Series (2)
Axial non-contrast

Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận
Nguồn gốc
Bệnh sử lâm sàng
Tình trạng sau cắt thận do ung thư biểu mô tế bào thận
Chẩn đoán & Phát hiện
- Tổn thương tăng quang mạnh, giới hạn rõ ở đầu và quá trình móc tụy, gây teo tụy đoạn thân và đuôi kèm giãn ống tụy chính.
- Không thấy giãn ống mật chủ (CBD) hoặc cây đường mật trong gan.
- Các kẹp phẫu thuật tại vị trí cắt bỏ thận trái trước đây. Không thấy tổ chức mềm bất thường tại ổ mổ.
- Một số hạch bạch huyết vùng sau phúc mạc nổi bật.
[DISCUSSION]
Bệnh nhân đã cắt thận do ung thư biểu mô tế bào thận (RCC), phát hiện tổn thương tăng tưới máu ở đầu tụy. Chẩn đoán được xác nhận bằng sinh thiết là di căn từ RCC chứ không phải u tế bào đảo tụy (islet cell tumor).
Chẩn đoán
- Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận (pancreatic metastasis from renal cell carcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U thần kinh nội tiết tụy
- 2.U tuyến tụy ác tính
- 3.Di căn từ ung thư hắc tố
Điểm giảng dạy
- "Ung thư biểu mô tế bào thận thường di căn đến các vị trí bất thường như tụy, nhiều khi xảy ra nhiều năm sau cắt thận."
- "Các tổn thương di căn tụy do RCC thường giới hạn rõ và tăng tưới máu, dễ nhầm với u thần kinh nội tiết tụy nguyên phát."
- "Xác nhận bằng sinh thiết mô bệnh học là cần thiết để phân biệt di căn RCC với các khối u tụy nguyên phát."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Renal Cell Carcinoma with Cystic Changes (Ung thư biểu mô tế bào thận có biến đổi dạng nang)

Von Hippel-Lindau disease (Bệnh Von Hippel Lindau)

Renal cell carcinoma (stage I) (Ung thư biểu mô tế bào thận (giai đoạn I))

Renal Cell Carcinoma with Collecting System Involvement (Ung thư tế bào thận xâm lấn hệ thống đài bể thận)

Von Hippel-Lindau Disease with Pancreatic and Renal Involvement (Bệnh Von Hippel-Lindau)

Renal Cell Carcinoma with Dominant Necrotic Changes (Ung thư biểu mô tế bào thận với thay đổi hoại tử chiếm ưu thế)
Chẩn đoán phân biệt

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Pancreatic Carcinoma (Gross Pathology) (Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể))

Unresectable Pancreatic Ductal Adenocarcinoma with Celiac Axis Involvement (Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được)

Islet-cell tumor of the pancreas (U tế bào đảo tụy)