Bài 3: Các chuỗi xung MRI gan mật cơ bản và chất tương phản từ đặc hiệu tế bào gan
Tại sao bài này quan trọng?
Tiếp nối các nguyên lý cơ bản về giải phẫu và huyết động học gan mật ở các bài học trước, bài học này sẽ đi sâu vào các kỹ thuật tạo ảnh tiên tiến nhất hiện nay. Trong kỷ nguyên của y học chính xác, chụp cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI) gan mật đã trở thành phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn tối ưu nhất để đánh giá các bệnh lý nhu mô gan và đường mật. Khác với chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography - CT) vốn chủ yếu dựa vào đậm độ cản quang và huyết động học đơn thuần, chụp cộng hưởng từ gan mật đa tham số (Multiparametric Hepatobiliary MRI - mpMRI) cung cấp thông tin toàn diện về cả cấu trúc giải phẫu, đặc tính mô học (mỡ nội bào, xơ hóa, phù nề) và chức năng sinh lý của tế bào gan.
Việc nắm vững các chuỗi xung cơ bản và cơ chế hoạt động của chất tương phản từ đặc hiệu tế bào gan (Hepatocyte-specific contrast agent) là điều kiện tiên quyết đối với một bác sĩ chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu. Sự kết hợp giữa các chuỗi xung thường quy như chuỗi xung T1W hai thời điểm dội (T1W dual-echo), chuỗi xung T2W xóa mỡ (Fat-suppressed T2W), chuỗi xung khuếch tán (Diffusion-Weighted Imaging - DWI) và chuỗi xung động học 3D T1W (3D T1W dynamic imaging) cho phép chúng ta thực hiện một cuộc "sinh thiết ảo" nhu mô gan. Đặc biệt, sự ra đời của Gadoxetic acid (Gd-EOB-DTPA / Primovist) đã thay đổi hoàn toàn chiến lược tiếp cận chẩn đoán phân biệt (Differential diagnosis) các tổn thương khu trú ở gan, giúp phát hiện các tổn thương ác tính kích thước nhỏ dưới 1 cm và phân biệt chính xác các tổn thương lành tính giàu mạch máu như tăng sản nốt khu trú (Focal Nodular Hyperplasia - FNH) với các tổn thương có nguy cơ ác tính hóa cao như u tuyến tế bào gan (Hepatic Adenoma).
Nguyên lý & Kỹ thuật tạo ảnh (Principles & Acquisition)
1. Chuỗi xung T1W Dual-Echo (In-phase và Out-of-phase)
Chuỗi xung T1W hai thời điểm dội, hay còn gọi là kỹ thuật dịch chuyển hóa học (Chemical shift imaging), dựa trên nguyên lý vật lý về sự khác biệt tần số cộng hưởng (Larmor frequency) giữa proton trong phân tử nước và proton trong phân tử mỡ (lipid). Ở từ trường 1.5 Tesla (T), mỡ cộng hưởng chậm hơn nước khoảng 220 Hz (tương đương 3.5 phần triệu - ppm). Ở từ trường 3.0T, sự khác biệt này tăng gấp đôi lên khoảng 440 Hz.
-
Trạng thái lệch pha (Out-of-phase - OOP): Thời điểm dội (Echo Time - TE) được thiết lập sao cho vector từ hóa dọc của nước và mỡ ngược chiều nhau 180 độ. Tín hiệu từ các voxel chứa cả nước và mỡ sẽ triệt tiêu lẫn nhau. Tại 1.5T, TE của OOP thường là 2.3 ms; tại 3.0T, TE là 1.15 ms.
-
Trạng thái đồng pha (In-phase - IP): TE được thiết lập sao cho vector từ hóa của nước và mỡ cùng chiều 360 độ, tín hiệu của chúng cộng gộp lại. Tại 1.5T, TE của IP thường là 4.6 ms; tại 3.0T, TE là 2.3 ms.
Nếu một vùng nhu mô gan hoặc tổn thương chứa mỡ nội bào (Intracellular lipid), tín hiệu trên ảnh OOP sẽ sụt giảm rõ rệt so với ảnh IP. Hiện tượng này tạo ra đường viền màu đen sắc nét xung quanh các tạng (được gọi là nhiễu ảnh rìa đen - India ink artifact) trên ảnh OOP.

