh Crohn (terminal ileitis due to Crohn disease)
3/14/2026View Case →
J-pouch procedure - Crohn disease
CTX-ray

Thủ thuật J-pouch – Bệnh Crohn

Abdomen & Pelvis
- **J‑pouch procedure – Crohn disease** --- Tiếng Việt --- Thủ thuật J-pouch – Bệnh Crohn (J-pouch procedure - Crohn disease)
3/14/2026View Case →
Colonic perforation in Crohn disease
CTX-ray

Thủng đại tràng do bệnh Crohn

Abdomen & Pelvis
Colonic perforation in Crohn disease --- Tiếng Việt --- Thủng đại tràng do bệnh Crohn (Colonic perforation in Crohn disease)
3/14/2026View Case →
Crohn disease with string sign and rectovaginal fistula
OT

Bệnh Crohn với dấu hiệu dây và rò trực tràng - âm đạo

Abdomen & Pelvis
- **Crohn disease with string sign and rectovaginal fistula**. --- Tiếng Việt --- **Bệnh Crohn (Crohn disease)** với **dấu hiệu dây (string sign)** và **rò trực tràng - âm đạo (rectovaginal fistula)**
3/14/2026View Case →
Crohn's disease with enterocolic fistulation
MRI

Bệnh Crohn với tình trạng rò ruột – đại tràng

Abdomen & Pelvis
**Crohn's disease with enterocolic fistulation** --- Tiếng Việt --- Bệnh Crohn với tình trạng rò ruột – đại tràng (enterocolic fistulation)
3/14/2026View Case →
Crohn disease and ankylosing spondylitis
CTX-ray

Bệnh Crohn và viêm cột sống dính khớp

Abdomen & Pelvis
- **Crohn disease** - **Ankylosing spondylitis** --- Tiếng Việt --- Bệnh Crohn và viêm cột sống dính khớp (Crohn disease and ankylosing spondylitis)
3/14/2026View Case →
Crohn disease
MRI

Bệnh Crohn

Abdomen & Pelvis
**Crohn disease** --- Tiếng Việt --- Bệnh Crohn (Crohn disease)
3/14/2026View Case →
Crohn disease
CTX-ray

Bệnh Crohn

Abdomen & Pelvis
** **Crohn disease** --- Tiếng Việt --- Bệnh Crohn (Crohn disease)
3/14/2026View Case →
Fistulizing Crohn disease
CT

Bệnh Crohn có rò

Abdomen & Pelvis
- **Fistulizing Crohn disease** --- Tiếng Việt --- Bệnh Crohn có rò (Fistulizing Crohn disease)
3/14/2026View Case →
Large bowel watershed ischemia
CT

Thiếu máu cục bộ vùng ranh giới ruột già

Abdomen & Pelvis
- **Large bowel watershed ischemia** --- Tiếng Việt --- Thiếu máu cục bộ vùng ranh giới ruột già (Large bowel watershed ischemia)
3/14/2026View Case →
Active crohn disease
CT

Bệnh Crohn hoạt động

Abdomen & Pelvis
- **Active Crohn disease** --- Tiếng Việt --- Bệnh Crohn hoạt động (active Crohn disease)
3/14/2026View Case →
Small bowel obstruction - active Crohn disease
CT

Tắc ruột non – bệnh Crohn hoạt động

Abdomen & Pelvis
- **Small bowel obstruction – active Crohn disease** --- Tiếng Việt --- Tắc ruột non (small bowel obstruction) – bệnh Crohn hoạt động (active Crohn disease)
3/14/2026View Case →
Crohn's disease and trapped capsule endoscope
CTX-rayMRI

Bệnh Crohn và ống nội soi dạng viên nang bị kẹt

Abdomen & Pelvis
Crohn's disease and trapped capsule endoscope --- Tiếng Việt --- - Bệnh Crohn (Crohn's disease) - Ống nội soi dạng viên nang bị kẹt (trapped capsule endoscope)
3/14/2026View Case →
Surgically corrected transposition of the great arteries
CT

Chuyển vị đại động mạch đã được phẫu thuật sửa chữa

Cardiovascular
**Surgically corrected transposition of the great arteries** --- Tiếng Việt --- Chuyển vị đại động mạch đã được phẫu thuật sửa chữa (surgically corrected transposition of the great arteries)
3/14/2026View Case →
White cerebellum sign (reversal sign)
CT

Dấu hiệu tiểu não trắng (dấu hiệu đảo ngược)

Neuroradiology
- **White cerebellum sign (reversal sign)** --- Tiếng Việt --- Dấu hiệu tiểu não trắng (white cerebellum sign - reversal sign)
3/14/2026View Case →
Right MCA territory infarct with dense MCA sign
CT

Nhồi máu vùng phân bố động mạch não giữa bên phải với dấu hiệu động mạch não giữa tăng tỷ trọng

Neuroradiology
**Right MCA territory infarct with dense MCA sign**. --- Tiếng Việt --- Nhồi máu vùng phân bố động mạch não giữa bên phải với dấu hiệu động mạch não giữa tăng tỷ trọng (right MCA territory infarct with dense MCA sign)
3/14/2026View Case →
Chordoid glioma of third ventricle
MRI

U nguyên bào dạng dây chằng của não thất ba (Chordoid glioma of third ventricle)

Neuroradiology
**Chordoid glioma of the third ventricle** --- Tiếng Việt --- U nguyên bào dạng dây chằng của não thất ba (Chordoid glioma of third ventricle)
3/14/2026View Case →
Suprasellar meningioma
MRI

U xơ màng não vùng trên yên (Suprasellar meningioma)

Neuroradiology
**Suprasellar meningioma** --- Tiếng Việt --- U xơ màng não vùng trên yên (Suprasellar meningioma) [DISCUSSION] Bệnh nhân đã được cắt bỏ u xơ màng não vùng trên yên cách đây 5 năm, hiện nay có triệu chứng lâm sàng và hình ảnh học cho thấy **gợi ý mạnh khả năng tái phát sau 5 năm**. U xơ màng não cần được đặt cao trong danh sách chẩn đoán phân biệt các tổn thương **dạng đặc, tăng quang**, ở vùng **trên yên**, với **tín hiệu đồng nhất so với chất xám (isointense to grey matter)** trên mọi chuỗi xung MRI.
3/14/2026View Case →
Papillary craniopharyngioma - third ventricle
CTMRI

Ung thư biểu mô vú thể nhú - não thất ba

Neuroradiology
**Papillary craniopharyngioma – third ventricle** --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô vú thể nhú - não thất ba (Papillary craniopharyngioma - third ventricle)
3/14/2026View Case →
Pituicytoma
MRI

Pituicytoma

Neuroradiology
**Pituicytoma** --- Tiếng Việt --- Pituicytoma
3/14/2026View Case →
Papillary craniopharyngioma
MRI

U sọ hầu thể nhú

Neuroradiology
Papillary craniopharyngioma --- Tiếng Việt --- Adenoma dạng nhú của craniopharyngioma (Papillary craniopharyngioma)
3/14/2026View Case →
Pituitary macroadenoma
MRI

U tuyến yên kích thước lớn (pituitary macroadenoma)

Neuroradiology
- **Pituitary macroadenoma** --- Tiếng Việt --- U tuyến yên kích thước lớn (pituitary macroadenoma)
3/14/2026View Case →
Papillary craniopharyngioma
CTMRI

Ung thư biểu mô vú thể nhú

Neuroradiology
- Papillary craniopharyngioma --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô vú thể nhú (papillary craniopharyngioma)
3/14/2026View Case →
Papillary craniopharyngioma
CTMRI

U sọ hầu thể nhú

Neuroradiology
Papillary craniopharyngioma. --- Tiếng Việt --- U sọ hầu thể nhú (Papillary craniopharyngioma)
3/14/2026View Case →
Papillary craniopharyngioma
CTMRI

U sọ hầu thể nhú

Neuroradiology
**Papillary craniopharyngioma** --- Tiếng Việt --- U sọ hầu thể nhú (Papillary craniopharyngioma)
3/14/2026View Case →
Papillary craniopharyngioma
MRI

Ung thư biểu mô vú thể nhú

Neuroradiology
Papillary craniopharyngioma --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô vú thể nhú (Papillary craniopharyngioma)
3/14/2026View Case →
Patent ductus arteriosus with ascending aortic aneurysm
CT

Còn ống động mạch với phình động mạch chủ lên

Cardiovascular
Patent ductus arteriosus with ascending aortic aneurysm --- Tiếng Việt --- **Thông động mạch với phình động mạch chủ lên** (Patent ductus arteriosus with ascending aortic aneurysm)
3/14/2026View Case →
Multiple congenital mediastinal vascular anomalies
CT

Nhiều dị tật mạch máu trung thất bẩm sinh

Chest & Breast
Multiple congenital mediastinal vascular anomalies --- Tiếng Việt --- **Nhiều dị tật mạch máu trung thất bẩm sinh (multiple congenital mediastinal vascular anomalies)**
3/14/2026View Case →
Patent ductus arteriosus
CTX-ray

Còn ống động mạch

Cardiovascular
Patent ductus arteriosus --- Tiếng Việt --- **Thông liên động mạch (Patent ductus arteriosus)**
3/14/2026View Case →
Aortic tubular hypoplasia/preductal coarctation with large patent ductus arteriosus
CT

Hạ sản ống động mạch chủ/hẹp eo động mạch chủ trước ống với ống động mạch còn thông lớn

Cardiovascular
**Aortic tubular hypoplasia / pre‑ductal coarctation with large patent ductus arteriosus**. --- Tiếng Việt --- **Hạ sản ống động mạch chủ/hẹp eo động mạch chủ trước ống với ống động mạch còn thông lớn (Aortic tubular hypoplasia/preductal coarctation with large patent ductus arteriosus)**
3/14/2026View Case →
Wet lung and pulmonary venous congestion - patent ductus arteriosus and patent foramen ovale
X-ray

Phổi ướt và ứ huyết tĩnh mạch phổi – ống động mạch còn tồn tại và lỗ bầu dục còn thông

Cardiovascular
- **Wet lung and pulmonary venous congestion** - **Patent ductus arteriosus** - **Patent foramen ovale** --- Tiếng Việt --- **Phổi ướt và ứ huyết tĩnh mạch phổi – ống động mạch còn tồn tại và lỗ bầu dục còn thông**
3/14/2026View Case →
Double outlet right ventricle
CT

Tâm thất phải nối đôi

Cardiovascular
**Double outlet right ventricle** --- Tiếng Việt --- **Chẩn đoán chính: Tâm thất phải nối đôi (double outlet right ventricle - DORV)**, kèm theo các bất thường mạch máu tạo thành **vòng mạch máu chèn ép khí quản**, thông liên thất lớn, PDA, cung động mạch chủ bên phải với phân nhánh kiểu soi gương và động mạch phổi trái xuất phát từ cung chủ.
3/14/2026View Case →
Patent ductus arteriosus
CT

Còn ống động mạch (patent ductus arteriosus)

Cardiovascular
**Patent ductus arteriosus** --- Tiếng Việt --- **Ống động mạch còn ống (patent ductus arteriosus)**
3/14/2026View Case →
Patent ductus arteriosus closure device
X-ray

Thiết bị đóng ống động mạch

Cardiovascular
**Patent ductus arteriosus closure device** --- Tiếng Việt --- **Thiết bị đóng ống động mạch (patent ductus arteriosus closure device)**
3/14/2026View Case →
Patent ductus arteriosus
CT

