Series (8)
Frontal

Bệnh Crohn
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân đến khám với triệu chứng tiêu chảy mạn tính và sốt từng cơn kéo dài bốn tháng, kèm theo đau khớp và sụt cân. Không có tiền sử tiếp xúc với bệnh lao.
Chẩn đoán & Phát hiện
-
Có các hình ảnh giả (artefacts) chồng lên vùng chậu.
-
Không thấy hình ảnh giãn ruột hoặc khí trong thành ruột (no bowel dilatation or intramural air).
-
Không thấy bất thường về xương (no osseous abnormality).
-
Có hình ảnh dày thành ruột (mural thickening) toàn vòng và phân lớp kèm hẹp lòng ruột tại hồi cuối (terminal ileum), hồi tràng đoạn cuối (distal ileum), manh tràng (cecum) và đại tràng sigma kề cận. Các đoạn ruột này dính vào nhau và tạo thành một khối xâm lấn lớn, gây co kéo (tethering) và gập góc (kinking) các quai ruột. Trong vùng dày thành ruột thấy có vôi hóa nội thành (internal calcification).
-
Các mạch máu mạc treo (mesenteric vessels) vùng kề cận giãn và đầy máu, gợi ý dấu hiệu "lông chổi" (comb sign), kèm theo hình ảnh tăng sáng mỡ xung quanh (fat streakiness) và tăng sinh nhẹ mô xơ-mỡ (mild fibrofatty proliferation).
-
Ghi nhận nhiều hạch bạch huyết mạc treo (mesenteric lymph nodes) phì đại, không thành phần hoại tử, hạch lớn nhất đo được 1,3 cm đường kính ngắn (SAD).
-
Không thấy hình ảnh giãn ruột bất thường phía trên đoạn tổn thương (no evidence of proximal bowel dilatation).
-
Không thấy liềm hơi dưới hoành (pneumoperitoneum), dịch ổ bụng (ascites) hoặc ổ áp xe trong ổ bụng (intraabdominal collection).
-
Có hệ thống đài bể thận kép hai bên, với niệu quản chia đôi (bifid ureters) và hợp lại thành một niệu quản tại mức L3 bên phải và L5 bên trái.
-
Hình ảnh hẹp lòng ruột tại đoạn cuối hồi tràng và hồi cuối, gợi ý tình trạng hẹp (stricture) với niêm mạc gồ ghề, tuy nhiên vẫn thấy thuốc cản quang đi qua đoạn hẹp này vào manh tràng và đại tràng lên. Không thấy hình ảnh giãn ruột phía trên đoạn hẹp hay các tổn thương bỏ cách (skip lesions).
[DISCUSSION]
Các hình ảnh ghi nhận phù hợp với bệnh Crohn (consistent with Crohn's disease). Chẩn đoán phân biệt bao gồm lao hồi manh tràng (ileocecal tuberculosis).
Bệnh nhân đang điều trị bằng azathioprine, theo dõi tại chuyên khoa tiêu hóa và đã thực hiện nội soi đại tràng. Nội soi cho thấy viêm hồi cuối (terminal ileitis) và viêm đại tràng manh tràng (cecal colitis), kèm viêm đại tràng rải rác (patchy colitis) tại các đoạn ruột khác, hẹp lòng ruột tại hồi tràng đoạn cuối, hồi cuối và đại tràng sigma. Không thấy hình ảnh thông thương bất thường (fistulous communication) giữa các quai ruột.
Xét nghiệm mô bệnh học xác nhận bệnh viêm ruột (inflammatory bowel disease), cụ thể là bệnh Crohn, với bằng chứng là niêm mạc có tổ chức hạt không hoại tử (non-necrotizing granuloma) và hiện tượng dị sản tế bào Paneth (Paneth cell metaplasia). Không phát hiện loạn sản (dysplasia). Nhuộm Ziehl-Neelsen không thấy trực khuẩn kháng axit (acid-fast bacilli).
Xét nghiệm sinh thiết mô tìm lao (TB culture) và PCR lao đều âm tính.
Các đặc điểm hình ảnh học của bệnh Crohn và lao hồi manh tràng có thể trùng lặp. Tuy nhiên, trong trường hợp này, sự hiện diện của giãn mạch mạc treo, tăng sinh nhẹ mô xơ-mỡ mạc treo, hạch mạc treo phì đại không hoại tử trung tâm và không có dịch ổ bụng (ascites) làm tăng khả năng chẩn đoán bệnh Crohn.
Chụp cộng hưởng từ ruột (MR enterography) sẽ hữu ích trong việc đánh giá mức độ hoạt động bệnh, từ đó phân loại đơn giản thành bệnh nhẹ, trung bình hoặc nặng. Các biến chứng của bệnh bao gồm hẹp (stenosis), rò (fistula) và áp xe (abscess).
Chẩn đoán
Bệnh Crohn (Crohn disease)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Lao hồi manh tràng
- 2.U lympho
- 3.Ung thư ruột thừa
Điểm giảng dạy
- "Bệnh Crohn thường ảnh hưởng đến hồi cuối với viêm xuyên thành, hình ảnh phân lớp thành ruột và dấu hiệu lông chổi do giãn mạch mạc treo."
- "Sự hiện diện của tổ chức hạt không hoại tử và dị sản tế bào Paneth trên mô bệnh học hỗ trợ chẩn đoán bệnh Crohn thay vì các bệnh viêm khác."
- "Chụp cộng hưởng từ ruột (MR enterography) rất hữu ích để đánh giá mức độ hoạt động bệnh và các biến chứng như hẹp, rò, áp xe trong bệnh Crohn."