Hình 1: MRI liver axial T1 out-of-phase image illustrating signal loss due to intracellular fat.
2. Chuỗi xung T2W xóa mỡ (Fat-suppressed T2W)
Chuỗi xung T2W là "xương sống" để đánh giá hàm lượng nước tự do trong mô. Các tổn thương giàu nước như nang gan, u máu (Hemangioma) sẽ có tín hiệu rất cao (sáng như dịch não tủy), trong khi các tổn thương đặc thường có tín hiệu cao vừa phải.
Để tăng độ tương phản giữa tổn thương và nhu mô gan lành (vốn chứa nhiều mỡ trong tế bào hoặc mỡ dưới da/màng bụng gây nhiễu), kỹ thuật xóa mỡ (Fat suppression) được áp dụng:
-
Xóa mỡ chọn lọc tần số (Spectral Fat Saturation - CHESS): Sử dụng một xung kích thích sơ bộ có tần số đúng bằng tần số cộng hưởng của mỡ để bão hòa từ hóa của mỡ trước khi thu nhận tín hiệu. Kỹ thuật này đòi hỏi độ đồng nhất từ trường (Magnetic field homogeneity) cực cao.
-
Xóa mỡ phục hồi đảo ngược (Inversion Recovery - STIR/SPAIR): Kỹ thuật xóa mỡ phục hồi đảo ngược kích thích phổ (Spectral Attenuated Inversion Recovery - SPAIR) sử dụng xung đảo ngược 180 độ chọn lọc tần số mỡ, giúp xóa mỡ đồng nhất hơn trên trường khảo sát rộng (Field of View - FOV).
3. Chuỗi xung khuếch tán (DWI) và Bản đồ ADC
Chuỗi xung khuếch tán (Diffusion-Weighted Imaging - DWI) đo lường sự chuyển động nhiệt ngẫu nhiên của các phân tử nước (chuyển động Brown) trong mô kẽ. Khả năng khuếch tán bị hạn chế khi mật độ tế bào tăng cao (u ác tính), màng tế bào nguyên vẹn, hoặc có sự hiện diện của xơ hóa/phù nề nặng.
-
Trị số b (b-value): Thể hiện mức độ nhạy cảm với sự khuếch tán. Thường sử dụng ít nhất hai trị số b: b0 (hoặc b50) và b800 (hoặc b1000) $s/mm^2$.
- Trị số b thấp (b50) giúp loại bỏ tín hiệu từ dòng chảy mạch máu (hiệu ứng tưới máu - perfusion effect), hoạt động như một kỹ thuật xóa mạch máu (Black-blood imaging).
- Trị số b cao (b800 - b1000) nhạy cảm thực sự với sự hạn chế khuếch tán của phân tử nước.
-
Bản đồ hệ số khuếch tán biểu kiến (Apparent Diffusion Coefficient - ADC map): Được tính toán toán học từ các ảnh DWI ở các trị số b khác nhau nhằm loại bỏ hiệu ứng xuyên thấu T2 (T2 shine-through effect). Tổn thương ác tính thực sự sẽ tăng tín hiệu trên DWI b-value cao và giảm tín hiệu trên bản đồ ADC (ADC hypointensity).
4. Chuỗi xung động học 3D T1W (LAVA/VIBRANT/THRIVE)
Đây là chuỗi xung dội gradient (Gradient Echo - GRE) 3D T1W có xóa mỡ, thời gian quét cực nhanh (cho phép bệnh nhân nín thở dễ dàng) và độ phân giải không gian cao. Chuỗi xung này được thực hiện trước và nhiều thời điểm sau khi tiêm chất tương phản từ để đánh giá huyết động học của tổn thương qua các thì: thì động mạch (Arterial phase), thì tĩnh mạch cửa (Portal venous phase), và thì muộn/chuyển tiếp (Delayed/Transitional phase).
