Series (6)
Axial T2

Xơ cứng rải rác – nhi khoa
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau đầu và rối loạn thị giác.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Phát hiện nhiều tổn thương có tín hiệu tăng trên hình ảnh T2/FLAIR ở vùng chất trắng quanh não thất (periventricular) và chất trắng sâu (deep white matter).
- Một số tổn thương này cho thấy ngấm thuốc ngoại vi không hoàn toàn (open ring) trên T1 có tiêm thuốc đối quang (T1 C+ Gd).
- Cũng ghi nhận các tổn thương có tín hiệu giảm trên hình ảnh T1 (T1WI) – còn gọi là vùng đen (black holes).
Chẩn đoán
Xơ cứng rải rác – nhi khoa (multiple sclerosis - pediatric)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm não tủy lan tỏa cấp tính
- 2.Rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh
- 3.Viêm mạch máu hệ thần kinh trung ương
Điểm giảng dạy
- "Xơ cứng rải rác ở trẻ em thường khởi phát bằng đau đầu và rối loạn thị giác, khác với thể khởi phát ở người lớn thường gặp các triệu chứng vận động hơn."
- "Sự hiện diện của các tổn thương ở chất trắng quanh não thất và chất trắng sâu, kèm theo ngấm thuốc ngoại vi không hoàn toàn (dấu hiệu vòng hở) trên cộng hưởng từ có tiêm thuốc, gợi ý mạnh đến tình trạng mất myelin."
- "Các tổn thương giảm tín hiệu trên T1 (vùng đen) phản ánh khu vực mất sợi trục hoặc mất myelin nặng, liên quan đến tiên lượng thần kinh kém hơn."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Multiple Sclerosis with Dissemination in Space and Time on MRI (Xơ cứng rải rác)

Multiple Sclerosis of the Spine (Xơ cứng rải rác ở tủy sống)

Multiple Sclerosis and Trigeminal Neuralgia with Neurovascular Contact (Xơ cứng rải rác và đau dây thần kinh sinh ba)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)

Multiple Sclerosis Involving Brain and Spinal Cord (Xơ cứng rải rác - não và tủy sống)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)
Chẩn đoán phân biệt

Kawasaki Disease with Thrombosed Right and Left Coronary Artery Aneurysms (Bệnh Kawasaki với các phình mạch vành trái và phải bị huyết khối)

Toxic Leukoencephalopathy due to Methotrexate (Bệnh lý chất trắng do độc chất – methotrexate)

Terminal ileal tuberculosis

Giant Coronary Aneurysms in Kawasaki Disease (Phình mạch vành khổng lồ trong bệnh Kawasaki)

Delayed Posthypoxic Leukoencephalopathy (Bệnh lý thoái hóa trắng sau thiếu oxy chậm)

Toxic Leukoencephalopathy Due to Chemotherapy (Bệnh lý chất trắng do độc chất)