Còn ống động mạch

Cardiovascular
- **Patent ductus arteriosus** --- Tiếng Việt --- **Còn ống động mạch (patent ductus arteriosus)**
3/14/2026View Case →
Patent ductus arteriosus
CTX-ray

Còn ống động mạch

Cardiovascular
- Patent ductus arteriosus --- Tiếng Việt --- - **Thông liên động mạch** (patent ductus arteriosus).
3/14/2026View Case →
Transcatheter closure of patent ductus arteriosus
X-ray

Đóng ống thông động mạch bằng ống thông qua da

Cardiovascular
Transcatheter closure of **patent ductus arteriosus**. --- Tiếng Việt --- **Đóng ống động mạch tồn tại bằng ống thông qua da (transcatheter closure of patent ductus arteriosus)**
3/14/2026View Case →
Transcatheter closure of patent ductus arteriosus
X-ray

Đóng ống động mạch qua ống thông

Cardiovascular
Transcatheter closure of patent ductus arteriosus --- Tiếng Việt --- **Đóng ống động mạch thông qua ống thông (Transcatheter closure of patent ductus arteriosus)**
3/14/2026View Case →
Patent ductus arteriosus
CT

Còn ống động mạch

Cardiovascular
**Patent ductus arteriosus** --- Tiếng Việt --- **Ống động mạch còn thông (Patent ductus arteriosus)**
3/14/2026View Case →
Krichenko angiographic classification of  patent ductus arteriosus (illustration)
OT

Phân loại hình ảnh mạch của Krichenko về ống động mạch còn thông (minh họa)

Cardiovascular
**Krichenko angiographic classification of patent ductus arteriosus (illustration)** --- Tiếng Việt --- - **Phân loại hình ảnh mạch của Krichenko về ống động mạch còn thông (patent ductus arteriosus - PDA)** (minh họa)
3/14/2026View Case →
Patent ductus arteriosus closure device
X-ray

Thiết bị đóng ống động mạch còn thông

Cardiovascular
**Patent ductus arteriosus closure device** --- Tiếng Việt --- **Thiết bị đóng ống động mạch còn thông (patent ductus arteriosus closure device)** được đặt thành công tại vị trí ống động mạch, nằm giữa động mạch chủ (aorta) và động mạch phổi (pulmonary artery). Thiết bị hiện diện đúng vị trí, không di lệch, không thấy bằng chứng của **rò rỉ qua thiết bị (device leak)** hoặc **thuyên tắc huyết khối (thromboembolism)**. Không thấy **di chứng vị trí đặt thiết bị (device-related complications)** như tổn thương động mạch phổi hoặc động mạch chủ. **Ghi chú (Note):** Thiết bị đóng ống động mạch còn thông là dụng cụ can thiệp được sử dụng để đóng kín ống động mạch còn thông – một dị tật tim bẩm sinh ở trẻ sơ sinh hoặc người lớn. Việc đánh giá hình ảnh sau can thiệp nhằm xác nhận vị trí đúng, hiệu quả đóng kín và phát hiện sớm các biến chứng có thể xảy ra.
Patent ductus arteriosus
OT

Còn ống động mạch

Cardiovascular
- **Patent ductus arteriosus** --- Tiếng Việt --- **Thông liên động mạch (patent ductus arteriosus)**
3/14/2026View Case →
Hepatic haemangiomatosis
MRI

Bệnh lý u mạch gan lan tỏa

Abdomen & Pelvis
- **Hepatic haemangiomatosis** --- Tiếng Việt --- **Bệnh lý u mạch gan lan tỏa (hepatic haemangiomatosis)**
3/13/2026View Case →
Hepatic hemangioma
MRI

U mạch gan

Abdomen & Pelvis
**Hepatic hemangioma** --- Tiếng Việt --- **U sợi mạch gan** (hepatic hemangioma)
3/13/2026View Case →
Hepatic hemangioma
MRI

U mạch gan

Abdomen & Pelvis
- **Hepatic hemangioma** --- Tiếng Việt --- **U sợi mạch gan (hepatic hemangioma)**
3/13/2026View Case →
Hepatic hemangiomas
CT

U mạch gan

Abdomen & Pelvis
**Hepatic hemangiomas** --- Tiếng Việt --- **U nang mạch gan (hepatic hemangiomas)**
3/13/2026View Case →
Hepatic adenoma
MRI

Adenoma gan

Abdomen & Pelvis
Hepatic adenoma --- Tiếng Việt --- **U tuyến gan (hepatic adenoma)**
3/13/2026View Case →
Exophytic hepatocellular adenoma
CT

Adenoma gan phát triển ra ngoài

Abdomen & Pelvis
** Exophytic hepatocellular adenoma --- Tiếng Việt --- **U tuyến gan phát triển ra ngoài (exophytic hepatocellular adenoma)**
3/13/2026View Case →
Hepatic adenoma (complicated by hemorrhage)
MRI

Adenoma gan (phức tạp do xuất huyết)

Abdomen & Pelvis
- **Hepatic adenoma (complicated by hemorrhage)** --- Tiếng Việt --- **U tuyến gan (hepatic adenoma)** – **phức tạp do xuất huyết (complicated by hemorrhage)**
3/13/2026View Case →
Inflammatory hepatic adenoma
CT

Tuyến thượng thận viêm

Abdomen & Pelvis
**Inflammatory hepatic adenoma** --- Tiếng Việt --- **Tuyến thượng thận viêm** (inflammatory hepatic adenoma)
3/13/2026View Case →
Hepatic adenoma (histology)
OT

Tuyến thượng thận (histology)

Abdomen & Pelvis
**Hepatic adenoma (histology)** --- Tiếng Việt --- **U tuyến gan (hepatic adenoma) - dựa trên tổ chức học (histology)**
3/13/2026View Case →
Hemorrhage into hepatic adenoma
MRI

Xuất huyết vào u tuyến gan

Abdomen & Pelvis
**Hemorrhage into hepatic adenoma** --- Tiếng Việt --- - **Xuất huyết vào u tuyến gan** (hemorrhage into hepatic adenoma)
3/13/2026View Case →
Hepatic adenoma
MRI

Adenoma gan

Abdomen & Pelvis
**Hepatic adenoma** --- Tiếng Việt --- **U tuyến gan (hepatic adenoma)**
3/13/2026View Case →
Hepatic adenomatosis
CTMRI

Tăng sản tuyến gan

Abdomen & Pelvis
**Hepatic adenomatosis** --- Tiếng Việt --- **Tăng sản tuyến gan (Hepatic adenomatosis)**
3/13/2026View Case →
Hepatic adenoma (histology)
OT

Tuyến thượng thận (histology)

Abdomen & Pelvis
**Hepatic adenoma (histology)** --- Tiếng Việt --- **U tuyến gan (hepatic adenoma) - dựa trên tổ chức học (histology)**
3/13/2026View Case →
Hepatic adenoma - lipid-poor
MRI

Tuyến thượng thận - dạng nghèo lipid

Abdomen & Pelvis
- **Hepatic adenoma – lipid‑poor** --- Tiếng Việt --- **Tuyến thượng thận - dạng nghèo lipid (Hepatic adenoma - lipid-poor)**
3/13/2026View Case →
Focal nodular hyperplasia - multiple
MRI

Tăng sản khu trú dạng nốt – nhiều ổ

Abdomen & Pelvis
Focal nodular hyperplasia - multiple --- Tiếng Việt --- **Tăng sản khu trú dạng nốt – nhiều ổ (Focal nodular hyperplasia - multiple)**
3/13/2026View Case →
Ruptured hepatic adenoma
CT

U nang gan vỡ

Abdomen & Pelvis
- **Ruptured hepatic adenoma** --- Tiếng Việt --- **U tuyến gan vỡ (ruptured hepatic adenoma)**
3/13/2026View Case →
Hepatic adenoma
CTUltrasound

U tuyến gan

Abdomen & Pelvis
Hepatic adenoma --- Tiếng Việt --- **Khối u tuyến gan (hepatic adenoma)** – phù hợp với chẩn đoán u tuyến gan trên nền bệnh nhân nam trẻ tuổi có tiền sử sử dụng steroid đồng hóa đường uống, với hình ảnh khối gan giới hạn rõ, không đồng nhất, không có tăng tưới máu trên Doppler. Cần theo dõi sát do nguy cơ vỡ xuất huyết hoặc chuyển thành ác tính.
3/13/2026View Case →
Hepatic adenoma
CTUltrasoundMRI

U tuyến gan

Abdomen & Pelvis
**Hepatic adenoma** --- Tiếng Việt --- - **Adenoma gan (hepatic adenoma)**
3/13/2026View Case →
Hepatic adenoma - with spontaneous rupture
CT

U tuyến gan - vỡ tự phát

Abdomen & Pelvis
**Hepatic adenoma – with spontaneous rupture** --- Tiếng Việt --- **U tuyến gan (hepatic adenoma) - vỡ tự phát**
3/13/2026View Case →
Hepatic adenoma - multiple
CT

U tuyến gan - nhiều ổ

Abdomen & Pelvis
**Hepatic adenoma – multiple** --- Tiếng Việt --- - **U tuyến gan - nhiều ổ (hepatic adenoma - multiple)**
3/13/2026View Case →
Hepatic adenoma
CTUltrasoundMRI

Ung thư biểu mô gan dạng tuyến

Abdomen & Pelvis
**Hepatic adenoma** --- Tiếng Việt --- **Ung thư biểu mô gan dạng tuyến (Hepatic adenoma)**
3/13/2026View Case →
Exophytic hepatocellular adenoma
CT

Ung thư biểu mô tế bào gan phát triển ra ngoài

Abdomen & Pelvis
Exophytic hepatocellular adenoma --- Tiếng Việt --- **Ung thư biểu mô tế bào gan phát triển ra ngoài (exophytic hepatocellular adenoma)**
3/13/2026View Case →
Hepatic adenoma
CTUltrasoundMRI

U tuyến gan

Abdomen & Pelvis
**Hepatic adenoma** --- Tiếng Việt --- - **Adenoma gan (hepatic adenoma)**
3/13/2026View Case →
Hepatic adenoma - multiple
CT

U tuyến gan - nhiều ổ

Abdomen & Pelvis
- **Hepatic adenoma – multiple** --- Tiếng Việt --- **U tuyến gan - nhiều ổ (hepatic adenoma - multiple)**
3/13/2026View Case →
Multiple liver adenomas with signs of bleeding
CTMRI

Nhiều u tuyến gan với dấu hiệu chảy máu

Abdomen & Pelvis
**Multiple liver adenomas with signs of bleeding** --- Tiếng Việt --- **Nhiều u tuyến gan với dấu hiệu chảy máu (multiple liver adenomas with signs of bleeding)**
3/13/2026View Case →
Focal nodular hyperplasia (FNH)
UltrasoundMRI

Tăng sản khu trú dạng nốt (focal nodular hyperplasia - FNH)

Abdomen & Pelvis
**Focal nodular hyperplasia (FNH)** --- Tiếng Việt --- **Tăng sản khu trú dạng nốt (focal nodular hyperplasia - FNH)**
3/13/2026View Case →
Acute pancreatitis
CT

Viêm tụy cấp

Abdomen & Pelvis
**Acute pancreatitis** --- Tiếng Việt --- **Viêm tụy cấp (acute pancreatitis)**
3/13/2026View Case →
Acute peripancreatic fluid collections
CT

