Series (10)
Axial T2

Neuromelioidosis
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân đến khám với triệu chứng nhìn đôi theo chiều dọc trong 3 ngày, sốt cảm nhận chủ quan và yếu mặt đơn bên tiến triển.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chụp cộng hưởng từ (MRI) trước và sau tiêm thuốc tương phản gadolinium cho thấy các tổn thương đa ổ, bắt thuốc viền (ring-enhancing), hoại tử trung tâm, khu trú tại nhân hạch gai đôi bên phải và bên trái, bao trong (internal capsule) và trung não trái đến mức cầu não, kèm theo phù vận mạch (vasogenic edema) vùng xung quanh.
Các phát hiện chính:
- Các tổn thương đa ổ, bắt thuốc viền, hoại tử trung tâm ở vùng nhân hạch gai (lentiform nuclei), bao trong và trung não trái kéo dài đến mức cầu não (midbrain to the level of the pons).
- Phù vận mạch (vasogenic edema) bao quanh các tổn thương.
- Không thấy tổn thương rõ rệt tại các vùng khác của nhu mô não trên hình ảnh khuếch tán (diffusion-weighted imaging) và các dãy xung khác.
Chẩn đoán
Neuromelioidosis (neuromelioidosis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U hạt lao với hoại tử trung tâm và bắt thuốc viền
- 2.Nang sán não với nang nhu mô và bắt thuốc viền
- 3.U não di căn với đặc điểm hoại tử và bắt thuốc viền
Điểm giảng dạy
- "Neuromelioidosis là biểu hiện thần kinh nghiêm trọng của bệnh melioidosis do *Burkholderia pseudomallei*, thường gặp ở vùng nhiệt đới."
- "Chụp MRI thường cho thấy các tổn thương đa ổ, bắt thuốc viền, hoại tử ở các cấu trúc sâu của não như hạch nền và thân não."
- "Nhận biết và điều trị sớm rất quan trọng do tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt trong các trường hợp lan tỏa hoặc có tổn thương hệ thần kinh trung ương."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Cerebral Abscess Following Penetrating Trauma (Áp xe não)

Cerebral Abscesses with Ventriculitis (Áp xe não (cerebral abscesses))

Cerebellar Abscess (Áp xe tiểu não)

Von Hippel-Lindau Disease with Spinal Hemangioblastoma (Bệnh Von Hippel-Lindau với u mạch bào ở tủy sống)

Cerebral Radiation Necrosis Following Radiosurgery for Brain Metastasis (Hoại tử não do tia xạ)

Cerebral Abscesses due to Streptococcus intermedius (Áp xe não (cerebral abscesses))





