VietRad AI Hub
Sat, Aug 29
AI Online
Feed

Series (9)

Coronal (C+ portal venous phase)

Xem toàn màn hình
Coronal (C+ portal venous phase)
CT•Coronal (C+ portal venous phase)•1 / 85
Ca bệnhNhiều U mạch gan (CT và MRI)

Nhiều U mạch gan (CT và MRI)

Nguồn gốc

Radiopaedia

Dữ liệu bệnh nhân

Tuổi35
Giới tínhF

Bệnh sử lâm sàng

Đánh giá các khối u gan.

Chẩn đoán & Phát hiện

Chú giải chưa gắn khảo sát

THẢO LUẬN:
Các đặc điểm hình ảnh điển hình của U mạch gan trên cả CT và MRI. Thực tế, rất thường gặp các khối u gan lành tính khác nhau như phát hiện tình cờ trên CT, và việc xác định chúng sau khi thực hiện quy trình làm việc có thể gặp khó khăn; thường chỉ các khối u có khả năng là adenoma hoặc FNH mới được mô tả một cách chắc chắn hơn, trong khi U mạch gan, nang và hamartoma không được mô tả chi tiết.

Khi nhiều khối u có giảm tỷ trọng xuất hiện tương tự và một vài khối có đặc điểm hình ảnh an toàn cho U mạch gan, phần còn lại thường có thể được cho là lành tính và thường chia sẻ cùng một nguyên nhân, đặc biệt khi không có tiền sử ung thư.

Khi phân giai đoạn ung thư, tuy nhiên, ngay cả các khối u nhỏ cũng thường cần được mô tả chắc chắn bằng MRI (nếu được cho là có khả năng lành tính) hoặc tiến hành sinh thiết trực tiếp (nếu có nghi ngờ cao), vì sự hiện diện của di căn sẽ thay đổi cách điều trị.

Chẩn đoán

Nhiều U mạch gan (CT và MRI) (Multiple hepatic hemangiomas)

Chẩn đoán phân biệt

  • 1.Tăng sản nốt cục bộ
  • 2.U tuyến gan
  • 3.Di căn gan

Điểm giảng dạy

  • “U mạch gan là khối u lành tính phổ biến nhất ở gan, thường được phát hiện tình cờ.”
  • “Đặc điểm hình ảnh điển hình bao gồm tăng cường mạch máu dạng nốt ngoại biên không liên tục trên CT/MRI với sự lấp đầy từ ngoại biên vào trung tâm.”
  • “Ở bệnh nhân không có tiền sử ung thư, nhiều tổn thương tương tự nhau có đặc điểm điển hình của u mạch gan gợi ý nguyên nhân lành tính cho tất cả các tổn thương.”

Thảo luận

U mạch gan là các khối u mạch máu lành tính và là khối u lành tính phổ biến nhất ở gan. Chúng thường không có triệu chứng và được phát hiện tình cờ khi chụp ảnh vì các lý do không liên quan. Trên CT và MRI có tiêm thuốc cản quang, hình ảnh điển hình là sự tăng cường dạng nốt ở ngoại biên, không liên tục, tiến triển từ ngoài vào trong và lấp đầy chậm. Mô hình này rất đặc hiệu và cho phép chẩn đoán chắc chắn mà không cần sinh thiết. Trong trường hợp có nhiều tổn thương gan, nếu ít nhất một tổn thương thể hiện các đặc điểm điển hình này và bệnh nhân không có khối u ác tính nguyên phát, các tổn thương tương tự khác thường có thể được cho là u mạch gan. Tuy nhiên, ở bệnh nhân ung thư, mọi tổn thương đều phải được đánh giá kỹ lưỡng, thường bằng MRI, để loại trừ di căn, vì điều này làm thay đổi đáng kể phương pháp điều trị lâm sàng.

Bài viết liên quan

Bài 9: Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): Đặc điểm hình ảnh trên CT đa dãy và MRI (Bài 9: Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): Đặc điểm hình ảnh trên CT đa dãy và MRI)Bài 14: Hệ thống phân loại LI-RADS trên CT và MRI (Bài 14: Hệ thống phân loại LI-RADS trên CT và MRI)Bài 1: Giải phẫu phân thùy gan và hệ thống mạch máu trên CT và MRI (Bài 1: Giải phẫu phân thùy gan và hệ thống mạch máu trên CT và MRI)Bài 3: Các chuỗi xung MRI gan mật cơ bản và chất tương phản từ đặc hiệu tế bào gan (Bài 3: Các chuỗi xung MRI gan mật cơ bản và chất tương phản từ đặc hiệu tế bào gan)Hepatic Trauma: Imaging and Management (Chấn thương gan: Chẩn đoán hình ảnh và xử trí)Focal Nodular Hyperplasia (FNH): Imaging Features and Differential Diagnosis (Tăng sản mô đệm khu trú dạng nốt (FNH): Đặc điểm hình ảnh và chẩn đoán phân biệt)

Ca bệnh liên quan

Hepatic haemangiomatosis

Hepatic haemangiomatosis

Pleural lipoma (Lipoma màng phổi)

Pleural lipoma (Lipoma màng phổi)

Brain herniation into arachnoid granulation

Brain herniation into arachnoid granulation

Menstrual cup (Cốc nguyệt)

Menstrual cup (Cốc nguyệt)

Second trimester pregnancy (CT) (Mang thai tam cá nguyệt (CT))

Second trimester pregnancy (CT) (Mang thai tam cá nguyệt (CT))

Hepatic hemangioma

Hepatic hemangioma

Chẩn đoán phân biệt

Focal Nodular Hyperplasia of the Liver (Tăng sản tuyến foca)

Focal Nodular Hyperplasia of the Liver (Tăng sản tuyến foca)

Focal nodular hyperplasia (Tăng sản nốt cục bộ)

Focal nodular hyperplasia (Tăng sản nốt cục bộ)

Focal Nodular Hyperplasia on Primovist MRI and 4-Phase CT (Tăng sản khu trú dạng nốt trên cộng hưởng từ Primovist và cắt lớp vi tính 4 thì)

Focal Nodular Hyperplasia on Primovist MRI and 4-Phase CT (Tăng sản khu trú dạng nốt trên cộng hưởng từ Primovist và cắt lớp vi tính 4 thì)

Focal nodular hyperplasia - multiple

Focal nodular hyperplasia - multiple

Multifocal focal fatty sparing in a steatotic liver

Multifocal focal fatty sparing in a steatotic liver

Focal nodular hyperplasia (FNH)

Focal nodular hyperplasia (FNH)

Nhãn

CTIncidental findingHepatic adenomaBenign liver lesionFocal Nodular HyperplasiaHepatic metastasisAbdomen & PelvisHepatic hemangiomaMRI

Thảo luận (0)

Đang tải thảo luận...
DashboardFeedCases
Radiology AI
LearningPodcastsVocab