Series (4)
Coronal MRCP

Long cystic duct remnant with choledocholithiasis after cholecystectomy
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Các đợt sốt và đau bụng cấp tính tái diễn. Tiền sử phẫu thuật cắt túi mật sáu năm trước do viêm túi mật cấp tính.
Chẩn đoán & Phát hiện
MRCP cho thấy mỏm ống túi mật dài chạy song song với ống gan chung và hợp lưu ngay phía trên đầu tụy. Nhiều hình khuyết trong lòng tại vị trí nối với mỏm ống túi mật và dọc theo đoạn xa ống mật chủ. Giãn nhẹ đường mật trong gan phía thượng lưu, rõ rệt hơn ở thùy gan trái. Thảo luận: Mỏm ống túi mật dài là một biến thể giải phẫu sau phẫu thuật đã được ghi nhận sau phẫu thuật cắt túi mật và có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành sỏi mật tái phát và viêm đường mật. Chiều dài mỏm lớn hơn 1 cm được coi là có ý nghĩa lâm sàng, đặc biệt khi kết hợp với vị trí cắm thấp của ống túi mật và đường đi song song với ống gan chung, như có thể thấy trên MRCP. Cấu trúc như vậy có thể đóng vai trò là ổ đọng gây ứ mật và hình thành sỏi, đồng thời có thể giả dạng sỏi sót hoặc các biến chứng đường mật sau mổ khác. Do đó, việc nhận diện chính xác là rất quan trọng để tránh diễn giải sai và chẩn đoán chậm trễ. MRCP cung cấp một đánh giá không xâm lấn và có độ chính xác cao về giải phẫu đường mật sau phẫu thuật, cho phép mô tả rõ ràng mỏm ống túi mật, vị trí cắm và các hình khuyết trong lòng đi kèm. Ở những bệnh nhân có các triệu chứng đường mật tái phát sau phẫu thuật cắt túi mật, MRCP là phương pháp chẩn đoán hình ảnh được lựa chọn hàng đầu để hướng dẫn xử trí phù hợp, bao gồm can thiệp nội soi hoặc phẫu thuật.
Chẩn đoán
Mỏm ống túi mật dài kèm sỏi ống mật chủ sau phẫu thuật cắt túi mật
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Sỏi ống mật chủ
- 2.Viêm đường mật sinh mủ tái phát
- 3.Hẹp đường mật
- 4.Hội chứng Mirizzi
- 5.Hẹp đường mật
- 6.Sỏi ống mật chủ tái phát
- 7.Sỏi ống mật chủ còn sót
- 8.Hẹp đường mật
- 9.Hội chứng Mirizzi
Điểm giảng dạy
- "Bệnh nhân sau cắt túi mật có biểu hiện sốt và đau bụng cần được đánh giá sỏi mật."
- "Sỏi ống mật chủ có thể xuất hiện nhiều năm sau phẫu thuật."
- "Mỏm ống túi mật dài thường được định nghĩa là dài hơn 1 cm."
- "Sự ứ trệ trong mỏm túi mật dài có thể dẫn đến hình thành sỏi (sỏi ống mật chủ) hoặc viêm mỏm ống túi mật."
- "MRCP là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn ưu tiên để đánh giá cây đường mật sau phẫu thuật."
- "Chiều dài mỏm ống túi mật lớn hơn 1 cm được coi là có ý nghĩa lâm sàng."
- "Mỏm ống túi mật dài với đường đi song song với ống gan chung tạo điều kiện cho ứ mật và hình thành sỏi."
- "MRCP là phương pháp chẩn đoán hình ảnh được lựa chọn để đánh giá không xâm lấn giải phẫu đường mật sau phẫu thuật."
Thảo luận
Ca bệnh liên quan

Klatskin Tumor - Hilar Cholangiocarcinoma (U Klatskin - ung thư đường mật cửa gan)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào gan đường mật)

Gallstones: CT vs MRI

Infiltrating Ductal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan dạng ống xâm lấn)

Central Cholangiocarcinoma with Percutaneous Transhepatic Biliary Drainage (PTCD) Placement (Ung thư ống mật trung tâm và đặt ống dẫn lưu qua da dưới hướng dẫn chụp cắt lớp vi tính (PTC))

Acute cholecystitis