5. Cơ chế hoạt động của Gd-EOB-DTPA (Primovist)
Gadoxetic acid (Gd-EOB-DTPA) là một chất tương phản từ hướng gan sinh lý độc đáo. Nó sở hữu đặc tính kép: vừa là chất tương phản từ ngoại bào (Extracellular contrast agent) trong vài phút đầu sau tiêm, vừa là chất tương phản từ đặc hiệu tế bào gan ở thì muộn.
Đang tải sơ đồ logic...
-
Cơ chế hấp thu: Khoảng 50% liều tiêm Gd-EOB-DTPA được hấp thu chủ động vào các tế bào gan khỏe mạnh thông qua các thụ thể vận chuyển anion hữu cơ (Organic Anion Transporting Polypeptide - OATP1B1 và OATP1B3) nằm ở màng đáy bên (basolateral membrane) của tế bào gan. 50% còn lại được thải trừ qua cầu thận vào nước tiểu.
-
Cơ chế thải trừ: Sau khi vào trong tế bào gan, thuốc được bài tiết vào các vi quản mật thông qua protein kháng đa thuốc 2 (Multidrug Resistance-associated Protein 2 - MRP2) nằm ở màng đỉnh (canalicular membrane).
-
Thì gan mật (Hepatobiliary Phase - HBP) ở phút thứ 20: Tại thời điểm này, nồng độ thuốc trong tế bào gan lành đạt đỉnh, làm rút ngắn mạnh thời gian thư duỗi T1, khiến nhu mô gan lành sáng lên rực rỡ (tăng tín hiệu mạnh). Các tổn thương không chứa tế bào gan chức năng hoặc bị suy giảm biểu hiện của thụ thể OATP1B1/B3 (như ung thư biểu mô đường mật trong gan - iCCA, di căn gan - Metastasis, hoặc ung thư biểu mô tế bào gan - HCC biệt hóa kém) sẽ không hấp thu thuốc và biểu hiện dưới dạng các vùng khuyết thuốc (giảm tín hiệu) nổi bật trên nền nhu mô gan sáng. Ngược lại, các tổn thương chứa tế bào gan chức năng hoạt động mạnh (như FNH) sẽ hấp thu thuốc và biểu hiện đồng tín hiệu hoặc tăng tín hiệu ở thì HBP.
Các chuỗi xung & Protocol ứng dụng (Sequences & Protocols)
Một protocol chụp MRI gan mật chuẩn hóa đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các chuỗi xung không thuốc và có thuốc để tối ưu hóa khả năng phát hiện và định tính tổn thương.
Các thông số kỹ thuật khuyến nghị cho Protocol MRI Gan Mật (Từ trường 1.5T/3.0T)
| Chuỗi xung | Mặt cắt (Plane) | Độ dày lát cắt (Slice Thickness) | Tham số kỹ thuật chính (TR/TE/Flip Angle) | Vai trò lâm sàng chính |
|---|---|---|---|---|
| T1W Dual-Echo | Axial | 4 - 5 mm | TR: 120-150 ms<br>TE1 (OOP): 2.3/1.15 ms<br>TE2 (IP): 4.6/2.3 ms<br>Flip Angle: 70-80° | Phát hiện mỡ nội bào (Gan nhiễm mỡ khu trú, Adenoma, HCC chứa mỡ). |
| T2W FSE/TSE | Axial/Coronal | 4 - 5 mm | TR: >3000 ms<br>TE: 80 - 100 ms<br>Xóa mỡ (SPAIR hoặc CHESS) | Đánh giá dịch tự do, nang gan, u máu (tín hiệu cực cao), phù nề nhu mô, dịch mật. |
| DWI | Axial | 5 mm | TR: >4000 ms<br>TE: tối thiểu<br>b-values: 0, 50, 800 $s/mm^2$ | Đánh giá độ đặc tế bào, phát hiện tổn thương ác tính kích thước nhỏ, phân biệt áp xe với u hóa hoại tử. |
| 3D T1W Dynamic | Axial | 3 - 4 mm (độ phân giải cao) | TR: <5 ms<br>TE: tối thiểu<br>Flip Angle: 10-15°<br>Xóa mỡ chủ động | Đánh giá tưới máu động học: Thì động mạch muộn, tĩnh mạch cửa, thì chuyển tiếp. |
| T1W HBP (20 min) | Axial/Coronal | 3 - 4 mm | Giống chuỗi xung 3D T1W<br>Flip Angle: Có thể tăng lên 30° để tăng độ tương phản | Đánh giá chức năng tế bào gan, phát hiện di căn, phân biệt FNH với Adenoma. |
Quy trình chụp động học với Gd-EOB-DTPA:
-
Chụp các chuỗi xung không thuốc (Pre-contrast): T1W Dual-echo, T2W xóa mỡ, DWI/ADC, và 3D T1W trước tiêm.
