Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (8)
Axial T1

MRI•Axial T1•1 Img
Ca bệnhHoại tử não do tia xạ
Hoại tử não do tia xạ
Nguồn gốc
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân có di căn ung thư biểu mô tuyến được điều trị bằng phẫu thuật tia xạ.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Tổn thương bắt thuốc viền (rim enhancement) ở vùng chẩm đỉnh trái, xung quanh có phù vận mạch (vasogenic edema).
- Lưu ý thấy giảm tưới máu (hypoperfusion) tại thành phần bắt thuốc, giúp phân biệt với tình trạng tái phát khối u.
Chẩn đoán
Hoại tử não do tia xạ (cerebral radiation necrosis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Di căn não tái phát
- 2.U nguyên bào thần kinh đệm thể đa hình
- 3.U lympho ác tính nguyên phát hệ thần kinh trung ương
Điểm giảng dạy
- "Hoại tử do tia xạ thường biểu hiện là tổn thương bắt thuốc viền kèm phù vận mạch xung quanh, dễ nhầm với tái phát khối u."
- "Giảm tưới máu trên hình ảnh cộng hưởng từ tưới máu (ví dụ: DSC-MRI) tại vùng bắt thuốc gợi ý hoại tử do tia xạ hơn là tái phát khối u."
- "Phân biệt hoại tử do tia xạ với tái phát khối u là rất quan trọng để điều trị phù hợp và tránh phẫu thuật không cần thiết."
Thảo luận
Hoại tử não do tia xạ là biến chứng muộn của điều trị phóng xạ, thường xuất hiện từ 6 tháng đến 3 năm sau điều trị. Bệnh do tổn thương nội mô, phá vỡ hàng rào máu-não và mất myelin, dẫn đến hoại tử mô thần kinh kèm phù xung quanh. Trên hình ảnh học, tổn thương dễ nhầm với tái phát khối u. Các kỹ thuật hình ảnh nâng cao như cộng hưởng từ tưới máu, phổ cộng hưởng từ và PET rất hữu ích để phân biệt: hoại tử do tia xạ thường giảm tưới máu và giảm choline, trong khi tái phát khối u thường tăng tưới máu và tăng choline. Điều trị bao gồm corticosteroid, oxy cao áp và, trong một số trường hợp kháng trị, phẫu thuật cắt bỏ.
Bài viết liên quan
Lesson 13: Động học ngấm thuốc và các mô hình tăng cường trên MRI (TIC & Enhancement Patterns) (Bài 13: Động học ngấm thuốc và các mô hình tăng cường trên MRI (TIC & Enhancement Patterns))Bài 8: U não trong trục: Glioma (phân độ WHO) và U nguyên bào tủy (Medulloblastoma) (Bài 8: U não trong trục: Glioma (phân độ WHO) và U nguyên bào tủy (Medulloblastoma))Bài 4: Nhồi máu não cấp tính và vùng tranh tối tranh sáng (Bài 4: Nhồi máu não cấp tính và vùng tranh tối tranh sáng)Cerebral Abscess: Imaging Features and Differential Diagnosis (Áp xe não: Đặc điểm hình ảnh và chẩn đoán phân biệt)Bài 7: Tiếp cận u não: Phân biệt trong/ngoài trục và Tiêu chuẩn đánh giá RANO (Bài 7: Tiếp cận u não: Phân biệt trong/ngoài trục và Tiêu chuẩn đánh giá RANO)Bài 14: Chẩn đoán phân biệt các tổn thương dạng nang vùng hố sau (Bài 14: Chẩn đoán phân biệt các tổn thương dạng nang vùng hố sau)Bài 5: Xuất huyết não và các giai đoạn thoái hóa Hemoglobin (Bài 5: Xuất huyết não và các giai đoạn thoái hóa Hemoglobin)Bài 15: Tiếp cận chẩn đoán phân biệt tổn thương dạng vòng nhẫn ngấm thuốc (Ring-enhancing lesions) (Bài 15: Tiếp cận chẩn đoán phân biệt tổn thương dạng vòng nhẫn ngấm thuốc (Ring-enhancing lesions))Bài 10: Các dấu hiệu hình ảnh học đặc trưng trong chẩn đoán u não (Bài 10: Các dấu hiệu hình ảnh học đặc trưng trong chẩn đoán u não)
Chẩn đoán phân biệt

Intracranial metastases

Brain metastases from breast cancer

Cerebral Abscess Following Penetrating Trauma (Áp xe não)

Cerebral Abscesses with Ventriculitis (Áp xe não (cerebral abscesses))

Cerebellar Abscess (Áp xe tiểu não)

Von Hippel-Lindau Disease with Spinal Hemangioblastoma (Bệnh Von Hippel-Lindau với u mạch bào ở tủy sống)
