Series (9)
Coronal T1 C+

Xơ cứng rải rác
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Một thiếu niên với nhiều rối loạn cảm giác và vận động.
Chẩn đoán & Phát hiện
MRI sọ não (một số hình ảnh chọn lọc)
- Nhiều ổ tăng tín hiệu (hyperintense) rải rác dọc theo chất trắng quanh thất, trung tâm bán nguyệt và các vùng dưới vỏ.
- Các tổn thương kéo dài xuyên qua thể chai (corpus callosum), dạng "ngón tay Dawson" (Dawson's fingers).
- Tổn thương hoạt động bên phải cho thấy ngấm thuốc không hoàn toàn (dấu hiệu vòng hở – open ring sign).
MRI cột sống cổ (Cx spine)
- Các ổ tăng tín hiệu (hyperintense) được ghi nhận tại tủy sống ở mức C5 cũng như tại hành não.
[DISCUSSION]
Xơ cứng rải rác (Multiple Sclerosis) là một bệnh tiến triển, trong đó tình trạng viêm và mất bao myelin (demyelination) ở chất trắng của hệ thần kinh trung ương dẫn đến nhiều dấu hiệu và triệu chứng thần kinh. Mặc dù đây là lần đầu tiên bệnh nhân thực hiện MRI, nhưng các phát hiện hình ảnh đã đáp ứng tiêu chuẩn McDonald để chẩn đoán xơ cứng rải rác, với bằng chứng lan tỏa theo không gian và thời gian.
- Không gian (space): Các tổn thương ở vùng quanh thất (periventricular), vùng dưới lều (infratentorial) và tủy sống đã được xác định.
- Thời gian (time): Sự hiện diện đồng thời của một tổn thương bắt thuốc gadolinium và một tổn thương tăng tín hiệu trên T2 nhưng không bắt thuốc.
Chẩn đoán
Xơ cứng rải rác (Multiple sclerosis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm não tủy rải rác cấp tính
- 2.Rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh
- 3.Lupus hệ thần kinh trung ương
Điểm giảng dạy
- "Xơ cứng rải rác có thể khởi phát ở thiếu niên với các triệu chứng thần kinh đa ổ."
- "Dấu hiệu ngón tay Dawson là các tổn thương quanh thất kéo dài dọc theo mặt liên hợp thể chai - vách ngăn, rất gợi ý xơ cứng rải rác."
- "Dấu hiệu vòng hở với ngấm thuốc viền không hoàn toàn là đặc điểm cộng hưởng từ điển hình giúp phân biệt xơ cứng rải rác với u não."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Multiple Sclerosis of the Spine (Xơ cứng rải rác ở tủy sống)

Multiple Sclerosis and Trigeminal Neuralgia with Neurovascular Contact (Xơ cứng rải rác và đau dây thần kinh sinh ba)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)

Multiple Sclerosis Involving Brain and Spinal Cord (Xơ cứng rải rác - não và tủy sống)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
Chẩn đoán phân biệt

Toxic Leukoencephalopathy due to Methotrexate (Bệnh lý chất trắng do độc chất – methotrexate)

Delayed Posthypoxic Leukoencephalopathy (Bệnh lý thoái hóa trắng sau thiếu oxy chậm)

Toxic Leukoencephalopathy Due to Chemotherapy (Bệnh lý chất trắng do độc chất)

Myelin Oligodendrocyte Glycoprotein Antibody-Associated Disease (MOGAD) (Bệnh liên quan đến kháng thể myelin oligodendrocyte glycoprotein (MOGAD))

Toxic Leukoencephalopathy (Bệnh não độc chất)

Leukoencephalopathy due to Heroin Inhalation (Chasing the dragon)