-
Tiêm chất tương phản từ: Gd-EOB-DTPA được tiêm tĩnh mạch với liều khuyến nghị thấp hơn gadolinium thông thường (0.025 mmol/kg thể trọng, tương đương 0.1 mL/kg của chế phẩm Primovist 0.25 mmol/mL), tốc độ tiêm 1.0 - 1.5 mL/s, theo sau là 20 mL nước muối sinh lý đuổi thuốc.
-
Thì động mạch muộn (Late Arterial Phase - 25-35 giây): Thời điểm vàng là khi thấy thuốc ngấm đầy trong động mạch chủ bụng, động mạch gan và bắt đầu xuất hiện một lượng rất nhỏ ở thân tĩnh mạch cửa (bắt đầu hiện hình nhu mô lách dạng bản đồ).
-
Thì tĩnh mạch cửa (Portal Venous Phase - 60-70 giây): Tĩnh mạch cửa ngấm thuốc tối đa, nhu mô gan ngấm thuốc đồng nhất.
-
Thì chuyển tiếp (Transitional Phase - 2-5 phút): Đây là giai đoạn chuyển giao giữa khoang ngoại bào và sự bắt đầu hấp thu vào tế bào gan.
-
Thì gan mật (HBP - 20 phút): Nhu mô gan lành sáng mạnh, hệ thống đường mật bắt đầu bài tiết thuốc tương phản rõ rệt.
Cạm bẫy hình ảnh & Cách khắc phục (Artifacts & Pitfalls)
1. Nhiễu ảnh do chuyển động hô hấp (Respiratory Motion Artifacts)
-
Hiện tượng: Gan là tạng di động theo nhịp thở. Nhiễu ảnh do cử động thở tạo ra các dải bóng mờ (ghosting artifacts) theo hướng mã hóa pha (Phase Encoding), làm mờ ranh giới tổn thương và có thể giả lập các nốt tổn thương nhỏ.
-
Cách khắc phục:
- Sử dụng kỹ thuật nín thở (Breath-hold) đối với các chuỗi xung nhanh như T1W Dual-echo và 3D T1W Dynamic. Nhân viên kỹ thuật cần hướng dẫn bệnh nhân tập thở đồng nhất trước khi chụp.
- Đối với chuỗi xung T2W và DWI kéo dài, sử dụng kỹ thuật kích hoạt theo nhịp thở (Respiratory triggering/gating) bằng đai cảm biến hoặc kỹ thuật định vị điều hướng (Navigator echo) để chỉ thu nhận tín hiệu ở cuối thì thở ra.
- Ứng dụng chuỗi xung hướng tâm (Radial acquisition - ví dụ: PROPELLER/MultiVane) giúp giảm thiểu tối đa nhiễu ảnh chuyển động ở những bệnh nhân không thể nín thở tốt.
2. Nhiễu ảnh do độ cảm từ (Susceptibility Artifacts)

Hình 2: Axial diffusion‑weighted MRI image (Radiopaedia) illustrating susceptibility‑related signal loss/artifact.
-
Hiện tượng: Xảy ra tại ranh giới giữa các mô có độ cảm từ khác biệt lớn, đặc biệt là vùng gần phổi-hoành, vùng dạ dày chứa khí, hoặc ở bệnh nhân có clip phẫu thuật, ứ sắt gan (Hemosiderosis). Nhiễu ảnh này gây méo hình nghiêm trọng và mất tín hiệu cục bộ, đặc biệt nặng trên chuỗi xung DWI (vốn sử dụng kỹ thuật tạo ảnh planar dội (Echo Planar Imaging - EPI)) và chuỗi xung dội gradient (Gradient Echo - GRE) (T1W Dual-echo).
