Series (15)
Sagittal T1

Xơ cứng rải rác
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Theo dõi trường hợp xơ cứng rải rác đã biết. Gần đây xuất hiện song thị và rối loạn cảm giác ở bên phải.
Chẩn đoán & Phát hiện
-
Phát hiện các vùng mất bao myelin ở chất trắng, ảnh hưởng vùng quanh tam giác bên trái và lan qua các sợi forceps major và spleen của thể chai (splenium of corpus callosum) sang phía đối bên.
-
Tổn thương cho tín hiệu sáng trên hình ảnh khuếch tán (diffusion-weighted imaging) và FLAIR, tín hiệu giảm trên T1, và bắt thuốc sau tiêm thuốc cản quang, tạo hình ảnh bắt thuốc dạng viền mở (open ring-enhancing).
-
Tín hiệu sáng trên hình ảnh khuếch tán (DWI) được cho là do hiện tượng T2 shine-through, vì trên bản đồ ADC không thấy bằng chứng của hạn chế khuếch tán (restricted diffusion).
-
Hai mảng xơ vữa (plaque) khác được thấy ở phần thân não bên trái, tại hành não (medulla oblongata) và cầu não (pons).
-
Chuỗi xung đảo ngược kép (double inversion recovery sequence - DIR) làm rõ các tổn thương hơn nhờ ức chế tín hiệu từ chất trắng và dịch não tủy (CSF). Ngoài ra, chuỗi này còn phát hiện tổn thương ở fornix.
-
Phát hiện nhiều mảng xơ vữa (plaque) trong tủy sống, ảnh hưởng tủy sống từ mức đốt sống C4 đến D5, cho tín hiệu tăng (hyperintense) trên T2 và STIR.
-
Ghi nhận hiện tượng ngấm thuốc nhẹ (faint enhancement) tại mức C5-C6.
-
Các tổn thương tại hành não bên trái và cầu não cũng rõ ràng trên hình ảnh.
[DISCUSSION]
- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis) là một bệnh mất myelin thường gặp ở hệ thần kinh trung ương (central nervous system).
- Chẩn đoán chủ yếu dựa vào hình ảnh học, đòi hỏi phát hiện các tổn thương ở chất trắng phân bố rải rác về không gian và thời gian (disseminate in time and space).
- Các mảng xơ vữa (plaque) có thể nằm ở vùng dưới lều (infratentorial), chất trắng sâu, quanh thất, sát vỏ (juxta cortical), hoặc tổn thương hỗn hợp giữa chất trắng và chất xám.
- Cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp hình ảnh ưu tiên. Các chuỗi xung mới phát triển như DIR có vai trò lớn hơn trong phát hiện và theo dõi bệnh.
- Ngấm thuốc (enhancement) trong xơ cứng rải rác là dấu hiệu của viêm hoạt động, thường có hình dạng bắt thuốc dạng viền không hoàn toàn (incomplete ring enhancement).
Chẩn đoán
Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Rối loạn thần kinh thị giác - tủy sống phổ biến (NMOSD)
- 2.Viêm não tủy rải rác cấp tính (ADEM)
- 3.U lympho hệ thần kinh trung ương
Điểm giảng dạy
- "Các tổn thương xơ cứng rải rác thường nằm quanh thất, sát vỏ, vùng dưới lều hoặc tủy sống, và phải thể hiện sự lan tỏa về không gian và thời gian."
- "Hiện tượng bắt thuốc dạng viền mở là đặc trưng của các mảng mất myelin hoạt động trong xơ cứng rải rác, khác với viền kín thấy trong áp xe hoặc u."
- "Chuỗi xung đảo ngược kép (DIR) cải thiện việc phát hiện tổn thương bằng cách ức chế tín hiệu chất trắng và dịch não tủy, đặc biệt hữu ích để nhận diện tổn thương vỏ não và chất xám sâu."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Multiple Sclerosis with Dissemination in Space and Time on MRI (Xơ cứng rải rác)

Multiple Sclerosis of the Spine (Xơ cứng rải rác ở tủy sống)

Multiple Sclerosis and Trigeminal Neuralgia with Neurovascular Contact (Xơ cứng rải rác và đau dây thần kinh sinh ba)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)

Multiple Sclerosis Involving Brain and Spinal Cord (Xơ cứng rải rác - não và tủy sống)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
Chẩn đoán phân biệt

Brain metastases from breast cancer

Cerebral Abscesses with Ventriculitis (Áp xe não (cerebral abscesses))

Cerebral Radiation Necrosis Following Radiosurgery for Brain Metastasis (Hoại tử não do tia xạ)

Glioblastoma involving splenium of corpus callosum

Toxic Leukoencephalopathy due to Methotrexate (Bệnh lý chất trắng do độc chất – methotrexate)

Glioblastoma NOS (corpus callosum)