Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (8)
Axial C+ arterial phase

CT•Axial C+ arterial phase•1 / 31
Ca bệnhU sarcoid ở tụy
U sarcoid ở tụy
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi60 year
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
Ống tụy giãn nổi bật trên siêu âm
Chẩn đoán & Phát hiện
Chẩn đoán
U sarcoid ở tụy (pancreatic sarcoidosis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư biểu mô tuyến tụy
- 2.Viêm tụy tự miễn
- 3.Khối u di căn tại tụy
Điểm giảng dạy
- "U sarcoid ở tụy rất hiếm và có thể bắt chước ung thư tụy cả về hình ảnh học lẫn lâm sàng."
- "Sự hiện diện của phì đại hạch rốn phổi đối xứng và các nốt phổi ngoại vi trên CT ngực hỗ trợ chẩn đoán nguyên nhân u hạt như bệnh sarcoidosis."
- "Một khối tụy khu trú ở đầu tụy kèm giãn ống tụy nhẹ cần nghĩ đến các bệnh viêm không phải khối u, đặc biệt khi có tổn thương hệ thống đi kèm."
Thảo luận
U sarcoid ở tụy là một biểu hiện hiếm gặp của bệnh sarcoidosis toàn thân, xảy ra ở dưới 1% các trường hợp. Bệnh thường biểu hiện dưới dạng xâm nhiễm nốt lan tỏa hoặc khối khu trú, phổ biến nhất ở đầu tụy, dễ nhầm với ung thư biểu mô ống tụy. Các hình ảnh học như khối tụy giảm tỷ trọng kèm giãn nhẹ ống chính rất khó phân biệt với ác tính. Tuy nhiên, sự vắng mặt của xâm lấn mạch máu hay di căn xa, kết hợp với các tổn thương ngoài tụy đặc trưng—như phì đại hạch rốn phổi hai bên và các nốt phổi ngoại vi—là dấu hiệu nghi ngờ mạnh đến một quá trình u hạt. Xác định chẩn đoán thường cần sinh thiết mô học, nhưng sự phối hợp lâm sàng và hình ảnh học có thể hỗ trợ chẩn đoán khi có tổn thương hệ thống rõ ràng. Điều trị chủ yếu mang tính bảo tồn bằng corticosteroid, trái ngược với can thiệp phẫu thuật trong ung thư tụy.
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Pancreatic Carcinoma (Gross Pathology) (Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể))

Unresectable Pancreatic Ductal Adenocarcinoma with Celiac Axis Involvement (Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Islet-cell tumor of the pancreas (U tế bào đảo tụy)



