Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (8)
Axial DWI

MRI•Axial DWI•1 / 7
Ca bệnhUng thư biểu mô vú thể nhú
Ung thư biểu mô vú thể nhú
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi20 year
Giới tínhMale
Bệnh sử lâm sàng
Đau đầu và mờ mắt trong một tuần.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Một khối lớn, tỷ trọng hơi tăng trên CT, làm giãn rộng hố yên và lan lên vùng trên yên. Không thấy vôi hóa. Không giãn não thất (hydrocephalus). Không xuất huyết (hemorrhage).
- Trên cộng hưởng từ (MRI): khối trong yên lớn, tín hiệu hỗn hợp tăng trên cả dãy T1 và T2, có nốt tăng quang (enhancing nodule) ở thành trước của khối.
- Khối chèn ép và đẩy lệch giao thoa thị giác (optic chiasm).
- Không xâm lấn tại chỗ vào nền sọ (clivus), xoang sàng (sphenoid sinus) hay xoang hang (cavernous sinus).
DISCUSSION:
Bệnh nhân sau đó được phẫu thuật qua đường sàng (transsphenoidal surgery).
Giải phẫu bệnh (Histology)
- Các tiêu bản cho thấy một nang được lót bởi sự kết hợp của các tế bào biểu mô trụ có lông chuyển và tế bào biểu mô vảy, trong đó có các tế bào biểu mô tiết nhầy (goblet cells).
- Tách biệt với nang là cấu trúc đặc gồm biểu mô vảy trưởng thành bao quanh các trục xơ mạch (fibrovascular cores).
- Không thấy hình ảnh phân chia tế bào (mitotic figures) hay vùng hoại tử (necrosis).
- Các đặc điểm này phù hợp với ung thư biểu mô vú thể nhú (papillary craniopharyngioma).
Chẩn đoán cuối cùng (Final diagnosis)
Ung thư biểu mô vú thể nhú (papillary craniopharyngioma)
Thảo luận (Discussion)
- Trường hợp này thể hiện hình ảnh hình ảnh học bất thường của một ung thư biểu mô vú thể nhú (papillary craniopharyngioma).
- Tín hiệu nội tại cao trên T1 thường thấy hơn ở ung thư biểu mô vú thể adamantinomatous (adamantinomatous craniopharyngiomas) hoặc các adenoma tuyến yên thể hoại tử lớn (necrotic pituitary macroadenomas).
- Đặc biệt, khối này dường như xuất phát từ hố yên (pituitary fossa), làm tăng nghi ngờ về chẩn đoán phân biệt.
- Tương tự, tuổi khởi phát chỉ 20 tuổi là tương đối trẻ đối với ung thư biểu mô vú thể nhú (papillary craniopharyngioma), vì thể này thường gặp ở người trưởng thành trung niên.
Ghi chú biên tập (Editorial comment)
- Tại thời điểm đánh giá và thu thập ca bệnh này, các yếu tố gây đột biến phân tử của ung thư biểu mô vú thể nhú (papillary craniopharyngioma) chưa được xác định.
- Các quy trình chẩn đoán hiện đại hiện nay sử dụng xét nghiệm đột biến BRAF V600E để khẳng định chẩn đoán và phân biệt với ung thư biểu mô vú thể adamantinomatous, thể này thường mang đột biến CTNNB1.
- Do đó, mặc dù ca bệnh này có báo cáo giải phẫu bệnh, mức độ chắc chắn chẩn đoán được đánh giá là gần như chắc chắn (almost certain), đặc biệt khi hình ảnh học có phần không điển hình.
Chẩn đoán
Ung thư biểu mô vú thể nhú (papillary craniopharyngioma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư biểu mô vú thể adamantinomatous
- 2.Adenoma tuyến yên thể hoại tử lớn
- 3.Nang khe Rathke với tăng quang bất thường
Điểm giảng dạy
- "Ung thư biểu mô vú thể nhú thường gặp ở người lớn và liên quan đến đột biến BRAF V600E."
- "Tín hiệu tăng nội tại trên T1 là bất thường ở thể nhú và thường thấy hơn ở thể adamantinomatous hoặc adenoma hoại tử."
- "Chẩn đoán xác định ung thư biểu mô vú thể nhú có thể được khẳng định bằng xét nghiệm đột biến BRAF V600E."
Thảo luận
Ung thư biểu mô vú thể nhú là một khối u biểu mô lành tính hiếm gặp, xuất phát từ di tích túi Rathke, thường nằm ở vùng trên yên. Khối u chủ yếu ảnh hưởng đến người lớn, với đỉnh mắc phải ở độ tuổi 40–50. Khác với thể adamantinomatous, thể nhú thường không vôi hóa và không có thành phần nang với mức chất lỏng 'dầu-mỡ'. Trên hình ảnh học, khối u thường là tổn thương đặc, tăng quang, với tín hiệu MRI thay đổi. Tín hiệu tăng nội tại trên T1 trong trường hợp này là bất thường, dễ nhầm với thể adamantinomatous hoặc adenoma tuyến yên hoại tử. Về mặt giải phẫu bệnh, đặc điểm chính là biểu mô vảy biệt hóa tốt, không có cấu trúc dạng lưới hay keratin ướt. Việc phát hiện đột biến BRAF V600E đã trở thành công cụ chẩn đoán then chốt, cho phép điều trị đích và phân biệt với các khối u tương tự. Cắt bỏ khối u qua đường sàng vẫn là phương pháp điều trị chính.










