Series (4)
Axial T1 fat sat

Insulinoma
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Các cơn co giật liên quan đến hạ đường huyết nặng.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Trên hình ảnh trục T2 trọng T2, thấy một tổn thương dạng đặc, hình tròn ở mỏm móc của tụy, có tín hiệu tăng, ranh giới rõ.
- Trên hình ảnh trục T1 trọng T1, thấy tổn thương dạng đặc ở mỏm móc tụy với tín hiệu giảm.
- Trên hình ảnh ADC trục, tổn thương biểu hiện hạn chế khuếch tán (restricted diffusion).
- Trên hình ảnh T1 có tiêm thuốc tương phản gadolinium trục, tổn thương cho thấy tăng quang mạnh (vivid enhancement).
Chẩn đoán
Insulinoma – u tuyến nội tiết tụy tiết insulin, thường lành tính, phù hợp với adenoma (adenoma) của tế bào β đảo tụy, lâm sàng biểu hiện bằng hạ đường huyết do tăng tiết insulin.
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U thần kinh nội tiết tụy (không tiết hormon)
- 2.Di căn tụy
- 3.U dạng giả nhú đặc
Điểm giảng dạy
- "Insulinoma là u thần kinh nội tiết tụy chức năng phổ biến nhất, thường biểu hiện bằng các triệu chứng thần kinh do hạ đường huyết lúc đói."
- "Trên MRI, insulinoma thường có ranh giới rõ, tăng tín hiệu trên T2, giảm tín hiệu trên T1 và hạn chế khuếch tán, với tổn thương tăng quang mạnh."
- "Mô hình tăng quang 'rì rầm' — tăng quang mạnh ở thì động mạch và tưới thuốc nhanh thoái lui ở thì muộn — là đặc trưng trên hình ảnh có tiêm thuốc tương phản."
Thảo luận
Ca bệnh liên quan

Islet-cell tumor of the pancreas (U tế bào đảo tụy)

Von Hippel-Lindau Disease with Multisystem Involvement (Bệnh Von Hippel-Lindau)

Von Hippel-Lindau Disease with Bilateral Pheochromocytomas and Pancreatic Neuroendocrine Tumor (Bệnh Von Hippel-Lindau - pheochromocytoma hai bên)

Von Hippel-Lindau Syndrome (Hội chứng Von Hippel-Lindau)

Insulinoma in Multiple Endocrine Neoplasia Type 1 (MEN1) (U insulin - Hội chứng đa u tuyến nội tiết type 1 (MEN type 1))

Pancreatic Endocrine Tumor (U tuyến nội tiết tụy)
Chẩn đoán phân biệt

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Pancreatic Carcinoma (Gross Pathology) (Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể))

Unresectable Pancreatic Ductal Adenocarcinoma with Celiac Axis Involvement (Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được)

Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)