Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Diagnostic Cases
Browse and explore the library of medical imaging cases.

CTMRI
Hội chứng Von Hippel-Lindau
Neuroradiology
**Von Hippel‑Lindau syndrome**
--- Tiếng Việt ---
Hội chứng Von Hippel-Lindau (Von Hippel-Lindau syndrome)
3/23/2026View Case →

UltrasoundMRI
Bệnh Von Hippel-Lindau với u mạch bào ở tủy sống
Neuroradiology
**Von Hippel‑Lindau disease with spinal hemangioblastoma**
--- Tiếng Việt ---
Bệnh Von Hippel-Lindau (Von Hippel-Lindau disease) với u mạch bào ở tủy sống (spinal hemangioblastoma)
3/23/2026View Case →

MRI
Áp xe thể gai (thalamic abscess)
Neuroradiology
**Thalamic abscess**
--- Tiếng Việt ---
Áp xe thể gai (thalamic abscess)
3/23/2026View Case →

MRI
Áp xe não
Neuroradiology
Cerebral abscess
--- Tiếng Việt ---
Áp xe não (cerebral abscess)
3/23/2026View Case →

MRI
Áp xe tiểu não
Neuroradiology
- **Cerebellar abscess**
--- Tiếng Việt ---
Áp xe tiểu não (cerebellar abscess)
3/23/2026View Case →

CTMRI
Áp xe não (cerebral abscesses)
Neuroradiology
- **Cerebral abscesses**
--- Tiếng Việt ---
Áp xe não (cerebral abscesses)
DISCUSSION:
- Trường hợp này thể hiện một bệnh cảnh nặng của áp xe não (cerebral abscesses). Vi sinh vật gây áp xe não thay đổi tùy theo tình trạng ức chế miễn dịch của bệnh nhân. Hầu hết các chủng phân lập thuộc chi *Streptococcus*; tuy nhiên, đa số trường hợp nuôi cấy cho thấy nhiều loại vi khuẩn (polymicrobial). Ở nhóm bệnh nhân ức chế miễn dịch, ví dụ như bệnh nhân dương tính với HIV, các tác nhân thường gặp bao gồm *toxoplasma*, *mycobacteria* hoặc nấm.
- Ở bệnh nhân này, biên bản phẫu thuật ghi nhận có hút được dịch mủ và gửi soi nhuộm Gram. Kết quả nhuộm Gram ban đầu cho thấy cầu khuẩn Gram dương, và nuôi cấy lặp lại phát hiện nhóm *Strep. intermedius*. Sinh thiết và nuôi cấy không tìm thấy nấm và *toxoplasma*. Ngoài ra, bệnh nhân âm tính với HIV và không bị ức chế miễn dịch. Mặc dù không tìm thấy nguyên nhân nền rõ ràng gây áp xe não, giả thuyết hàng đầu là tình trạng răng miệng kém, với nghiện rượu là yếu tố góp phần chính. Bệnh nhân đã sống sót sau điều trị kháng sinh kéo dài.
- Các tổn thương bắt thuốc dạng viền (ring-enhancing lesions) có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm nhưng không giới hạn ở áp xe, u màng não (meningioma), bệnh bạch cầu (leukemia) và di căn (metastasis). Áp xe não có thể biểu hiện kín đáo trên chụp cắt lớp vi tính (CT) ban đầu. Do đó, cần thực hiện cả chụp có và không tiêm thuốc cản quang ở bệnh nhân nghi ngờ áp xe. Cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp chính để đánh giá áp xe nghi ngờ, với độ nhạy cao hơn so với CT. Các hình ảnh điển hình trên MRI bao gồm vùng trung tâm giảm tín hiệu trên T1 và bắt thuốc dạng viền, trong khi trên T2/FLAIR cho thấy vùng trung tâm tăng tín hiệu.
- Ghi nhận và trân trọng cảm ơn Dr. Mila Dimitrijevic đã cung cấp ca lâm sàng này.

CTMRI
Áp xe não
Neuroradiology
- **Cerebral abscess**
--- Tiếng Việt ---
Áp xe não (cerebral abscess)
3/23/2026View Case →

CT
Áp xe não
Neuroradiology
**Cerebral abscess**
--- Tiếng Việt ---
Áp xe não (cerebral abscess)
3/23/2026View Case →

CT
Áp xe não
Neuroradiology
Cerebral abscess
--- Tiếng Việt ---
Áp xe não (cerebral abscess)
3/23/2026View Case →

MRI
Hoại tử não do tia xạ
Neuroradiology
**Cerebral radiation necrosis**
--- Tiếng Việt ---
Hoại tử não do tia xạ (cerebral radiation necrosis)
3/23/2026View Case →

