Series (3)
Axial C+ arterial phase 45s

Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Vàng da kèm ứ mật. Không sốt. Không tiền sử bệnh lý.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Dày bất thường đoạn giữa ống mật chủ với mật độ mô mềm và tăng quang sau tiêm thuốc cản quang (mật độ 35 UH trên CT không tiêm thuốc / 100 UH trên thì cửa).
- Dãn các ống mật trong gan và ngoài gan phía trên đoạn hẹp này.
- Đoạn dưới ống mật chủ và túi mật không dãn. Sỏi túi mật (cholelithiasis) nhưng không dấu hiệu viêm túi mật (cholecystitis). Không thấy hình ảnh bệnh lý hạch (lymphadenopathy) tại rốn gan (hepatic hilum).
- Các tổn thương dạng nang (cystic) ở buồng trứng hai bên.
DISCUSSION:
Các hình ảnh phù hợp với ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa kiểu xâm lấn quanh ống mật (periductal infiltrating distal cholangiocarcinoma). Bệnh nhân quá cao tuổi và không đủ tiêu chuẩn phẫu thuật nên không thực hiện MRI. Đã chỉ định hóa trị giảm nhẹ (palliative chemotherapy).
Chẩn đoán
Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa (distal cholangiocarcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa (kiểu xâm lấn quanh ống mật)
- 2.Viêm đường mật xơ hóa do IgG4
- 3.U tuyến di căn đến ống mật chủ
Điểm giảng dạy
- "Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa thường khởi phát bằng vàng da không đau do tắc mật."
- "Kiểu xâm lấn quanh ống mật thể hiện dày thành ống mật không đều và tăng quang trên hình ảnh có tiêm thuốc cản quang."
- "Việc không có dãn ống mật phía trên tổn thương và không hình thành khối rõ ràng có thể gây khó khăn trong chẩn đoán."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào ống mật (Cholangiocarcinoma))

Klatskin Tumor (U Klatskin)

Cholangiocarcinoma with Biliary Obstruction and Portal Vein Invasion (Ung thư đường mật)

Cholangiocarcinoma with Hepatic Metastases and Portal Vein Involvement (Ung thư tế bào gan đường mật)

Cholangiocarcinoma - Mass-Forming Pattern (Ung thư tế bào gan dạng khối – dạng hình thành khối)
Chẩn đoán phân biệt

Distal Ureteral Urothelial Cell Carcinoma (Ung thư tế bào biểu mô niệu quản đoạn xa)

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Pancreatic Carcinoma (Gross Pathology) (Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể))

Unresectable Pancreatic Ductal Adenocarcinoma with Celiac Axis Involvement (Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được)