Series (7)
Coronal C+ portal venous phase

Ung thư biểu mô tuyến tụy
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau vùng hạ sườn phải và vàng da
Chẩn đoán & Phát hiện
- Dãn to các ống mật trong gan (intrahepatic duct) rõ rệt, ảnh hưởng đến cả hệ thống ống phải và trái.
- Ống mật chủ (common bile duct) cũng bị dãn, đường kính tối đa 12 mm. Tuy nhiên, đoạn xa của ống mật chủ không được hiển thị đầy đủ. Trong phần được hiển thị, không thấy hình ảnh (no evidence of) sỏi ống mật chủ (choledocholithiasis).
- Túi mật (gallbladder) dãn, nhưng không thấy hình ảnh sỏi túi mật (cholithiasis) hay dày thành túi mật. Murphy siêu âm âm tính.
- Đầu tụy không được quan sát đầy đủ do khí ruột che khuất, tuy nhiên ống tụy chính (main pancreatic duct) cũng bị dãn, đường kính 5 mm.
- Gan có cấu trúc âm đồng nhất, không thấy hình ảnh tổn thương khu trú (focal liver lesions).
- Thận hai bên có hình dạng bình thường. Lách bình thường.
Tổng hợp hình ảnh siêu âm:
Dãn ống mật trong gan và ngoài gan, kèm dãn ống tụy chính. Đoạn xa ống mật chủ không được quan sát thấy, do đó không xác định được nguyên nhân gây tắc nghẽn trên siêu âm hiện tại. Xét nghiệm bilirubin máu của bệnh nhân tăng, do đó đề nghị đánh giá thêm bằng CT hoặc MRI để khảo sát kỹ vùng nhú tá (ampulla).
Chụp CT theo phác đồ tụy 3 thì (3 phase pancreatic protocol):
-
Phát hiện khối tổn thương tròn, giới hạn không rõ (ill-defined), giảm tỷ trọng (hypodense), đường kính 3,2 cm ở đầu tụy, gây tắc nghẽn cả ống tụy chính và ống mật chủ.
- Về phía trong, tổn thương tiếp giáp với bờ bên phải của tĩnh mạch mạc treo tràng trên (SMV) nhưng không bao quanh (without encasing).
- Về phía dưới, tiếp giáp với thành sau của SMV nhưng không bao quanh.
- Bờ trước của khối giới hạn không rõ, có một ít hình ảnh dải mờ mỡ kề cận (fat stranding), tiếp giáp nhưng không bao quanh một nhánh của SMV (có thể là tĩnh mạch đại tràng phải).
- Các nhánh của thân tạng (celiac trunk) không bị ảnh hưởng bởi khối.
- Không thấy hình ảnh tổn thương tụy khác.
-
Ghi nhận hạch mạc nối (epiploic lymph node) to, kích thước 19 x 11 mm. Không thấy hình ảnh bệnh lý hạch (lymphadenopathy) tại các vùng khác.
-
Không thấy hình ảnh di căn gan (hepatic metastasis).
-
Dãn rộng ống mật trong gan do tắc nghẽn ở đoạn xa.
-
Thận, lách và tuyến thượng thận (adrenal glands) bình thường.
-
Ruột trong giới hạn chụp CT không có bất thường.
-
Không thấy hình ảnh dịch tự do (free fluid) hay tổn thương phúc mạc (peritoneal disease).
-
Ghi nhận clip thắt vòi trứng hai bên (bilateral tubal ligation clips).
DISCUSSION:
Kết quả giải phẫu bệnh xác nhận ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma).
Chẩn đoán
Ung thư biểu mô tuyến tụy (pancreatic adenocarcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư đường mật
- 2.Viêm tụy tự miễn
- 3.U thần kinh nội tiết tụy
Điểm giảng dạy
- "Ung thư biểu mô tuyến tụy thường khởi phát bằng vàng da không đau do tắc mật bởi khối ở đầu tụy."
- "Dấu hiệu hai ống dãn (dãn cả ống mật chủ và ống tụy chính) là dấu hiệu hình ảnh quan trọng gợi ý tổn thương đầu tụy."
- "Chụp CT theo phác đồ tụy rất cần thiết để xác định giai đoạn và đánh giá mức độ xâm lấn mạch máu nhằm quyết định khả năng cắt bỏ khối u."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Pancreatic Carcinoma (Gross Pathology) (Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể))

Unresectable Pancreatic Ductal Adenocarcinoma with Celiac Axis Involvement (Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được)

Pancreatic Adenocarcinoma - Borderline Resectable (Ung thư biểu mô tuyến tụy - có thể cắt bỏ được ở mức giới hạn)
Chẩn đoán phân biệt

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào ống mật (Cholangiocarcinoma))

Klatskin Tumor (U Klatskin)

Choledochal Cyst - Type I (MRCP) (Nang ống mật chủ - type I (MRCP))