Series (4)
Sagittal C+ portal venous phase

Ung thư biểu mô tuyến tụy
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Phát hiện khối giảm tăng quang kích thước 40×25 mm tại mỏm móc tụy, bao quanh một phần ĐM mạc treo tràng trên (SMA) và TM mạc treo tràng trên (SMV).
- Có một viên sỏi nhỏ dưới 3 mm tại đài trên thận trái.
- Tuyến tiền liệt tăng sinh.
DISCUSSION:
Khối tụy; được xác nhận bằng giải phẫu bệnh là adenoma ác tính (adenocarcinoma), có hiện tượng bao quanh mạch máu.
Chẩn đoán
Ung thư biểu mô tuyến tụy (pancreatic adenocarcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm tụy tự miễn
- 2.U thần kinh nội tiết tụy
- 3.Di căn đến tụy
Điểm giảng dạy
- "Ung thư biểu mô tuyến tụy thường biểu hiện là khối giảm tăng quang, đặc biệt ở đầu tụy hoặc mỏm móc."
- "Hiện tượng bao quanh động mạch hoặc tĩnh mạch mạc treo tràng trên là dấu hiệu quan trọng của bệnh tiến triển tại chỗ và ảnh hưởng đến khả năng cắt bỏ."
- "Chẩn đoán sớm vẫn còn khó do các triệu chứng không đặc hiệu như đau bụng và sụt cân."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Pancreatic Carcinoma (Gross Pathology) (Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể))

Unresectable Pancreatic Ductal Adenocarcinoma with Celiac Axis Involvement (Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được)

Pancreatic Adenocarcinoma Presenting with Obstructive Jaundice (Ung thư biểu mô tuyến tụy)

Pancreatic Adenocarcinoma - Borderline Resectable (Ung thư biểu mô tuyến tụy - có thể cắt bỏ được ở mức giới hạn)
Chẩn đoán phân biệt

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)

Insulinoma (Insulinoma)

Klatskin Tumor - Hilar Cholangiocarcinoma (U Klatskin - ung thư đường mật cửa gan)