Series (3)
Sagittal (T1)

Đốt sống khối | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Không cung cấp bệnh sử.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
Sự thất bại phân đoạn của hai hoặc nhiều đốt sống kế cận dẫn đến dính một phần hoặc hoàn toàn qua thân đốt sống và có thể cả cung đốt sống như trong trường hợp này, là một dị tật bẩm sinh (congenital anomaly) thường gặp nhất ở cột sống cổ, và được gọi là đốt sống khối (block vertebrae). Sự liên quan chặt chẽ với các tình trạng như hội chứng Klippel-Feil (Klippel-Feil syndrome) đã được báo cáo, cũng như với các tình trạng khác như nửa đốt sống (hemivertebrae), hiệp hội VACTERL (VACTERL association) và thoái hóa tầng kế cận (adjacent segment degeneration).
Chẩn đoán
Đốt sống khối (Block vertebrae)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Dính đốt sống mắc phải (ví dụ: sau nhiễm trùng, sau chấn thương, hoặc sau phẫu thuật)
- 2.Viêm cột sống dính khớp
- 3.Viêm khớp vô căn thiếu niên
Điểm giảng dạy
- “Đốt sống khối là kết quả của sự thất bại phân đoạn bình thường của các phân đốt (somites) trong quá trình phát triển phôi thai.”
- “Dị tật này thường gặp nhất ở cột sống cổ và được đặc trưng bởi sự dính một phần hoặc hoàn toàn của thân đốt sống và/hoặc cung đốt sống.”
- “Các tình trạng liên quan bao gồm hội chứng Klippel-Feil, nửa đốt sống, hiệp hội VACTERL và thoái hóa nhanh tầng kế cận.”
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Right shoulder hemiarthroplasty (Thay bán phần khớp vai phải | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Cerebral amyloid angiopathy (Bệnh mạch máu não dạng bột)

Diffuse large B cell lymphoma - skull and dural deposits (Lymphoma tế bào B lớn lan tỏa - tổn thương thứ phát xương sọ và màng cứng | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Haglund syndrome (Hội chứng Haglund | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Uveal melanoma (Melanoma màng bồ đào | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Hepatic infarction with subcapsular and free intraperitoneal gas (Nhồi máu gan kèm khí dưới bao và khí tự do trong ổ bụng | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)
Chẩn đoán phân biệt

Kawasaki Disease with Coronary Artery Aneurysms (Bệnh Kawasaki)

Chronic rotator cuff tear with arthropathy (Rách chóp xoay mạn tính kèm bệnh lý khớp | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Chronic rotator cuff rupture with osteoarthritis (Rách chóp xoay mạn tính kèm thoái hóa khớp | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Multicentric carpal tarsal osteolysis (Osteolysis đa tâm chậu cổ tay)