Series (6)
Coronal C+ portal venous phase

Ung thư tụy
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Khối giảm tăng quang, giới hạn không rõ (ill-defined low enhancing mass) kích thước 22×16 mm tại cổ tụy (pancreatic neck), gây biến đổi teo nhu mô (parenchymal atrophic changes) và dãn ống tụy (duct dilation) ở đoạn xa.
- Không thấy hình ảnh (no evidence of) xâm lấn tại chỗ (local invasion) vào các cấu trúc lân cận và bọc quanh mạch máu (vascular encasement).
- Ít nhất ba hạch bạch huyết (lymph nodes) nhỏ, nổi bật ở vùng lân cận khối, với đường kính ngắn trung bình (SAD) nhỏ hơn 6 mm.
- Giá trị cản quang gan (hepatic attenuation value) thấp hơn lách, gợi ý (suggestive of) bệnh gan nhiễm mỡ (fatty liver disease).
- Giãn dạng phình mạch (aneurysmal dilatation) đoạn động mạch chủ (aorta) dưới thận lên tới 42 mm; trong lòng có huyết khối thành mạch (mural thrombosis) với độ dày tối đa 19 mm.
- Có giảm chiều cao (height loss) tương đối tại các thân đốt sống (vertebral bodies) L2 và L4.
DISCUSSION:
Khối tụy; chứng minh bằng bệnh lý là ung thư biểu mô tuyến (pathology proved adenocarcinoma) kèm theo bệnh lý hạch vùng nhỏ (small regional lymphadenopathies).
Chẩn đoán
Ung thư tụy (Pancreatic cancer)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm tụy tự miễn
- 2.U thần kinh nội tiết tụy
- 3.Viêm tụy mạn tính kèm xơ hóa khu trú
Điểm giảng dạy
- "Ung thư biểu mô tuyến tụy thường xuất hiện như một khối giảm tăng quang, ranh giới không rõ, hay gặp ở đầu hoặc cổ tụy."
- "Dãn ống tụy và teo nhu mô phía xa khối u là những dấu hiệu hình ảnh gợi ý quan trọng."
- "Việc không có xâm lấn mạch máu hay lan tràn tại chỗ không loại trừ ác tính, đặc biệt ở giai đoạn sớm."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Crohn disease

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Pancreatic Carcinoma (Gross Pathology) (Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể))

Acute viral hepatitis A
Chẩn đoán phân biệt

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)

Insulinoma (Insulinoma)

Klatskin Tumor - Hilar Cholangiocarcinoma (U Klatskin - ung thư đường mật cửa gan)

Pancreatic Tubular Adenoma (U tuyến ống tụy)