Series (18)
Axial C+ arterial phase

Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau thượng vị dữ dội và vàng da.
Chẩn đoán & Phát hiện
-
Chụp CT cho thấy ống tụy chính giãn dạng hạt, đường kính khoảng 22 mm, kèm theo teo mô nhu mô tụy rõ rệt, các nhánh bên của ống tụy giãn tạo dấu hiệu "chuỗi hồ (chain of lakes sign)", nhiều viên sỏi kích thước khác nhau nằm trong ống tụy chính và các nhánh bên.
-
Một tổn thương dạng khối giới hạn không rõ, giảm tỷ trọng, kích thước khoảng 2 x 2,5 cm, nằm ở mỏm móc tụy, tăng quang nhẹ trên pha có tiêm thuốc đối quang, các khe mỡ xung quanh bị mờ nhẹ, kèm theo sự hiện diện của nhiều hạch bạch huyết vùng nhỏ.
-
Đoạn xa ống mật chủ có nhiều viên sỏi lớn, kích thước khác nhau, gây tắc lòng ống, dẫn đến giãn vừa các đường mật trong gan và ngoài gan.
-
Túi mật căng giãn, không thấy sỏi trong lòng.
-
Chụp MRI cho thấy giãn vừa ống mật chủ (CBD), ống gan chung (CHD), các nhánh đường mật trong gan và ống nang. Túi mật giãn dạng bóng (ballooning). Đoạn cuối ống mật chủ kết thúc tại vùng bóng Vater với sự thay đổi đột ngột về đường kính, gây cản trở dòng chảy dịch mật vào tá tràng, kèm theo các vùng mất tín hiệu trong lòng ống phù hợp với nhiều viên sỏi.
-
Ống tụy chính giãn dạng hạt, đường kính khoảng 22 mm, kèm teo rõ rệt mô nhu mô tụy, các nhánh bên giãn tạo dấu hiệu "chuỗi hồ", nhiều viên sỏi có mất tín hiệu trong ống tụy chính và các nhánh bên, viên lớn nhất khoảng 15 mm.
-
Tổn thương dạng khối giới hạn không rõ, kích thước khoảng 2 x 2,5 cm, nằm ở mỏm móc tụy, biểu hiện hạn chế khuếch tán nhẹ trên hình ảnh khuếch tán (diffusion-weighted imaging), các khe mỡ xung quanh bị xóa mờ, kèm theo các hạch nhỏ vùng lân cận.
-
Các hình ảnh có chú thích làm nổi bật khối u tụy.
[DISCUSSION]
Viêm tụy mạn tính là yếu tố nguy cơ đã biết đối với ung thư tụy. Sau 20 năm mắc viêm tụy mạn tính, nguy cơ tích lũy phát triển ung thư biểu mô tuyến tụy (pancreatic adenocarcinoma) là 6%.
Chẩn đoán phân biệt của tổn thương này là khối viêm, còn gọi là viêm tụy mạn tính dạng khối (mass-forming chronic pancreatitis). Tuy nhiên, các dấu ấn khối u đã được thực hiện ở bệnh nhân này và kết quả nghiêng về khả năng tân sinh (neoplastic possibility):
- CA 19-9 rất cao: 490,9 U/mL (bình thường đến 36 U/mL)
- Carcinoembryonic antigen (CEA) cao: 5,04 ng/mL (bình thường đến 3,8 ng/mL)
Bệnh nhân đã được chuẩn bị để phẫu thuật Whipple.
Đóng góp bởi Bác sĩ Mohamed Mahmoud Elthokapy
Chẩn đoán
Ung thư biểu mô tuyến tụy (pancreatic adenocarcinoma) trên nền viêm tụy mạn tính (chronic pancreatitis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm tụy mạn tính dạng khối
- 2.Viêm tụy tự miễn
- 3.U tuyến tụy nội tiết
Điểm giảng dạy
- "Viêm tụy mạn tính là yếu tố nguy cơ quan trọng đối với ung thư biểu mô tuyến tụy, nguy cơ tích lũy tăng lên sau 20 năm."
- "Phân biệt giữa viêm tụy mạn tính dạng khối và ung thư biểu mô tuyến tụy rất khó; các dấu hiệu hình ảnh như bất thường ống tụy, teo nhu mô và hạn chế khuếch tán là chìa khóa."
- "Mức CA 19-9 và CEA tăng cao hỗ trợ nguyên nhân tân sinh, mặc dù không đủ để chẩn đoán độc lập."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)

Pancreatic Carcinoma (Gross Pathology) (Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể))

Unresectable Pancreatic Ductal Adenocarcinoma with Celiac Axis Involvement (Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được)

Pancreatic Adenocarcinoma Presenting with Obstructive Jaundice (Ung thư biểu mô tuyến tụy)

Pancreatic Adenocarcinoma - Borderline Resectable (Ung thư biểu mô tuyến tụy - có thể cắt bỏ được ở mức giới hạn)

Pancreatic Adenocarcinoma with Superior Mesenteric Vessel Involvement (Ung thư biểu mô tuyến tụy)
Chẩn đoán phân biệt

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)

Insulinoma (Insulinoma)

Klatskin Tumor - Hilar Cholangiocarcinoma (U Klatskin - ung thư đường mật cửa gan)