Các ổ dịch quanh tụy cấp tính

Abdomen & Pelvis
- **Acute peripancreatic fluid collections** --- Tiếng Việt --- **Các ổ dịch quanh tụy cấp tính** (acute peripancreatic fluid collections)
3/13/2026View Case →
Acute pancreatitis
CT

Viêm tụy cấp

Abdomen & Pelvis
- **Acute pancreatitis** --- Tiếng Việt --- **Viêm tụy cấp (Acute pancreatitis)**
3/13/2026View Case →
Interstitial edematous pancreatitis
CT

Viêm tụy phù nề kẽ

Abdomen & Pelvis
- **Interstitial edematous pancreatitis** --- Tiếng Việt --- **Viêm tụy phù nề kẽ (interstitial edematous pancreatitis)**
3/13/2026View Case →
Pancreatic edema due to cirrhosis
MRI

Phù tụy do xơ gan

Abdomen & Pelvis
**Pancreatic edema due to cirrhosis** --- Tiếng Việt --- **Phù tụy do xơ gan** (Pancreatic edema due to cirrhosis)
3/13/2026View Case →
Acute pancreatitis (MRCP)
MRI

Viêm tụy cấp (MRCP)

Abdomen & Pelvis
Acute pancreatitis (MRCP) --- Tiếng Việt --- **Viêm tụy cấp (acute pancreatitis) (MRCP)**
3/13/2026View Case →
Acute pancreatitis
CT

Viêm tụy cấp

Abdomen & Pelvis
**Acute pancreatitis** --- Tiếng Việt --- **Viêm tụy cấp (acute pancreatitis)**
3/13/2026View Case →
Acute pancreatitis
CT

Viêm tụy cấp

Abdomen & Pelvis
Acute pancreatitis --- Tiếng Việt --- **Viêm tụy cấp (Acute pancreatitis)**
3/13/2026View Case →
Acute pancreatitis
CT

Viêm tụy cấp

Abdomen & Pelvis
Acute pancreatitis --- Tiếng Việt --- - **Viêm tụy cấp (acute pancreatitis)**
3/13/2026View Case →
Acute pancreatitis
CT

Viêm tụy cấp

Abdomen & Pelvis
**Acute pancreatitis** --- Tiếng Việt --- - **Viêm tụy cấp (Acute pancreatitis)**
3/13/2026View Case →
Bilateral fallopian tubes endometriosis
MRI

Lạc nội mạc tử cung tại hai vòi trứng

Abdomen & Pelvis
- **Bilateral fallopian tubes endometriosis**. --- Tiếng Việt --- **Lạc nội mạc tử cung tại hai vòi trứng (Bilateral fallopian tubes endometriosis)**
3/13/2026View Case →
Endometriosis - scar
MRI

Lạc nội mạc tử cung - sẹo

Abdomen & Pelvis
**Endometriosis – scar** --- Tiếng Việt --- - **Chẩn đoán: Lạc nội mạc tử cung tại sẹo (endometriosis - scar)**.
3/13/2026View Case →
Scar endometriosis
Ultrasound

Lạc nội mạc tử cung tại sẹo mổ

Abdomen & Pelvis
**Scar endometriosis** --- Tiếng Việt --- **Lạc nội mạc tử cung tại sẹo mổ (scar endometriosis)**
3/13/2026View Case →
Deep pelvic endometriosis (MRI)
CTMRI

Lạc nội mạc tử cung vùng chậu sâu (MRI)

Abdomen & Pelvis
Deep pelvic endometriosis (MRI) --- Tiếng Việt --- **Lạc nội mạc tử cung vùng chậu sâu (MRI)**
3/13/2026View Case →
Endometriosis
MRI

Lạc nội mạc tử cung

Abdomen & Pelvis
**Endometriosis** --- Tiếng Việt --- **Lạc nội mạc tử cung** (Endometriosis)
3/13/2026View Case →
Endometriosis: rectovaginal septal nodule
MRI

Lạc nội mạc tử cung: nốt ở vách ngăn trực tràng - âm đạo

Abdomen & Pelvis
- Endometriosis: rectovaginal septal nodule --- Tiếng Việt --- **Lạc nội mạc tử cung: nốt ở vách ngăn trực tràng - âm đạo (endometriosis: rectovaginal septal nodule)**
3/13/2026View Case →
Endometriosis - deep infiltrating and involving lumbosacral spinal nerves
MRI

Lạc nội mạc tử cung - dạng xâm lấn sâu và tổn thương các dây thần kinh thắt lưng cùng

Abdomen & Pelvis
**Endometriosis – deep infiltrating and involving lumbosacral spinal nerves**. --- Tiếng Việt --- **Lạc nội mạc tử cung - dạng xâm lấn sâu và tổn thương các dây thần kinh thắt lưng cùng** (endometriosis - deep infiltrating and involving lumbosacral spinal nerves)
3/13/2026View Case →
Endometriosis of the bladder: CT
CT

Lạc nội mạc tử cung tại bàng quang: CT

Abdomen & Pelvis
- **Endometriosis of the bladder:** CT --- Tiếng Việt --- **Lạc nội mạc tử cung tại bàng quang (Endometriosis of the bladder): CT**
3/13/2026View Case →
Endometriosis (diagrams)
OT

Lạc nội mạc tử cung (hình vẽ)

Abdomen & Pelvis
**Endometriosis (diagrams)** --- Tiếng Việt --- **Lạc nội mạc tử cung (endometriosis) (hình vẽ)**
3/13/2026View Case →
Scar endometriosis
Ultrasound

Lạc nội mạc tử cung tại sẹo mổ

Abdomen & Pelvis
- **Scar endometriosis** --- Tiếng Việt --- **Lạc nội mạc tử cung tại sẹo mổ (scar endometriosis)**
3/13/2026View Case →
Scar endometriosis
CT

Lạc nội mạc tử cung tại sẹo mổ

Abdomen & Pelvis
** - **Scar endometriosis** --- Tiếng Việt --- **Lạc nội mạc tử cung tại sẹo mổ (scar endometriosis)**
3/13/2026View Case →
Endometriosis
MRI

Lạc nội mạc tử cung

Abdomen & Pelvis
**Endometriosis** --- Tiếng Việt --- - **Lạc nội mạc tử cung (endometriosis)**
3/13/2026View Case →
Endometriomas
CT

U nang nội mạc tử cung (endometriomas)

Abdomen & Pelvis
- **Endometriomas** --- Tiếng Việt --- **U nang nội mạc tử cung (endometriomas)**
3/13/2026View Case →
Endometriosis - mushroom cap sign
MRI

Lạc nội mạc tử cung - dấu hiệu mũ nấm

Abdomen & Pelvis
- **Endometriosis – mushroom cap sign** --- Tiếng Việt --- **Lạc nội mạc tử cung - dấu hiệu mũ nấm (endometriosis - mushroom cap sign)**
3/13/2026View Case →
Appendiceal endometriosis
CT

Lạc nội mạc tử cung ở ruột thừa

Abdomen & Pelvis
- **Appendiceal endometriosis** --- Tiếng Việt --- **Lạc nội mạc tử cung ở ruột thừa (appendiceal endometriosis)**
3/13/2026View Case →
Mushroom sign of deep endometriosis
MRI

Dấu hiệu nấm của lạc nội mạc tử cung sâu

Abdomen & Pelvis
**Mushroom sign of deep endometriosis** --- Tiếng Việt --- **Dấu hiệu nấm của lạc nội mạc tử cung sâu (Mushroom sign of deep endometriosis)**
3/13/2026View Case →
Endometriosis - abdominal wall
UltrasoundMRI

Lạc nội mạc tử cung - thành bụng

Abdomen & Pelvis
** Endometriosis – abdominal wall --- Tiếng Việt --- **Lạc nội mạc tử cung - thành bụng (Endometriosis - abdominal wall)**
3/13/2026View Case →
Endometriosis
Ultrasound

Lạc nội mạc tử cung

Abdomen & Pelvis
**Endometriosis** --- Tiếng Việt --- **Lạc nội mạc tử cung (endometriosis)**
3/13/2026View Case →
Rectosigmoid endometriosis - mushroom cap sign
MRI

Lạc nội mạc tử cung tại đoạn nối trực tràng - sigma – dấu hiệu mũ nấm

Abdomen & Pelvis
**Rectosigmoid endometriosis – mushroom cap sign** --- Tiếng Việt --- **Lạc nội mạc tử cung tại đoạn nối trực tràng - sigma – dấu hiệu mũ nấm (rectosigmoid endometriosis - mushroom cap sign)**
3/13/2026View Case →
Abdominal wall endometriosis
CTUltrasound

Lạc nội mạc tử cung ở thành bụng

Abdomen & Pelvis
**Abdominal wall endometriosis** --- Tiếng Việt --- **Lạc nội mạc tử cung ở thành bụng (Abdominal wall endometriosis)**
3/13/2026View Case →
Endometriosis
MRI

Lạc nội mạc tử cung

Abdomen & Pelvis
**Endometriosis** --- Tiếng Việt --- **Lạc nội mạc tử cung (endometriosis)**
3/13/2026View Case →
Endometriosis - kissing ovaries sign
MRI

Lạc nội mạc tử cung - dấu hiệu buồng trứng hôn nhau

Abdomen & Pelvis
- **Endometriosis – kissing ovaries sign** --- Tiếng Việt --- **Lạc nội mạc tử cung (endometriosis) – dấu hiệu buồng trứng hôn nhau (kissing ovaries sign)**
3/13/2026View Case →
Endometriotic deposit of the anterior abdominal wall
Ultrasound

Tổn thương lạc nội mạc tử cung ở thành bụng trước

Abdomen & Pelvis
Endometriotic deposit of the anterior abdominal wall --- Tiếng Việt --- - **Tổn thương lạc nội mạc tử cung ở thành bụng trước (endometriotic deposit of the anterior abdominal wall)**.
3/13/2026View Case →
Endometriosis causing recurrent small bowel obstruction
CTMRI

Lạc nội mạc tử cung gây tắc ruột non tái phát

Abdomen & Pelvis
- **Endometriosis causing recurrent small bowel obstruction** --- Tiếng Việt --- **Lạc nội mạc tử cung (endometriosis) gây tắc ruột non tái phát (recurrent small bowel obstruction)**
3/13/2026View Case →
Deep endometriosis - cloverleaf sign
MRI

Lạc nội mạc tử cung sâu - dấu hiệu lá cỏ ba lá

Abdomen & Pelvis
**Deep endometriosis – cloverleaf sign** --- Tiếng Việt --- **Lạc nội mạc tử cung xâm lấn sâu - dấu hiệu lá cỏ ba lá (Deep endometriosis - cloverleaf sign)**
3/13/2026View Case →
Endometriotic cyst with omental endometriosis
CT

Nang nội mạc tử cung kèm nội mạc tử cung lạc chỗ ở mạc nối

Abdomen & Pelvis
Endometriotic cyst with omental endometriosis. --- Tiếng Việt --- **Nang nội mạc tử cung kèm nội mạc tử cung lạc chỗ ở mạc nối (endometriotic cyst with omental endometriosis)**
3/13/2026View Case →
Adenomyosis with endometrioma
UltrasoundMRI

Adenomyosis kèm nang lạc nội mạc tử cung

Abdomen & Pelvis
- **Adenomyosis with endometrioma** --- Tiếng Việt --- **Adenomyosis kèm nang nội mạc tử cung (endometrioma)**
3/13/2026View Case →
Deep infiltrating endometriosis - rectovaginal
CTMRI

