Series (7)
Axial C+ arterial phase

Ung thư tụy di căn
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Một khối giảm tăng quang kích thước 25 mm tại đoạn cổ tụy (pancreatic neck), đi kèm theo các thay đổi teo nhu mô phía xa và giãn ống tụy.
- Không thấy hình ảnh (no evidence of) xâm lấn tại chỗ đến các cấu trúc lân cận và không thấy bao quanh mạch máu (vascular encasement).
- Một vài hạch bạch huyết nhỏ (lymphadenopathies) với đường kính ngắn (SAD) nhỏ hơn 7 mm thấy ở vùng lân cận đoạn bệnh lý.
- Ngoài ra, thấy nhiều khối nhỏ giảm tăng quang tại gan, kích thước nhỏ hơn 15 mm.
- Thấy một vài nang vỏ xương đơn thuần (simple cortical cysts) kích thước dưới 1 cm tại thận.
- Các thay đổi thoái hóa dạng gai xương (osteophytosis) tại cột sống thắt lưng.
DISCUSSION:
Khối tụy; được xác nhận bằng giải phẫu bệnh là ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma); kèm theo hạch vùng nhỏ và di căn gan (hepatic metastasis).
Chẩn đoán
Ung thư tụy di căn (Metastatic pancreatic cancer)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm tụy tự miễn
- 2.U thần kinh nội tiết tụy
- 3.Viêm tụy mạn tính với xơ hóa khu trú
Điểm giảng dạy
- "Ung thư biểu mô tuyến tụy thường biểu hiện là khối giảm tăng quang kèm teo nhu mô tụy phía trên và giãn ống tụy."
- "Di căn gan ở ung thư tụy rất phổ biến và thường xuất hiện như các tổn thương nhỏ, giảm tăng quang trên hình ảnh cắt lớp có cản quang."
- "Việc không thấy bao quanh mạch máu không loại trừ ác tính; các hạch nhỏ di căn vẫn có thể tồn tại."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Pancreatic Carcinoma (Gross Pathology) (Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể))

Unresectable Pancreatic Ductal Adenocarcinoma with Celiac Axis Involvement (Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được)

Pancreatic Adenocarcinoma Presenting with Obstructive Jaundice (Ung thư biểu mô tuyến tụy)

Pancreatic Adenocarcinoma - Borderline Resectable (Ung thư biểu mô tuyến tụy - có thể cắt bỏ được ở mức giới hạn)
Chẩn đoán phân biệt

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)

Insulinoma (Insulinoma)

Klatskin Tumor - Hilar Cholangiocarcinoma (U Klatskin - ung thư đường mật cửa gan)

Pancreatic Tubular Adenoma (U tuyến ống tụy)