Series (13)
Axial T1 C+ fat sat

Original Source
Clinical History
Bệnh nhân bắt đầu sử dụng nitrous oxide cho mục đích giải trí, khoảng 1–2 lần mỗi tuần. Đã ghi nhận dị cảm (paresthesias) ở các ngón tay và ngón chân. Sau khoảng 10 ngày, cảm giác tê tăng dần ở tay và chân. Vài ngày sau, bệnh nhân dễ vấp ngã, khó viết và báo cáo tần suất tiểu tăng, cảm giác muốn tiểu gấp, và không làm rỗng bàng quang hoàn toàn.
Diagnosis & Findings
Hình ảnh MRI bị suy giảm do chuyển động cho thấy tín hiệu T2 tăng tín hiệu (hyperintense) ở phía sau trong tủy sống cổ từ khoảng C1 đến C7. Sự bất thường tín hiệu đi kèm với phù (edema) tủy, thể hiện bằng sự giãn nhẹ và liên quan đến các cột sống sau.
Tuy nhiên, bất thường tín hiệu cũng lan ra phía trước và hơi sang bên trong tủy, có thể liên quan đến việc đồng thời tham gia của các dải corticospinal và spinothalamic. Ngoài ra, có tăng quang (enhancement) trong các cột sống sau bị ảnh hưởng.
MRI sau 3 tháng theo dõi, vào thời điểm cải thiện lâm sàng đáng kể sau khi ngừng dùng nitrous oxide, cho thấy tăng quang (enhancement) trước đây đã biến mất. Phù (edema) tủy cũng đã giảm, tủy trở lại kích thước bình thường. Vẫn còn một bất thường tín hiệu tủy còn lại trong các cột sống sau của tủy sống cổ.
THẢO LUẬN:
Trường hợp này cho thấy một đặc điểm hình ảnh không điển hình là tăng quang (enhancement) nổi bật, trong khi thường không có hoặc chỉ nhẹ. Đánh giá các nguyên nhân gây viêm tủy ngang (transverse myelitis) bao gồm các xét nghiệm dịch não tủy (CSF) về số lượng tế bào, glucose, protein, DNA Lyme, anti-MOG, điện di protein và băng oligoclonal, đều trong giới hạn bình thường. Các xét nghiệm TSH, ANA, kháng thể giang mai, ACE, anti-AQP4, SSA, SSB, sàng lọc ANCA, ESR và CRP cũng trong giới hạn bình thường.
Diagnosis
Thoái hóa kết hợp bán cấp tủy sống có tăng quang