Series (5)
Axial C+ arterial phase

Dấu hiệu hai ống dẫn
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng và vàng da.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Các ống mật trong gan và ngoài gan cùng với ống tụy chính bị giãn.
- Có khối tổn thương ranh giới không rõ (ill-defined), tăng quang kém, kích thước 27 mm tại đầu tụy.
- Không thấy hình ảnh (no evidence of) xâm lấn tại chỗ, bao quanh mạch máu, hoặc hạch vùng to.
DISCUSSION:
Bệnh nhân đã được thực hiện siêu âm nội soi và sinh thiết kim nhỏ (FNA). Sau đó, phẫu thuật Whipple được tiến hành và kết quả giải phẫu bệnh xác nhận chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến ống tụy (pancreatic ductal adenocarcinoma).
Dấu hiệu hai ống dẫn (double duct sign) ám chỉ tình trạng giãn đồng thời ống mật chủ và ống tụy, thường gợi ý nguyên nhân ác tính cho đến khi được loại trừ.
Chẩn đoán
Dấu hiệu hai ống dẫn (double duct sign)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư biểu mô tuyến ống tụy
- 2.Viêm tụy tự miễn
- 3.Ung thư đường mật đoạn dưới
Điểm giảng dạy
- "Dấu hiệu hai ống dẫn là tình trạng giãn đồng thời ống mật chủ và ống tụy chính, thường chỉ ra một tổn thương chèn ép tại đầu tụy hoặc đoạn cuối ống mật chủ."
- "Ung thư biểu mô tuyến ống tụy là nguyên nhân phổ biến nhất gây dấu hiệu hai ống dẫn, đặc biệt ở bệnh nhân trên 50 tuổi có vàng da không đau và sụt cân."
- "Chụp CT có cản quang là phương tiện hình ảnh ban đầu được lựa chọn; tuy nhiên, siêu âm nội soi và sinh thiết là cần thiết để chẩn đoán xác định."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Pancreatic Carcinoma (Gross Pathology) (Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể))

Unresectable Pancreatic Ductal Adenocarcinoma with Celiac Axis Involvement (Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được)

Pancreatic Adenocarcinoma Presenting with Obstructive Jaundice (Ung thư biểu mô tuyến tụy)

Pancreatic Adenocarcinoma - Borderline Resectable (Ung thư biểu mô tuyến tụy - có thể cắt bỏ được ở mức giới hạn)
Chẩn đoán phân biệt

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào ống mật (Cholangiocarcinoma))

Klatskin Tumor (U Klatskin)

Choledochal Cyst - Type I (MRCP) (Nang ống mật chủ - type I (MRCP))