Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (4)
Axial T2

MRI•Axial T2•1 / 5
Ca bệnhPineal cyst
Pineal cyst
Nguồn gốc
Bệnh sử lâm sàng
Lý lịch bệnh nhân
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Triệu chứng chính | Chóng mặt (Vertigo) |
Chẩn đoán & Phát hiện
KẾT QUẢ
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Vị trí | Khu vực tuyến tùng tại mức cistern quadrigeminal. |
| Hình dạng | Nang nhỏ, rìa mỏng, rìa rõ ràng. |
| Tín hiệu MRI | T1 giảm, T2 và FLAIR tăng. |
| Đặc điểm phụ | Không có dày thành nốt, không có vách ngăn, không có thành phần rắn. |
THẢO LUẬN
- Hình ảnh cho thấy nang tuyến tùng đơn giản, một tổn thương lành tính phổ biến, thường được phát hiện tình cờ ở tuyến tùng.
- Nang tuyến tùng thường xuất hiện ở người trưởng thành trẻ đến trung niên và có xu hướng chiếm ưu thế ở phụ nữ.
- Nang tuyến tùng đơn giản thường có kích thước nhỏ, không gây triệu chứng và phần lớn duy trì ổn định theo thời gian.
- Triệu chứng xuất hiện hiếm, thường liên quan đến các nang lớn gây chèn ép vùng tectum hoặc gây tăng áp lực não do tắc nghẽn dịch não tủy.
Đặc điểm hình ảnh MRI
| Tham số | Mô tả |
|---|---|
| Hình dạng | Rìa rõ ràng, nội dung đồng nhất. |
| Tín hiệu T1 | Giảm. |
| Tín hiệu T2 / FLAIR | Tăng. |
| FLAIR | Có thể không hoàn toàn bị ức chế do dịch chứa protein; không đồng nghĩa với tính phức tạp. |
| Diffusion | Không có hạn chế khuếch tán. |
| Tăng cường sau tiêm chất tương phản | Có thể xuất hiện một vòng viền mỏng, mịn (< 2 mm) phản ánh mô tuyến tùng bị đẩy ra và thiếu rào cản máu‑não hoàn chỉnh. Trong trường hợp này không thực hiện chụp sau tiêm chất tương phản. |
Đề xuất quản lý
- Đối với bệnh nhân không có triệu chứng, với các đặc điểm hình ảnh điển hình và kích thước < 15 mm, không cần thực hiện thêm chụp ảnh hoặc theo dõi.
Chẩn đoán
U nang tuyến tùng (pineal cyst)