Series (9)
Fluoroscopy

Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đã phẫu thuật nối vị tràng – hỗng tràng cách đây 10 năm do ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới (lower CBD cholangiocarcinoma).
Chẩn đoán & Phát hiện
- Đã đặt stent kim loại loại không phủ qua đoạn hẹp ác tính ở ống mật chủ (CBD).
- Ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới (lower CBD cholangiocarcinoma).
- Sử dụng stent kích thước 8 cm x 10 mm.
DISCUSSION:
Ca lâm sàng này minh họa việc đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của chụp tăng sáng (fluoroscopy) nhằm vượt qua đoạn hẹp do ung thư biểu mô ống mật chủ (cholangiocarcinoma stricture).
Chẩn đoán
Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới (biliary stenting - lower CBD cholangiocarcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm đường mật xơ hóa liên quan đến IgG4
- 2.Viêm đường mật xơ hóa tiên phát
- 3.U tuyến ác dạng di căn đến ống mật
Điểm giảng dạy
- "Đặt stent đường mật qua da là lựa chọn giảm nhẹ cho ung thư biểu mô ống mật không cắt bỏ được gây tắc mật."
- "Hướng dẫn bằng chụp tăng sáng cho phép hình ảnh hóa thời gian thực trong quá trình đặt stent qua đoạn hẹp ác tính."
- "Phân biệt đoạn hẹp đường mật ác tính và lành tính đòi hỏi sự tương quan lâm sàng, hình ảnh và đôi khi là mô bệnh học."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào ống mật (Cholangiocarcinoma))

Klatskin Tumor (U Klatskin)

Cholangiocarcinoma with Biliary Obstruction and Portal Vein Invasion (Ung thư đường mật)

Cholangiocarcinoma with Hepatic Metastases and Portal Vein Involvement (Ung thư tế bào gan đường mật)

Cholangiocarcinoma - Mass-Forming Pattern (Ung thư tế bào gan dạng khối – dạng hình thành khối)
Chẩn đoán phân biệt

Choledochal Cyst - Type 4a (Nang ống mật chủ - type 4a)

Distal Ureteral Urothelial Cell Carcinoma (Ung thư tế bào biểu mô niệu quản đoạn xa)

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Pancreatic Carcinoma (Gross Pathology) (Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể))