Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (13)
Axial T1 fat sat

MRI•Axial T1 fat sat•1 Img
Ca bệnhUng thư ống mật tế bào gan - vùng cửa gan
Ung thư ống mật tế bào gan - vùng cửa gan
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
Chẩn đoán & Phát hiện
- Chụp cắt lớp ngang T2WI: thấy các ống mật trung tâm giãn khu trú, kết thúc tại một khối giảm tín hiệu ở vị trí nối các ống mật gan chính.
- T1 FS: tổn thương giảm tỷ trọng ở trung tâm, tại/gần cửa gan (porta hepatis). Không thấy tăng quang đáng kể sau tiêm thuốc cản quang.
- MRCP (cắt ngang theo mặt phẳng vành): các ống mật gan trong (IHBD) giãn, có đoạn hẹp tại ống mật chủ (CBD) đoạn gần. Ống tụy không có bất thường.
- Đặt ống dẫn lưu mật trong (internal biliary drainage).
DISCUSSION:
Ung thư ống mật tế bào gan vùng cửa gan (hilar cholangiocarcinoma – u Klatskin) (hilar cholangiocarcinoma - Klatskin tumor).
Chẩn đoán
Ung thư ống mật tế bào gan - vùng cửa gan (cholangiocarcinoma - hilar)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư ống mật tế bào gan vùng cửa gan
- 2.Viêm đường mật xơ hóa tiên phát với đoạn hẹp ưu thế
- 3.Di căn hạch chèn ép ống mật gan chung
Điểm giảng dạy
- "Ung thư ống mật tế bào gan vùng cửa gan, hay u Klatskin, xuất phát tại vị trí nối ống mật gan phải và trái, là dạng ung thư ống mật phổ biến nhất."
- "MRCP là phương tiện hình ảnh không xâm lấn quan trọng để đánh giá giải phẫu đường mật và xác định vị trí tắc mật."
- "Việc không tăng quang rõ rệt và giãn ống mật phía trên đoạn hẹp đường mật trung ương rất gợi ý ung thư ống mật."
Thảo luận
Ung thư ống mật tế bào gan vùng cửa gan, còn gọi là u Klatskin, là khối u ác tính xuất phát từ biểu mô của các ống mật gần, đặc biệt tại vị trí nối ống mật gan phải và trái. Bệnh thường khởi phát âm thầm với các triệu chứng không đặc hiệu như vàng da, ngứa, sụt cân, gây khó khăn trong chẩn đoán. Trên hình ảnh, tổn thương điển hình là khối u vùng cửa gan gây giãn ống mật theo phân thùy, với dấu hiệu 'cắt cụt' trên chụp đường mật. MRCP rất nhạy trong việc xác định mức độ và phạm vi tắc mật. Trên MRI có tiêm thuốc, khối u thường giảm tín hiệu và tăng quang kém trên các dãy T1 và T2. Việc phân biệt với các đoạn hẹp lành tính, đặc biệt trong viêm đường mật xơ hóa tiên phát, có thể khó khăn và cần sinh thiết hoặc đánh giá nội soi. Chẩn đoán sớm rất quan trọng để xem xét cắt bỏ phẫu thuật hoặc ghép gan, mặc dù phần lớn các trường hợp khi chẩn đoán đã không còn khả năng cắt bỏ.
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Pancreatic Adenocarcinoma Presenting with Obstructive Jaundice (Ung thư biểu mô tuyến tụy)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào ống mật (Cholangiocarcinoma))

Choledochal Cyst - Type I (MRCP) (Nang ống mật chủ - type I (MRCP))

Pancreatic Adenocarcinoma with Vascular Encasement (Ung thư biểu mô tuyến tụy)

Cholangiocarcinoma with Biliary Obstruction and Portal Vein Invasion (Ung thư đường mật)



