Tổng quan
Ung thư phổi vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư trên toàn thế giới. Bệnh được chia thành hai nhóm chính: ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), chiếm khoảng 85% các trường hợp, và ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC). Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt trong toàn bộ quá trình quản lý bệnh, từ tầm soát, phát hiện ban đầu đến phân độ giai đoạn, lập kế hoạch điều trị và theo dõi sau điều trị. Các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến cho phép đặc trưng hóa chính xác về mặt giải phẫu và chức năng của các tổn thương phổi, điều này rất cần thiết để xác định khả năng phẫu thuật và tiên lượng [1], [8].
Dịch tễ học
Tỷ lệ mắc ung thư phổi có mối liên quan chặt chẽ với việc hút thuốc lá, mặc dù bệnh cũng xảy ra ở những người không hút thuốc do các yếu tố môi trường và di truyền. Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma) hiện là phân nhóm mô bệnh học phổ biến nhất. Ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) đứng thứ hai, thường biểu hiện dưới dạng khối ở trung tâm. Ung thư biểu mô tế bào nhỏ là loại phổ biến thứ ba, đặc trưng bởi tính chất xâm lấn mạnh, liên quan chặt chẽ đến hút thuốc và các đặc điểm nội tiết thần kinh [3]. Tầm soát bằng CT liều thấp (LDCT) đã được chứng minh là giúp giảm tỷ lệ tử vong nhờ phát hiện các khối u ở giai đoạn sớm với kích thước nhỏ hơn (trung bình 16 mm) so với X-quang ngực (trung bình 30 mm) [7].
Biểu hiện lâm sàng
Bệnh nhân có thể không có triệu chứng ở giai đoạn đầu, các tổn thương thường được phát hiện tình cờ. Bệnh nhân có triệu chứng thường biểu hiện ho kéo dài, ho ra máu hoặc khó thở. Sự xâm lấn vào các cấu trúc trung thất có thể dẫn đến đau ngực, liệt dây thanh âm (khàn tiếng) và hội chứng tĩnh mạch chủ trên (SVC), đặc trưng bởi phù mặt và giãn tĩnh mạch cổ [6]. Các hội chứng cận ung thư, xảy ra ở 10–20% bệnh nhân, có thể bao gồm hội chứng tiết hormone chống bài niệu không bài tiết (SIADH) hoặc hội chứng Cushing do sản xuất ACTH lạc chỗ, đặc biệt là trong SCLC [6].
Đặc điểm hình ảnh
Cắt lớp vi tính (CT)
CT có tiêm thuốc cản quang là phương pháp chính để đánh giá ung thư phổi. Nó cung cấp thông tin chi tiết về kích thước, vị trí khối u và mối quan hệ với các cấu trúc lân cận [8].
-
Hình thái: Các nốt ác tính thường có bờ tua gai, phân thùy và co kéo màng phổi. Ung thư biểu mô tuyến thường biểu hiện dưới dạng nốt ngoại vi hoặc tổn thương dạng kính mờ. SCC thường biểu hiện dưới dạng khối trung tâm, có tua gai hoặc tạo hang [3].
-
Phân độ hạch bạch huyết: Các hạch thường được coi là nghi ngờ nếu đường kính trục ngắn vượt quá 1 cm. Tuy nhiên, CT có những hạn chế vì các hạch nhỏ vẫn có thể chứa tế bào di căn và các hạch phản ứng lớn có thể là lành tính [8].
-
Kỹ thuật nâng cao: Hình ảnh tái tạo cường độ tối đa (MIP) giúp phát hiện các nốt nhỏ kín đáo, trong khi tái tạo cường độ tối thiểu (minIP) ưu việt hơn trong việc đánh giá sự xâm lấn đường thở và bẫy khí [5]. Hình ảnh thông khí CT có thể đánh giá chức năng phổi vùng để hướng dẫn lập kế hoạch xạ trị [4].
Cộng hưởng từ (MRI)
MRI đặc biệt có giá trị trong việc đánh giá mức độ xâm lấn tại chỗ (giai đoạn T) ở những nơi mà CT khó xác định rõ ràng, chẳng hạn như thành ngực, cơ hoành hoặc đám rối cánh tay [1], [12].
-
Các chuỗi xung: Chuỗi xung HASTE và T2-weighted cung cấp chi tiết giải phẫu tuyệt vời về nhu mô phổi và trung thất [13].
-
Đặc điểm tín hiệu: Khối u phổi thường có cường độ tín hiệu trung gian trên ảnh T1W và tín hiệu cao trên ảnh T2W.
-
Hiệu chỉnh chuyển động: Các kỹ thuật như cổng điện tâm đồ (ECG-gating) và chuỗi xung "máu đen" (STIR) được sử dụng để loại bỏ nhiễu ảnh do dòng chảy và chuyển động, giúp quan sát tốt hơn các cấu trúc rốn phổi và trung thất [14].
FDG PET/CT
PET/CT tích hợp kết hợp dữ liệu chuyển hóa và giải phẫu, mang lại độ chính xác cao hơn (86%) trong phân độ giai đoạn khối u so với chỉ dùng CT (68%) [8]. Đây là tiêu chuẩn vàng để phát hiện các di căn xa tiềm ẩn và đánh giá hạch bạch huyết trung thất.
Chẩn đoán phân biệt
Các đặc điểm hình ảnh của ung thư phổi cần được phân biệt với một số tổn thương lành tính và ác tính khác:
-
U hạt nhiễm trùng (ví dụ: Lao): Có thể biểu hiện dưới dạng nốt tua gai hoặc tổn thương tạo hang tương tự như SCC. Tuy nhiên, u hạt thường chứa vôi hóa có cấu trúc (trung tâm, dạng bỏng ngô hoặc lan tỏa) và thường ổn định theo thời gian.
-
Áp xe phổi: Biểu hiện dưới dạng tổn thương tạo hang có mức khí - dịch. Khác với thành dày và không đều của SCC tạo hang, áp xe thường có bờ trong nhẵn hơn và đi kèm với các triệu chứng nhiễm trùng cấp tính.
-
Hamartoma: Một khối u lành tính thường chứa vôi hóa dạng "bỏng ngô" và tỷ trọng mỡ bên trong trên CT, đây là những đặc điểm chẩn đoán không thấy trong ung thư phổi.
-
Viêm phổi: Đông đặc khu trú có thể mô phỏng hình thái phế quản phế nang của ung thư biểu mô tuyến. Sự hiện diện của hình ảnh phế quản hơi và sự thuyên giảm trên hình ảnh theo dõi sau khi điều trị kháng sinh giúp phân biệt viêm phổi với bệnh lý ác tính.
Quản lý và Điều trị
Việc quản lý được quyết định bởi loại mô bệnh học và giai đoạn của bệnh.
-
NSCLC: Các khối u giai đoạn sớm (I và II) chủ yếu được quản lý bằng phẫu thuật cắt bỏ. Giai đoạn III thường đòi hỏi sự kết hợp giữa hóa trị và xạ trị. Giai đoạn IV tiến triển được quản lý bằng các liệu pháp hệ thống, bao gồm liệu pháp miễn dịch và liệu pháp nhắm trúng đích phân tử [1].
-
SCLC: Do đặc tính lan tỏa hệ thống sớm, SCLC chủ yếu được điều trị bằng hóa trị và xạ trị thay vì phẫu thuật [3].
-
Lập kế hoạch xạ trị: Hình ảnh chức năng, chẳng hạn như thông khí CT, ngày càng được sử dụng để bảo tồn các mô phổi có chức năng cao trong quá trình xạ trị, giúp giảm nguy cơ viêm phổi do bức xạ [4].