Lạc nội mạc tử cung xâm lấn sâu - dạng trực tràng - âm đạo

Abdomen & Pelvis
**Deep infiltrating endometriosis – rectovaginal** --- Tiếng Việt --- **Lạc nội mạc tử cung xâm lấn sâu - dạng trực tràng - âm đạo (deep infiltrating endometriosis - rectovaginal)**
3/13/2026View Case →
Complicated acute appendicitis in pregnancy (MRI)
MRI

Viêm ruột thừa cấp tính biến chứng trong thai kỳ (MRI)

Abdomen & Pelvis
- **Complicated acute appendicitis in pregnancy (MRI)** --- Tiếng Việt --- **Viêm ruột thừa cấp tính biến chứng trong thai kỳ (MRI)**
3/13/2026View Case →
Deep endometriosis - cloverleaf sign
MRI

Lạc nội mạc tử cung sâu - dấu hiệu lá cỏ ba lá

Abdomen & Pelvis
Deep endometriosis - cloverleaf sign --- Tiếng Việt --- **Lạc nội mạc tử cung xâm lấn sâu - dấu hiệu lá cỏ ba lá (Deep endometriosis - cloverleaf sign)**
3/13/2026View Case →
Prostatic utricle cyst
Ultrasound

Nang túi bầu dục tuyến tiền liệt (Prostatic utricle cyst)

Abdomen & Pelvis
Prostatic utricle cyst --- Tiếng Việt --- **Nang túi bầu dục tuyến tiền liệt** (Prostatic utricle cyst)
3/13/2026View Case →
Symptomatic müllerian duct cyst
Ultrasound

Nang ống Müller có triệu chứng

Abdomen & Pelvis
**Symptomatic Müllerian duct cyst** --- Tiếng Việt --- **Nang ống Müller có triệu chứng** (Symptomatic müllerian duct cyst)
3/13/2026View Case →
Mullerian duct cyst
MRI

Nang ống Mullerian (Mullerian duct cyst)

Abdomen & Pelvis
**Müllerian duct cyst** --- Tiếng Việt --- **Nang ống Mullerian (Mullerian duct cyst)**
3/13/2026View Case →
Intraprostatic cyst: probable Mullerian duct cyst
MRI

Nang trong tuyến tiền liệt: có khả năng là nang ống Mullerian

Abdomen & Pelvis
- **Intraprostatic cyst: probable Mullerian duct cyst** --- Tiếng Việt --- **Nang trong tuyến tiền liệt** (intraprostatic cyst): có khả năng là **nang ống Mullerian** (probable Mullerian duct cyst).
3/13/2026View Case →
Psammomatous meningioma with uncal herniation
MRI

U màng não thể cát kèm thoát vị móc hải mã

Neuroradiology
**Psammomatous meningioma with uncal herniation**
3/13/2026View Case →
Carbon monoxide poisoning
CTMRI

Ngộ độc khí carbon monoxide (CO)

Neuroradiology
**Carbon monoxide poisoning** --- Tiếng Việt --- **Ngộ độc khí carbon monoxide (carbon monoxide poisoning)**
3/13/2026View Case →
Methanol poisoning
CT

Ngộ độc methanol

Neuroradiology
**Methanol poisoning** --- Tiếng Việt --- **Ngộ độc methanol** (Methanol poisoning)
3/13/2026View Case →
Leigh disease
MRI

Bệnh Leigh

Neuroradiology
**Leigh disease** --- Tiếng Việt --- **Bệnh Leigh (Leigh disease)**
3/13/2026View Case →
Methanol toxicity
CT

Ngộ độc methanol

Neuroradiology
**Methanol toxicity** --- Tiếng Việt --- **Ngộ độc methanol (Methanol toxicity)**
3/13/2026View Case →
Methanol poisoning
MRI

Ngộ độc methanol

Neuroradiology
**Methanol poisoning** --- Tiếng Việt --- **Ngộ độc methanol (Methanol poisoning)**
3/13/2026View Case →
Uremic encephalopathy
MRI

Bệnh não do urê huyết (Uremic encephalopathy)

Neuroradiology
- **Uremic encephalopathy** --- Tiếng Việt --- **Bệnh não do urê huyết** (Uremic encephalopathy)
3/13/2026View Case →
Cyanide poisoning
MRI

Ngộ độc cyanide

Neuroradiology
**Cyanide poisoning** --- Tiếng Việt --- **Ngộ độc cyanide** (Cyanide poisoning)
3/13/2026View Case →
Carbon monoxide poisoning
MRI

Ngộ độc khí carbon monoxide

Neuroradiology
- **Carbon monoxide poisoning** --- Tiếng Việt --- * **Ngộ độc khí carbon monoxide (Carbon monoxide poisoning)**
3/13/2026View Case →
Organophosphate poisoning
MRI

**Ngộ độc hợp chất hữu cơ chứa phospho (Organophosphate poisoning)**

Neuroradiology
**Organophosphate poisoning** --- Tiếng Việt --- **Ngộ độc hợp chất hữu cơ chứa phospho (Organophosphate poisoning)**
3/13/2026View Case →
Methanol poisoning
MRI

Ngộ độc methanol

Neuroradiology
**Methanol poisoning** --- Tiếng Việt --- **Ngộ độc methanol (Methanol poisoning)**
3/13/2026View Case →
Retrorectal epidermoid cyst
MRI

Nang biểu bì vùng sau trực tràng

Abdomen & Pelvis
**Retrorectal epidermoid cyst** --- Tiếng Việt --- **Nang biểu bì vùng sau trực tràng (Retrorectal epidermoid cyst)**
3/13/2026View Case →
TAVI - valve embolization and migration
CTX-ray

TAVI - thuyên tắc và di lệch van

Cardiovascular
**TAVI – valve embolization and migration** --- Tiếng Việt --- **TAVI - thuyên tắc và di lệch van** (valve embolization and migration)
3/11/2026View Case →
Aortic root anatomy (CTA)
OT

Giải phẫu gốc động mạch chủ (Aortic root anatomy) (CTA)

Cardiovascular
- **Aortic root anatomy (CTA)** --- Tiếng Việt --- **Giải phẫu gốc động mạch chủ** (Aortic root anatomy) (CTA)
3/11/2026View Case →
Aortic root anatomy (CTA)
OT

Giải phẫu gốc động mạch chủ (Aortic root anatomy) (CTA)

Cardiovascular
- **Aortic root anatomy (CTA)** --- Tiếng Việt --- **Giải phẫu gốc động mạch chủ (Aortic root anatomy) (CTA)**
3/11/2026View Case →
Transcatheter aortic valve implantation (TAVI) echocardiography
X-rayUltrasound

Siêu âm tim sau thay van động mạch chủ qua ống thông (TAVI)

Cardiovascular
Transcatheter aortic valve implantation (TAVI) echocardiography --- Tiếng Việt --- **Siêu âm tim sau thay van động mạch chủ qua ống thông (TAVI)**
3/11/2026View Case →
Transcather aortic valve replacement (Medtronic CoreValve)
X-ray

Thay van động mạch chủ qua ống thông (Medtronic CoreValve)

Cardiovascular
Transcatheter aortic valve replacement (**Medtronic CoreValve**) --- Tiếng Việt --- * **Thay van động mạch chủ qua ống thông** (Transcather aortic valve replacement - Medtronic CoreValve).
3/11/2026View Case →
Transcatheter aortic valve replacement
X-ray

Thay van động mạch chủ qua ống thông

Cardiovascular
Transcatheter aortic valve replacement --- Tiếng Việt --- **Thay van động mạch chủ qua ống thông (transcatheter aortic valve replacement)**
3/11/2026View Case →
Transcatheter aortic valve implantation (TAVI)
X-ray

Thay van động mạch chủ qua ống thông (Transcatheter aortic valve implantation - TAVI)

Cardiovascular
Transcatheter aortic valve implantation (TAVI) --- Tiếng Việt --- **Thay van động mạch chủ qua ống thông (Transcatheter aortic valve implantation - TAVI)**
3/11/2026View Case →
Transcatheter aortic valve implantation
X-ray

Thay van động mạch chủ qua ống thông

Cardiovascular
- **Transcatheter aortic valve implantation** --- Tiếng Việt --- **Thay van động mạch chủ qua ống thông** (transcatheter aortic valve implantation - TAVI)
3/11/2026View Case →
Transcatheter aortic valve implant
X-ray

Thay van động mạch chủ qua ống thông

Cardiovascular
- **Transcatheter aortic valve implant** --- Tiếng Việt --- **Thay van động mạch chủ qua ống thông** (Transcatheter aortic valve implant)
3/11/2026View Case →
Percutaneous transcatheter aortic valve replacement
X-ray

Thay van động mạch chủ qua ống thông đường qua da

Cardiovascular
- **Percutaneous transcatheter aortic valve replacement** --- Tiếng Việt --- **Thay van động mạch chủ qua ống thông đường qua da (Percutaneous transcatheter aortic valve replacement)**
3/11/2026View Case →
Cardiac perforation following transcatheter aortic valve implantation
CT

Thủng tim sau thay van động mạch chủ qua ống thông

Cardiovascular
**Cardiac perforation following transcatheter aortic valve implantation** --- Tiếng Việt --- **Thủng tim (cardiac perforation)** sau thay van động mạch chủ qua ống thông (**transcatheter aortic valve implantation**)
3/11/2026View Case →
Papillary fibroelastoma - mitral valve
Ultrasound

U sợi chun nhú - van hai lá

Cardiovascular
**Papillary fibroelastoma – mitral valve** --- Tiếng Việt --- **U sợi chun nhú (Papillary fibroelastoma) - van hai lá (mitral valve)**
3/11/2026View Case →
Ischemic cardiomyopathy with left ventricular thrombus
MRI

Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ kèm huyết khối thất trái

Cardiovascular
**Ischemic cardiomyopathy with left ventricular thrombus** --- Tiếng Việt --- **Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ (ischemic cardiomyopathy) kèm huyết khối thất trái (left ventricular thrombus)**
3/11/2026View Case →
Right ventricular thrombus
CT

Huyết khối thất phải

Cardiovascular
**Right ventricular thrombus** --- Tiếng Việt --- **Huyết khối thất phải (Right ventricular thrombus)**
3/11/2026View Case →
Left ventricular apical thrombus
CTMRI

Huyết khối mỏm thất trái

Cardiovascular
**Left ventricular apical thrombus** --- Tiếng Việt --- **Huyết khối (thrombus) mỏm thất trái**
3/11/2026View Case →
Left ventricular apical thrombus
CTMRI

Huyết khối mỏm thất trái

Cardiovascular
- **Left ventricular apical thrombus**
3/11/2026View Case →
Left atrial thrombus resulting in stroke
CTX-ray

Huyết khối nhĩ trái dẫn đến đột quỵ

Cardiovascular
**Left atrial thrombus resulting in stroke** --- Tiếng Việt --- **Huyết khối nhĩ trái** (left atrial thrombus) dẫn đến **đột quỵ** (stroke)
3/11/2026View Case →
Atrial myxoma
CT

U nhầy nhĩ

Cardiovascular
**Atrial myxoma** --- Tiếng Việt --- **U nhầy nhĩ** (Atrial myxoma)
3/11/2026View Case →
Left atrial myxoma
CTX-ray

U nhầy nhĩ trái (Left atrial myxoma)