CTMRI
Áp xe não
Neuroradiology
- Cerebral abscess
--- Tiếng Việt ---
Áp xe não (cerebral abscess)
3/23/2026View Case →

CTMRI
Áp xe não (brain abscess)
Neuroradiology
- **Brain abscess**
--- Tiếng Việt ---
Áp xe não (brain abscess)
3/23/2026View Case →

CTMRI
Tổn thương mất bao myelin dạng u
Neuroradiology
Tumefactive demyelinating lesion
--- Tiếng Việt ---
Tổn thương mất bao myelin dạng u (tumefactive demyelinating lesion)
3/23/2026View Case →

MRI
Neuromelioidosis
Neuroradiology
- **Neuromelioidosis**
--- Tiếng Việt ---
Neuromelioidosis (neuromelioidosis)
3/19/2026View Case →

MRI
Áp xe não (cerebral abscesses)
Neuroradiology
- **Cerebral abscesses**.
--- Tiếng Việt ---
Áp xe não (cerebral abscesses)
3/14/2026View Case →

MRI
U nguyên bào thần kinh đệm độ ác tính cao NOS (chai thể)
Neuroradiology
**Glioblastoma NOS (corpus callosum)**
--- Tiếng Việt ---
U nguyên bào thần kinh đệm độ ác tính cao NOS (glioblastoma NOS) – tổn thương tại **chai thể** (corpus callosum)
3/14/2026View Case →

MRI
U nguyên bào thần kinh đệm, IDH dạng hoang dại (ASL tưới máu)
Neuroradiology
- **Glioblastoma, IDH‑wildtype (ASL perfusion)**
--- Tiếng Việt ---
U nguyên bào thần kinh đệm, IDH dạng hoang dại (ASL tưới máu)
3/14/2026View Case →

CTMRI
Ung thư thần kinh đệm độ cao với xuất huyết
Neuroradiology
**High grade glioma with haemorrhage**
--- Tiếng Việt ---
Ung thư thần kinh đệm độ cao với xuất huyết (high grade glioma with haemorrhage)
3/14/2026View Case →

CTMRI
U nguyên bào thần kinh đệm đa ổ - IDH dạng hoang dại
Neuroradiology
- **Multicentric glioblastoma – IDH‑wildtype**
--- Tiếng Việt ---
U nguyên bào thần kinh đệm đa ổ - IDH dạng hoang dại (Multicentric glioblastoma - IDH-wildtype)
3/14/2026View Case →

MRI
Ung thư thần kinh đệm bậc IV (glioblastoma) lan tỏa tại phần vách của chai thể
Neuroradiology
**Glioblastoma involving splenium of corpus callosum**
--- Tiếng Việt ---
Ung thư thần kinh đệm bậc IV (glioblastoma) lan tỏa tại phần vách của chai thể (involving splenium of corpus callosum)
3/14/2026View Case →

MRI
U nguyên bào thần kinh đệm IDH dạng hoang dại
Neuroradiology
**Glioblastoma IDH wild‑type**
--- Tiếng Việt ---
U nguyên bào thần kinh đệm IDH dạng hoang dại (Glioblastoma IDH wild-type)
3/14/2026View Case →

CTMRI
Glioblastoma NOS
Neuroradiology
**Glioblastoma NOS**
--- Tiếng Việt ---
Glioblastoma NOS
3/14/2026View Case →

CTMRI
U nguyên bào thần kinh đệm IDH dạng hoang dại (xuất huyết)
Neuroradiology
- **Glioblastoma IDH wild‑type (haemorrhagic)**
--- Tiếng Việt ---
U nguyên bào thần kinh đệm IDH dạng hoang dại (glioblastoma IDH wild-type) (xuất huyết - haemorrhagic)
3/14/2026View Case →

MRI
U nguyên bào thần kinh đệm IDH dạng hoang dại (thân não)
Neuroradiology
Glioblastoma IDH wild type (brainstem)
--- Tiếng Việt ---
U nguyên bào thần kinh đệm IDH dạng hoang dại (thân não) (Glioblastoma IDH wild type - brainstem)
3/14/2026View Case →

CTMRI
Đột quỵ xuất huyết bán cấp – có tăng quang
Neuroradiology
**Subacute haemorrhagic stroke – enhancing**
--- Tiếng Việt ---
Đột quỵ xuất huyết bán cấp – có tăng quang (subacute haemorrhagic stroke - enhancing)
3/14/2026View Case →

CTMRI
Nhồi máu tiểu não
Neuroradiology
- **Cerebellar infarction**
--- Tiếng Việt ---
Nhồi máu tiểu não (cerebellar infarction)
3/14/2026View Case →