Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (2)
Axial C+ portal venous phase

CT•Axial C+ portal venous phase•1 / 15
Ca bệnhUng thư đường mật
Ung thư đường mật
Nguồn gốc
Bệnh sử lâm sàng
Vàng da tắc mật.
Chẩn đoán & Phát hiện
CT bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang
- Giãn đường mật trong gan lan tỏa do một tổn thương ở ống mật chủ (CBD) gây giãn nở, tăng quang không đồng nhất, xâm lấn vào gan.
- Tĩnh mạch cửa phải (right portal vein) bị hẹp nặng, rất nghi ngờ xâm lấn bởi u.
- Dịch ổ bụng (ascites) và nang thận phải gặp tình cờ (incidental right renal cyst).
THẢO LUẬN:
Ung thư đường mật lan tỏa (extensive cholangiocarcinoma).
Chẩn đoán
Ung thư đường mật (cholangiocarcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư biểu mô tế bào gan xâm lấn đường mật
- 2.Ung thư tuyến di căn tại cửa gan
- 3.Viêm đường mật xơ hóa tiên phát biến chứng ác tính
Điểm giảng dạy
- "Ung thư đường mật thường khởi phát bằng vàng da tắc mật không đau do tổn thương hệ thống đường mật."
- "Tăng quang không đồng nhất và thành ống mật gồ ghề trên CT là dấu hiệu hình ảnh đặc trưng của ung thư đường mật."
- "Xâm lấn mạch máu, như hẹp tĩnh mạch cửa, là dấu hiệu quan trọng của bệnh tiến triển tại chỗ và ảnh hưởng đến khả năng cắt bỏ."
Thảo luận
Ung thư đường mật là một khối u ác tính biểu mô xuất phát từ biểu mô đường mật, thường gặp nhất là thể cửa gan (Klatskin), gây tắc mật. Trong trường hợp này, hình ảnh học cho thấy giãn đường mật trong gan lan tỏa do khối u xâm lấn, tăng quang không đồng nhất tại ống mật chủ, xâm lấn nhu mô gan và chèn ép tĩnh mạch cửa phải. Dấu hiệu này rất gợi ý ung thư đường mật. Các đặc điểm chẩn đoán chính bao gồm sự tăng trưởng xơ hóa (desmoplastic), tăng quang muộn trên hình ảnh có tiêm thuốc cản quang, và khuynh hướng xâm lấn thần kinh và mạch máu. Các chẩn đoán phân biệt bao gồm các nguyên nhân khác gây tắc mật như sỏi mật, viêm đường mật xơ hóa tiên phát và bệnh lý di căn. Điều trị phụ thuộc vào khả năng cắt bỏ, trong đó phẫu thuật là phương pháp duy nhất có thể chữa khỏi, mặc dù nhiều trường hợp được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Việc đánh giá giai đoạn chính xác bằng hình ảnh cắt lớp ngang rất cần thiết để lập kế hoạch điều trị.
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Choledochal Cyst - Type 4a (Nang ống mật chủ - type 4a)

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)
Choledochal Cyst - Type IV (Nang ống mật chủ - type IV)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào ống mật (Cholangiocarcinoma))

Klatskin Tumor (U Klatskin)