-
Cách khắc phục:
- Sử dụng chuỗi xung DWI dựa trên nền chuỗi xung dội spin (Spin-Echo - SE) thay vì Gradient-Echo nếu có thể.
- Rút ngắn khoảng cách giữa các dội (Echo spacing) và tăng băng thông thu nhận tín hiệu (Receiver Bandwidth).
- Sử dụng kỹ thuật xóa mỡ SPAIR thay vì CHESS vì SPAIR ít nhạy cảm với sự không đồng nhất từ trường hơn.
3. Hiện tượng thở nông/khó thở thoáng qua sau tiêm Gd-EOB-DTPA (Transient Dyspnea)
-
Hiện tượng: Khoảng 10-15% bệnh nhân gặp hiện tượng tự giới hạn là cảm giác khó thở hoặc thở nông thoáng qua (Transient Arterial Pseudodyspnea) xảy ra trong vòng 45 giây đầu sau khi tiêm Gd-EOB-DTPA. Điều này dẫn đến việc bệnh nhân không thể nín thở tốt ở thì động mạch, gây nhiễu ảnh chuyển động nghiêm trọng đúng vào thời điểm quan trọng nhất để đánh giá tính chất giàu mạch của u gan.
-
Cách khắc phục:
- Giải thích kỹ cho bệnh nhân trước khi tiêm về khả năng có cảm giác hơi tức ngực hoặc muốn thở để họ chuẩn bị tâm lý.
- Sử dụng kỹ thuật chụp động học nhiều thì động mạch liên tiếp (Multiple arterial phases) với thời gian quét cực ngắn bằng kỹ thuật chia sẻ dữ liệu vùng k-space/hướng tâm (View-sharing/Radial) để tăng xác suất bắt được một thì động mạch không bị nhiễu ảnh.
- Pha loãng thuốc với nước muối sinh lý hoặc giảm tốc độ tiêm xuống khoảng 1.0 mL/s để giảm bớt phản ứng kích ứng cơ thể.
4. Giảm hấp thu thuốc ở thì gan mật do suy chức năng gan hoặc tắc mật
-
Hiện tượng: Ở những bệnh nhân xơ gan nặng (Child-Pugh B hoặc C) hoặc có tình trạng tắc mật, nồng độ bilirubin máu tăng cao (>2-3 mg/dL). Bilirubin cạnh tranh trực tiếp với Gd-EOB-DTPA tại các thụ thể OATP1B1/B3. Kết quả là nhu mô gan hấp thu thuốc kém, đường mật hiện hình yếu, làm giảm độ tương phản giữa tổn thương và nhu mô gan lành ở phút thứ 20, có thể dẫn đến âm tính giả.
-
Cách khắc phục:
- Trì hoãn thời điểm chụp thì gan mật muộn hơn, kéo dài thời gian chờ lên 30 phút hoặc thậm chí 40 phút sau tiêm.
- Tăng góc lật (Flip Angle) của chuỗi xung 3D T1W ở thì HBP lên khoảng 30-40 độ để tăng cường độ tương phản T1 nhân tạo (T1 contrast enhancement), giúp nhu mô gan trông sáng hơn dù lượng thuốc hấp thu ít.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Tăng sản nốt cục bộ (Focal Nodular Hyperplasia)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Khám phát hiện khối u gan tình cờ, cần chẩn đoán phân biệt bản chất tổn thương.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Tổn thương có tín hiệu T2 "tàng hình" (tương đương nhu mô), tăng cường mạnh ở thì động mạch và duy trì qua các thì muộn. Trên thì gan mật (HBP), tổn thương bắt giữ thuốc đồng tín hiệu với nhu mô gan lành do tế bào gan còn chức năng.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình về vai trò của chất tương phản đặc hiệu tế bào gan (Gd-EOB-DTPA). Sự hiện diện của các thụ thể OATP1B1/B3 hoạt động trong tế bào của FNH khiến tổn thương sáng rực ở phút thứ 20, giúp phân biệt chắc chắn với các tổn thương ác tính không có tế bào gan chức năng.
