Series (16)
Coronal T1 C+ fat sat

U nguyên bào thần kinh đệm đa ổ - IDH dạng hoang dại
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Yếu tay trái.
Chẩn đoán & Phát hiện
-
Hai khối trong trục, bắt thuốc viền (rim-enhancing), khu trú ở vùng trán hai bên, nằm tại vùng giao giữa chất xám và chất trắng.
-
Phù vận mạch (vasogenic edema) xung quanh, có hiệu ứng khối nhẹ tại các rãnh thùy trán trái, gây xóa (effacement) các rãnh não.
-
Không thấy lệch đường giữa (midline shift) hay thoát vị não (brain herniation).
-
Không thấy xuất huyết nội sọ (intracranial hemorrhage).
-
Dãn hố yên chứa dịch có tín hiệu giống dịch não tủy (CSF), phù hợp với nang màng nhện (arachnoid cyst) tại vùng hố yên (sella turcica).
-
Hố yên dãn rộng, chứa dịch không tăng quang với tín hiệu giống dịch não tủy (CSF).
-
Hai khối trong trục: một ở thùy trán (frontal lobe) trái và một ở thùy trán phải.
- Cả hai đều có viền tăng quang, viền tín hiệu T2 trung gian, trung tâm không đồng nhất (heterogeneous) trên T2, và tín hiệu T1 thấp đến trung gian.
- Cả hai đều có hiệu ứng nhiễu từ (susceptibility artifact) trên SWI, tương ứng với sản phẩm máu trên ảnh pha (phase imaging).
- Mỗi khối được bao quanh bởi vùng tăng tín hiệu trên T2/FLAIR, nhưng không liên tục giữa hai khối.
-
Nốt nhỏ tăng quang ở phía sau rảnh Sylvius (sylvian fissure) phải.
-
Không thấy giãn não thất (hydrocephalus).
-
Không thấy lệch đường giữa (midline shift).
-
Không thấy tích tụ dịch ngoài trục (extra-axial fluid collection).
-
Các cấu trúc được hiển thị gồm vỏ sọ (calvarium), xoang cạnh mũi (paranasal sinuses), hốc mắt (orbits), đáy sọ (base of skull) và cổ trên móng (suprahyoid neck) không thấy bất thường rõ rệt.
-
Hai khối trong trục tăng quang ở vùng ngoại vi và một vùng tăng quang dạng nốt, hình ảnh này nghi ngờ nhiều nhất là di căn (metastases). Các khối chứa sản phẩm máu, và do không tìm thấy khối u nguyên phát trên CT ngực-bụng-chậu (CT CAP), cần cân nhắc ung thư hắc tố ác tính (malignant melanoma) (mặc dù không có tăng tín hiệu nội tại trên T1).
-
Nang màng nhện hố yên (sellar arachnoid cyst).
DISCUSSION:
Các khối trong trục bắt thuốc dạng viền (ring-enhancing) có phổ chẩn đoán phân biệt rộng và đã được biết rõ. Ở nhóm tuổi và lâm sàng như trường hợp này, di căn não (cerebral metastases) là nguyên nhân phổ biến nhất, và đây là chẩn đoán nghi ngờ cả về hình ảnh học lẫn lâm sàng. Kết quả sinh thiết tức thời (frozen section) trong mổ cũng được báo cáo là tổn thương di căn; tuy nhiên, sinh thiết mô học chính thức (formal histopathology) cho thấy cả hai tổn thương đều là u nguyên bào thần kinh đệm (glioblastoma), IDH dạng hoang dại (IDH-wildtype). Do không có vùng tăng tín hiệu T2/FLAIR liên tục nối liền hai tổn thương, nên được xem là u nguyên bào thần kinh đệm đa ổ (multicentric glioblastoma) – một dạng hiếm gặp.
Chẩn đoán
U nguyên bào thần kinh đệm đa ổ - IDH dạng hoang dại (Multicentric glioblastoma - IDH-wildtype)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Di căn não
- 2.Di căn ung thư hắc tố ác tính
- 3.Ung thư hạch nguyên phát hệ thần kinh trung ương
Điểm giảng dạy
- "U nguyên bào thần kinh đệm đa ổ được định nghĩa là có nhiều ổ tổn thương không liên tục, không nối với nhau qua các bó sợi chất trắng."
- "Việc không có vùng tăng tín hiệu T2/FLAIR nối liền các tổn thương giúp phân biệt dạng đa ổ với dạng đa ổ lan theo bó trắng."
- "U nguyên bào thần kinh đệm IDH dạng hoang dại là dạng phân tử phổ biến nhất và ác tính nhất, thường gặp ở người lớn tuổi."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Cerebral Abscess Following Penetrating Trauma (Áp xe não)

Cerebral Abscesses with Ventriculitis (Áp xe não (cerebral abscesses))

Cerebellar Abscess (Áp xe tiểu não)

Von Hippel-Lindau Disease with Spinal Hemangioblastoma (Bệnh Von Hippel-Lindau với u mạch bào ở tủy sống)

Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)

Cerebral Radiation Necrosis Following Radiosurgery for Brain Metastasis (Hoại tử não do tia xạ)





