Series (13)
Axial C+ delayed

Tổn thương mất bao myelin dạng u
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Nữ giới trung niên đến khám với triệu chứng yếu một bên trái.
Chẩn đoán & Phát hiện
CT não
Chụp CT não cho thấy tổn thương giảm tỷ trọng (hypodense) ở vùng trán-đỉnh-thái dương bên phải, được bao quanh bởi phù vận mạch (vasogenic edema), gây xô lệch trung tuyến sang bên trái. Tổn thương này cho thấy ngấm thuốc viền (rim enhancement) sau tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch.
Ngay ngày hôm sau, thực hiện cộng hưởng từ (MRI) não, cho thấy khối tổn thương nội trục (intra-axial) ở thùy thái dương phải, lan rộng sang các thùy đỉnh và trán liền kề. Kích thước tổn thương ước tính khoảng 6 cm. Tín hiệu tăng trên FLAIR vượt ra ngoài ranh giới của tổn thương, lan vào các nhân nền (basal ganglia) bên phải, chất trắng dưới thùy đảo (subinsular white matter), và kéo dài về phía sau đến thùy chẩm, đồng thời ảnh hưởng đến toàn bộ các cấu trúc chất trắng của thùy thái dương phải. Tín hiệu FLAIR này có thể đại diện cho phù do khối u (tumoral edema) hoặc xâm lấn thật sự.
THẢO LUẬN:
Tổn thương lớn ở thùy thái dương phải thể hiện những dấu hiệu mâu thuẫn. Tổn thương gây hiệu ứng khối rõ rệt và cho thấy ngấm thuốc trên hình ảnh thông thường. Các nghiên cứu phổ (spectroscopy) cho thấy đỉnh lactate ở trung tâm. Không ghi nhận tăng rõ rệt nồng độ choline. Mô hình ngấm thuốc là không hoàn chỉnh. Những phát hiện mâu thuẫn này làm dấy lên khả năng tổn thương này không phải do bản chất tân sinh (neoplastic). Cần cân nhắc đến tổn thương mất bao myelin dạng u (tumefactive demyelinating lesion) cũng như u nguyên phát (neoplasm) cho tổn thương này.
Bệnh nhân sau đó được thực hiện sinh thiết.
Giải phẫu bệnh:
Kết quả mô bệnh học và nhuộm đặc biệt phù hợp với quá trình bệnh lý mất bao myelin (demyelinating disease process). Các mẫu mô cho thấy thay đổi ở chất trắng với hiện tượng thoái hóa hình thành sẹo (gliosis), tế bào sao phản ứng (reactive astrocyte) và nhiều đại thực bào chứa lipid.
Nhuộm đặc biệt (LFB-PAS & MBP) cho thấy mất bao myelin và các sợi trục tương đối được bảo tồn (NFP).
Chẩn đoán
Tổn thương mất bao myelin dạng u (tumefactive demyelinating lesion)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U nguyên bào thần kinh đệm thể đa hình (Glioblastoma multiforme)
- 2.U não di căn
- 3.Viêm não tủy rải rác cấp tính (Acute disseminated encephalomyelitis - ADEM)
Điểm giảng dạy
- "Tổn thương mất myelin dạng u có thể bắt chước u não trên hình ảnh do kích thước lớn, hiệu ứng khối và ngấm thuốc tương phản."
- "Vắng mặt tăng choline trên phổ cộng hưởng từ và ngấm thuốc viền không hoàn chỉnh gợi ý mất myelin hơn là u thần kinh đệm độ cao."
- "Xác nhận bằng giải phẫu bệnh là cần thiết khi hình ảnh học không điển hình cho đa xơ cứng."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Multiple Sclerosis with Dissemination in Space and Time on MRI (Xơ cứng rải rác)

Multiple Sclerosis of the Spine (Xơ cứng rải rác ở tủy sống)

Multiple Sclerosis and Trigeminal Neuralgia with Neurovascular Contact (Xơ cứng rải rác và đau dây thần kinh sinh ba)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)

Multiple Sclerosis Involving Brain and Spinal Cord (Xơ cứng rải rác - não và tủy sống)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
Chẩn đoán phân biệt

Intracranial metastases

Brain metastases from breast cancer

Cerebral Abscess Following Penetrating Trauma (Áp xe não)

Cerebral Abscesses with Ventriculitis (Áp xe não (cerebral abscesses))

Cerebellar Abscess (Áp xe tiểu não)

Von Hippel-Lindau Disease with Spinal Hemangioblastoma (Bệnh Von Hippel-Lindau với u mạch bào ở tủy sống)