🩺 Ca bệnh: Rò rỉ mật sau phẫu thuật cắt túi mật (Bile Leak)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Đau bụng và có dịch tự do trong ổ bụng sau khi phẫu thuật cắt túi mật.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Chụp đường mật cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Cholangiopancreatography - MRCP) và các chuỗi T1W ở thì gan mật cho thấy dịch tụ quanh gan có chứa chất tương phản, do sự thoát dịch mật từ vị trí ống túi mật ra ngoài khoang bụng.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh minh họa khả năng bài tiết độc đáo của Gd-EOB-DTPA vào đường mật qua thụ thể MRP2. Việc quan sát thuốc tương phản thoát ra ngoài hệ thống đường mật bình thường cho phép chẩn đoán xác định rò rỉ mật, một ưu điểm vượt trội so với các phương pháp cản quang tia X thông thường.
🩺 Ca bệnh: Adenoma viêm gan (Inflammatory Hepatic Adenoma)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ đau bụng và sụt cân.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Tổn thương tăng tín hiệu T2 rõ rệt, tăng cường mạnh ở thì động mạch. Trên thì gan mật, tổn thương biểu hiện bắt giữ thuốc không đồng nhất (patchy uptake) thay vì đồng tín hiệu hoàn toàn như FNH.
-
Đối chiếu lý thuyết: Adenoma viêm là một phân nhóm của u tuyến tế bào gan có biểu hiện đặc trưng trên MRI: tăng tín hiệu T2 (do viêm) và có thể biểu hiện OATP dương tính một phần. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc đánh giá đa tham số (kết hợp T2, động mạch và HBP) để phân loại chính xác các tổn thương lành tính giàu mạch máu.
🩺 Ca bệnh: Áp xe gan (Hepatic Abscess)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Đau bụng hạ sườn phải tăng tiến trong một tuần kèm sốt.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Trên MRI, tổn thương có vỏ mỏng tăng cường, nội dung dịch hạn chế khuếch tán (tăng tín hiệu DWI, giảm ADC) và không có tế bào gan chức năng (giảm tín hiệu ở HBP).
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này làm nổi bật giá trị của chuỗi DWI và bản đồ ADC trong việc phân biệt áp xe (tế bào viêm, mật độ cao, hạn chế khuếch tán thực sự) với các khối u hóa hoại tử. Đồng thời, việc không bắt giữ thuốc ở HBP giúp xác định tổn thương không phải là nguồn gốc nhu mô gan.
🩺 Ca bệnh: Ung thư đường mật trong gan dạng khối (Intrahepatic Cholangiocarcinoma)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Vàng da, ngứa và buồn nôn.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Khối u lớn ở trung tâm gan, tín hiệu T2 cao, tăng cường ngoại vi từng thì và có giãn ống mật trong gan tại phân thùy tương ứng. Trên thì gan mật, khối u biểu hiện là vùng khuyết thuốc giảm tín hiệu rõ nét trên nền nhu mô gan sáng.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ung thư biểu mô đường mật trong gan (Intrahepatic Cholangiocarcinoma - iCCA) là ví dụ kinh điển của tổn thương "khuyết thuốc" (photopenic defect) ở thì gan mật do không chứa tế bào gan hay thụ thể OATP. Sự kết hợp giữa mô hình tăng cường muộn (từ từ) và sự thiếu hụt thuốc ở HBP là chìa khóa chẩn đoán phân biệt với HCC.
Điểm mấu chốt kỹ thuật
- Chuỗi xung T1W Dual-echo (In/Out-of-phase) là công cụ nhạy bén nhất để phát hiện mỡ nội bào ở mức độ voxel thông qua hiện tượng sụt giảm tín hiệu trên ảnh Out-of-phase, giúp
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Axial (T1 - out of phase) (MRI) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/haemochromatosis
-
[Hình 2] Axial (DWI) (MRI) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/mri-susceptibility-artifact-due-to-dry-hair-shampoo?case_id=mri-susceptibility-artifact-due-to-dry-hair-shampoo&lang=us