Series (7)
Coronal C+ arterial phase

Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau thượng vị.
Chẩn đoán & Phát hiện
Gan, túi mật, lách, động mạch chủ, tĩnh mạch chủ dưới, tuyến thượng thận phải và thận có hình ảnh bình thường. Phát hiện tình cờ các nang đơn thuần nhỏ ở cực trên thận phải.
Không có hình ảnh giãn đường mật trong gan. Ống mật chủ giãn, đường kính lên đến 14 mm nhưng thu nhỏ dần xuống còn 7 mm tại vùng nhú lớn.
Có khối giảm tỷ trọng (hypodense) kích thước 15 x 18 x 35 mm nằm tại tuyến thượng thận trái, hình ảnh không thay đổi so với phim chụp bên ngoài cách đây 2 năm – độ cản quang dưới 10 HU. Trong thân tụy, thấy tổn thương khối giảm tỷ trọng kích thước 24 x 25 x 21 mm, phù hợp với (consistent with) tiền sử ung thư tụy đã biết. Các vôi hóa (calcification) dạng lớn thấy kề cận trong nhu mô tụy.
Thấy tổn thương mô mềm bất thường quanh trục thân tạng (celiac axis) và kề cận động mạch mạc treo tràng trên (SMA) – gợi ý (suggestive of) tổn thương di căn (metastasis). Tổn thương này dường như tách biệt với khối u nguyên phát tại tụy. Không thấy hình ảnh di căn (metastasis) khác trong ổ bụng. Không thấy bệnh lý hạch (lymphadenopathy) tại ổ bụng, tiểu khung hay vùng hậu phúc mạc (retroperitoneum).
Ruột có hình ảnh bình thường. Ruột thừa bình thường. Không thấy hình ảnh (no evidence of) dịch ổ bụng (ascites). Không thấy tổn thương xương nghi ngờ.
Bình luận:
Khối giảm tỷ trọng tại thân tụy phù hợp với (consistent with) tiền sử ung thư nguyên phát tại tụy (primary pancreatic malignancy), với tổn thương di căn (metastatic disease) nghi ngờ quanh trục thân tạng và kề cận đoạn gần động mạch mạc treo tràng trên (SMA). Khối ổn định tại tuyến thượng thận trái.
Hình ảnh phóng đại tại thân tụy và đánh giá tổn thương mạch máu: khối u bao quanh (encasement) động mạch lách, thân tạng, động mạch gan chung và điểm xuất phát của động mạch vị trái. Ngoài ra, khối u tiếp cận và xâm lấn dưới 180 độ vào động mạch mạc treo tràng trên (SMA).
DISCUSSION:
Ca lâm sàng này minh họa một trường hợp ung thư biểu mô ống tụy không cắt bỏ được (unresectable pancreatic ductal adenocarcinoma) do khối u bao quanh hoàn toàn (complete encasement) thân tạng và các đoạn gần của các nhánh mạch (bệnh lý giai đoạn T4).
Đại thể:
Sinh thiết hút kim nhỏ dưới hướng dẫn siêu âm nội soi tại khối u thân tụy – 2 lần chọc hút: 1 lam kính phết khô và 1 lam kính cố định bằng cồn, kèm theo mẫu tế bào khối (cell block). Có bác sĩ tế bào học có mặt trong quá trình thực hiện.
Hiển vi:
Các lam kính phết cho thấy một quần thể tế bào biểu mô bất thường với nhân to, dị dạng vừa, màng nhân không đều, nhiễm sắc chất thô, nhân cầu rõ và bào tương vừa, có chứa các không bào, sắp xếp đơn lẻ và thành các bản phẳng trong nền có đại thực bào và hồng cầu.
Miễn dịch hóa mô học, thực hiện trên mẫu tế bào khối (cell block), cho thấy quần thể tế bào bất thường bắt màu dương tính với kháng thể chống CK7 và âm tính với các kháng thể chống CK20, CDX2 và CD56.
Kết luận:
Khối thân tụy, sinh thiết hút kim nhỏ dưới hướng dẫn siêu âm nội soi: ác tính (malignant). Đặc điểm phù hợp với (consistent with) ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma).
Chẩn đoán
Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được (Pancreas ductal adenocarcinoma - unresectable)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm tụy tự miễn
- 2.U tuyến nội tiết tụy
- 3.Viêm tụy mạn tính với khối khu trú
Điểm giảng dạy
- "Việc khối u tụy bao quanh hoàn toàn thân tạng xác định giai đoạn T4 và cho thấy khối u không thể cắt bỏ."
- "Ung thư biểu mô tuyến tụy thường biểu hiện bằng giãn ống mật và khối giảm tỷ trọng trên CT."
- "Hình thái miễn dịch CK7+/CK20-/CDX2-/CD56- hỗ trợ chẩn đoán ung thư biểu mô ống tụy so với các ung thư tiêu hóa khác."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Pancreatic Carcinoma (Gross Pathology) (Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể))

Pancreatic Adenocarcinoma Presenting with Obstructive Jaundice (Ung thư biểu mô tuyến tụy)

Pancreatic Adenocarcinoma - Borderline Resectable (Ung thư biểu mô tuyến tụy - có thể cắt bỏ được ở mức giới hạn)

Pancreatic Adenocarcinoma with Superior Mesenteric Vessel Involvement (Ung thư biểu mô tuyến tụy)
Chẩn đoán phân biệt

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)

Insulinoma (Insulinoma)

Klatskin Tumor - Hilar Cholangiocarcinoma (U Klatskin - ung thư đường mật cửa gan)