Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (4)

Fluoroscopy•AP•1 Img
Ca bệnhLao hồi manh tràng
Lao hồi manh tràng
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi50 year
Giới tínhMale
Bệnh sử lâm sàng
Sinh ra ở khu vực tiểu lục địa Ấn Độ, vùng lưu hành lao (TB).
Từng làm việc nhiều lần ở nước ngoài. Từng phẫu thuật hồi manh tràng trước đó.
Sụt cân và chán ăn mới xuất hiện.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Vị trí nối hồi-manh tràng bất thường cao và không điển hình (hồi tràng tạo hình mới sau phẫu thuật – neo-terminal ileum).
- Hẹp đoạn ngắn, chặt ở hồi tràng tạo hình mới với hiện tượng tách biệt các quai ruột. Bờ hẹp không có vát vai (non shouldered edges).
- Dày thành hồi tràng tạo hình mới kèm thay đổi viêm rõ rệt xung quanh.
- Áp xe (abscess) thành dày, tăng quang (enhancement) ở cơ thắt lưng chậu phải (psoas/iliopsoas) và cơ thắt sống bên phải (erector spinae).
- Dịch nhỏ ở vùng sau phúc mạc bên phải (small right retroperitoneal collection).
DISCUSSION:
Hai chẩn đoán chính cần cân nhắc trong các tổn thương hồi-manh tràng là bệnh Crohn và lao (TB).
Cả hai có thể gây hình ảnh tương tự trên cắt lớp vi tính (CT). Cần duy trì mức độ nghi ngờ cao ở các khu vực lưu hành lao.
Việc xác định chẩn đoán bằng nội soi, và lý tưởng là bằng xét nghiệm mô học hoặc xét nghiệm vi sinh, là cần thiết trước khi bắt đầu điều trị – vì hai bệnh này đòi hỏi hai phương pháp điều trị rất khác nhau.
Chẩn đoán
Lao hồi manh tràng (Ileocecal tuberculosis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Bệnh Crohn
- 2.Lao hồi manh tràng
- 3.U ác tính (ví dụ: ung thư biểu mô, lymphoma)
Điểm giảng dạy
- "Lao hồi manh tràng có thể bắt chước hình ảnh bệnh Crohn trên hình ảnh học; bối cảnh lâm sàng và dịch tễ học rất quan trọng để phân biệt."
- "Các đoạn hẹp không vát vai và viêm xuyên thành kèm hạch to gợi ý lao, đặc biệt ở vùng lưu hành bệnh."
- "Các biểu hiện ngoài ruột như áp xe cơ thắt lưng chậu và cơ cạnh sống rất gợi ý lao."
Thảo luận
Lao hồi manh tràng là dạng phổ biến của lao đường tiêu hóa, thường gặp ở vùng lưu hành và ở người từng tiếp xúc với lao. Bệnh thường khởi phát với các triệu chứng không đặc hiệu như sụt cân, chán ăn và đau bụng. Trên hình ảnh, tổn thương biểu hiện là đoạn hẹp ngắn ở hồi tràng cuối hoặc hồi tràng tạo hình mới, kèm dày thành xuyên thành, hình ảnh rải rác ở mỡ quanh ruột và thường có hạch vùng đi kèm. Đặc điểm bờ hẹp không vát vai giúp phân biệt với bệnh Crohn, vốn thường có bờ vát vai. Hơn nữa, sự lan rộng của nhiễm trùng vào cơ thắt lưng chậu và cơ cạnh sống qua các khoang cân là hình ảnh đặc trưng của lao, phản ánh khuynh hướng tổn thương bỏ cách và lan ngoài hạch. Chẩn đoán xác định cần bằng chứng mô bệnh học về viêm hạt hoại tử bã đậu hoặc nuôi cấy AFB dương tính từ sinh thiết hoặc dịch chọc hút. Ở vùng lưu hành cao, cần duy trì mức độ nghi ngờ cao để tránh chẩn đoán nhầm thành bệnh viêm ruột.