Cardiovascular
Left atrial **myxoma**. --- Tiếng Việt --- **U nhầy nhĩ trái (Left atrial myxoma)**
3/11/2026View Case →
Atrial myxoma
CTX-rayMRI

U nhầy nhĩ

Cardiovascular
- **Atrial myxoma** --- Tiếng Việt --- **U nhầy nhĩ** (Atrial myxoma)
3/11/2026View Case →
Atrial myxoma
CT

U nhầy nhĩ

Cardiovascular
**Atrial myxoma** --- Tiếng Việt --- **U nhầy nhĩ (Atrial myxoma)**
3/11/2026View Case →
Left circumflex artery arising from right coronary artery
CT

Động mạch mũ trái xuất phát từ động mạch vành phải

Cardiovascular
**Left circumflex artery arising from right coronary artery** --- Tiếng Việt --- **Động mạch mũ trái xuất phát từ động mạch vành phải** (Left circumflex artery arising from right coronary artery)
3/11/2026View Case →
Osteochondroma
X-ray

U xương sụn

Musculoskeletal
**Osteochondroma** --- Tiếng Việt --- **U xương sụn** (Osteochondroma)
3/11/2026View Case →
Pathological dens fracture
MRI

Gãy mỏm nha bệnh lý (Pathological dens fracture)

Neuroradiology
Pathological dens fracture --- Tiếng Việt --- **Gãy mỏm nha bệnh lý** (Pathological dens fracture)
3/11/2026View Case →
Acute appendicitis
Ultrasound

Viêm ruột thừa cấp tính

Abdomen & Pelvis
Acute appendicitis --- Tiếng Việt --- **Viêm ruột thừa cấp tính (Acute appendicitis)**
3/7/2026View Case →
Ventrolateral lumbar disc herniation with psoas edema
MRI

Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng phía trước bên kèm phù cơ thắt lưng chậu

Musculoskeletal
- **Ventrolateral lumbar disc herniation with psoas edema**. --- Tiếng Việt --- **Thoát vị đĩa đệm** (disc herniation) **cột sống thắt lưng phía trước bên** (ventrolateral) kèm **phù** (edema) **cơ thắt lưng chậu** (psoas).
3/7/2026View Case →
Meckel's diverticulum perforated by fishbone
CT

Túi thừa Meckel bị thủng do xương cá

Abdomen & Pelvis
- **Meckel's diverticulum perforated by fishbone** --- Tiếng Việt --- **Túi thừa Meckel (Meckel's diverticulum) bị thủng do xương cá (fishbone)**
3/7/2026View Case →
Bone-RADS flowcharts
OT

Sơ đồ thuật toán Bone-RADS

Musculoskeletal
Bone‑RADS flowcharts --- Tiếng Việt --- **Sơ đồ thuật toán (flowcharts) Bone-RADS**
3/7/2026View Case →
Gallbladder volvulus
CTMRI

Xoắn túi mật

Abdomen & Pelvis
Gallbladder volvulus --- Tiếng Việt --- **Xoắn túi mật** (Gallbladder volvulus)
3/7/2026View Case →
Prostate adenocarcinoma: anterior tumor on MRI (PI-RADS 5)
MRI

Ung thư biểu mô tuyến tiền liệt: khối u phía trước trên MRI (PI-RADS 5)

Abdomen & Pelvis
- **Prostate adenocarcinoma:** anterior tumor on MRI (**PI‑RADS 5**) --- Tiếng Việt --- * **Ung thư biểu mô tuyến tiền liệt** (Prostate adenocarcinoma): **khối u phía trước** (anterior tumor) trên MRI (**PI-RADS 5**).
3/7/2026View Case →
Prostate cancer - PI-RADS 3 apical nodule
MRI

Ung thư tuyến tiền liệt - nốt vùng đỉnh PI-RADS 3

Abdomen & Pelvis
Prostate cancer – **PI-RADS 3** apical nodule --- Tiếng Việt --- **Ung thư tuyến tiền liệt (Prostate cancer) - nốt vùng đỉnh (apical nodule) PI-RADS 3**
3/7/2026View Case →
Prostate adenocarcinoma: PIRADS 5
MRI

Ung thư biểu mô tuyến tiền liệt (Prostate adenocarcinoma): PIRADS 5

Abdomen & Pelvis
- **Prostate adenocarcinoma: PIRADS 5** --- Tiếng Việt --- **Ung thư biểu mô tuyến tiền liệt (Prostate adenocarcinoma): PIRADS 5**
3/7/2026View Case →
PI-RADS v2.1 flowchart
OT

Lưu đồ PI-RADS v2.1

Abdomen & Pelvis
PI‑RADS v2.1 flowchart --- Tiếng Việt --- **Lưu đồ PI-RADS v2.1** (PI-RADS v2.1 flowchart) **Differential Diagnosis:** Tăng sản lành tính tuyến tiền liệt Viêm tuyến tiền liệt Xuất huyết sau sinh thiết **Discussion:** Hệ thống báo cáo và dữ liệu hình ảnh tuyến tiền liệt (PI-RADS) phiên bản 2.1 cung cấp một khung chuẩn hóa để diễn giải cộng hưởng từ đa tham số (mpMRI) tuyến tiền liệt. Mục tiêu của nó là cải thiện việc phát hiện, định vị và phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng ở những tuyến tiền liệt chưa qua điều trị. Hệ thống gán một phân loại từ 1 (rất ít khả năng) đến 5 (rất có khả năng) dựa trên các phát hiện trên các chuỗi xung T2WI, DWI và DCE. Sự chuẩn hóa này giúp giảm sự thay đổi trong báo cáo và hướng dẫn quản lý lâm sàng, đặc biệt là trong việc quyết định bệnh nhân nào cần sinh thiết mục tiêu. **Teaching Points:** PI-RADS v2.1 là hệ thống báo cáo chuẩn hóa cho MRI đa tham số ở bệnh nhân chưa qua điều trị. Hệ thống điểm (1-5) cho biết khả năng mắc ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng. Hình ảnh trọng yếu T2 (T2WI) là chuỗi xung chính để đánh giá vùng chuyển tiếp (TZ). Hình ảnh khuếch tán (DWI) là chuỗi xung chính để đánh giá vùng ngoại vi (PZ).
Hemorrhagic cholecystitis
CT

Viêm túi mật xuất huyết

Abdomen & Pelvis
**Hemorrhagic cholecystitis** --- Tiếng Việt --- **Viêm túi mật xuất huyết (Hemorrhagic cholecystitis)**
3/7/2026View Case →
Fibromuscular dysplasia right renal artery
OT

Loạn sản cơ sợi (fibromuscular dysplasia) động mạch thận (renal artery) phải

Abdomen & Pelvis
**Fibromuscular dysplasia right renal artery** --- Tiếng Việt --- **Loạn sản cơ sợi (fibromuscular dysplasia) động mạch thận (renal artery) phải**
3/7/2026View Case →
Intracranial fungal granuloma mimicking meningioma
CTMRI

U hạt nấm nội sọ giả u màng não

Neuroradiology
**Intracranial fungal granuloma mimicking meningioma**
3/3/2026View Case →
Autosplenectomy - rock spleen
CT

Tự cắt lách - lách hóa đá

Abdomen & Pelvis
Autosplenectomy - rock spleen --- Tiếng Việt --- **Tự cắt lách (Autosplenectomy)** - lách hóa đá (rock spleen)
3/3/2026View Case →
Phyllodes tumor
CTMammographyUltrasound

U diệp thể (Phyllodes tumor)

Chest & Breast
Phyllodes tumor --- Tiếng Việt --- **U diệp thể (Phyllodes tumor)**
3/3/2026View Case →
Fibroadenoma (breast)
Ultrasound

U xơ tuyến vú (Fibroadenoma)

Chest & Breast
**Fibroadenoma (breast)** --- Tiếng Việt --- **U xơ tuyến vú (Fibroadenoma)**
3/3/2026View Case →
Invasive ductal carcinoma
Ultrasound

Ung thư biểu mô ống tuyến xâm lấn (Invasive ductal carcinoma)

Chest & Breast
**Invasive ductal carcinoma** --- Tiếng Việt --- **Ung thư biểu mô ống tuyến xâm lấn (Invasive ductal carcinoma)**
3/3/2026View Case →
Breast juvenile papillomatosis
Ultrasound

Bệnh u nhú thiếu niên ở vú (Breast juvenile papillomatosis)

Chest & Breast
**Breast juvenile papillomatosis** --- Tiếng Việt --- **Bệnh u nhú thiếu niên ở vú (Breast juvenile papillomatosis)**
3/3/2026View Case →
Invasive ductal carcinoma of the breast - grade 2
Mammography

Ung thư biểu mô ống tuyến vú xâm lấn (Invasive ductal carcinoma of the breast) - độ 2 (grade 2)

Chest & Breast
- **Invasive ductal carcinoma of the breast – grade 2** --- Tiếng Việt --- **Ung thư biểu mô ống tuyến vú xâm lấn (Invasive ductal carcinoma of the breast) - độ 2 (grade 2)**
3/3/2026View Case →
Adenocarcinoma of the appendix and Kruckenberg tumor
CTUltrasound

Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma) của ruột thừa và u Krukenberg (Krukenberg tumor)

Abdomen & Pelvis
**Adenocarcinoma of the appendix and Kruckenberg tumor** --- Tiếng Việt --- **Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma) của ruột thừa và u Krukenberg (Krukenberg tumor)**
3/3/2026View Case →
Invasive ductal carcinoma of the breast - grade 1
MammographyUltrasound

Ung thư biểu mô ống tuyến vú xâm lấn (Invasive ductal carcinoma of the breast) - độ 1 (grade 1)

Chest & Breast
**Invasive ductal carcinoma of the breast – grade 1** --- Tiếng Việt --- **Ung thư biểu mô ống tuyến vú xâm lấn (Invasive ductal carcinoma of the breast) - độ 1 (grade 1)**
3/2/2026View Case →
Gallbladder carcinoma
CT

Ung thư túi mật (Gallbladder carcinoma)

Abdomen & Pelvis
**Gallbladder carcinoma** --- Tiếng Việt --- **Ung thư túi mật (Gallbladder carcinoma)**
3/2/2026View Case →
Complicated indirect inguinal hernia
CT

Thoát vị bẹn gián tiếp biến chứng (Complicated indirect inguinal hernia)

Abdomen & Pelvis
## **Complicated indirect inguinal hernia** --- Tiếng Việt --- **Thoát vị bẹn gián tiếp biến chứng (Complicated indirect inguinal hernia)**
3/2/2026View Case →
Abdominal tuberculosis
CT

Lao ổ bụng (Abdominal tuberculosis)

Abdomen & Pelvis
# Abdominal tuberculosis --- Tiếng Việt --- **Lao ổ bụng (Abdominal tuberculosis)**
3/2/2026View Case →
Splenosis
CT

Lách lạc chỗ (Splenosis)

Abdomen & Pelvis
Splenosis --- Tiếng Việt --- **Lách lạc chỗ (Splenosis)**
3/2/2026View Case →
Cesarean section scar isthmocele
MRI

Khuyết sẹo mổ lấy thai (Cesarean section scar isthmocele)

Obstetric/Gynecology
Cesarean section scar isthmocele --- Tiếng Việt --- **Khuyết sẹo mổ lấy thai (Cesarean section scar isthmocele)**
3/2/2026View Case →
Paget disease
CTMRI

