Series (1)
Axial C+ portal venous phase

Ung thư tế bào gan đường mật
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Vàng da và sụt cân.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Đường mật trong gan và đoạn gần ống mật chủ bị giãn do một khối ở đoạn xa ống mật chủ.
- Tụy và ống tụy có vẻ bình thường.
DISCUSSION:
Trường hợp này đã được chứng minh về mặt mô học là ung thư tế bào gan đường mật (cholangiocarcinoma).
Ung thư tế bào gan đường mật (cholangiocarcinoma) là một khối u ác tính xuất phát từ hệ thống đường mật, thường có tiên lượng xấu và tỷ lệ bệnh tật cao.
Chẩn đoán
Ung thư tế bào gan đường mật (cholangiocarcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư đường mật đoạn xa
- 2.Ung thư biểu mô tuyến tụy
- 3.Viêm đường mật xơ hóa liên quan đến IgG4
Điểm giảng dạy
- "Ung thư đường mật thường khởi phát bằng vàng da không đau và sụt cân do tắc nghẽn đường mật."
- "Chụp hình học cho thấy giãn đường mật khu trú với khối cản trở ở đoạn xa; dấu hiệu 'hai ống' có thể không xuất hiện nếu ống tụy không bị ảnh hưởng."
- "Xác nhận bằng sinh thiết mô bệnh học là cần thiết vì cách điều trị khác biệt rõ rệt so với các nguyên nhân khác gây hẹp đường mật."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Hepatic adenoma

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào ống mật (Cholangiocarcinoma))

Klatskin Tumor (U Klatskin)

Focal nodular hyperplasia (FNH)
Chẩn đoán phân biệt

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Pancreatic Carcinoma (Gross Pathology) (Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể))

Unresectable Pancreatic Ductal Adenocarcinoma with Celiac Axis Involvement (Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được)

Islet-cell tumor of the pancreas (U tế bào đảo tụy)