Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (6)
Axial (C+ portal venous phase)

CT•Axial (C+ portal venous phase)•1 / 322
Ca bệnhUng bàng mật nội gan
Ung bàng mật nội gan
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi45
Giới tínhF
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng mãn tính. Kết cấu siêu âm gan không đồng nhất.
Chẩn đoán & Phát hiện
DISCUSSION: Hình ảnh cho thấy một khối u tạo thành trong gan (intrahepatic mass‑forming cholangiocarcinoma), với mô hình ngấm thuốc (enhancement) ủng hộ chẩn đoán ung bàng mật nội gan hơn ung tế bào gan (hepatocellular carcinoma). Phân tích mô học sau đó đã xác nhận chẩn đoán.
Lesion phụ: Tổn thương nhỏ hơn ở đoạn VII có khả năng là một tổn thương di căn nội gan (intrahepatic metastatic lesion).
Nodal involvement: Phì đại hạch ở vùng cửa gan (porta hepatis) gắn liền, đáng lo ngại về sự xâm lấn hạch (nodal metastatic involvement).
Chẩn đoán
Ung bàng mật nội gan (intrahepatic cholangiocarcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư tế bào gan
- 2.Di căn gan
- 3.Áp xe gan
Điểm giảng dạy
- "Ung bàng mật nội gan dạng khối thường biểu hiện tăng cường vành mạch động mạch ngoại vi và dần dần lấp đầy từ bên ngoài vào ở giai đoạn muộn."
- "Sự co kéo màng gan và giãn đường mật ở đoạn xa khối u là những đặc điểm hình ảnh điển hình."
- "Sự phì đại hạch tại vùng cửa gan là dấu hiệu quan trọng cho thấy sự di căn và tính chất ác tính của bệnh."
Thảo luận
Ung bàng mật nội gan (ICC) là khối u ác tính nguyên phát phổ biến thứ hai của gan. Dạng khối (mass-forming), như thấy trong trường hợp này, biểu hiện dưới dạng một khối gan riêng biệt. Khác với ung thư tế bào gan (HCC), thường có cường độ mạch máu cao trong giai đoạn động mạch và giảm cường độ trong giai đoạn tĩnh mạch cửa, ICC thường cho thấy tăng cường vành mạch không liên tục ở ngoại vi trong giai đoạn động mạch và tăng cường dần từ bên ngoài vào trong ở hình ảnh chậm muộn do thành phần xơ của khối u. Sự hiện diện của đau bụng mãn tính và kết cấu gan không đồng nhất trên siêu âm có thể gợi ý bệnh lý nền của nhu mô gan. Chẩn đoán được xác nhận bằng mô bệnh học, và chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng phẫu thuật bằng cách đánh giá xâm lấn mạch máu, di căn nội gan (như ghi nhận ở đoạn VII) và hạch khu vực (hạch cửa gan).
Bài viết liên quan
Bài 9: Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): Đặc điểm hình ảnh trên CT đa dãy và MRI (Bài 9: Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): Đặc điểm hình ảnh trên CT đa dãy và MRI)Bài 10: Ung thư đường mật trong gan (iCCA) và Di căn gan (Bài 10: Ung thư đường mật trong gan (iCCA) và Di căn gan)Cholangiocarcinoma: Imaging Features and Clinical Overview (Ung thư tế bào tuyến đường mật: Đặc điểm hình ảnh và tổng quan lâm sàng)








