Radiology Articles
Comprehensive encyclopedia of radiology knowledge.
Dấu hiệu quả chanh trong hình ảnh học thai nhi: Đặc điểm và các liên quan hình ảnh
Dấu hiệu quả chanh là một phát hiện trên hình ảnh học tiền sản, đặc trưng bởi sự lõm xương trán, thường liên quan đến dị tật Chiari 2 và tật nứt đốt sống. Dấu hiệu này thường được quan sát trên siêu âm hoặc MRI cắt ngang và thường biến mất sau 24 tuần tuổi thai.
Bệnh Von Hippel-Lindau: Tổng Quan Chi Tiết
Bệnh von Hippel-Lindau (vHL) là một rối loạn hiếm gặp, di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, đặc trưng bởi sự phát triển của nhiều khối u lành tính và ác tính ở các cơ quan khác nhau, đặc biệt là hemangioblastoma, ung thư biểu mô tế bào thận và pheochromocytoma. Chẩn đoán sớm và theo dõi định kỳ rất quan trọng do mức độ biểu hiện cao và nguy cơ biến chứng nghiêm trọng.
Áp xe não: Đặc điểm hình ảnh và chẩn đoán phân biệt
Áp xe não là một nhiễm trùng khu trú nguy hiểm đến tính mạng trong nhu mô não, thường biểu hiện là tổn thương bắt thuốc dạng viền với hạn chế khuếch tán trung tâm trên MRI. Chẩn đoán sớm bằng hình ảnh học tiên tiến là yếu tố then chốt để can thiệp kịp thời và cải thiện tiên lượng.
Bệnh lý chất trắng do độc chất: Đặc điểm hình ảnh và lâm sàng
Bệnh lý chất trắng do độc chất là rối loạn não chủ yếu ảnh hưởng đến chất trắng do tiếp xúc với chất độc, với biểu hiện lâm sàng đa dạng và hình ảnh MRI có thể hồi phục. Các trường hợp cấp tính, đặc biệt liên quan đến opioid, có thể có tiên lượng xấu hơn.
Di căn não: Đặc điểm hình ảnh, chẩn đoán và điều trị
Di căn não là bệnh lý nội sọ phổ biến và thách thức, chiếm 25-50% các khối u não ở bệnh nhân nằm viện. Chúng thường xuất hiện tại vùng giao giới xám - trắng và có thể bắt chước các bệnh lý thần kinh khác, đòi hỏi đánh giá hình ảnh cẩn trọng.
U nguyên bào thần kinh đệm (Glioblastoma): Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học và điều trị
U nguyên bào thần kinh đệm (GBM) là khối u não nguyên phát phổ biến và xâm lấn nhất ở người lớn, tiên lượng xấu, hình ảnh không đồng nhất, hoại tử trung tâm và tăng quang không đều. Chẩn đoán dựa trên giải phẫu bệnh và các dấu ấn phân tử như IDH-wildtype.
Viêm tiểu não cấp
Viêm tiểu não cấp là tình trạng viêm tiểu não, thường xảy ra sau nhiễm virus hoặc tiêm vaccine, gây rối loạn vận động và mất thăng bằng, chủ yếu ở trẻ em.
U sọ hầu thể nhú: Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học và điều trị
U sọ hầu thể nhú là khối u độ 1 theo WHO ở vùng tuyến yên, thường biểu hiện như khối chủ yếu đặc ở người lớn, khác biệt với u sọ hầu thể adamantinomatous. Khối u thường gặp ở độ tuổi 40–60 và có đặc điểm hình ảnh học, di truyền đặc trưng như đột biến BRAF V600E.
Ngộ độc Methanol: Biểu Hiện Lâm Sàng và Phương Pháp Điều Trị
Nhiễm methanol gây nhiễm axit chuyển hoá nặng, tổn thương đặc trưng ở hạch đồi hai bên trên CT/MRI và thoái hóa dây thần kinh thị giác gây mù lòa.
Ngộ độc xyanua: Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học thần kinh
Ngộ độc xyanua là một tình trạng hiếm gặp nhưng có tỷ lệ tử vong rất cao, gây ra bệnh não thiếu oxy-thiếu máu cục bộ cấp tính, chủ yếu ảnh hưởng đến các nhân nền và vỏ đại não nhưng không gây tổn thương hồi hải mã. Hình ảnh học thường cho thấy hoại tử đối xứng hai bên ở thể vân và vỏ não vận động cảm giác.
U lympho tuyến yên
U lympho tuyến yên là một bệnh lý ác tính cực kỳ hiếm gặp, có thể là nguyên phát hoặc thứ phát, thường biểu hiện dưới dạng khối đặc với tín hiệu T2 thấp và tăng quang mạnh trên MRI.
U tuyến yên lớn (Pituitary macroadenomas)
U tuyến yên lớn là các u lành tính có kích thước từ 10 mm trở lên, thường gây khiếm khuyết thị giác do chèn ép giao thoa thị giác hoặc gây mất cân bằng nội tiết. MRI là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiêu chuẩn để đánh giá kích thước, đặc điểm tín hiệu và khả năng xâm lấn xoang hang của khối u.
Xơ cứng rải rác (Multiple Sclerosis)
Xơ cứng rải rác là một bệnh lý tự miễn mất bao myelin mạn tính của hệ thần kinh trung ương, đặc trưng bởi các mảng viêm phân tán theo không gian và thời gian.
Phù não
Cerebral edema involves fluid accumulation in the brain's white or grey matter as a response to injury. / Phù não liên quan đến sự tích tụ dịch trong chất trắng hoặc chất xám của não như một phản ứng đối với tổn thương. It is primarily classified into cytotoxic and vasogenic types, which are distinguishable through CT and MRI imaging. / Tình trạng này chủ yếu được phân loại thành phù độc tế bào và phù vận mạch, có thể phân biệt được thông qua hình ảnh CT và MRI.
Meningioma (U Màng Não)
Meningioma là khối u nguyên phát phổ biến nhất ngoài não, thường lành tính nhưng có thể tiến triển thành dạng bất thường hoặc ác tính, gây nén và xâm lấn cấu trúc não.
Primary Central Nervous System Lymphoma
Ung thư hạch lympho trung tâm thần kinh nguyên phát (PCNSL) là dạng lymphoma B tế bào lớn hiếm nhưng rất xâm lấn, thường xuất hiện ở chất trắng periventricular và có thể bắt chước nhiều bệnh não.
Mitochondrial encephalomyopathy with lactic acidosis and stroke-like episodes (MELAS)
Overview Mitochondrial encephalomyopathy, lactic acidosis, and stroke-like episodes (MELAS) is a progressive, multisystemic neurogenetic disorder caused by mutations in the mitochondrial DNA (mtDNA). ...
Klippel-Feil syndrome
## Overview Klippel-Feil syndrome (KFS) is a complex congenital skeletal disorder characterized by the failure of normal segmentation of the cervical vertebrae...