Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (6)
3D ASL

MRI•3D ASL•1 / 46
Ca bệnhU nguyên bào thần kinh đệm, IDH dạng hoang dại (ASL tưới máu)
U nguyên bào thần kinh đệm, IDH dạng hoang dại (ASL tưới máu)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi65 year
Giới tínhMale
Bệnh sử lâm sàng
Đau đầu.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Có một tổn thương khối nội trục, lớn, ác tính và tăng quang không đồng nhất, xâm lấn cả hai thùy đỉnh và phần vòm của chai thể (corpus callosum).
- Các dãy xung arterial spin labelling (ASL) cho thấy khối u được tưới máu (perfusion) rõ rệt, tăng tưới máu (hypervascular) rõ.
DISCUSSION:
- Trường hợp này thể hiện hình ảnh điển hình của u nguyên bào thần kinh đệm, IDH dạng hoang dại (glioblastoma, IDH-wildtype) trên cộng hưởng từ tưới máu bằng kỹ thuật ASL (arterial spin labelling).
- ASL là một phương pháp thay thế khả thi so với kỹ thuật cộng hưởng từ tưới máu bằng động học cảm ứng từ (dynamic susceptibility contrast - DSC) trong đánh giá các **u thần kinh đệm (gliomas)**¹.
- Tổn thương đã được sinh thiết và xác nhận là u nguyên bào thần kinh đệm, IDH dạng hoang dại, CNS WHO độ 4 (glioblastoma, IDH-wildtype, CNS WHO Grade 4).
Ca lâm sàng do Giáo sư David Ryan cung cấp (Bệnh viện Đại học Cork, Ireland).
Chẩn đoán
U nguyên bào thần kinh đệm, IDH dạng hoang dại (ASL tưới máu)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư hạch nguyên phát hệ thần kinh trung ương
- 2.U di căn não
- 3.U sao bào ác tính thể anaplastic
Điểm giảng dạy
- "U nguyên bào thần kinh đệm, IDH dạng hoang dại thường biểu hiện là khối tổn thương lớn, tăng quang không đồng đều, kèm hoại tử và phù mô não xung quanh."
- "Cộng hưởng từ ASL có thể đánh giá không xâm lấn tình trạng tăng tưới máu của khối u, hỗ trợ phân độ và phân biệt với các u thần kinh đệm bậc thấp."
- "ASL là kỹ thuật thay thế hữu ích cho cộng hưởng từ tưới máu DSC, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc dị ứng với chất tương phản."
Thảo luận
Trường hợp này minh họa các đặc điểm hình ảnh của u nguyên bào thần kinh đệm, IDH dạng hoang dại – một khối u não nguyên phát ác tính cao, thường gặp ở người lớn tuổi. Khối u thường xuất hiện như một tổn thương lớn, tăng quang không đồng đều, có hoại tử trung tâm, bờ không đều và phù mô não lan rộng xung quanh, thường lan qua thân trai (‘u bướm’). Kỹ thuật cộng hưởng từ tưới máu ASL cho thấy tăng tưới máu rõ rệt, phản ánh mức độ tân tạo mạch và hoạt động chuyển hóa cao, tương ứng với ác tính bậc cao. ASL là kỹ thuật đánh giá tưới máu não không cần tiêm chất tương phản, dựa trên việc đánh dấu từ tính nước trong máu động mạch để đo lưu lượng máu não, là lựa chọn an toàn thay thế cho kỹ thuật DSC. Giá trị của ASL trong phân độ u thần kinh đệm và phân biệt với các tổn thương giả như u lympho hay u di căn ngày càng được công nhận trong thực hành lâm sàng.
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Brain metastases from breast cancer

Cerebral Abscess Following Penetrating Trauma (Áp xe não)

Cerebral Abscesses with Ventriculitis (Áp xe não (cerebral abscesses))

Cerebellar Abscess (Áp xe tiểu não)

Von Hippel-Lindau Disease with Spinal Hemangioblastoma (Bệnh Von Hippel-Lindau với u mạch bào ở tủy sống)

Cerebral Radiation Necrosis Following Radiosurgery for Brain Metastasis (Hoại tử não do tia xạ)
