Series (6)
Axial T2 fat sat

U Klatskin - ung thư đường mật cửa gan
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Vàng da kèm sỏi túi mật, nghi ngờ sỏi ống mật chủ. Tiền sử cắt đại tràng toàn phần do viêm loét đại tràng
Chẩn đoán & Phát hiện
- Có giãn rõ rãnh ống gan trái, với khối tổn thương nhỏ, tăng quang tối thiểu tại cửa gan (porta hepatis).
- Ống mật chủ (CBD) không giãn.
- Hình ảnh trễ với Primovist (chất cản quang hướng tế bào gan) cho thấy tăng quang tối đa ở thùy gan phải, tăng quang kém hơn ở thùy gan trái do tắc nghẽn mạn tính, và khối tổn thương tăng quang tối thiểu tại rốn gan, tổn thương này cũng biểu hiện hạn chế khuếch tán (restricted diffusion).
- MRCP cho thấy hình ảnh hẹp điển hình tại vị trí nối giữa ống gan phải và ống gan trái, lan vào ống gan chung (gây tắc nghẽn đáng kể nhất đối với ống gan trái).
Chẩn đoán
U Klatskin - ung thư đường mật cửa gan (Klatskin tumor - hilar cholangiocarcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm đường mật xơ hóa tiên phát với đoạn hẹp ưu thế
- 2.Di căn hạch vùng cửa gan
- 3.Bệnh lý đường mật do IgG4
Điểm giảng dạy
- "Ung thư đường mật cửa gan (u Klatskin) thường khởi phát bằng vàng da không đau và giãn ống mật khu trú ở thùy gan bị ảnh hưởng, thường không kèm giãn ống mật chủ xa."
- "Chụp hình pha muộn với chất cản quang hướng gan như Primovist giúp phân biệt khối u (tăng quang tối thiểu, hạn chế khuếch tán) với các đoạn hẹp lành tính và đánh giá mức độ tổn thương chức năng nhu mô gan."
- "Dấu hiệu hình ảnh điển hình là khối xâm lấn tại cửa gan gây hẹp đường mật trung tâm, thường gặp nhất tại nơi hợp lưu của ống gan phải và trái."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Klatskin Tumor (U Klatskin)

Klatskin Tumor (U Klatskin)

Hilar Cholangiocarcinoma (Klatskin Tumor) (Ung thư ống mật tế bào gan - vùng cửa gan)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào gan đường mật)

Long cystic duct remnant with choledocholithiasis after cholecystectomy

Infiltrating Ductal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan dạng ống xâm lấn)
Chẩn đoán phân biệt

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Pancreatic Carcinoma (Gross Pathology) (Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể))

Unresectable Pancreatic Ductal Adenocarcinoma with Celiac Axis Involvement (Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được)