Series (5)
Axial C+ portal venous phase

U tuyến nội tiết tụy
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đánh giá nguyên nhân đau bụng. Khối bụng rõ trên khám lâm sàng.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Ghi nhận khối tổn thương kích thước 67×57 mm, giới hạn rõ (well-circumscribed), tăng quang (enhancement) không đồng nhất (heterogeneous) tại đầu tụy (pancreatic head) và quá trình móc (uncinate process), không thấy dãn ống tụy (pancreatic duct dilatation) rõ ràng.
- Không thấy hình ảnh xâm lấn tại chỗ (local invasion), bọc quanh mạch máu (vascular encasement) hoặc di căn (metastasis) tại các vùng được hiển thị.
DISCUSSION:
Bệnh nhân đã được phẫu thuật cắt bỏ khối tụy, và kết quả giải phẫu bệnh (histopathology) xác nhận u tuyến nội tiết tụy (pancreatic endocrine tumor) dạng không hội chứng (non-syndromic).
Trên hình ảnh CT, các u tuyến nội tiết tụy (pancreatic endocrine tumors) thường tăng tưới máu (hypervascular), có xu hướng đồng nhất (homogenous) và giới hạn rõ (well-circumscribed). Các khối u lớn hơn có thể xuất hiện không đồng nhất (heterogeneous) và chứa các vùng dạng nang (cystic) hoặc hoại tử (necrotic). Các tổn thương này ít khi gây tắc mật (biliary obstruction) – đây là biểu hiện điển hình của ung thư biểu mô tuyến tụy (pancreatic adenocarcinomas).
Chẩn đoán
U tuyến nội tiết tụy (Pancreatic endocrine tumor)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư biểu mô ống tụy
- 2.Di căn tụy từ ung thư tế bào thận
- 3.U tuyến nang nước tụy
Điểm giảng dạy
- "U tuyến nội tiết tụy thường tăng tưới máu và giới hạn rõ trên hình ảnh, giúp phân biệt với ung thư biểu mô."
- "Các u tuyến nội tiết tụy lớn có thể tăng quang không đồng nhất do tổn thương dạng nang hoặc hoại tử."
- "Việc không có tắc mật hay dãn ống tụy gợi ý u tuyến nội tiết hơn là ung thư biểu mô tụy."
Thảo luận
Ca bệnh liên quan

Islet-cell tumor of the pancreas (U tế bào đảo tụy)

Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)

Insulinoma (Insulinoma)

Von Hippel-Lindau Disease with Multisystem Involvement (Bệnh Von Hippel-Lindau)

Von Hippel-Lindau Disease with Bilateral Pheochromocytomas and Pancreatic Neuroendocrine Tumor (Bệnh Von Hippel-Lindau - pheochromocytoma hai bên)

Von Hippel-Lindau Syndrome (Hội chứng Von Hippel-Lindau)
Chẩn đoán phân biệt

Von Hippel Lindau Disease with Pancreatic Cysts (Von Hippel Lindau - nang tụy)

Von Hippel-Lindau Disease - Pancreatic Manifestations (Bệnh Von Hippel-Lindau - biểu hiện tụy)

Choledochocoele (U nang ống mật chủ type III (Choledochocoele))

Double Duct Sign (Dấu hiệu hai ống dẫn)

Right Middle Lobe Pneumonia (Viêm phổi – thùy giữa bên phải)

Pancreatic Tubular Adenoma (U tuyến ống tụy)