Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (4)
Coronal C+ arterial phase

CT•Coronal C+ arterial phase•1 / 59
Ca bệnhViêm màng não lao
Viêm màng não lao
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi20 year
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
Sốt, thay đổi ý thức và co giật.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Trên chụp CT sọ não có tiêm thuốc tương phản, thấy ngấm thuốc màng não mềm (leptomeningeal enhancement) và các nốt bắt thuốc (enhancing nodules) chủ yếu ở các bể nền (basal cisterns). Những hình ảnh này biểu hiện viêm màng não thể nền ưu thế (basal cistern predominant meningitis) kèm theo nhiều lao sợi (tuberculomas).
- Giãn cả hai não thất bên (both lateral ventricles) và não thất III (third ventricle), trong khi não thất IV (fourth ventricle) không giãn. Khi quan sát kỹ hơn, các tổn thương bắt thuốc (enhancing lesions) đang làm tắc lỗ ống nước (foramen aqueduct). Các hình ảnh này gợi ý giãn não thất do tắc nghẽn liên quan đến lao sợi (tuberculoma-related obstructive hydrocephalus).
- Các vùng giảm tỷ trọng (hypoattenuating areas) ranh giới không rõ ở cả hai nhân đuôi (caudate nuclei) gợi ý các vùng nhồi máu thể gai-đùi (lenticulostriate infarcts) do viêm mạch máu (vasculitis).
- Không thấy ngấm thuốc quanh não thất (periventricular enhancement) để gợi ý viêm não thất (ventriculitis).
- Không có bằng chứng của tập trung dịch bắt thuốc dạng viền (ring-enhancing fluid collection) để gợi ý áp xe (abscess formation).
- Không có dấu hiệu huyết khối xoang tĩnh mạch (venous sinus thrombosis).
- Không có dịch tích tụ ngoài trục não (extra axial fluid collection) để gợi ý áp xe dưới màng cứng (subdural empyema).
- Khuyết xương (bone defect) ở xương trán phải và các thay đổi thoái hóa hình thành sẹo (gliosis changes) ở thùy trán phải (right frontal lobe) là bằng chứng của việc đã từng đặt ống dẫn lưu ngoại não thất (extraventricular drainage tube) trước đó. Phần còn lại của vỏ sọ (calvarium) bình thường.
- Không có bằng chứng nhiễm trùng ở hòm nhĩ (tympanic cavities) và các tế bào khí nhĩ (mastoid air cells).
DISCUSSION:
- Bệnh nhân này đã được chẩn đoán xác định lao phổi (pulmonary tuberculosis) trước đó.
- Viêm màng não lao (tuberculous meningitis) là dạng lao nghiêm trọng nhất, và giãn não thất (hydrocephalus) là biến chứng phổ biến nhất của viêm màng não lao (tuberculous meningitis), thường đòi hỏi phải đặt shunt não thất – phúc mạc (ventriculoperitoneal shunt).
- Các đặc điểm hình ảnh điển hình (classic radiological features) của viêm màng não lao (tuberculous meningitis) bao gồm: dịch tiết nền bắt thuốc (enhancing basal exudates), giãn não thất (hydrocephalus) và các vùng nhồi máu ở các nhân nền (basal ganglia infarcts) do viêm mạch máu (vasculitis).
Chẩn đoán
Viêm màng não lao (tuberculous meningitis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm màng não mủ
- 2.Viêm màng não do nấm (ví dụ: viêm màng não do cryptococcus)
- 3.Neurosarcoidosis (viêm sarcoid thần kinh trung ương)
Điểm giảng dạy
- "Viêm màng não lao thường biểu hiện hình ảnh ngấm thuốc ở màng não mềm vùng bể nền và các lao sợi trên chụp có tiêm thuốc tương phản."
- "Giãn não thất do tắc nghẽn trong viêm màng não lao thường do các lao sợi hoặc dịch tiết tắc ống nước não."
- "Nhồi máu vùng thể gai-đùi do viêm mạch máu là biến chứng quan trọng, phản ánh tổn thương các động mạch nhỏ xuyên vào nhân nền."
Thảo luận
Viêm màng não lao là dạng lao hệ thần kinh trung ương đe dọa tính mạng, thường gặp ở bệnh nhân có tiền sử lao phổi hoặc lao ngoài phổi. Bệnh đặc trưng bởi quá trình viêm mạn tính hoặc bán cấp chủ yếu ảnh hưởng đến các bể nền, dẫn đến ngấm thuốc màng não mềm, hình thành lao sợi và viêm mạch máu. Dịch tiết viêm có thể gây tắc đường dẫn lưu dịch não tủy (CSF), đặc biệt tại ống nước não hoặc các bể nền, dẫn đến giãn não thất do tắc nghẽn. Giãn não thất là biến chứng phổ biến nhất và có thể cần can thiệp phẫu thuật như đặt shunt não thất – phúc mạc. Viêm mạch máu ở các động mạch thể gai-đùi có thể gây nhồi máu vùng nhân nền, là dấu hiệu tiên lượng xấu. Chẩn đoán sớm bằng hình ảnh học thần kinh và phân tích dịch não tủy là rất quan trọng để bắt đầu điều trị kháng lao kịp thời và cải thiện tiên lượng.



