Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (10)
Coronal T2

MRI•Coronal T2•1 / 20
Ca bệnhDi căn não từ ung thư vú
Di căn não từ ung thư vú
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi35 year
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
Đau đầu và thay đổi mức độ ý thức.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Phát hiện nhiều tổn thương nội nhu mô não với kích thước khác nhau ở cả hai bán cầu đại não, tiểu não và cầu não trái, với tâm tổn thương nằm gần vùng giao giới xám - trắng (grey-white matter junction).
- Các tổn thương này cho tín hiệu giảm trên T1 (hypointense), tăng tín hiệu trên T2 (hyperintense), kèm theo phù vận mạch (vasogenic edema) quanh tổn thương với mức độ khác nhau và tăng quang dạng viền (ring enhancement) mạnh sau tiêm thuốc cản quang, vùng trung tâm tổn thương cho thấy khuếch tán thuận lợi (facilitated diffusion).
- Tổn thương lớn nhất có dạng thùy (lobulated), nằm ở thùy trán phải, gây phù vận mạch (vasogenic edema) quanh tổn thương đáng kể, tạo hiệu ứng chiếm thể tích lên chai thể (corpus callosum) và các rãnh trán (frontal sulci), các rãnh này bị xóa (effaced), dẫn đến thoát vị não dưới lều (subfalcine herniation).
- Ghi nhận hình ảnh thoát vị hạnh nhân tiểu não bên phải (pending right-sided uncal herniation).
Chẩn đoán
Di căn não từ ung thư vú (brain metastases from breast cancer)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U nguyên bào thần kinh đệm đa ổ (glioblastoma multiforme nguyên phát)
- 2.Áp xe não
- 3.U lympho hệ thần kinh trung ương
Điểm giảng dạy
- "Di căn não thường xuất phát từ các ung thư nguyên phát như vú, phổi, melanoma, thận và đại tràng, trong đó ung thư vú là nguồn phổ biến ở phụ nữ."
- "Các tổn thương di căn thường khu trú tại vùng giao giới xám - trắng do đặc điểm tuần hoàn vùng ranh giới, nơi các huyết khối ung thư dễ bị kẹt lại."
- "Tăng quang dạng viền kèm theo phù vận mạch và hiệu ứng chiếm thể tích là những dấu hiệu hình ảnh đặc trưng của di căn não."
Thảo luận
Trường hợp này thể hiện các hình ảnh thần kinh điển hình của di căn não ở bệnh nhân đã biết có ung thư vú di căn. Sự hiện diện của nhiều tổn thương nội nhu mô với kích thước khác nhau, tập trung tại vùng giao giới xám - trắng, tăng quang dạng viền, kèm theo phù vận mạch quanh tổn thương và hiệu ứng chiếm thể tích, củng cố mạnh mẽ chẩn đoán. Mô hình hình ảnh này đặc trưng cho quá trình lan truyền theo đường máu từ ung thư hệ thống, trong đó ung thư vú có khuynh hướng di căn lên não. Các chẩn đoán phân biệt bao gồm u nguyên bào thần kinh đệm đa ổ (glioblastoma), thường biểu hiện dưới dạng tổn thương đơn, lớn, xâm lấn với tăng quang không đồng nhất và ranh giới mờ; áp xe não, có thể cho hình ảnh khuếch tán bị hạn chế ở trung tâm (ngược lại với khuếch tán thuận lợi như trong trường hợp này); và u lympho hệ thần kinh trung ương, thường xuất hiện dưới dạng các tổn thương tăng quang đồng đều, ở vùng quanh não thất, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Chẩn đoán chính xác dựa vào tiền sử lâm sàng, đặc điểm hình ảnh và đôi khi cần sinh thiết. Điều trị bao gồm dùng corticosteroid để kiểm soát phù, xạ trị (xạ trị toàn não hoặc xạ phẫu lập thể) và điều trị toàn thân nhắm vào ung thư nguyên phát.
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Intracranial metastases

Cerebral Abscess Following Penetrating Trauma (Áp xe não)

Cerebral Abscesses with Ventriculitis (Áp xe não (cerebral abscesses))

Cerebral Abscess in a Patient with Sickle Cell Anemia (Áp xe não)

Cerebral Radiation Necrosis Following Radiosurgery for Brain Metastasis (Hoại tử não do tia xạ)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)





