Series (7)
Sagittal FLAIR

Xơ cứng rải rác
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Các triệu chứng thần kinh tiến triển.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Các phát hiện đặc trưng cho xơ cứng rải rác (multiple sclerosis), thể hiện nhiều vùng tăng tín hiệu (hyperintense) ở chất trắng quanh thất (periventricular white matter) được sắp xếp theo phân bố quanh tĩnh mạch (perivenular distribution).
- Ngoài ra, ghi nhận nhiều tổn thương ở hố sau (posterior fossa) và tủy sống (spinal cord).
- Ở mặt bên thùy trán phải (lateral aspect of the right frontal lobe), một tổn thương cận vỏ não (juxtacortical lesion) có bắt thuốc tương phản (contrast enhancement).
Chẩn đoán
Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Rối loạn thần kinh thị giác - tủy sống phổ biến (NMOSD)
- 2.Viêm não tủy rải rác cấp tính (ADEM)
- 3.Lupus hệ thần kinh trung ương
Điểm giảng dạy
- "Các tổn thương xơ cứng rải rác thường nằm quanh thất, cận vỏ, thể chai và vùng hạ lều, thường sắp xếp theo tĩnh mạch ('ngón tay Dawson')."
- "Tổn thương cận vỏ có bắt thuốc tương phản cho thấy quá trình mất myelin đang hoạt động và hàng rào máu-não bị tổn thương."
- "Sự hiện diện của tổn thương ở nhiều vùng hệ thần kinh trung ương tại các thời điểm khác nhau đáp ứng tiêu chuẩn McDonald để chẩn đoán."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Multiple Sclerosis with Dissemination in Space and Time on MRI (Xơ cứng rải rác)

Multiple Sclerosis of the Spine (Xơ cứng rải rác ở tủy sống)

Multiple Sclerosis and Trigeminal Neuralgia with Neurovascular Contact (Xơ cứng rải rác và đau dây thần kinh sinh ba)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)

Multiple Sclerosis Involving Brain and Spinal Cord (Xơ cứng rải rác - não và tủy sống)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
Chẩn đoán phân biệt

Toxic Leukoencephalopathy due to Methotrexate (Bệnh lý chất trắng do độc chất – methotrexate)

Delayed Posthypoxic Leukoencephalopathy (Bệnh lý thoái hóa trắng sau thiếu oxy chậm)

Toxic Leukoencephalopathy Due to Chemotherapy (Bệnh lý chất trắng do độc chất)

Pediatric-Onset Multiple Sclerosis (Đa xơ cứng khởi phát ở nhi khoa)

Myelin Oligodendrocyte Glycoprotein Antibody-Associated Disease (MOGAD) (Bệnh liên quan đến kháng thể myelin oligodendrocyte glycoprotein (MOGAD))

Leukoencephalopathy due to Heroin Inhalation (Chasing the dragon)