Series (12)
Axial T1 out-of-phase

Ung thư biểu mô tế bào gan dạng ống mật (Ductal cholangiocarcinoma)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Vàng da.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Dãn ống mật trong gan (intrahepatic duct dilatation) rõ rệt, kèm theo tình trạng hẹp đoạn (stricture) tại các ống mật chủ/gan chung (common hepatic/bile ducts).
- Thành ống mật dày lên (mural thickening) với hiện tượng vai nhẹ (slight shouldering), cho thấy tăng tăng quang (increased enhancement) trên tất cả các thì sau tiêm gadolinium tĩnh mạch, bao gồm cả thì muộn 10 phút với đặc điểm ngấm thuốc tiến triển (progressive enhancement), so với túi mật và các ống mật trong gan.
- Cấu trúc hệ thống ống mật (biliary tree anatomy) gợi ý dạng "ba nhánh hợp lưu" (triple confluence), trong đó ống gan trái hợp lưu với ống gan phải trước và ống gan phải sau, không thấy rõ ống gan phải riêng biệt.
- Thành ống mật dày lên lan dọc theo đoạn gần của các ống mật trong gan, tuy nhiên vùng này không thấy tăng quang rõ rệt, do đó không khẳng định được mức độ lan rộng.
- Túi mật (gallbladder) co bóp, khó đánh giá tình trạng sỏi túi mật (cholelithiasis) hoặc bùn mật (sludge), cũng như dày thành hoặc tăng quang bất thường.
- Không thấy dị dạng lấp đầy (filling defect) trong các ống mật trong gan bị dãn.
- Không thấy hạch bạch huyết (lymph node) to theo tiêu chí trục ngắn tại vùng bụng trên.
- Dịch không đặc hiệu (non-specific fluid) ở vùng sau phúc mạc, kèm theo dịch quanh đoạn hành tá tràng (descending duodenum), và một lượng nhỏ dịch trong ổ phúc mạc vùng bụng trên.
- Thấy một tổn thương dạng nang (cystic lesion) nhỏ tại vùng cổ/thân tụy (neck/body of the pancreas).
[DISCUSSION]
Tình trạng hẹp đoạn tại các ống mật chủ/gan chung kèm theo dãn ống mật trong gan rõ rệt và tổn thương lan tới rốn gan (hilar involvement). Mô hình tăng quang của đoạn hẹp cho thấy ngấm thuốc tiến triển qua các thì hình ảnh, đặc điểm này nghi ngờ cao cho cholangiocarcinoma trên chụp cộng hưởng từ. Bệnh nhân sau đó được thực hiện nội soi逆行 mật tụy (ERCP) và đặt stent; mẫu chải (brushings) thu được phù hợp với cholangiocarcinoma trên tế bào học (cytology).
Chẩn đoán
Ung thư biểu mô tế bào gan dạng ống mật (Ductal cholangiocarcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm đường mật xơ hóa nguyên phát
- 2.Viêm đường mật xơ hóa liên quan đến IgG4
- 3.Ung thư đường mật rốn gan (u Klatskin)
Điểm giảng dạy
- "Tăng quang tiến triển trên các thì trễ của MRI là đặc điểm hình ảnh quan trọng gợi ý ung thư đường mật."
- "Giải phẫu đường mật dạng 'ba nhánh hợp lưu' có thể bắt chước hoặc che giấu khối u rốn gan, cần đánh giá cẩn thận."
- "Nội soi逆行 mật tụy (ERCP) kết hợp chải tế bào học vẫn là công cụ chẩn đoán thiết yếu để xác định ung thư đường mật."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào ống mật (Cholangiocarcinoma))

Klatskin Tumor (U Klatskin)

Cholangiocarcinoma with Biliary Obstruction and Portal Vein Invasion (Ung thư đường mật)

Cholangiocarcinoma with Hepatic Metastases and Portal Vein Involvement (Ung thư tế bào gan đường mật)
Chẩn đoán phân biệt

Choledochal Cyst - Type 4a (Nang ống mật chủ - type 4a)

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Pancreatic Carcinoma (Gross Pathology) (Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể))

Unresectable Pancreatic Ductal Adenocarcinoma with Celiac Axis Involvement (Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được)