Bệnh Paget (Paget disease)

Musculoskeletal
Paget disease --- Tiếng Việt --- **Bệnh Paget (Paget disease)**
3/2/2026View Case →
Pulmonary lobar torsion
CT

Xoắn thùy phổi

Chest & Breast
Pulmonary lobar torsion --- Tiếng Việt --- Xoắn thùy phổi
3/2/2026View Case →
Pelvic-peritoneal tuberculosis
MRI

Lao vùng chậu - phúc mạc

Abdomen & Pelvis
Pelvic-peritoneal tuberculosis --- Tiếng Việt --- Lao vùng chậu - phúc mạc
3/2/2026View Case →
Acute cholecystitis
UltrasoundMRI

Viêm túi mật cấp

Abdomen & Pelvis
Acute cholecystitis --- Tiếng Việt --- Viêm túi mật cấp
3/2/2026View Case →
Acute cholecystitis
CT

Viêm túi mật cấp

Abdomen & Pelvis
Acute cholecystitis --- Tiếng Việt --- Viêm túi mật cấp tính
3/2/2026View Case →
Cystic fibrosis
CTX-ray

Xơ nang

Chest & Breast
Cystic fibrosis --- Tiếng Việt --- Xơ nang
3/1/2026View Case →
Ovarian germ cell tumor
CTX-rayUltrasound

U tế bào mầm buồng trứng

PediatricObstetric/GynecologyAbdomen & Pelvis
Ovarian germ cell tumor --- Tiếng Việt --- U tế bào mầm buồng trứng
Inferior subluxation of the humerus
X-ray

Trật khớp dưới của xương cánh tay

Musculoskeletal
Inferior subluxation of the humerus --- Tiếng Việt --- Bán trật khớp xương cánh tay xuống dưới **Differential Diagnosis:** Tiêu cơ vân Hội chứng chèn ép khoang Viêm cơ Nhồi máu cơ Trật khớp kèm gãy xương thực sự Liệt dây thần kinh nách Tổn thương đám rối cánh tay Liệt dây thần kinh nách Rách chóp xoay Mất vững khớp ổ chảo cánh tay **Discussion:** Tiền sử bệnh nhân ở tư thế cố định trong 25 giờ sau khi quá liều thuốc là một biểu hiện điển hình của tiêu cơ vân do áp lực. Tình trạng này bao gồm sự phá hủy mô cơ, giải phóng myoglobin vào máu, có thể dẫn đến tổn thương thận cấp tính. Hình ảnh học thường cho thấy phù cơ lan tỏa và sưng nề ở chi bị ảnh hưởng. **Teaching Points:** Bất động kéo dài có thể dẫn đến chèn ép cơ và thiếu máu cục bộ. Tiêu cơ vân là một biến chứng thường gặp của quá liều thuốc với thời gian nằm bất động lâu. MRI thường cho thấy sưng cơ và tăng tín hiệu trên các chuỗi xung nhạy dịch. Bán trật dưới còn được gọi là 'vai rủ'. Nguyên nhân bao gồm chấn thương và biến chứng sau phẫu thuật. Cần phân biệt với trật khớp kèm gãy xương thực sự. Bán trật khớp xuống dưới thường liên quan đến yếu thần kinh cơ hoặc liệt, chẳng hạn như liệt nửa người sau tai biến. Đặc điểm là sự gia tăng khoảng cách giữa mỏm cùng vai và chỏm xương cánh tay.
Lipohemarthrosis - shoulder
X-ray

Dịch khớp có mỡ và máu - vai

Musculoskeletal
Lipohemarthrosis - shoulder --- Tiếng Việt --- Tràn máu mỡ khớp (Lipohemarthrosis) - khớp vai (shoulder)
3/1/2026View Case →
Inferior shoulder dislocation (luxatio erecta)
X-ray

Trật khớp vai dưới (luxatio erecta)

Musculoskeletal
Inferior shoulder dislocation (luxatio erecta) --- Tiếng Việt --- Trật khớp vai ra dưới (luxatio erecta) **Differential Diagnosis:** Gãy xương Trật khớp Tổn thương mô mềm Trật khớp vai ra dưới Trật khớp vai ra trước Trật khớp vai ra sau Trật khớp dưới mỏm quạ **Discussion:** Bàn tay của bệnh nhân được tìm thấy bị kẹt phía trên đầu, nhưng cơ chế chấn thương không rõ ràng do tình trạng ngộ độc. Tình huống này đòi hỏi phải đánh giá kỹ lưỡng để loại trừ gãy xương, trật khớp và các tổn thương tiềm ẩn khác. **Teaching Points:** Cơ chế chấn thương rất quan trọng cho việc chẩn đoán. Ngộ độc có thể làm che mờ cơ chế chấn thương. Tình trạng kẹt bàn tay đòi hỏi phải đánh giá cẩn thận các tổn thương đi kèm. Trật khớp vai ra dưới (luxatio erecta) là một loại trật khớp vai hiếm gặp, trong đó cánh tay bị dạng và xoay ngoài, với chỏm xương cánh tay bị lệch xuống dưới. Các dấu hiệu trên phim X-quang bao gồm ổ chảo trống, chỏm xương cánh tay nằm dưới ổ chảo, và thường kèm theo gãy xương. Trật khớp vai dưới còn được gọi là luxatio erecta. Cánh tay thường được giữ ở tư thế dạng cố định. Tỷ lệ cao kèm theo tổn thương thần kinh mạch máu và chóp xoay.
Bilateral anterior shoulder dislocation
X-ray

Trật khớp vai trước hai bên

Musculoskeletal
Bilateral anterior shoulder dislocation --- Tiếng Việt --- Trật khớp vai trước hai bên
3/1/2026View Case →
Luxatio erecta - inferior shoulder dislocation with fracture of proximal humerus
X-ray

Luxatio erecta - trật khớp vai hướng xuống dưới kèm gãy đầu trên xương cánh tay

Musculoskeletal
Luxatio erecta - inferior shoulder dislocation with fracture of proximal humerus --- Tiếng Việt --- Luxatio erecta - trật khớp vai dưới kèm gãy đầu gần xương cánh tay
3/1/2026View Case →
Inferior shoulder dislocation (luxatio erecta)
X-ray

Trật khớp vai dưới (luxatio erecta)

Musculoskeletal
Inferior shoulder dislocation (luxatio erecta) --- Tiếng Việt --- Trật khớp vai ra dưới (luxatio erecta)
3/1/2026View Case →
Comminuted humeral fracture
X-ray

Gãy xương cánh tay dạng vụn

Musculoskeletal
Comminuted humeral fracture --- Tiếng Việt --- Gãy vụn xương cánh tay
3/1/2026View Case →
Anterior shoulder dislocation with fracture of greater tuberosity of humeral head
X-ray

Trật khớp vai trước kèm gãy mấu động lớn đầu xương cánh tay

Musculoskeletal
Anterior shoulder dislocation with fracture of greater tuberosity of humeral head --- Tiếng Việt --- Trật khớp vai ra trước kèm gãy xương củ lớn chỏm xương cánh tay
3/1/2026View Case →
Bilateral anterior shoulder fracture-dislocations
X-ray

Gãy rạn khớp vai trước hai bên

Musculoskeletal
Bilateral anterior shoulder fracture-dislocations --- Tiếng Việt --- Gãy - trật khớp vai ra trước hai bên
3/1/2026View Case →
Anterior shoulder dislocation
X-ray

Trật khớp vai ra trước

Musculoskeletal
Anterior shoulder dislocation --- Tiếng Việt --- Trật khớp vai ra trước
3/1/2026View Case →
Recurrent dislocation of the shoulder
MRI

Trật khớp vai tái phát

Musculoskeletal
Recurrent dislocation of the shoulder --- Tiếng Việt --- Trật khớp vai tái hồi
3/1/2026View Case →
Posterior shoulder dislocation
X-ray

Trật khớp vai sau

Musculoskeletal
Posterior shoulder dislocation --- Tiếng Việt --- Trật khớp vai ra sau
3/1/2026View Case →
Anterior shoulder dislocation
X-ray

Trật khớp vai ra trước

Musculoskeletal
Anterior shoulder dislocation --- Tiếng Việt --- Trật khớp vai ra trước
3/1/2026View Case →
Anterior shoulder dislocation
X-ray

Trật khớp vai ra trước

Musculoskeletal
Anterior shoulder dislocation --- Tiếng Việt --- Trật khớp vai ra trước
3/1/2026View Case →
Anterior shoulder dislocation
X-ray

Trật khớp vai ra trước

Musculoskeletal
Anterior shoulder dislocation --- Tiếng Việt --- Trật khớp vai ra trước
3/1/2026View Case →
Anterior shoulder dislocation with Hill-Sachs lesion
X-ray

Trật khớp vai trước kèm tổn thương Hill-Sachs

Musculoskeletal
Anterior shoulder dislocation with Hill-Sachs lesion --- Tiếng Việt --- Trật khớp vai ra trước kèm tổn thương Hill-Sachs
3/1/2026View Case →
Anterior shoulder dislocation
X-ray

Trật khớp vai ra trước

Musculoskeletal
Anterior shoulder dislocation --- Tiếng Việt --- Trật khớp vai ra trước
3/1/2026View Case →
Anterior shoulder dislocation
X-ray

Trật khớp vai ra trước

Musculoskeletal
Anterior shoulder dislocation --- Tiếng Việt --- Trật khớp vai ra trước
3/1/2026View Case →
Anterior shoulder dislocation
X-ray

Trật khớp vai phía trước

Musculoskeletal
Anterior shoulder dislocation --- Tiếng Việt --- Trật khớp vai ra trước
3/1/2026View Case →
Anterior shoulder dislocation
X-ray

Trật khớp vai ra trước

Musculoskeletal
Anterior shoulder dislocation --- Tiếng Việt --- Trật khớp vai ra trước
3/1/2026View Case →
Anterior shoulder dislocation
X-ray

Trật khớp vai ra trước

Musculoskeletal
Anterior shoulder dislocation --- Tiếng Việt --- Trật khớp vai ra trước
3/1/2026View Case →
Supraspinatus calcific tendinitis with intramascular migration
MRI

Viêm gân vôi hóa cơ

Musculoskeletal
Supraspinatus calcific tendinitis with intramascular migration --- Tiếng Việt --- Viêm gân vôi hóa gân trên gai kèm di trú vào trong cơ
2/25/2026View Case →
Ulcerative colitis
CT

Viêm loét đại tràng

Abdomen & Pelvis
Ulcerative colitis --- Tiếng Việt --- Viêm loét đại tràng
2/25/2026View Case →
Chronic occlusion of the right coronary artery
CTMRI

Tắc nghẽn mạn tính của động mạch vành phải

Cardiovascular
Chronic occlusion of the right coronary artery --- Tiếng Việt --- Tắc mạch mạn tính động mạch vành phải
2/25/2026View Case →
Fontan circulation (CT)
CT

Tuần hoàn Fontan (CT)

Cardiovascular
Fontan circulation (CT) --- Tiếng Việt --- Tuần hoàn Fontan (CT)
2/24/2026View Case →
Brain metastases from breast cancer
CT

Di căn não từ ung thư vú

Neuroradiology
Brain metastases from breast cancer --- Tiếng Việt --- Di căn não từ ung thư vú
2/24/2026View Case →
Long cystic duct remnant with choledocholithiasis after cholecystectomy
MRI

