Series (2)
Axial C+ portal venous phase

U tế bào đảo tụy
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân có các cơn đau vùng thượng vị xuất hiện từng lúc sau khi ăn.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Ở thì động mạch muộn, thấy một tổn thương dạng đặc tại đoạn cổ tụy, có tỷ trọng đồng nhất đến hơi tăng nhẹ so với nhu mô tụy.
- Ở thì tĩnh mạch, tổn thương hiện rõ như một khối tăng quang đồng nhất, giới hạn rõ (tăng tưới máu), tăng tỷ trọng.
- Tổn thương không gây tắc nghẽn hoặc giãn ống tụy.
DISCUSSION:
U tế bào đảo hay còn gọi là u thần kinh nội tiết tụy (neuroendocrine tumor of the pancreas).
Hình ảnh điển hình của các u này được thể hiện rõ ở thì tĩnh mạch. Tổn thương tăng tưới máu này cho thấy hiện tượng giữ thuốc muộn và thường có cấu trúc mềm, do đó không gây tắc nghẽn hoặc giãn ống tụy (no evidence of pancreatic duct obstruction or dilatation).
U tế bào đảo tụy chiếm khoảng 1-5% tất cả các tân sinh tụy. Đây là một nhóm u quan trọng do tiên lượng sống tốt hơn đáng kể so với ung thư biểu mô tuyến tụy (pancreatic adenocarcinoma).
- Kết quả PET-CT ở bệnh nhân này âm tính.
- Siêu âm nội soi phát hiện khối u tụy giới hạn rõ, kích thước 11 x 14 mm; sinh thiết bằng kim nhỏ (FNA) được thực hiện và xác nhận chẩn đoán u tế bào đảo tụy (islet-cell tumor of the pancreas).
Chẩn đoán
U tế bào đảo tụy (islet-cell tumor of the pancreas)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư biểu mô tuyến tụy
- 2.U giả nhú dạng đặc của tụy
- 3.Lách phụ trong tụy
- 4.Di căn tụy (ví dụ: ung thư tế bào thận)
Điểm giảng dạy
- "U tế bào đảo (u thần kinh nội tiết tụy) thường tăng tưới máu và giữ thuốc ở thì tĩnh mạch."
- "Khác với ung thư biểu mô tuyến tụy, những khối u này thường có mật độ mềm và thường không gây tắc nghẽn hay giãn ống tụy."
- "Chúng chiếm khoảng 1-5% các khối u tân sinh ở tụy và có tiên lượng tốt hơn đáng kể so với ung thư biểu mô tuyến."
Thảo luận
Ca bệnh liên quan

Insulinoma (Insulinoma)

Von Hippel-Lindau Disease with Multisystem Involvement (Bệnh Von Hippel-Lindau)

Von Hippel-Lindau Disease with Bilateral Pheochromocytomas and Pancreatic Neuroendocrine Tumor (Bệnh Von Hippel-Lindau - pheochromocytoma hai bên)

Von Hippel-Lindau Syndrome (Hội chứng Von Hippel-Lindau)

Insulinoma in Multiple Endocrine Neoplasia Type 1 (MEN1) (U insulin - Hội chứng đa u tuyến nội tiết type 1 (MEN type 1))

Pancreatic Endocrine Tumor (U tuyến nội tiết tụy)
Chẩn đoán phân biệt

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)

Pancreatic Adenocarcinoma of the Uncinate Process (Ung thư biểu mô tuyến tụy - mỏm móc)

Locally Advanced Duodenal Adenocarcinoma (Ung thư biểu mô tuyến tá tràng giai đoạn tiến xa tại chỗ)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào gan đường mật)