Giãn đường mật (Bile duct dilatation) đề cập đến tình trạng giãn các ống mật trong gan (intrahepatic) hoặc ngoài gan (extrahepatic).
Biểu hiện lâm sàng (Clinical presentation)
Thay đổi tùy thuộc vào nguyên nhân cơ bản, nhưng thường là:
-
Đau hạ sườn phải (right upper quadrant pain)
-
Vàng da (jaundice)
Đặc điểm hình ảnh học (Radiographic features)
Siêu âm (Ultrasound)
Hình ảnh hòa âm (Harmonic imaging) hữu ích khi đánh giá hệ thống đường mật, vì nó giúp cải thiện độ rõ nét của lòng ống (lumen).
-
Đường mật trong gan (intrahepatic bile ducts)
-
2 mm
-
40% kích thước tĩnh mạch cửa (portal vein) lân cận
-
Đường mật ngoài gan (extrahepatic bile ducts) (ống gan chung (common hepatic duct) và ống mật chủ (common bile duct))
-
Được đo chính xác ở đoạn gần, ngay phía dưới hoặc ngay phía trên (nhưng không phải tại vị trí) điểm bắt chéo của động mạch gan riêng (proper hepatic artery), thường chạy giữa và gần như vuông góc với ống mật và tĩnh mạch cửa chính (main portal vein). Đoạn này thường là ống gan chung (common hepatic duct) và đôi khi là ống mật chủ (common bile duct), do vị trí đổ vào của ống túi mật (cystic duct) thay đổi.
-
Đường kính được đo từ thành trong đến thành trong (inner wall to inner wall)
-
Quan điểm cũ cho rằng bình thường là dưới 6 mm (+1 mm mỗi thập kỷ) sau 60 tuổi không còn được coi là đúng. Chỉ khoảng 1 mm tổng cộng (hoặc ít hơn) có thể do tuổi tác cao. Do đó, đường kính trên 7,0 mm khi còn túi mật là bất thường.
-
Tương tự, quan điểm cũ cho rằng đường kính >10 mm sau cắt túi mật (post-cholecystectomy) cũng không còn được coi là đúng. Đường kính trên 8,0 mm sau cắt túi mật là bất thường.
-
Thói quen phổ biến là gọi ống này là ống chung (common duct - CD) hoặc ống mật chủ (common bile duct - CBD) khi báo cáo siêu âm. Mặc dù đoạn ống được đo thường được gọi là "CBD", nhưng thực tế nó thường là ống gan chung (common hepatic duct).
Giãn khu trú (Focal dilatation) có thể là kết quả của hẹp (stricture) phía hạ lưu, hoặc tổn thương tính đàn hồi của đoạn đường mật đó, có thể do sỏi đã đi qua trước đó.
Doppler màu (Color Doppler) có thể hữu ích để đảm bảo rằng các cấu trúc giãn trong gan thực sự là đường mật chứ không phải dị dạng mạch máu trong gan (intrahepatic vascular malformation).
Chẩn đoán phân biệt (Differential diagnosis)
Điều thứ hai cần xác định là phần nào của hệ thống đường mật bị giãn:
-
Trong gan (intrahepatic)
-
Ngoài gan (extrahepatic)
-
Cả trong và ngoài gan (intrahepatic and extrahepatic)
Chỉ giãn đường mật trong gan (Intrahepatic biliary dilatation only)
-
Ung thư đường mật trong gan hoặc vùng rốn gan (intrahepatic or hilar cholangiocarcinoma) (ví dụ: u Klatskin)
-
Sỏi đường mật trong gan (intrahepatic choledocholithiasis)
-
Viêm đường mật sinh mủ tái phát (recurrent pyogenic cholangitis)
-
Bệnh Caroli (Caroli disease)
-
Bệnh lý đường mật do tăng áp tĩnh mạch cửa (portal biliopathy)
-
Hoại tử đường mật (biliary necrosis)
-
Di căn (metastasis): Phổ biến nhất là đại trực tràng (colorectal); các loại khác: ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), thận, phổi, dạ dày, vú, lymphoma, melanoma
Chỉ giãn đường mật ngoài gan (Extrahepatic biliary dilatation only)
-
Sỏi ống mật chủ giai đoạn sớm (early choledocholithiasis)
-
Rối loạn vận động cơ vòng Oddi (sphincter of Oddi dyskinesia)
-
Thai kỳ (pregnancy)
-
Nang ống mật chủ (choledochal cyst)
-
Thuốc (ví dụ: sử dụng opioid mãn tính)
-
Thường là di chứng của tình trạng giãn lớn hơn trước đó do tắc nghẽn cũ
Giãn đường mật cả trong và ngoài gan (Intrahepatic and extrahepatic biliary dilatation)
-
Khối u tụy hoặc bóng Vater (pancreatic or ampullary mass) (ví dụ: adenocarcinoma ống tụy)
-
Thường kèm giãn ống tụy chính (main pancreatic duct)
-
Sỏi ống mật chủ (choledocholithiasis)
-
Viêm tụy (pancreatitis)
-
Viêm tụy mãn tính (chronic pancreatitis): teo tụy (pancreatic atrophy), vôi hóa (calcification), giãn ống tụy dạng "chuỗi hồ" (chain of lakes)
-
Chèn ép từ bên ngoài (external compression) (ví dụ: hội chứng Mirizzi, bệnh lý hạch (lymphadenopathy))
-
Bệnh lý đường mật do tăng áp tĩnh mạch cửa (portal biliopathy)
-
Viêm đường mật ngược dòng (ascending cholangitis)
-
Viêm đường mật sinh mủ tái phát (recurrent pyogenic cholangitis)
-
Viêm đường mật xơ hóa (sclerosing cholangitis)
-
Bệnh lý đường mật do AIDS (AIDS cholangiopathy)
-
Nang ống mật chủ (choledochal cyst): type IV (hiếm)
[SOURCE]https://radiopaedia.org/articles/bile-duct-dilatation[/SOURCE]