Series (11)
Sagittal T2

Bệnh Von Hippel-Lindau
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Chuyển đến để phẫu thuật thần kinh.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chụp trước mổ có khung định vị không gian (sterotaxis frame)
Khối tổn thương nang ở tiểu não bên phải, vị trí cận trung tuyến.
Chụp cộng hưởng từ định vị không gian (sterotactic MR), 6 tháng sau
Khối nang dạng thùy kích thước 3 cm ở hố sau bên phải, vị trí cận trung tuyến, chèn ép não thất IV, có ngấm thuốc thì động mạch dạng nốt khu trú ở thành khối.
Khối nang dạng thùy lan xuống dưới qua lỗ chẩm lớn, chèn ép hành não và tủy sống.
Chụp DTPA trước mổ để đánh giá chức năng thận
Chức năng bài tiết hai bên đối xứng.
Giãn nhẹ các đài ở cực trên thận phải.
Nhiều khối u thận đặc và các nang tăng tỷ trọng (hyper-attenuating cysts).
Chụp CT sau mổ để loại trừ xuất huyết
Hình ảnh phù hợp với thay đổi sau mổ.
Các kẹp phẫu thuật ghi nhận đã thực hiện nhiều phẫu thuật cắt thận một phần bảo tồn nhu mô.
Tụy to do nhiều nang đơn thuần.
Thay đổi sau phẫu thuật.
Di căn theo dịch não tủy (CSF tumor seeding) dọc theo các nếp cuộn tiểu não (cerebellar folia).
Hai khối u trong tủy sống bắt thuốc, mỗi khối liên quan đến một khoang rỗng tủy (syrinx).
Các động mạch tủy sống giãn to liên quan đến tổn thương trung ngực.
Nhiều ổ bắt thuốc trên bề mặt màng tủy (pial surface), gợi ý di căn lan tỏa.
Nhiều vùng dày lên và ngấm thuốc ở màng não mềm (leptomeningeal thickening and enhancement).
DISCUSSION (THẢO LUẬN):
-
Giải phẫu bệnh xác nhận u mạch đệm (hemangioblastomas) ở hố sau và tủy sống.
-
5 khối u thận đã được cắt bỏ, giải phẫu bệnh cho thấy ung thư biểu mô tế bào trong (clear cell RCC), trong đó có 4 trường hợp dạng nhú (papillary).
U mạch đệm là biểu hiện thường gặp của bệnh Von Hippel-Lindau, và ung thư biểu mô tế bào thận (RCC) là nguyên nhân tử vong phổ biến. Bệnh nhân nam này cũng có u mạch võng mạc (retinal angioma).
Chẩn đoán
Bệnh Von Hippel-Lindau (Von Hippel-Lindau disease)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U mạch đệm tiểu não
- 2.Ung thư biểu mô tế bào trong thận
- 3.U mạch võng mạc
Điểm giảng dạy
- "Bệnh Von Hippel-Lindau là rối loạn trội trên nhiễm sắc thể thường, đặc trưng bởi sự phát triển của nhiều khối u lành và ác tính ở các cơ quan khác nhau."
- "U mạch đệm hệ thần kinh trung ương thường dạng nang có nốt thành và hay gặp ở tiểu não, tủy sống."
- "Ung thư biểu mô tế bào thận là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở bệnh nhân VHL và cần được theo dõi suốt đời."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Renal Cell Carcinoma with Cystic Changes (Ung thư biểu mô tế bào thận có biến đổi dạng nang)

Von Hippel-Lindau Disease - Pancreatic Manifestations (Bệnh Von Hippel-Lindau - biểu hiện tụy)

Von Hippel-Lindau disease (Bệnh Von Hippel Lindau)

Renal cell carcinoma (stage I) (Ung thư biểu mô tế bào thận (giai đoạn I))

Von Hippel-Lindau Disease with Spinal Hemangioblastoma (Bệnh Von Hippel-Lindau với u mạch bào ở tủy sống)

Renal Cell Carcinoma with Collecting System Involvement (Ung thư tế bào thận xâm lấn hệ thống đài bể thận)
Chẩn đoán phân biệt

Lhermitte-Duclos disease

Renal Cyst - Bosniak IV (U nang thận - Bosniak IV)

Renal Angiomyolipoma (U mỡ cơ mạch thận)

Renal Cystic Mass - Bosniak Class IV (Khối nang thận - phân loại Bosniak IV)

Renal Cystic Mass - Bosniak Class III (Khối nang thận - phân loại Bosniak III)

Transitional Cell Carcinoma of the Renal Pelvis (Ung thư tế bào chuyển tiếp ở bể thận)