Series (1)
Coronal section Gross pathology

Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng và sụt cân.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Mặt cắt dọc của mẫu phẫu tích Whipple (cắt bỏ tá tụy).
- Có một khối dạng đặc (solid), bất thường, hình ngôi sao, màu trắng đến vàng ở đầu tụy, kích thước 35 mm.
- Lưu ý thấy ống tụy (pancreatic duct) còn thông thoáng (patent), đi xuyên qua khối u đến nhú tá (ampulla) và lồi vào trong lòng tá tràng (protruding into the duodenal lumen).
DISCUSSION:
- Mẫu giải phẫu đại thể sau phẫu thuật cắt bỏ tá tụy cho thấy một khối ung thư tụy (pancreatic carcinoma) kích thước lớn.
Chẩn đoán
Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể) (pancreatic carcinoma - gross pathology)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm tụy tự miễn
- 2.U thần kinh nội tiết tụy
- 3.Viêm tụy mạn tính kèm hình thành khối
Điểm giảng dạy
- "Tình trạng thông thoáng của ống tụy xuyên qua khối ở đầu tụy là đặc điểm quan trọng gợi ý ung thư biểu mô tuyến tụy hơn là các tổn thương giả khối khác."
- "Hình dạng ngôi sao, chắc và màu nhạt của khối u trên mẫu đại thể là đặc trưng của ung thư biểu mô ống tụy."
- "Phẫu thuật Whipple là phương pháp cắt bỏ tiêu chuẩn cho các khối u ở đầu tụy."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Unresectable Pancreatic Ductal Adenocarcinoma with Celiac Axis Involvement (Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được)

Pancreatic Adenocarcinoma Presenting with Obstructive Jaundice (Ung thư biểu mô tuyến tụy)

Pancreatic Adenocarcinoma - Borderline Resectable (Ung thư biểu mô tuyến tụy - có thể cắt bỏ được ở mức giới hạn)

Pancreatic Adenocarcinoma with Superior Mesenteric Vessel Involvement (Ung thư biểu mô tuyến tụy)
Chẩn đoán phân biệt

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)

Insulinoma (Insulinoma)

Klatskin Tumor - Hilar Cholangiocarcinoma (U Klatskin - ung thư đường mật cửa gan)