Long cystic duct remnant with choledocholithiasis after cholecystectomy

Abdomen & Pelvis
Long cystic duct remnant with choledocholithiasis after cholecystectomy --- Tiếng Việt --- Mỏm ống túi mật dài kèm sỏi ống mật chủ sau phẫu thuật cắt túi mật
2/24/2026View Case →
Gangrenous pelvic appendicitis
CT

Gangrenous pelvic appendicitis

Abdomen & Pelvis
Gangrenous pelvic appendicitis --- Tiếng Việt --- Viêm ruột thừa hoại tử thể tiểu khung
2/24/2026View Case →
Foregut duplication cyst with vertebral anomalies
CT

Foregut duplication cyst with vertebral anomalies

Chest & Breast
Foregut duplication cyst with vertebral anomalies --- Tiếng Việt --- Nang đôi ruột trước kèm theo các bất thường đốt sống
2/24/2026View Case →
Primary CNS vasculitis
MRI

Primary CNS vasculitis

Neuroradiology
Primary CNS vasculitis --- Tiếng Việt --- Viêm mạch hệ thần kinh trung ương nguyên phát **Differential Diagnosis:** Hội chứng co thắt mạch não có thể phục hồi (RCVS) Bệnh Moyamoya Xơ vữa động mạch Đột quỵ thiếu máu não cấp tính Xuất huyết nội sọ Bệnh não do chuyển hóa Viêm não tủy cấp tính xuất huyết Di căn xuất huyết **Discussion:** Viêm mạch hệ thần kinh trung ương nguyên phát là một rối loạn viêm hiếm gặp ảnh hưởng đến các động mạch kích thước nhỏ và trung bình của não và tủy sống. Việc chẩn đoán rất khó khăn, thường đòi hỏi sinh thiết não hoặc chụp mạch độ phân giải cao. **Teaching Points:** Đặc trưng bởi tình trạng viêm thành mạch máu ở não và tủy sống mà không có sự tham gia của hệ thống. Hình ảnh thường cho thấy các vùng nhồi máu đa ổ ở nhiều độ tuổi khác nhau và hình ảnh 'chuỗi hạt' trên phim chụp mạch. Rối loạn tri giác là một chỉ định phổ biến để chụp CT não khẩn cấp. CT không cản quang là phương tiện chính để loại trừ xuất huyết cấp tính. Viêm mạch hệ thần kinh trung ương nguyên phát thường biểu hiện với các dấu hiệu hình ảnh không đặc hiệu, phổ biến nhất là nhồi máu thiếu máu cục bộ (60%). Dấu hiệu 'dây leo' hoặc tăng quang màng não mềm có thể là đặc điểm của tuần hoàn bàng hệ trong viêm mạch. Chẩn đoán thường đòi hỏi sinh thiết não khi các xét nghiệm hệ thống tìm nguyên nhân thứ phát cho kết quả âm tính.
Mitochondrial encephalomyopathy with lactic acidosis and stroke-like episodes (MELAS)
CTMRI

Mitochondrial encephalomyopathy with lactic acidosis and stroke-like episodes (MELAS)

Neuroradiology
Mitochondrial encephalomyopathy with lactic acidosis and stroke-like episodes (MELAS) --- Tiếng Việt --- Bệnh não cơ ty thể kèm nhiễm toan lactic và các đợt giống đột quỵ (Mitochondrial encephalomyopathy with lactic acidosis and stroke-like episodes - MELAS)
2/24/2026View Case →
Intestinal non-rotation with gangrenous appendicitis
CT

Intestinal non-rotation with gangrenous appendicitis

Abdomen & Pelvis
Intestinal non-rotation with gangrenous appendicitis --- Tiếng Việt --- Ruột không quay kèm viêm ruột thừa hoại tử
2/24/2026View Case →
Lymphocytic myocarditis
MRI

Lymphocytic myocarditis

Chest & Breast
Lymphocytic myocarditis --- Tiếng Việt --- Viêm cơ tim tế bào lympho
2/24/2026View Case →
Metastatic hepatoid adenocarcinoma of the stomach
CT

Metastatic hepatoid adenocarcinoma of the stomach

Abdomen & Pelvis
Metastatic hepatoid adenocarcinoma of the stomach --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tuyến dạng tế bào gan của dạ dày di căn
2/24/2026View Case →
Temporal bone rhabdomyosarcoma with leptomeningeal metastases
MRI

Temporal bone rhabdomyosarcoma with leptomeningeal metastases

Head, Neck & Thyroid
Temporal bone rhabdomyosarcoma with leptomeningeal metastases --- Tiếng Việt --- Sarcoma cơ vân xương thái dương (temporal bone rhabdomyosarcoma) kèm di căn màng não (leptomeningeal metastases)
2/24/2026View Case →
Pulmonary artery embolism
CT

Pulmonary artery embolism

Chest & Breast
Pulmonary embolism --- Tiếng Việt --- Thuyên tắc phổi **Differential Diagnosis:** Nhồi máu cơ tim Thuyên tắc phổi Tràn khí màng phổi Viêm phổi Viêm màng tim Bóc tách động mạch chủ Đau thắt ngực Suy tim Nhồi máu phổi Viêm phổi Tràn dịch màng phổi Bóc tách động mạch chủ Hội chứng thiếu máu cơ tim cấp Sarcoma động mạch phổi Thrombosis nội tại phổi Tăng huyết áp phổi mạn tính **Discussion:** Bệnh nhân có biểu hiện đau ngực cấp và khó thở kéo dài một ngày. Những triệu chứng không đặc hiệu này bao quát một loạt chẩn đoán phân biệt, từ thiếu máu cục bộ tim đến bệnh lý phổi. Đánh giá nhanh bằng điện tâm đồ, xét nghiệm sinh học tim và chụp ảnh ngực là cần thiết để phát hiện hoặc loại trừ các nguyên nhân cấp cứu như nhồi máu cơ tim, thuyên tắc phổi, tràn khí màng phổi hoặc bóc tách động mạch chủ. Quyết định điều trị được hướng dẫn bởi kết quả của các xét nghiệm ban đầu và bối cảnh lâm sàng. **Teaching Points:** Đau ngực cấp và khó thở cần đánh giá nhanh để loại trừ các tình trạng đe dọa tính mạng. Điện tâm đồ và các chỉ số sinh học tim là bước đầu tiên quan trọng khi nghi ngờ nhồi máu cơ tim. CT phổi với chụp mạch phổi là phương pháp hình ảnh ưu tiên cho nghi ngờ thuyên tắc phổi. X‑quang ngực có thể nhanh chóng phát hiện tràn khí màng phổi, viêm phổi và dấu hiệu suy tim. Tiền sử chi tiết (độ khởi phát, tính chất, lan truyền, các triệu chứng đi kèm) giúp hướng dẫn chẩn đoán phân biệt. CT chụp mạch phổi là phương pháp hình ảnh ưu tiên để xác nhận tắc phổi. Các vùng tăng cường dạng hình tam giác ở ngoại vi trên CT ngực gợi ý nhồi máu phổi do tắc mạch. Các yếu tố nguy cơ bao gồm huyết khối tĩnh mạch sâu, phẫu thuật gần đây, bất động, thai kỳ và ung thư. Điều trị chống đông kịp thời giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng. Thuyên tắc phổi hai bên lan rộng Dấu hiệu nội mạch thuyên tắc cổ điển Bằng chứng của căng thẳng thất phải Bằng chứng của nhồi máu phổi Kỹ thuật tiêm bolus kiểm tra để thời gian chụp phù hợp
Aortic dissection
CT

Aortic dissection

Aortic dissection --- Tiếng Việt --- Bóc tách động mạch chủ
2/24/2026View Case →
Cardiac angiosarcoma
CT

Cardiac angiosarcoma

Cardiovascular
Cardiac angiosarcoma --- Tiếng Việt --- angiosarcoma tim **Differential Diagnosis:** Nhồi máu cơ tim Huyết khối phổi Tràn dịch màng tim do ung thư U tim (angiosarcoma) Huyết khối **Discussion:** Bệnh nhân xuất hiện ngất và sốc. Chọc dò màng ngoài tim thu được máu không đông, gợi ý chảy máu vào khoang tim gây nhồi máu màng tim (tràn dịch màng tim). Ở người trước đây khỏe mạnh, việc tích tụ nhanh máu trong khoang tim có thể dẫn đến sốc chèn ép. Việc rút dịch ngay lập tức có tính cứu sinh, trong khi nguyên nhân cơ bản **Teaching Points:** Chọc dò màng ngoài tim là thủ thuật cấp cứu trong trường hợp tràn dịch màng tim gây chèn ép Máu không đông cho thấy chảy máu đang diễn ra Ngất và sốc là dấu hiệu cảnh báo cần đánh giá tim ngay lập tức Angiosarcoma tim thường xuất hiện dưới dạng khối ở nhĩ phải với tăng cường thuốc cản quang kém và có vùng rò rỉ thuốc cản quang. Hồ sơ miễn dịch hoá học (Vimentin+, CD31+, CD34+, PAN-CK-, S100-) cùng chỉ số Ki-67 cao hỗ trợ chẩn đoán angiosarcoma độ ác tính cao. Phẫu thuật cắt bỏ bằng tuần hoàn ngoại cơ thể ở nhiệt độ bình thường và phục hồi bằng mảnh màng ngoài tim bò là phương pháp điều trị chính.
Multifocal focal fatty sparing in a steatotic liver
UltrasoundMRI

Multifocal focal fatty sparing in a steatotic liver

Abdomen & Pelvis
Multifocal focal fatty sparing in a steatotic liver --- Tiếng Việt --- Vùng gan không nhiễm mỡ khu trú đa ổ **Differential Diagnosis:** Di căn gan Uơ máu gan U tăng sinh nốt cục bộ Nang gan Ung thư tế bào gan U nang gan U adenoma gan U hemangioma gan Di căn gan **Discussion:** Bảo tồn mỡ đa ổ cục bộ là hiện tượng có nhiều vùng gan bình thường giữ độ mật độ/độ tín hiệu bình thường trong một gan nhiễm mỡ lan rộng. Các vùng này xuất hiện do lưu lượng máu tương đối được bảo tồn và thường nằm gần các cấu trúc mạch máu. Mặc dù có thể giống với các khối u như di căn hoặc uơ máu, nhưng hình ảnh đặc trưng và vị trí phân bố giúp chẩn đoán chắc chắn mà không cần sinh thiết. **Teaching Points:** Vùng gan không nhiễm mỡ cục bộ là vùng mô gan bình thường trong gan nhiễm mỡ, là một hiện tượng lành tính. Trên CT/MRI, nó xuất hiện tăng độ mật độ hoặc tăng tín hiệu so với gan nhiễm mỡ xung quanh. Vị trí thường gặp là quanh mạch máu, dưới màng bì, và gần túi mật. Nhận biết đúng mô hình này giúp tránh các xét nghiệm không cần thiết cho các khối u. Bảo tồn mỡ khu trú xuất hiện giảm âm trên siêu âm và không có hiện tượng giảm tín hiệu trên ảnh lệch pha MRI, giúp phân biệt với các tổn thương thực sự. Các vị trí điển hình bao gồm hõm túi mật và vùng quanh cửa do kiểu dẫn lưu tĩnh mạch bất thường ("third inflow"). Việc đối chiếu với cộng hưởng từ dịch chuyển hóa học là cần thiết để tránh chẩn đoán sai bảo tồn mỡ khu trú thành khối u gan.
Elastofibroma dorsi
CTMRI

Elastofibroma dorsi

Chest & Breast
Elastofibroma dorsi --- Tiếng Việt --- u đàn hồi sợi lưng (elastofibroma dorsi)
2/23/2026View Case →
Klippel-Feil syndrome
MRI

Klippel-Feil syndrome

Klippel-Feil syndrome --- Tiếng Việt --- hội chứng Klippel-Feil
2/23/2026View Case →
Hattori cyst
MRI

Hattori cyst

Hattori cyst --- Tiếng Việt --- nang Hattori
2/23/2026View Case →
Chiari 1 malformation
MRI

Chiari 1 malformation

Neuroradiology
Chiari 1 malformation --- Tiếng Việt --- dị dạng Chiari loại I (Chiari 1 malformation) là một bất thường bẩm sinh của hố sau, đặc trưng bởi sự hạ vị của các hạch tiểu não
2/23/2026View Case →
Vertebral metastases with atypical fluid-fluid levels
CTMRI

Vertebral metastases with atypical fluid-fluid levels

Neuroradiology
Vertebral metastases with atypical fluid-fluid levels --- Tiếng Việt --- Di căn đốt sống kèm cấp độ chất lỏng‑chất lỏng bất thường
2/23/2026View Case →
Perforated Meckel's diverticulum with enterolith
CT

Perforated Meckel's diverticulum with enterolith

Abdomen & Pelvis
Perforated Meckel's diverticulum with enterolith --- Tiếng Việt --- Meckel's diverticulum thủng kèm enterolith
2/23/2026View Case →
Pectus excavatum
MRI

Pectus excavatum

Pectus excavatum --- Tiếng Việt --- ngực lõm (pectus excavatum)
2/22/2026View Case →
Septal hypertrophic cardiomyopathy with systolic anterior motion (SAM) of the mitral valve
MRI

Septal hypertrophic cardiomyopathy with systolic anterior motion (SAM) of the mitral valve

Cardiovascular
Septal hypertrophic cardiomyopathy with systolic anterior motion (SAM) of the mitral valve --- Tiếng Việt --- Bệnh cơ tim phì đại thành ngăn (septal hypertrophic cardiomyopathy) kèm chuyển động trước tâm thu (systolic anterior motion, SAM) của van hai lá (mitral valve).
2/22/2026View Case →
Takotsubo cardiomyopathy
MRI

Takotsubo cardiomyopathy

Takotsubo cardiomyopathy --- Tiếng Việt --- bệnh tim Takotsubo (Takotsubo cardiomyopathy)
2/22/2026View Case →
Dislocated edematous cataractous lens with chronic retinal detachment
Ultrasound

Dislocated edematous cataractous lens with chronic retinal detachment

Head, Neck & Thyroid
Dislocated edematous cataractous lens with chronic retinal detachment --- Tiếng Việt --- Thấu kính đục sưng phù, bị lệch vị trí, kèm theo bong tróc võng mạc mạn tính.
2/22/2026View Case →
Epiploic appendagitis
CT

Epiploic appendagitis

Epiploic appendagitis --- Tiếng Việt --- viêm bìu mỡ (epiploic appendagitis)
2/22/2026View Case →
Hepatocellular carcinoma with tumor thrombosis of inferior vena cava
CTMRI

Hepatocellular carcinoma with tumor thrombosis of inferior vena cava

Abdomen & Pelvis
Hepatocellular carcinoma with tumor thrombosis of inferior vena cava --- Tiếng Việt --- Ung thư biểu mô tế bào gan (hepatocellular carcinoma) kèm theo huyết khối thành mạch (mural thrombus) ở tĩnh mạch chủ dưới (inferior vena cava)
2/22/2026View Case →
Subacute combined degeneration of the cord - enhancing
MRI

Subacute combined degeneration of the cord - enhancing

Neuroradiology
Subacute combined degeneration of the cord - enhancing --- Tiếng Việt --- Thoái hóa kết hợp bán cấp tủy sống có tăng quang
2/22/2026View Case →
Metastatic esophageal adenocarcinoma
CT

Metastatic esophageal adenocarcinoma

Chest & Breast
Metastatic esophageal adenocarcinoma --- Tiếng Việt --- Ghi nhận di căn (metastatic) ung thư tuyến thực quản (esophageal adenocarcinoma)
2/22/2026View Case →
Necrotizing enterocolitis
X-ray

Necrotizing enterocolitis

Abdomen & Pelvis
Necrotizing enterocolitis --- Tiếng Việt --- Ghi nhận viêm ruột hoại tử (Necrotizing enterocolitis)
2/22/2026View Case →
Middle cerebral artery infarct
CT

Middle cerebral artery infarct

Neuroradiology
Middle cerebral artery infarct --- Tiếng Việt --- Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) -> Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm trở thành Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) trở thành Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu (infarct) trở thành Ghi nhận nhồi máu Vậy câu trở thành: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) trở thành Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) -> Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu (infarct) là nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) -> Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) là Ghi nhận nhồi máu Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarction của glossary Glossary có infarction -> nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay infarct bằng nhồi máu Vậy câu là Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay infarct bằng nhồi máu Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nhồi máu Vậy: Ghi nhận nhồi máu động mạch não trung tâm (Middle cerebral artery infarct) Thay nhồi máu động mạch não trung tâm bằng infarct Vậy câu là: Ghi nhận nh
Post-traumatic distal clavicular osteolysis
CTMRI

Post-traumatic distal clavicular osteolysis

Musculoskeletal
Post-traumatic distal clavicular osteolysis --- Tiếng Việt --- Hình ảnh cho thấy sau chấn thương (post‑traumatic) đầu xa (distal) của xương cung vai (clavicular) có sự gãy xương.
2/22/2026View Case →
Pheochromocytoma
CT

Pheochromocytoma

Abdomen & Pelvis
Pheochromocytoma --- Tiếng Việt --- ** U tủy thượng thận (**Pheochromocytoma**)
2/22/2026View Case →
Craniofacial fibrous dysplasia
MRI

Craniofacial fibrous dysplasia

Head, Neck & Thyroid
Craniofacial fibrous dysplasia --- Tiếng Việt --- **rối loạn sợi xơ dạng xơ sọ mặt** *(Craniofacial fibrous dysplasia)*
2/22/2026View Case →
Craniofacial fibrous dysplasia
CT

Craniofacial fibrous dysplasia

Head, Neck & Thyroid
Craniofacial fibrous dysplasia --- Tiếng Việt --- **Rối loạn sợi xơ sọ‑mặt** (**Craniofacial fibrous dysplasia**)
2/22/2026View Case →
Pilomyxoid astrocytoma
MRI

Pilomyxoid astrocytoma

Neuroradiology
Pilomyxoid astrocytoma --- Tiếng Việt --- **U astrocytoma dạng pilomyxoid (pilomyxoid astrocytoma)**
2/22/2026View Case →
Pineal cyst
MRI

Pineal cyst

Neuroradiology
Pineal cyst --- Tiếng Việt --- **U nang tuyến tùng (pineal cyst)**
2/22/2026View Case →
Spontaneous healing of ACL rupture
MRI

Spontaneous healing of ACL rupture

Musculoskeletal
Spontaneous healing of ACL rupture --- Tiếng Việt --- **Đánh giá quá trình lành tự nhiên của rách dây chằng chéo trước (ACL).**
2/22/2026View Case →
Pancreatolithiasis causing main pancreatic duct obstruction
MRI

Pancreatolithiasis causing main pancreatic duct obstruction

Abdomen & Pelvis
Pancreatolithiasis causing main pancreatic duct obstruction --- Tiếng Việt --- Sỏi tụy gây tắc nghẽn ống tụy chính
2/21/2026View Case →
Renal cell carcinoma with pancreatic metastasis
CT

Renal cell carcinoma with pancreatic metastasis

Abdomen & Pelvis
Renal cell carcinoma with pancreatic metastasis --- Tiếng Việt --- Ung thư tế bào thận với di căn tới tụy.
2/21/2026View Case →
Pelvic actinomycosis
CTMRI

Pelvic actinomycosis

Abdomen & Pelvis
Pelvic actinomycosis --- Tiếng Việt --- Nhiễm actinomycosis vùng chậu
2/21/2026View Case →
Solitary fibrous tumour of the ischiorectal fossa
CTMRI

Solitary fibrous tumour of the ischiorectal fossa

Abdomen & Pelvis
Solitary fibrous tumour of the ischiorectal fossa --- Tiếng Việt --- U bướu sợi đơn độc của hố chậu ngồi
2/21/2026View Case →
Pleural lipoma
CT

Pleural lipoma

Chest & Breast
Pleural lipoma --- Tiếng Việt --- U bã đậu màng phổi
2/21/2026View Case →
Acute appendicitis in pregnancy (MRI)
MRI

Acute appendicitis in pregnancy (MRI)

Obstetric/Gynecology
Acute appendicitis in pregnancy (MRI) --- Tiếng Việt --- Viêm ruột thừa cấp trong thai kỳ (chụp cộng hưởng từ)
2/21/2026View Case →
Acute infarct - left internal capsule
CT

Acute infarct - left internal capsule

Neuroradiology
Acute infarct - left internal capsule --- Tiếng Việt --- Viêm tắc cấp - bao trong bên trái
2/21/2026View Case →
Appendicitis
US

Appendicitis

Abdomen & Pelvis
Appendicitis --- Tiếng Việt --- Viêm ruột thừa
2/21/2026View Case →
Appendicitis
US

Appendicitis

Abdomen & Pelvis
Appendicitis --- Tiếng Việt --- Viêm ruột thừa
2/21/2026View Case →
Appendicitis
US

Appendicitis

Abdomen & Pelvis
Appendicitis --- Tiếng Việt --- Viêm ruột thừa
2/21/2026View Case →
Hepatic angiomyolipoma - ruptured
CTUltrasoundMRI

Hepatic angiomyolipoma - ruptured

Abdomen & Pelvis
Hepatic angiomyolipoma - ruptured --- Tiếng Việt --- U xơ cơ mạch gan - vỡ
2/21/2026View Case →
Acute appendicitis (ultrasound)
US

Acute appendicitis (ultrasound)

Abdomen & Pelvis
**Discussion:** Test
2/21/2026View Case →
Fetal CHARGE syndrome with cardiac and thoracic abnormalities
UltrasoundMRI

Fetal CHARGE syndrome with cardiac and thoracic abnormalities

Obstetric/Gynecology
Fetal CHARGE syndrome with cardiac and thoracic abnormalities --- Tiếng Việt --- Hội chứng CHARGE thai nhi với bất thường tim và lồng ngực
2/21/2026View Case →
CT

CT ngực test

Chest & Breast
2/16/2026View Case →
MRI

MRI bụng test

Abdomen & Pelvis
2/15/2026View Case →
MRI

MRI gối test

Musculoskeletal
2/14/2026View Case →
CT

MRI gối test 2

Neuroradiology
2/14/2026View Case →
Trang chủCa bệnh
Kiến thứcPodcastsBài viếtVideo
3/23/2026
View Case →
3/23/2026View Case →
View Case →
3/20/2026View Case →
View Case →
3/14/2026
View Case →
3/14/2026View Case →
3/7/2026View Case →
3/1/2026
View Case →
3/1/2026View Case →
3/1/2026View Case →
2/24/2026View Case →
2/24/2026View Case →
2/23/2026View Case →
2/23/2026View Case →
2/22/2026View Case →